[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%AD%20ti%E1%BB%83u%20sau%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%C3%AD%20ti%E1%BB%83u%20sau%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"bí tiểu sau sinh","Bí tiểu sau sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bí tiểu sau sinh là tình trạng sản phụ không thể tiểu tiện tự nhiên trong vòng 6 giờ sau sinh thường hoặc sau khi rút ống thông tiểu sau sinh mổ. Tình trạng này bao gồm bí tiểu cấp và bí tiểu kín đáo, thường do tổn thương thần kinh chậu hoặc rối loạn chức năng bàng quang trong quá trình chuyển dạ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bí tiểu sau sinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Postpartum urinary retention (PUR)\u003C\u002Fem>) là biến chứng tiết niệu sản khoa phổ biến đặc trưng bởi sự mất khả năng tống xuất nước tiểu bình thường của bàng quang trong vòng 6 giờ sau sinh nở, có thể gây căng trướng bàng quang và đờ tử cung xuất huyết. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới dạng hoàn toàn không tiểu được (bí tiểu cấp) hoặc tiểu được nhưng còn tồn dư nước tiểu đáng kể trong bàng quang (bí tiểu kín đáo). Đây là một rối loạn chức năng tiểu tiện có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcog.org.uk\u002Fguidance\u002Fbrowse-all-guidance\u002Fgreen-top-guidelines\u002Fpostpartum-urinary-retention-green-top-guideline-no-71\u002F\" target=\"_blank\">Royal College of Obstetricians and Gynaecologists\u003C\u002Fa>, định nghĩa bí tiểu sau sinh bao gồm hai phân loại lâm sàng chính. Thứ nhất là bí tiểu cấp (acute PUR), khi sản phụ hoàn toàn không thể tiểu tiện và cần đặt thông tiểu. Thứ hai là bí tiểu kín đáo (incomplete PUR), trong đó sản phụ có thể đi tiểu nhưng lượng nước tiểu tồn dư trong bàng quang vượt ngưỡng 150 mL, được đo bằng siêu âm hoặc thông tiểu sau tiểu tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số thể tích tồn dư sau tiểu (PVR) đóng vai trò quan trọng trong xác định bí tiểu kín đáo. Nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PVR > 150 \\, \\text{mL}\u003C\u002Fscript> sau khi đi tiểu, đây được xem là dấu hiệu bất thường và cần can thiệp sớm để ngăn ngừa rối loạn bàng quang kéo dài. Tình trạng này thường bị bỏ sót do biểu hiện kín đáo và bị nhầm lẫn với các thay đổi sinh lý hậu sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và phân nhóm nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bí tiểu sau sinh được phân loại thành hai nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bí tiểu cấp:\u003C\u002Fstrong> sản phụ hoàn toàn không thể đi tiểu trong khoảng thời gian xác định và thường phải can thiệp bằng thông tiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bí tiểu kín đáo:\u003C\u002Fstrong> sản phụ đi tiểu được nhưng lượng tồn dư sau tiểu vẫn cao bất thường, thường &gt;150–200 mL.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTình trạng bí tiểu kín đáo chiếm tỷ lệ cao hơn nhưng dễ bị bỏ sót do không có triệu chứng rõ rệt.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ dẫn đến bí tiểu sau sinh đã được ghi nhận trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. Bảng sau tóm tắt một số yếu tố phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giải thích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh con đầu lòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường có thời gian chuyển dạ kéo dài, tăng nguy cơ chèn ép vùng tiểu khung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển dạ kéo dài hoặc sinh hút\u002Fforceps\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng áp lực lên thần kinh vùng chậu và bàng quang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gây tê tủy sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm giảm cảm giác đầy bàng quang và phản xạ tiểu tiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh mổ hoặc khâu tầng sinh môn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây đau và co thắt cơ sàn chậu, ảnh hưởng khả năng tiểu tiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%22%7D}} nên được thực hiện từ trước sinh, đặc biệt với các sản phụ có tiền sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%E1%BB%83u%20ti%E1%BB%87n%22%7D}} hoặc các yếu tố làm tăng áp lực vùng chậu trong chuyển dạ. Việc xác định nhóm nguy cơ cao giúp chuẩn bị can thiệp kịp thời trong giai đoạn hậu sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và cơ chế gây bí tiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sinh con, đặc biệt là sinh ngả âm đạo, có thể làm kéo giãn hoặc tổn thương các cấu trúc thần kinh vùng đáy chậu, đặc biệt là dây thần kinh thẹn (pudendal nerve). Đây là dây thần kinh chi phối cảm giác và vận động của cơ sàn chậu và bàng quang, tổn thương tại đây có thể làm mất phản xạ tiểu tiện và giảm trương lực cơ bàng quang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gây tê tủy sống hoặc gây mê vùng trong quá trình chuyển dạ cũng góp phần làm giảm cảm giác căng bàng quang và ức chế các phản xạ thần kinh liên quan đến tiểu tiện. Ngoài ra, áp lực từ đầu thai khi đi qua tiểu khung có thể gây bầm dập hoặc chèn ép các mạch máu nuôi cơ sàn chậu, làm rối loạn hoạt động chức năng của vùng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố thần kinh, các yếu tố cơ học như phù nề niệu đạo, chèn ép vùng bàng quang, hoặc sưng nề tầng sinh môn do rách hoặc khâu đều có thể làm cản trở dòng nước tiểu. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở những sản phụ bị xuất huyết sau sinh hoặc phải truyền dịch lượng lớn làm bàng quang nhanh căng và dễ bị tổn thương chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán bí tiểu sau sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bí tiểu sau sinh chủ yếu dựa trên thời gian không tiểu được sau sinh và đo thể tích tồn dư nước tiểu. Tiêu chuẩn chẩn đoán gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Không đi tiểu được sau 6 giờ kể từ khi sinh ngả âm đạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đi tiểu được sau 6 giờ kể từ khi rút ống thông tiểu sau sinh mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo PVR bằng siêu âm: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PVR > 150 \\, \\text{mL}\u003C\u002Fscript> được xem là bí tiểu kín đáo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm bàng quang là phương pháp ít xâm lấn và dễ thực hiện nhất để đánh giá lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu. Trong một số trường hợp, nếu không có máy siêu âm tại giường, có thể dùng ống thông tiểu để đo lượng nước tiểu còn lại sau khi sản phụ vừa đi tiểu. Tuy nhiên, việc này cần đảm bảo điều kiện vô khuẩn và tránh gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán cần phân biệt với các nguyên nhân khác gây khó tiểu sau sinh như hẹp niệu đạo, tổn thương cơ học đường tiểu dưới hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20b%C3%A0ng%20quang%22%7D}} do nguyên nhân thần kinh trung ương. Đánh giá kỹ lâm sàng kết hợp tiền sử và xét nghiệm giúp loại trừ các nguyên nhân không liên quan đến sinh nở.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu nhận biết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bí tiểu sau sinh có thể biểu hiện rõ rệt hoặc âm thầm, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và khả năng cảm nhận của sản phụ. Ở dạng bí tiểu cấp, triệu chứng thường xuất hiện sớm với cảm giác căng tức bụng dưới, đau tức vùng hạ vị và không thể đi tiểu sau thời gian quy định. Bàng quang có thể sờ thấy rõ nếu căng nhiều, thậm chí có thể tạo nên một khối tròn trên bụng dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở dạng bí tiểu kín đáo, triệu chứng thường mơ hồ và dễ bị bỏ qua. Sản phụ vẫn có thể đi tiểu nhưng dòng nước tiểu yếu, cảm giác không tiểu hết, phải rặn nhiều, tiểu ngắt quãng hoặc tiểu nhiều lần mà không thoải mái sau mỗi lần. Một số trường hợp có biểu hiện như đầy bụng âm ỉ, khó chịu, hoặc chỉ phát hiện khi xuất hiện viêm bàng quang do ứ đọng nước tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu hiệu gợi ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không đi tiểu trong vòng 6 giờ sau sinh hoặc rút ống thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bụng dưới căng tức, đau âm ỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng tiểu yếu, nhỏ giọt, ngắt quãng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có cảm giác buồn tiểu dù đã truyền nhiều dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nước tiểu đục, hôi, có máu vi thể (gợi ý nhiễm trùng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý bí tiểu sau sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị là phục hồi khả năng tiểu tiện tự nhiên, ngăn ngừa tổn thương cơ bàng quang và hạn chế nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}}. Phương pháp chính là đặt thông tiểu để dẫn lưu bàng quang và theo dõi diễn tiến. Thông tiểu lưu được chỉ định trong hầu hết các trường hợp bí tiểu cấp, thời gian duy trì từ 24–72 giờ tùy đáp ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với bí tiểu kín đáo, can thiệp ban đầu là hướng dẫn sản phụ tư thế đi tiểu đúng, khuyến khích đi tiểu trong môi trường riêng tư, dùng khăn ấm chườm bụng dưới hoặc xả nước để kích thích phản xạ. Nếu sau 2–3 lần đi tiểu vẫn còn tồn dư nhiều, nên xem xét đặt thông tiểu ngắt quãng để hỗ trợ đào thải hoàn toàn nước tiểu và tránh dãn bàng quang quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị gợi ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại bí tiểu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Can thiệp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian theo dõi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bí tiểu cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặt thông tiểu lưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>24–72 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bí tiểu kín đáo nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ đi tiểu tự nhiên, theo dõi PVR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỗi 4–6 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bí tiểu kín đáo dai dẳng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông tiểu ngắt quãng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho đến khi PVR &lt; 100 mL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hầu hết trường hợp bí tiểu sau sinh hồi phục hoàn toàn trong vòng 3–7 ngày nếu được phát hiện và xử lý đúng cách. Một số ít có thể kéo dài vài tuần, đặc biệt ở các ca tổn thương thần kinh nghiêm trọng hoặc không được can thiệp sớm. Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian ứ đọng nước tiểu và mức độ can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu không điều trị, bí tiểu có thể dẫn đến các biến chứng đáng kể như viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng bàng quang – thận, dãn bàng quang, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20kh%C3%B4ng%20t%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} thứ phát hoặc bàng quang mất trương lực. Nguy cơ này cao hơn nếu tình trạng ứ đọng xảy ra trong nhiều ngày liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến chứng tiềm tàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm bàng quang, nhiễm trùng tiểu ngược dòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu rỉ mạn tính hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20kh%C3%B4ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dãn bàng quang hoặc loạn chức năng cơ detrusor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tâm lý sản phụ, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự phòng bí tiểu sau sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bí tiểu sau sinh đòi hỏi sự chủ động trong quản lý sản phụ từ trước, trong và sau chuyển dạ. Các biện pháp chính gồm: hạn chế truyền dịch quá mức, khuyến khích đi tiểu tự nhiên trước và sau sinh, tránh gây mê kéo dài không cần thiết và hạn chế can thiệp sản khoa không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với các sản phụ có yếu tố nguy cơ cao, cần theo dõi sát lượng nước tiểu, sử dụng siêu âm tại giường để đánh giá PVR nếu nghi ngờ. Trong các cơ sở y tế hiện đại, nên áp dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} sau sinh chuẩn hóa nhằm phát hiện sớm PUR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn dự phòng theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng201\" target=\"_blank\">NICE (Anh)\u003C\u002Fa>:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không đặt ống thông tiểu thường quy trừ khi có chỉ định rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích sản phụ đi tiểu trong vòng 4 giờ sau sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá PVR nếu không đi tiểu trong 6 giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi nhận lượng dịch vào – ra và kiểm soát tốt đau sau sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Bí tiểu sau sinh","Postpartum urinary retention (PUR)","Bí tiểu sau sinh (PUR) là tình trạng người mẹ không thể tự đi tiểu tự nhiên hoặc tiểu không hết dẫn tới lượng nước tiểu tồn dư trong bàng quang trên 150 mL sau 6 giờ sinh thường hoặc sau khi rút ống thông tiểu sau mổ lấy thai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Gu, Shen, Shen (2026). Postpartum Urinary Retention in Vaginal Delivery Women Under Epidural Analgesia: Risk Factors and Nursing Strategies. Biological Research For Nursing.","Postpartum Urinary Retention in Vaginal Delivery Women Under Epidural Analgesia: Risk Factors and Nursing Strategies","Gu, Shen, Shen","Biological Research For Nursing",2026,"10.1177\u002F10998004261452205",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Wu, Bao (2024). Use of Opioids and Epidural Anaesthesia in Labor Analgesia as Important Risk Factors for Apparent Postpartum Urinary Retention: A Case-Control Study. Archivos Españoles de Urología.","Use of Opioids and Epidural Anaesthesia in Labor Analgesia as Important Risk Factors for Apparent Postpartum Urinary Retention: A Case-Control Study","Wu, Bao","Archivos Españoles de Urología",2024,"10.56434\u002Fj.arch.esp.urol.20247706.86",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"&NA; (1997). Epidural analgesia a risk factor for urinary retention. Reactions Weekly.","Epidural analgesia a risk factor for urinary retention","&NA;","Reactions Weekly",1997,"10.2165\u002F00128415-199706460-00011",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Phân loại bí tiểu sau sinh thành thể lâm sàng như thế nào?","Bí tiểu sau sinh được phân thành hai thể: (1) Bí tiểu rõ ràng (overt PUR) khi sản phụ hoàn toàn không thể đi tiểu tự nhiên trong vòng 6 giờ sau sinh; và (2) Bí tiểu thầm lặng (covert PUR) khi sản phụ tự đi tiểu được nhưng lượng nước tiểu tồn dư (PVR) sau khi đi tiểu đo bằng siêu âm hoặc đặt thông tiểu vẫn ≥ 150 mL.",{"question":48,"answer":49},"Những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn tới bí tiểu sau sinh là gì?","Bao gồm gây tê ngoài màng cứng giảm đau trong đẻ (làm giảm cảm giác căng bàng quang và ức chế phản xạ co cơ bàng quang), thời gian giai đoạn hai của chuyển dạ kéo dài, sinh thủ thuật bằng giác hút hoặc kẹp forceps, rách tầng sinh môn độ 3-4 và phù nề vùng niệu đạo sau sinh.",{"question":51,"answer":52},"Phác đồ can thiệp xử trí bí tiểu sau sinh bao gồm những biện pháp gì?","Bắt đầu bằng các biện pháp không xâm lấn (chườm ấm vùng hạ vị, xả nước ấm nghe tiếng róc rách, tập đi lại). Nếu thất bại, tiến hành đặt ống thông tiểu ngắt quãng hoặc lưu ống thông Foley trong 24-48 giờ để bàng quang được nghỉ ngơi phục hồi trương lực cơ chóp, kết hợp kiểm soát đau hiệu quả.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"nghiên cứu lâm sàng","đánh giá nguy cơ","rối loạn tiểu tiện","nhiễm khuẩn tiết niệu","rối loạn chức năng bàng quang","nhiễm trùng tiết niệu","tiểu không tự chủ","tiểu không kiểm soát","chất lượng cuộc sống","quy trình đánh giá",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T05:01:49.502+00:00","2026-09-12T12:08:18.709+00:00","2025-09-12T16:24:37.825+00:00","2026-09-12T12:08:18.384+00:00",322,[81,84,87,90,93,96,105,115,118,121],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]