[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%B2%20th%E1%BB%8Bt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bò thịt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"bò thịt","Bò thịt là gì? Các giống bò cao sản và kỹ thuật nuôi","Chăn nuôi bò thịt đem lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Tìm hiểu các giống bò Angus, Wagyu, Brahman, khẩu phần vỗ béo TMR và chỉ số vân mỡ Marbling.","\u003Cp>\u003Cstrong>Bò thịt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>beef cattle\u003C\u002Fem>) là các giống bò được nuôi dưỡng và chọn lọc chuyên dụng với mục đích chính là sản xuất thịt, đặc trưng bởi tầm vóc lớn, cơ bắp phát triển, tỷ lệ thịt xẻ cao và chất lượng thịt mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại “bò thịt”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bò thịt (beef cattle) là nhóm gia súc được chọn lọc và nuôi dưỡng nhằm mục đích sản xuất thịt, khác biệt cơ bản so với bò sữa (dairy cattle) vốn tập trung vào sản xuất sữa. Quá trình chăn thả và quản lý gen giúp tối ưu hóa tăng trọng, tỷ lệ nạc, độ mềm và hương vị của thịt. Trong chuỗi cung ứng thực phẩm, bò thịt trải qua nhiều giai đoạn từ sản xuất giống, nuôi thả ban đầu đến hoàn thiện tại hệ thống \u003Cem>feedlot\u003C\u002Fem> trước khi giết mổ và chế biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại bò thịt theo nguồn gốc di truyền thường dựa trên hai loài chủ yếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bos taurus:\u003C\u002Fstrong> phổ biến tại châu Âu, châu Mỹ, thích hợp khí hậu ôn đới, ưu thế về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20th%E1%BB%8Bt%22%7D}} mỡ xen kẽ (marbling).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bos indicus:\u003C\u002Fstrong> chủ yếu ở châu Á, châu Phi, kháng nhiệt, kháng bệnh ký sinh trùng tốt nhưng thịt thường ít mỡ hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hơn nữa, các giống lai (crossbred) được phát triển để kết hợp ưu điểm về năng suất tăng trọng và sức đề kháng môi trường. Việc sử dụng công nghệ chẩn đoán gen (genomic selection) giúp xác định các chỉ thị di truyền (genetic markers) liên quan đến tăng trưởng, chuyển hóa dinh dưỡng và chất lượng thịt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm di truyền và giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Di truyền là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng thịt bò. Các nghiên cứu QTL (Quantitative Trait Loci) đã xác định những vùng gen liên quan đến đặc tính tăng trọng, hàm lượng nạc, độ mềm, độ mỡ xen kẽ. Một số gen nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Myostatin (MSTN):\u003C\u002Fstrong> điều hòa sự phát triển cơ bắp, đột biến gen có thể dẫn đến tăng sinh cơ (double-muscling).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SCD1 (Stearoyl-CoA Desaturase):\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến tỷ lệ acid béo không bão hòa trong mỡ, tác động đến hương vị và tính lành mạnh của thịt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các giống bò thịt thương mại quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Giống\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xuất xứ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Angus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Scotland\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Marbling cao, thịt mềm, hương thơm đặc trưng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hereford\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Anh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng bệnh, dễ chăm sóc, hiệu quả chăn thả đồng cỏ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Charolais\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pháp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Brahman\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ấn Độ\u002FMỹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chịu nóng, kháng ký sinh trùng tốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ chọn giống qua đánh giá bộ gen (genomic selection) đã giúp rút ngắn thời gian cải tiến giống xuống còn 1–2 thế hệ, đồng thời giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} và tăng độ đồng nhất chất lượng thịt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình chăn nuôi và thức ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăn nuôi bò thịt thường bao gồm hai hệ thống chính: \u003Cem>pasture-based\u003C\u002Fem> (thả đồng cỏ) và \u003Cem>feedlot\u003C\u002Fem> (chuồng trại tập trung). Hệ thống thả đồng cỏ ưu thế về chi phí thấp và chất lượng thịt tự nhiên, trong khi \u003Cem>feedlot\u003C\u002Fem> cho phép kiểm soát dinh dưỡng nghiêm ngặt, rút ngắn thời gian hoàn thiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình phổ biến bao gồm ba giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Backgrounding:\u003C\u002Fstrong> giai đoạn nuôi vỗ lúc còn non, cung cấp thức ăn cơ bản để đạt khối lượng mục tiêu (~250–300 kg).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Growing:\u003C\u002Fstrong> tăng trọng chủ động với hỗn hợp cỏ khô, ngô, đậu tương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Finishing:\u003C\u002Fstrong> giai đoạn hoàn thiện trong \u003Cem>feedlot\u003C\u002Fem>, bổ sung TMR (Total Mixed Ration) giàu năng lượng để đạt khối lượng giết mổ (~550–650 kg).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Thành phần khẩu phần tham khảo trong giai đoạn \u003Cem>finishing\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thức ăn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ngô nghiền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bột đậu tương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cỏ khô\u002Fđồng cỏ tươi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Khoáng-vitamin premix\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc cân đối năng lượng, protein và vi chất giúp tối ưu hóa hiệu suất thức ăn (feed conversion ratio), đảm bảo tăng trọng nhanh mà không tích mỡ nội tạng, đồng thời giảm phát thải methane.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng của thịt bò\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thịt bò cung cấp nguồn đạm hoàn chỉnh với 20 amino acid, trong đó 9 loại thiết yếu cho con người. Hàm lượng protein dao động 20–26 g\u002F100 g, tùy phần thịt và phương pháp hoàn thiện. Acid amin leucine, isoleucine và valine chiếm tỷ lệ cao, hỗ trợ tổng hợp cơ bắp và phục hồi sau gắng sức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lipid trong thịt bò gồm triglyceride và phospholipid, với tỉ lệ acid béo bão hòa (SFA), không bão hòa đơn (MUFA) và không bão hòa đa (PUFA) ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng và sức khỏe {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20ti%C3%AAu%20d%C3%B9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trung bình\u002F100 g\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250 kcal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thịt thăn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đạm cao chất lượng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>17 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cholesterol 80 mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sắt heme\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.6 mg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ hấp thu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vitamin B12\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.5 µg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhờ hàm lượng sắt heme cao và vitamin nhóm B, thịt bò góp phần ngăn ngừa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20thi%E1%BA%BFu%20s%E1%BA%AFt%22%7D}}, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chất lượng thịt và hệ thống phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phân loại thịt bò dựa trên tiêu chí chất lượng (quality grade) và sản lượng (yield grade), giúp người sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng đánh giá mức độ mềm, độ mỡ xen kẽ (marbling) và tỷ lệ thịt nạc. Ở Hoa Kỳ, USDA phân loại thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>USDA Prime:\u003C\u002Fstrong> thịt có độ mỡ xen kẽ cao, mềm mại, giá trị kinh tế cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>USDA Choice:\u003C\u002Fstrong> độ mỡ trung bình, chất lượng tốt, phổ biến trên thị trường bán lẻ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>USDA Select:\u003C\u002Fstrong> ít mỡ xen kẽ, chắc thịt, giá thành thấp hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tại châu Âu, hệ thống EUROP xếp hạng thịt theo tỷ lệ nạc (conformation) và độ dày mỡ ngoài (fat class), ký hiệu E, U, R, O, P cho conformation và số 1–5 cho fat class.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hệ thống\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân loại tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>USDA Quality\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Marbling, độ tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Prime, Choice, Select\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>USDA Yield\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tỷ lệ thịt nạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>EUROP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Conformation, fat class\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>E–P, 1–5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xử lý sau giết mổ và bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngay sau giết mổ, thịt bò được làm lạnh nhanh xuống 2–4 °C để ngăn chặn phát triển vi sinh. Quá trình làm già (aging) có hai phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dry aging:\u003C\u002Fstrong> treo thịt trong môi trường kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm (1–4 °C, 75–85% RH) từ 21–60 ngày, làm tăng hương vị, độ mềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Wet aging:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B3ng%20g%C3%B3i%20ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng%22%7D}} và lưu trữ 7–28 ngày, giữ được độ ẩm cao, giảm tổn thất khối lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các phương pháp bảo quản tiếp theo gồm đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) và công nghệ đông lạnh nhanh (\u003Cem>cryogenic freezing\u003C\u002Fem>), giúp kéo dài thời hạn sử dụng lên 6–12 tháng mà không ảnh hưởng nhiều tới cấu trúc mô và chất lượng dinh dưỡng (FAO – Meat Cold Chain).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động dinh dưỡng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thịt bò cung cấp đạm hoàn chỉnh, sắt heme dễ hấp thu, kẽm và vitamin B12, đóng vai trò quan trọng trong:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổng hợp hemoglobin và phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chức năng thần kinh và chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển và duy trì khối cơ nạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ hoặc thịt chế biến có thể làm tăng nguy cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bệnh tim mạch do hàm lượng acid béo bão hòa và cholesterol cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư đại trực tràng liên quan đến N-nitroso và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hydrocarbon%20th%C6%A1m%20%C4%91a%20v%C3%B2ng%22%7D}} (PAHs) sinh ra khi nướng cháy khét (WHO – Cancer Fact Sheet).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng viêm mãn tính khi chế độ ăn thiếu cân bằng với rau củ và chất xơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành chăn nuôi bò thịt chiếm khoảng 14,5 % tổng lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} toàn cầu, chủ yếu là methane (CH₄) và nitrous oxide (N₂O) (IPCC – Climate Change and Land).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu thụ nước:\u003C\u002Fstrong> trung bình 15.000 lít nước\u002F1 kg thịt bò.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng đất:\u003C\u002Fstrong> chiếm 30 % diện tích đất canh tác toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phúc lợi động vật:\u003C\u002Fstrong> áp dụng các tiêu chuẩn RSPCA, Global Animal Partnership để đảm bảo chăn nuôi nhân đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thị trường và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản lượng thịt bò toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 71 triệu tấn, trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sản lượng (triệu tấn)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xuất khẩu chính (tỷ USD)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Brazil\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10.1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>EU-27\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7.0\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Giá thịt bò bình quân thế giới dao động 4–6 USD\u002Fkg, bị ảnh hưởng bởi nhu cầu nội địa, chi phí thức ăn và biến động tỷ giá (FAO – Meat Price Monitor).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ nuôi cấy mô (\u003Cem>cultured meat\u003C\u002Fem>) đang tiến gần giai đoạn thương mại với chi phí sản xuất giảm còn khoảng 30–50 USD\u002F100 g so với &gt;300 USD năm 2013 (Nature – Cultured Meat).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng ứng dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Genomics và CRISPR untuk cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} và kháng bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Blockchain trong truy xuất nguồn gốc, đảm bảo minh bạch chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI và cảm biến IoT để tối ưu hóa điều kiện chăn nuôi và chất lượng thịt theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Bò thịt","beef cattle",[20,18,21,22],"giống bò thịt","bò chuyên thịt","chăn nuôi bò thịt","Bò thịt là các giống bò được nuôi dưỡng và chọn lọc chuyên dụng với mục đích chính là sản xuất thịt, đặc trưng bởi tầm vóc lớn, cơ bắp phát triển, tỷ lệ thịt xẻ cao và chất lượng thịt mềm.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[26,33,37],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Phoemchalard (2022). 1H NMR Metabolic Profiling and Meat Quality in Three Beef Cattle Breeds from Northeastern Thailand. Foods.","1H NMR Metabolic Profiling and Meat Quality in Three Beef Cattle Breeds from Northeastern Thailand","Phoemchalard, Uriyapongson, Tathong et al.","Foods",2022,"10.3390\u002Ffoods11233821",{"citationText":34,"title":28,"authors":29,"source":35,"year":31,"doi":36,"url":10},"Phoemchalard (2022). 1H NMR Metabolic Profiling and Meat Quality in Three Beef Cattle Breeds from Northeastern Thailand. MDPI AG.","MDPI AG","10.20944\u002Fpreprints202210.0287.v1",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Perry (1995). Feedlot Disease. Beef Cattle Feeding and Nutrition.","Feedlot Disease","Perry","Beef Cattle Feeding and Nutrition",1995,"10.1016\u002Fb978-012552052-2\u002F50020-2",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Các giống bò thịt cao sản nổi tiếng thế giới hiện nay gồm những giống nào?","Bao gồm giống bò Angus (thịt mềm vân mỡ đẹp), bò Wagyu (đặc sản vân mỡ cẩm thạch), bò Charolais, Limousin (tỷ lệ nạc cao) và Brahman (chịu nhiệt tốt ở xứ nóng).",{"question":49,"answer":50},"Khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh TMR trong chăn nuôi bò thịt là gì?","Là phương pháp phối trộn đều thức ăn thô xanh với thức ăn tinh theo tỷ lệ dinh dưỡng cân bằng, giúp bò tiêu hóa tối ưu và tăng trọng nhanh.",{"question":52,"answer":53},"Điểm vân mỡ (Marbling score) quyết định chất lượng thịt bò như thế nào?","Là các vệt mỡ trắng đan xen bên trong các bó sợi cơ; vân mỡ càng nhiều và phân bố đồng đều thì miếng thịt khi nấu càng mềm mọng nước và có giá trị thương phẩm cao.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"chất lượng thịt","chi phí sản xuất","người tiêu dùng","thiếu máu thiếu sắt","chuyển hóa năng lượng","chức năng thần kinh","đóng gói chân không","hydrocarbon thơm đa vòng","phát thải khí nhà kính","hiệu suất tăng trưởng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:23.638+00:00","2026-09-04T07:11:18.192+00:00","2025-07-20T04:19:29.220+00:00","2026-09-04T07:11:17.493+00:00",251,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thức ăn nhanh","Thức ăn nhanh là gì? Các công bố khoa học về Thức ăn nhanh",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp taguchi","Phương pháp taguchi là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavourzyme","Flavourzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Flavourzyme",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress"]