[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%B9n%20c%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bùn cát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bùn cát","Bùn cát là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bùn cát là hỗn hợp trầm tích tự nhiên gồm các hạt cát mịn kết hợp với bùn đất sét và khoáng vật siêu mịn, thường xuất hiện tại cửa sông, bãi triều và vùng ven biển. Thành phần và tính chất vật lý, hóa học của bùn cát ảnh hưởng lớn đến các quá trình địa chất, môi trường sống thủy sinh và các ứng dụng kỹ thuật xây dựng ven biển. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Bùn cát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bùn cát là một loại trầm tích tự nhiên, là sự kết hợp của các hạt cát mịn và bùn (các hạt đất sét và khoáng vật mịn). Thành phần này xuất hiện phổ biến trong các môi trường nước như cửa sông, vùng triều và đáy biển gần bờ. Sự pha trộn giữa các thành phần cát và bùn tạo nên một vật liệu có tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, ảnh hưởng lớn đến các hiện tượng địa chất và môi trường sống thủy sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bùn cát không chỉ là vật liệu trầm tích mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật, từ nghiên cứu địa chất, môi trường đến xây dựng công trình ven biển. Các đặc tính của bùn cát phụ thuộc chủ yếu vào tỷ lệ giữa các hạt cát và bùn, cũng như điều kiện hình thành và môi trường tồn tại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bùn cát bao gồm các thành phần chính là hạt cát, đất sét, và các khoáng vật mịn khác. Hạt cát có kích thước dao động từ 0.0625 mm đến 2 mm, là phần thô hơn trong hỗn hợp. Phần bùn thường bao gồm các hạt đất sét có kích thước dưới 0.002 mm cùng với các khoáng vật siêu mịn khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ phần trăm của các thành phần này quyết định nhiều đặc tính quan trọng của bùn cát, chẳng hạn như độ kết dính, độ rỗng, khả năng thấm nước và sức chịu lực cơ học. Ví dụ, một hỗn hợp bùn cát với hàm lượng bùn cao thường có tính kết dính tốt hơn nhưng đồng thời cũng dễ bị biến dạng khi chịu tải trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạt cát: kích thước 0.0625 mm đến 2 mm, thành phần chủ yếu là thạch anh và một số khoáng vật khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt đất sét: kích thước dưới 0.002 mm, gồm các khoáng vật như kaolinite, montmorillonite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng vật mịn khác: các oxit sắt, oxit nhôm, hợp chất hữu cơ hòa tan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bùn cát được tạo thành qua quá trình bồi tụ trầm tích trong các vùng nước có dòng chảy yếu hoặc đứng yên. Các hạt cát và bùn được vận chuyển từ thượng nguồn, mang theo bởi dòng chảy sông hoặc thủy triều, và lắng đọng tại các khu vực như cửa sông, bãi triều, vùng nước nông ven biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hình thành này bị chi phối bởi nhiều yếu tố như tốc độ dòng chảy, sự thay đổi mực nước, tác động của sóng biển và các hiện tượng địa chất khác. Khi dòng chảy yếu, các hạt mịn dễ lắng đọng hơn, còn các hạt thô như cát thường lắng lại khi tốc độ dòng chảy giảm đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong quá trình hình thành bùn cát gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Vận chuyển trầm tích từ nguồn gốc thượng nguồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lắng đọng tại khu vực có dòng chảy giảm tốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích tụ và ổn định qua thời gian, tạo thành lớp trầm tích bùn cát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt vật lý, bùn cát có những đặc điểm nổi bật như độ rỗng, độ thấm, sức chịu tải và tính kết dính. Độ rỗng thể hiện phần không gian trống giữa các hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chứa nước và không khí trong trầm tích. Độ thấm quyết định khả năng nước có thể di chuyển qua lớp bùn cát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc tính hóa học của bùn cát liên quan đến thành phần khoáng vật và hàm lượng hợp chất hữu cơ. Các khoáng vật phổ biến trong bùn cát bao gồm thạch anh, feldspar, các oxit kim loại như oxit sắt (Fe₂O₃), oxit nhôm (Al₂O₃), cùng với các hợp chất hữu cơ hòa tan hoặc bám dính trên bề mặt hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số đặc tính vật lý và hóa học phổ biến của bùn cát:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước hạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.002 mm – 2 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân biệt các thành phần cát và bùn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ rỗng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30% - 50%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng đến khả năng chứa nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ thấm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10⁻⁴ – 10⁻⁶ m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định tốc độ dòng chảy qua trầm tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàm lượng hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1% - 5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tác động đến chất lượng môi trường và sinh vật đáy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thành phần khoáng vật chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thạch anh, feldspar, oxit sắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định tính ổn định hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò trong môi trường và địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bùn cát giữ vai trò then chốt trong việc hình thành và duy trì địa hình bờ biển cũng như các hệ sinh thái ven nước. Sự tích tụ và phân bố của bùn cát ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của các bãi triều, cửa sông, và các vùng đất ngập nước, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loài sinh vật thủy sinh sinh sống và phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ sinh thái ven biển, bùn cát cung cấp môi trường sống cho các loài động thực vật đáy, góp phần duy trì chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái. Đồng thời, bùn cát cũng có khả năng hấp thụ và giữ lại các chất ô nhiễm, giúp lọc sạch nước tự nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chuyển động của bùn cát còn đóng vai trò quan trọng trong các quá trình địa chất như bồi tụ đất, xói mòn bờ biển và biến đổi địa hình theo thời gian. Những quá trình này tác động đến sự ổn định và phát triển của các vùng ven biển, ảnh hưởng đến cả môi trường tự nhiên và hoạt động của con người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ảnh hưởng trong kỹ thuật xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bùn cát là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong kỹ thuật xây dựng, đặc biệt khi thi công các công trình ven biển, cầu cảng, đê chắn sóng hay nền móng công trình trên đất yếu. Do tính chất mềm dẻo và độ kết dính thay đổi tùy theo tỷ lệ thành phần, bùn cát có thể gây ra các vấn đề về ổn định nền móng và biến dạng công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc khảo sát và đánh giá đặc tính cơ học của bùn cát trước khi thi công là bước cần thiết để lựa chọn phương pháp xử lý nền phù hợp. Các phương pháp cải tạo bùn cát phổ biến bao gồm bơm hút, gia cố bằng cọc bê tông, hoặc sử dụng vật liệu gia cố như geotextile. Quản lý bùn cát đúng cách giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ cho công trình xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát thành phần hạt và đặc tính cơ học của bùn cát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lựa chọn phương pháp gia cố nền phù hợp với điều kiện địa chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát biến dạng và độ lún trong quá trình thi công và vận hành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp khảo sát và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khảo sát bùn cát bao gồm các bước lấy mẫu trực tiếp từ môi trường tự nhiên và phân tích tại phòng thí nghiệm. Việc lấy mẫu cần đảm bảo giữ nguyên tính chất vật lý và hóa học ban đầu để kết quả phân tích chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích kích thước hạt sử dụng máy sàng và máy laser đo kích thước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo đặc tính cơ học như sức chịu tải, độ rỗng, độ thấm bằng các thiết bị chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thành phần hóa học và khoáng vật bằng phương pháp quang phổ hoặc X-ray diffraction (XRD).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công nghệ hiện đại cho phép khảo sát bùn cát chính xác và nhanh chóng hơn, như công nghệ địa chấn, ảnh viễn thám, và mô hình số hóa địa chất. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">USGS\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">EPA\u003C\u002Fa> cung cấp các hướng dẫn và công cụ nghiên cứu chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thách thức trong quản lý và bảo vệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bùn cát là tài nguyên thiên nhiên dễ bị tổn thương trước các tác động của hoạt động khai thác và biến đổi môi trường. Việc khai thác cát và bùn cho xây dựng và công nghiệp có thể làm thay đổi cấu trúc trầm tích, gây sạt lở bờ biển và suy giảm chất lượng môi trường sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ô nhiễm từ các nguồn thải công nghiệp, nông nghiệp và đô thị cũng làm thay đổi thành phần hóa học và chức năng sinh thái của bùn cát. Do đó, quản lý bùn cát đòi hỏi sự kết hợp của các biện pháp kỹ thuật và chính sách bảo vệ môi trường chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp quản lý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát khai thác và sử dụng bùn cát hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng công nghệ xử lý và cải tạo trầm tích ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát liên tục và đánh giá tác động môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu bùn cát mở ra nhiều hướng đi mới trong khoa học môi trường, địa chất và kỹ thuật xây dựng. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào hiểu rõ hơn về đặc tính vật lý, hóa học, cũng như tác động của bùn cát đến hệ sinh thái và các công trình xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển công nghệ xử lý và tái sử dụng bùn cát trong xây dựng giúp giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Ví dụ, việc biến bùn cát thành vật liệu xây dựng như gạch không nung, vật liệu san lấp, hay dùng trong xử lý môi trường là hướng đi được nhiều nghiên cứu quan tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu tương tác giữa bùn cát và các sinh vật đáy cũng giúp nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái ven biển và phát triển các phương pháp bảo tồn hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>U.S. Geological Survey (USGS). Sediment terminology and classification. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fmission-areas\u002Fwater-resources\u002Fscience\u002Fsediment-terminology-and-classification\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fmission-areas\u002Fwater-resources\u002Fscience\u002Fsediment-terminology-and-classification\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society for Testing and Materials (ASTM). Standard Test Methods for Particle-Size Analysis of Soils. ASTM D422-63.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gibbs, R.J. (1977). Transport phases of riverine sediment. Journal of Geology, 85(4), 486-501.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Environmental Protection Agency (EPA). Understanding sediment and sedimentation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fnps\u002Funderstanding-sediment-and-sedimentation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fnps\u002Funderstanding-sediment-and-sedimentation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Van Rijn, L.C. (1993). Principles of Sediment Transport in Rivers, Estuaries, and Coastal Seas. Aqua Publications.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-11T01:31:53.207+00:00","2025-09-15T12:24:24.300+00:00","2025-08-11T04:40:37.447+00:00",240,[33,43,54,60,71,81,92,103,109,112],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngao dầu","Ngao dầu là gì? Các công bố khoa học về Ngao dầu","Meretrix meretrix \u002F Hard clam","Ngao dầu (Meretrix meretrix) là một loài thân mềm hai mảnh vỏ thuộc họ Veneridae, sinh sống ở vùng bãi triều cát bùn ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao trong nuôi trồng thủy sản.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"coban ii stearat","Coban(II) stearat: Phụ gia bám dính lốp xe và chất làm khô","coban(II) stearat","Cobalt(II) stearate","Coban(II) stearat là một xà phòng kim loại của cation coban hóa trị hai với axit stearic, đóng vai trò chất trợ bám dính cao su - kim loại trong lốp xe và chất làm khô sơn alkyd.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"γ al2o3","Gamma-alumina: Cấu trúc spinel, hóa học bề mặt và xúc tác","γ-Al2O3","Gamma-alumina","Gamma-alumina là một dạng thù hình pha chuyển tiếp của nhôm oxit với công thức γ-Al2O3, kết tinh theo cấu trúc mạng tinh thể spinel khuyết tật lập phương, sở hữu diện tích bề mặt lớn và đóng vai trò chất mang xúc tác công nghiệp quan trọng.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"vạt đùi trước ngoài","Vạt đùi trước ngoài là gì? Các công bố khoa học về Vạt đùi trước ngoài","Vạt đùi trước ngoài","anterolateral thigh flap","Vạt đùi trước ngoài (anterolateral thigh flap - ALT flap) là một vạt da-cân hoặc vạt cơ-da vi phẫu dựa trên các nhánh xuyên của nhánh xuống động mạch mũ đùi ngoài, được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật tạo hình để tái tạo các khuyết hổng mô mềm phức tạp vùng đầu mặt cổ, thân mình và chi thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"pakistan","Pakistan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pakistan","Pakistan","Pakistan là quốc gia có chủ quyền tại Nam Á với vị trí chiến lược kết nối Trung Á và Trung Đông, sở hữu di sản văn hóa - lịch sử phong phú, nền kinh tế đa dạng và vai trò địa chính trị quan trọng trong an ninh quốc tế.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"sinh học tế bào gốc","Sinh học tế bào gốc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Sinh học tế bào gốc","stem cell biology","Sinh học tế bào gốc là phân ngành sinh học chuyên sâu nghiên cứu đặc tính tự tái tạo, tiềm năng biệt hóa và cơ chế phân tử điều hòa tế bào gốc, đóng vai trò nền tảng trong sinh học phát triển và y học tái tạo.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"bền vững kinh tế","Bền vững kinh tế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bền vững kinh tế","economic sustainability","Bền vững kinh tế là khả năng duy trì tăng trưởng và phát triển kinh tế dài hạn mà không làm suy giảm nguồn vốn tự nhiên hay suy thoái môi trường sinh thái, bảo đảm phúc lợi xã hội công bằng giữa các thế hệ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"m thuyết","Thuyết M: Thống nhất siêu dây và siêu hấp dẫn 11 chiều","Thuyết M","M-theory","Thuyết M là một lý thuyết vật lý lý thuyết thống nhất trong không thời gian 11 chiều, đóng vai trò khuôn khổ liên kết không nhiễu loạn toàn bộ năm lý thuyết siêu dây 10 chiều đã biết cùng với lý thuyết siêu hấp dẫn 11 chiều.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính","Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"inoue yasushi","Inoue yasushi là gì? Các công bố khoa học về Inoue yasushi"]