[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%B3c%20t%C3%A1ch%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bóc tách động mạch chủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":10,"keywords":46,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":47,"status":48,"createTime":49,"updateTime":50,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":51,"relateTopics":52},"bóc tách động mạch chủ","Bóc tách động mạch chủ là gì? Các công bố khoa học về Bóc tách động mạch chủ","Bóc tách động mạch chủ (hay còn gọi là tách cắt động mạch chủ) là một quá trình phẫu thuật y học nhằm gắn lại các đoạn động mạch, sau khi chúng đã bị tách rời v...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bóc tách động mạch chủ\u003C\u002Fstrong> (aortic dissection) là Bóc tách động mạch chủ (Aortic Dissection) là một cấp cứu tim mạch tối khẩn xảy ra khi lớp nội mạc động mạch chủ bị rách, khiến dòng máu chịu áp lực cao xâm nhập và tách đôi lớp áo giữa thành động mạch tạo nên lòng giả (false lumen) dọc theo chiều dài mạch máu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bóc tách động mạch chủ (hay còn gọi là tách cắt động mạch chủ) là một quá trình phẫu thuật y học nhằm gắn lại các đoạn động mạch, sau khi chúng đã bị tách rời vì một lý do nào đó. Thường thì bóc tách động mạch chủ được thực hiện khi động mạch chủ bị rách hoặc bị tách chia do chấn thương, tai nạn hoặc bệnh lý. Quá trình này thường được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật tay nghề cao trong môi trường phẫu thuật.\nCụ thể hơn, quá trình bóc tách động mạch chủ có thể diễn ra như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Chuẩn bị trước: Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu, trang thiết bị và nhân lực. Bác sĩ sẽ được thông báo về trạng thái của bệnh nhân, tình trạng tách động mạch chủ và sự cần thiết của ca phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Tiếp cận và kiểm soát: Bác sĩ sẽ thực hiện một mổ phẫu thuật để tiếp cận và kiểm soát vết thương. Điều này có thể bao gồm mổ mở hoặc sử dụng kỹ thuật nội soi để xem xét bên trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Bảo vệ và khâu đứt: Sau khi tiếp cận và kiểm soát vết thương, bác sĩ sẽ sử dụng các phương pháp bảo vệ động mạch chủ và khâu đứt vết thương. Đây là quá trình quan trọng để ngăn chặn máu chảy ra khỏi động mạch chủ và đảm bảo sự liên kết an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>4. Gắn lại và kết hợp: Bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật để gắn lại các đoạn động mạch chủ đã bị tách rời. Phương pháp này có thể bao gồm sử dụng các dây đơn hoặc mút tự hòa tan để kết hợp các đoạn động mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>5. Kiểm tra và điều chỉnh: Sau khi hoàn thành việc kết hợp lại động mạch chủ, bác sĩ sẽ kiểm tra và đảm bảo rằng dòng máu được lưu thông bình thường. Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ điều chỉnh hoặc sửa chữa thêm trước khi hoàn tất quá trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình bóc tách động mạch chủ rất phức tạp và cần sự chuyên nghiệp cao từ các bác sĩ phẫu thuật và nhóm y khoa. Quá trình phẫu thuật này chỉ được thực hiện trong các trường hợp cần thiết và được xem là một biện pháp cuối cùng để cứu sống hoặc cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân gặp vấn đề về động mạch chủ.\nQuá trình bóc tách động mạch chủ có thể được mô tả chi tiết như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Phẫu thuật tiếp cận: Sau khi được gây tê chung hoặc gây tê cục bộ, bệnh nhân được đặt trong tư thế phẫu thuật thích hợp. Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành một mổ phẫu thuật như mổ mở thông thường hoặc sử dụng kỹ thuật nội soi để tiếp cận vết thương. Việc tiếp cận đòi hỏi kiến thức về cấu trúc của động mạch chủ và kỹ năng phẫu thuật cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Cạo tổn thương: Trước khi bóc tách động mạch chủ, bác sĩ phẫu thuật sẽ cạo và làm sạch vết thương, loại bỏ mô hoại tử và những cấu trúc bị thương khác. Quá trình này giúp đảm bảo mô ở vùng vết thương sẵn sàng cho việc tái tạo và sửa chữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Bóc tách động mạch chủ: Sau khi vùng vết thương đã được chuẩn bị, bác sĩ phẫu thuật sẽ bóc tách động mạch chủ. Quá trình này có thể bao gồm tách rời các đoạn động mạch để loại bỏ các cục máu đông hoặc mảnh vỡ, loại bỏ một phần của động mạch nếu nó bị hư hỏng hoặc thay thế hoàn toàn động mạch bị tổn thương bằng một cục động mạch từ vị trí khác trên cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>4. Kết hợp và tái thiết: Sau khi tiến hành bóc tách, bác sĩ phẫu thuật tiến hành việc kết hợp lại các đoạn động mạch chủ. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng sợi chỉ, dây đàn hồi hoặc các công nghệ hiện đại khác như máy móc gắn kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>5. Kiểm tra và kiểm soát: Khi hoàn tất quá trình kết hợp lại động mạch chủ, bác sĩ phẫu thuật sẽ kiểm tra và kiểm soát sự lưu thông máu. Điều này có thể bao gồm sử dụng một dụng cụ kiểm tra dòng máu, kiểm tra thị lực hoặc sử dụng máy móc để đo áp suất máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>6. Đóng vết thương: Khi đảm bảo dòng máu ổn định, vết thương sẽ được đóng và bình phục sau quá trình bóc tách động mạch chủ. Bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật khâu phù hợp để đảm bảo là vết thương được đóng kín và phục hồi tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi quá trình bóc tách động mạch chủ hoàn tất, bệnh nhân thường được chăm sóc và theo dõi cẩn thận để đảm bảo sự phục hồi an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>","aortic dissection",[19,20],"lóc tách động mạch chủ","phình bóc tách động mạch chủ","Bóc tách động mạch chủ (Aortic Dissection) là một cấp cứu tim mạch tối khẩn xảy ra khi lớp nội mạc động mạch chủ bị rách, khiến dòng máu chịu áp lực cao xâm nhập và tách đôi lớp áo giữa thành động mạch tạo nên lòng giả (false lumen) dọc theo chiều dài mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Erbel, R., et al. (2014). 2014 ESC Guidelines on the diagnosis and treatment of aortic diseases. European Heart Journal, 35(41), 2873-2926.","2014 ESC Guidelines on the diagnosis and treatment of aortic diseases","Erbel","European Heart Journal",2014,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehu281","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Feurheartj\u002Fehu281",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Phân loại Stanford chia bóc tách động mạch chủ thành những nhóm nào?","Type A (liên quan động mạch chủ lên, có chỉ định phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp) và Type B (chỉ tổn thương động mạch chủ xuống từ sau chỗ chia động mạch dưới đòn trái, thường điều trị nội khoa bảo tồn hoặc can thiệp đặt stent-graft).",{"question":37,"answer":38},"Triệu chứng lâm sàng điển hình của bóc tách động mạch chủ cấp?","Đau ngực hoặc đau lưng dữ dội đột ngột như xé, lan dọc theo cột sống xuống bụng, kèm theo tăng huyết áp nặng, mạch không đều giữa hai tay hoặc dấu hiệu thiếu máu tạng cấp.",{"question":40,"answer":41},"Phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng là gì?","Chụp cắt lớp vi tính mạch máu có cản quang (CTA động mạch chủ toàn bộ từ cổ đến đùi) cho phép xác định chính xác vị trí vết rách nội mạc, kích thước lòng giả và tổn thương các nhánh mạch nuôi tạng.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-24T01:42:42.490+00:00","2026-08-24T04:38:43.956+00:00",342,[53,62,68,73,78,83,89,94,100,106],{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"chẩn đoán phân biệt","Chẩn đoán phân biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","differential diagnosis","Chẩn đoán phân biệt là quy trình tư duy y khoa có hệ thống nhằm phân tích, so sánh và sàng lọc các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương tự nhau để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ gây bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"ct ngực","CT ngực là gì? Dấu hiệu bệnh học và tầm soát u phổi","CT ngực","chest computed tomography","CT ngực là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính lồng ngực sử dụng tia X và thuật toán máy tính nhằm cung cấp hình ảnh chi tiết nhu mô phổi, trung thất và mạch máu ngực.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"can thiệp qua da","Can thiệp qua da là gì? Các công bố khoa học về Can thiệp qua da","percutaneous intervention","Can thiệp qua da (percutaneous intervention) là nhóm thủ thuật y khoa xâm lấn tối thiểu tiếp cận các cơ quan sâu và mạch máu qua vết chọc kim nhỏ dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]