[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%AA%20t%C3%B4ng%20nh%E1%BA%B9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%C3%AA%20t%C3%B4ng%20nh%E1%BA%B9":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"bê tông nhẹ","Bê tông nhẹ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Bê tông nhẹ là loại bê tông có khối lượng thể tích khô không vượt quá 1.800–2.000 kg\u002Fm³, được chế tạo bằng cách sử dụng cốt liệu nhẹ, chất tạo bọt khí h...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bê tông nhẹ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lightweight concrete\u003C\u002Fem>) là loại bê tông có khối lượng thể tích khô không vượt quá 1.800–2.000 kg\u002Fm³, được chế tạo bằng cách sử dụng cốt liệu nhẹ, chất tạo bọt khí hoặc loại bỏ cốt liệu mịn nhằm giảm tải trọng bản thân công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bê tông nhẹ là loại bê tông chuyên dụng có khối lượng thể tích nhỏ hơn bê tông thường, thường dưới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2000\\ \\text{kg\u002Fm}^3\u003C\u002Fscript>. Khối lượng giảm được đạt được nhờ thay thế cốt liệu thường (đá, sỏi) bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%91t%20li%E1%BB%87u%20nh%E1%BA%B9%22%7D}} hoặc sử dụng bọt khí. Kết quả là bê tông nhẹ có độ bền và độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phù hợp cho nhiều ứng dụng, đồng thời mang lại lợi ích về cách nhiệt và giảm tải trọng trên kết cấu công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bê tông nhẹ được phân loại theo khối lượng thể tích và cách tạo ra lỗ rỗng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông bọt:\u003C\u002Fstrong> tạo ra bằng cách trộn chất tạo bọt ổn định vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%AFa%20xi%20m%C4%83ng%22%7D}}, cho ra các khoang khí đồng đều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông cốt liệu nhẹ tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> sử dụng đá bọt, pumice, perlite—các khoáng vật núi lửa có độ xốp cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông cốt liệu nhẹ nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> sử dụng viên đất sét nung, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%89%20l%C3%B2%20cao%22%7D}}, bọt thủy tinh hay các loại hạt expand.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khối lượng thể tích của bê tông nhẹ thường chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Siêu nhẹ\u003C\u002Fem> (&lt; 1200 kg\u002Fm³): chủ yếu là bê tông bọt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Nhẹ\u003C\u002Fem> (1200–1800 kg\u002Fm³): bê tông cốt liệu nhẹ tự nhiên hoặc nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Bán nhẹ\u003C\u002Fem> (1800–2000 kg\u002Fm³): hỗn hợp cốt liệu nhẹ và cốt liệu thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại bê tông nhẹ dựa vào loại cốt liệu và phương pháp tạo lỗ rỗng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông bọt khí\u003C\u002Fstrong> (Aerated concrete): trộn vữa xi măng với bọt khí sinh hóa hoặc cơ học, cho sản phẩm có tỷ lệ khí lên tới 60 % thể tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông cốt liệu nhẹ tự nhiên\u003C\u002Fstrong>: sử dụng đá xốp, pumice, scoria để giảm tải, thường dùng trong lót lò nung và vật liệu cách nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông cốt liệu nhẹ nhân tạo\u003C\u002Fstrong>: viên đất sét nung expand clay, xỉ lò cao expand slag, bọt thủy tinh—được sản xuất công nghiệp để kiểm soát kích thước và độ xốp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông hỗn hợp\u003C\u002Fstrong>: kết hợp khí và cốt liệu nhẹ, tối ưu hóa cả cơ lý và nhiệt, ví dụ bê tông AAC (Autoclaved Aerated Concrete) có xốp cao và bền nén 3–7 MPa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại bê tông nhẹ có ưu nhược điểm riêng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bọt khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Siêu nhẹ, cách nhiệt tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ bền nén thấp, dễ rạn nứt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cốt liệu tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bền nhiệt, chịu lửa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, nguồn hạn chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cốt liệu nhân tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đồng nhất, kiểm soát chất lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lượng khí không lớn như bọt khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân bằng bền – nhẹ – nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phức tạp trong thi công\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên liệu sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần chính của bê tông nhẹ bao gồm xi măng Portland hoặc pozzolan (fly ash, silica fume), cát mịn, chất tạo bọt hoặc cốt liệu nhẹ và nước. Phụ gia khoáng và hóa học như superplasticizer, chất chậm ninh kết, chặn co ngót được thêm vào để cải thiện tính công tác và độ bền lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cốt liệu nhẹ tự nhiên phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pumice:\u003C\u002Fstrong> đá núi lửa xốp, tỷ trọng 400–700 kg\u002Fm³.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Perlite:\u003C\u002Fstrong> khoáng vật đá núi lửa qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}, mở rộng 8–20 lần, tỷ trọng 80–150 kg\u002Fm³.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Scoria:\u003C\u002Fstrong> loại đá núi lửa đen, xốp, độ bền cao hơn pumice.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cốt liệu nhẹ nhân tạo điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Expanded clay:\u003C\u002Fstrong> đất sét nung ở 1150 °C, tỷ trọng 300–1000 kg\u002Fm³, bền hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Expanded slag:\u003C\u002Fstrong> xỉ lò cao qua nung, cho độ rỗng 50–60 % thể tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Foamed glass:\u003C\u002Fstrong> bọt thủy tinh từ thủy tinh tái chế, không hút nước, cách nhiệt tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình chế tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình sản xuất bê tông nhẹ bắt đầu từ cân trộn nguyên liệu khô theo tỷ lệ thiết kế, sau đó thêm nước hoặc dung dịch bọt. Trong bê tông bọt, phải tạo bọt ổn định trước rồi trộn đều với vữa xi măng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị cốt liệu:\u003C\u002Fstrong> làm sạch, sấy khô cốt liệu lightweight aggregates hoặc chuẩn bị dung dịch bọt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trộn nguyên liệu khô:\u003C\u002Fstrong> xi măng, cát, phụ gia và cốt liệu nhẹ vào máy trộn tốc độ thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thêm bọt hoặc nước:\u003C\u002Fstrong> nếu là bê tông bọt, bơm bọt vào từ từ để tránh mất ổn định; nếu là cốt liệu nhẹ, thêm nước cùng vữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rót khuôn và nén:\u003C\u002Fstrong> rót hỗn hợp vào khuôn, dùng gõ rung nhẹ hoặc nén vừa phải để loại bỏ bong bóng không mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo dưỡng:\u003C\u002Fstrong> giữ ẩm tối thiểu 7 ngày, tốt nhất 14–28 ngày, để xi măng hydrat hóa hoàn toàn và duy trì cấu trúc lỗ rỗng bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Quá trình thi công cần chú ý kiểm soát nhiệt độ 10–30 °C và độ ẩm ≥90 % trong giai đoạn bảo dưỡng để tránh co ngót nhanh và rạn nứt bề mặt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất cơ lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bê tông nhẹ có độ bền nén từ 3 đến 50 MPa tùy loại và mục đích sử dụng. Đối với tường ngăn không chịu lực, thường sử dụng bê tông bọt hoặc AAC với độ bền 3–7 MPa; trong cấu kiện chịu lực nhẹ, cốt liệu nhân tạo expand clay cho độ bền 20–50 MPa (ASTM C330).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bền uốn của bê tông nhẹ thấp hơn so với bê tông thường nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu sàn nhẹ và dầm nhỏ. Giá trị mô đun đàn hồi (E) dao động 5–15 GPa, khoảng 30–50 % so với bê tông thông thường, có thể tăng lên bằng cách bổ sung sợi thủy tinh hoặc polypropylene.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ co ngót (shrinkage) của bê tông nhẹ cao hơn do cấu trúc rỗng, dẫn đến nguy cơ nứt bề mặt. Việc sử dụng phụ gia chống co ngót, phun dưỡng ẩm và bảo dưỡng kéo dài 14–28 ngày giúp kiểm soát vết nứt và duy trì tính toàn vẹn cấu kiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính năng nhiệt và cách âm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ độ rỗng và thành phần cốt liệu nhẹ, bê tông nhẹ có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%20d%E1%BA%ABn%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} λ thấp (0,10–0,35 W\u002Fm·K), cải thiện đáng kể khả năng cách nhiệt cho tường và sàn (fib model code). Sàn nhẹ AAC thường giảm nhiệt độ bề mặt trong phòng lên đến 5 °C so với bê tông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng cách âm của bê tông nhẹ do cấu trúc vi mao rỗng cho hệ số truyền âm Rw 40–55 dB, đủ tiêu chuẩn cách âm căn hộ và văn phòng đô thị. Tường nhẹ block AAC dày 100 mm đạt tiêu chuẩn 45 dB, so sánh với 35 dB của tường gạch đặc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20tr%C3%ACnh%20xanh%22%7D}} vì giảm nhu cầu năng lượng sưởi ấm và làm mát, hỗ trợ chứng nhận LEED và EDGE, đồng thời cải thiện môi trường sống nhờ giảm tiếng ồn ngoại cảnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bê tông nhẹ được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vách ngăn, tường ngoại thất:\u003C\u002Fstrong> tường nhẹ AAC giúp thi công nhanh, giảm khối lượng công trình và chi phí móng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sàn mái và sàn phẳng:\u003C\u002Fstrong> sàn panel bê tông nhẹ giảm tải trọng, phù hợp công trình nhiều tầng và nhà dân dụng cao cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết cấu cách nhiệt:\u003C\u002Fstrong> khe lắp đặt điều hòa, vách bảo ôn, tường gạch cách nhiệt trong kho lạnh và nhà xưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các sản phẩm tiền chế:\u003C\u002Fstrong> block, panel, gạch bê tông nhẹ, phù hợp thi công nhanh và tái sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sàn deck nhẹ kết hợp tấm panel bê tông nhẹ và bản thép giúp thi công nhanh, giảm thời gian cốp pha và tăng tốc độ xây dựng cho công trình cao tầng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích kinh tế và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bê tông nhẹ giảm khối lượng chịu lực cho kết cấu móng lên đến 30 %, tiết kiệm chi phí thép cốt và vật liệu móng, rút ngắn thời gian thi công. Ví dụ, móng công trình sử dụng bê tông nhẹ có thể giảm 20–25 % khối lượng thép so với bê tông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sử dụng phụ phẩm công nghiệp như fly ash, xỉ lò cao và thủy tinh tái chế làm cốt liệu nhẹ, góp phần giảm phát thải CO₂ và rác thải công nghiệp. Theo báo cáo của World Business Council for Sustainable Development, bê tông nhẹ có thể giảm 0,15–0,30 tấn CO₂\u002Fm³ so với bê tông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm tải trọng công trình giúp tiết kiệm vận chuyển vật liệu, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải từ xe tải. Công trình sử dụng bê tông nhẹ thường đạt điểm cao trong các chứng chỉ công trình xanh như LEED, BREEAM và EDGE.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và kiểm định chất lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình kiểm định bê tông nhẹ tuân thủ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}} và quốc gia:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ASTM C330\u002FC330M:\u003C\u002Fstrong> Lightweight-Aggregate Structural Concrete.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EN 1338:\u003C\u002Fstrong> Concrete paving blocks – Requirements and test methods.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TCVN 8008-3:\u003C\u002Fstrong> Bê tông nhẹ – Phần 3: Phương pháp thử khối lượng riêng và độ hút nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thử nghiệm bao gồm đo khối lượng riêng (độ rỗng), độ bền nén, hệ số dẫn nhiệt, độ hút nước và độ bền uốn theo quy trình TCVN và ASTM. Việc kiểm soát đổ khuôn, bảo dưỡng và thử mẫu định kỳ giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A3m%20b%E1%BA%A3o%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} đồng đều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thách thức chính của bê tông nhẹ là kiểm soát đồng nhất tỷ lệ rỗng và chất lượng cốt liệu nhập khẩu. Sự đa dạng về nguồn gốc cốt liệu tự nhiên và nhân tạo dẫn đến biến động cơ lý và nhiệt của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải pháp bao gồm phát triển hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (QA\u002FQC), áp dụng công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B1%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%C3%B3a%22%7D}} trong cân trộn, sử dụng cảm biến đo online khối lượng thể tích và độ ẩm. Nghiên cứu phụ gia nano và polymer cải thiện độ bền bám kết giữa vữa và cốt liệu nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng tương lai là ứng dụng in 3D bê tông nhẹ cho kiến trúc phức tạp, giảm phụ thuộc vào khuôn đúc, giảm lãng phí vật liệu. Hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp để phát triển cốt liệu expand mới từ chất thải hữu cơ, mở ra kỷ nguyên bê tông nhẹ xanh và bền vững.\u003C\u002Fp>","Lightweight concrete","Bê tông nhẹ là loại bê tông có khối lượng thể tích khô không vượt quá 1.800–2.000 kg\u002Fm³, được chế tạo bằng cách sử dụng cốt liệu nhẹ, chất tạo bọt khí hoặc loại bỏ cốt liệu mịn nhằm giảm tải trọng bản thân công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Yusra, Salena, Safrizal (2018). The Comparison of Compressive Strength of Normal Concrete with Artificial Lightweight Aggregate Concrete. Proceedings of the 3rd International Conference of Computer, Environment, Agriculture, Social Science, Health Science, Engineering and Technology. doi:10.5220\u002F0010037300290034","The Comparison of Compressive Strength of Normal Concrete with Artificial Lightweight Aggregate Concrete","Yusra, Salena, Safrizal","Proceedings of the 3rd International Conference of Computer, Environment, Agriculture, Social Science, Health Science, Engineering and Technology",2018,"10.5220\u002F0010037300290034",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hedjazi (2020). Compressive Strength of Lightweight Concrete. Compressive Strength of Concrete. doi:10.5772\u002Fintechopen.88057","Compressive Strength of Lightweight Concrete","Hedjazi","Compressive Strength of Concrete",2020,"10.5772\u002Fintechopen.88057",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Videla, López (2002). Effect of lightweight aggregate intrinsic Strength on lightweight concrete compressive strength and modulus of elasticity. Materiales de Construcción. doi:10.3989\u002Fmc.2002.v52.i265.342","Effect of lightweight aggregate intrinsic Strength on lightweight concrete compressive strength and modulus of elasticity","Videla, López","Materiales de Construcción",2002,"10.3989\u002Fmc.2002.v52.i265.342",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Ba nhóm bê tông nhẹ chính được phân loại theo cấu trúc là gì?","Bao gồm bê tông cốt liệu nhẹ (sử dụng xỉ, sét nung pumice), bê tông bọt\u002Fkhí chưng áp (tạo lỗ rỗng trong vữa xi măng) và bê tông không hạt mịn (no-fines concrete).",{"question":47,"answer":48},"Ưu điểm kỹ thuật nổi bật nhất của bê tông nhẹ trong xây dựng là gì?","Giảm đáng kể tải trọng tác dụng lên móng và kết cấu chịu lực, đồng thời cải thiện khả năng cách âm, cách nhiệt và nâng cao khả năng chống cháy.",{"question":50,"answer":51},"Thách thức chính khi thiết kế cấp phối bê tông nhẹ kết cấu là gì?","Cần kiểm soát hiện tượng hút nước của cốt liệu xốp, độ phân tầng của cốt liệu nhẹ trong hỗn hợp tươi và hiện tượng giảm mô đun đàn hồi so với bê tông thông thường.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"cốt liệu nhẹ","ổn định cơ học","vữa xi măng","xỉ lò cao","xử lý nhiệt","hệ số dẫn nhiệt","công trình xanh","tiêu chuẩn quốc tế","đảm bảo chất lượng","tự động hóa",10,true,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:58.116+00:00","2026-09-05T01:29:45.711+00:00","2026-09-05T01:29:45.438+00:00",295,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển pi","Bộ điều khiển Pi là gì? Các nghiên cứu về Bộ điều khiển Pi",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tái sử dụng","Tái sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sử dụng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"self-study","Self-study là gì? Các nghiên cứu khoa học về Self-study",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]