[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%A9o%20b%E1%BB%A5ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%C3%A9o%20b%E1%BB%A5ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":51,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":69,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"béo bụng","Béo bụng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Béo bụng (abdominal obesity) là tình trạng tích tụ mỡ quá mức tại khoang bụng, gây đề kháng insulin, viêm mạn tính và tăng nguy cơ bệnh tim mạch.","\u003Ch2>Béo bụng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Béo bụng (tiếng Anh: \u003Cem>abdominal obesity\u003C\u002Fem>), còn được gọi là béo phì trung tâm (central obesity) hay béo nội tạng (visceral adiposity), là tình trạng tích tụ mô mỡ bất thường và quá mức tại khoang bụng, đặc biệt là xung quanh các cơ quan nội tạng quan trọng như gan, tụy và mạc treo ruột. Khác với hiện tượng tích mỡ dưới da đồng đều trên khắp cơ thể, béo bụng được xem là một thực thể bệnh học chuyển hóa độc lập và là yếu tố dự báo then chốt cho các bệnh lý tim mạch, hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường típ 2.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong nhân trắc học và dịch tễ học lâm sàng, sự hiện diện của béo bụng phản ánh sự mất cân bằng giữa lượng mỡ ngoại vi và mỡ trung tâm. Đáng chú ý, hiện tượng này có thể xảy ra ngay cả ở những cá nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) nằm trong giới hạn bình thường nhưng lại có tỷ lệ mỡ nội tạng cao, thường được gọi trên lâm sàng là béo phì thể trọng bình thường (normal-weight central obesity) hoặc kiểu hình \"gầy bên ngoài nhưng béo bên trong\".\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bản chất nguy hiểm của béo bụng xuất phát từ đặc tính nội tiết và hoạt tính sinh học rất cao của mô mỡ nội tạng (visceral adipose tissue - VAT). Các tế bào mỡ nội tạng không đơn thuần là nơi dự trữ năng lượng thụ động mà hoạt động như một tuyến nội tiết phức tạp, sản sinh và giải phóng liên tục các chất trung gian gây viêm, hormone và axit béo tự do vào tuần hoàn tĩnh mạch cửa, dẫn đến rối loạn chức năng nội mô và suy giảm cân bằng nội môi chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt mỡ nội tạng và mỡ dưới da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoang bụng của con người chứa hai khoang mỡ chính có nguồn gốc giải phẫu, cấu trúc mô học và đặc tính sinh lý hoàn toàn khác biệt nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô mỡ dưới da bụng (Subcutaneous Adipose Tissue - SAT):\u003C\u002Fstrong> Nằm ngay bên dưới lớp hạ bì của thành bụng và phía trước các cơ bụng. Mô mỡ dưới da đóng vai trò cách nhiệt, bảo vệ cơ học và hoạt động như một bể đệm an toàn để lưu trữ lượng calo dư thừa khi cơ thể tiếp nhận năng lượng vượt mức tiêu thụ. SAT có tốc độ phân giải lipid tương đối chậm và độ nhạy cảm cao hơn với tác dụng ức chế phân giải của insulin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô mỡ nội tạng (Visceral Adipose Tissue - VAT):\u003C\u002Fstrong> Nằm sâu bên trong ổ bụng, bao bọc quanh mạc treo, mạc nối lớn và các tạng tiêu hóa. Mỡ nội tạng có mật độ tế bào mỡ lớn hơn, mạch máu phong phú hơn, nhiều thụ thể adrenergic kích thích phân giải mỡ hơn và ít thụ thể insulin ức chế hơn. Khi bị kích thích bởi catecholamine hoặc hormone vỏ thượng thận cortisol, mỡ nội tạng phân giải lipid nhanh chóng, giải phóng dòng axit béo tự do ồ ạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bảng so sánh đặc điểm sinh học giữa mô mỡ dưới da và mô mỡ nội tạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô mỡ dưới da bụng (SAT)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô mỡ nội tạng (VAT)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí giải phẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bên ngoài lớp cân cơ thành bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong khoang phúc mạc quanh tạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ thống dẫn lưu mạch máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tĩnh mạch chủ dưới vào tuần hoàn chung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trực tiếp vào tĩnh mạch cửa dẫn đến gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoạt tính phân giải lipid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình, nhạy cảm với ức chế insulin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao, đề kháng ức chế bởi insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiết cytokine gây viêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hoặc trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (TNF-alpha, IL-6)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiết adiponectin (bảo vệ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương đối cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị ức chế mạnh, suy giảm rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mối liên hệ giữa béo bụng và sự khởi phát các bệnh lý mạn tính được chi phối bởi hai cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi: giả thuyết tĩnh mạch cửa (portal hypothesis) và phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp (low-grade chronic inflammation).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phân tích cơ chế của Kahn, Hull và Utzschneider (2006), mô mỡ nội tạng khi phì đại sẽ gia tăng giải phóng lượng lớn axit béo tự do (free fatty acids - FFA) trực tiếp vào tĩnh mạch cửa, đổ thẳng vào gan. Tình trạng quá tải FFA tại tế bào gan làm suy giảm khả năng thanh thải insulin của gan, ức chế tín hiệu thụ thể insulin và kích thích con đường tân tạo glucose, gây ra tình trạng đề kháng insulin tại gan. Sự suy giảm chức năng tế bào beta đảo tụy kết hợp với đề kháng insulin ngoại vi là nền tảng trực tiếp dẫn tới đái tháo đường típ 2.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đồng thời, theo nghiên cứu của Després (2012), mô mỡ nội tạng là nguồn sản sinh dồi dào các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) và interleukin 6 (IL-6). Sự tích tụ mỡ quá mức gây thiếu oxy cục bộ trong mô mỡ, dẫn đến sự thâm nhiễm của các đại thực bào tiền viêm thể M1. Các cytokine này gây viêm mạch máu, ức chế sinh tổng hợp adiponectin (một hormone có tác dụng chống viêm và bảo vệ tim mạch), từ đó dẫn đến rối loạn chức năng nội mô, kích hoạt stress oxy hóa và thúc đẩy xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, béo bụng còn thúc đẩy tăng tổng hợp angiotensinogen tại mô mỡ và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm thông qua tăng leptin huyết thanh, đóng góp vào cơ chế sinh bệnh tăng huyết áp động mạch nguyên phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp đo lường lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá mức độ béo bụng trong thực hành lâm sàng và các nghiên cứu cộng đồng, nhiều công cụ nhân trắc học và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đã được phát triển:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Chu vi vòng eo (Waist Circumference - WC)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chu vi vòng eo là chỉ số đơn giản, chi phí thấp và tương quan chặt chẽ nhất với thể tích mô mỡ nội tạng đo được trên phim chụp cắt lớp. Phép đo được thực hiện tại điểm giữa bờ dưới xương sườn cuối cùng và đỉnh mào chậu ở thì thở ra bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo khuyến nghị của Tư vấn chuyên gia WHO (2004), do đặc điểm nhân trắc và nguy cơ chuyển hóa cao ở mức chỉ số cơ thể thấp hơn, ngưỡng chu vi vòng eo xác định béo bụng ở người châu Á được thiết lập là từ 90 cm trở lên đối với nam giới và từ 80 cm trở lên đối với nữ giới. Việc áp dụng ngưỡng này giúp phát hiện sớm các nguy cơ chuyển hóa tim mạch tiềm ẩn trong quần thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tỷ lệ vòng eo trên vòng hông (Waist-to-Hip Ratio - WHR)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ số WHR phản ánh sự phân bố mỡ giữa vùng trung tâm và vùng ngoại vi, được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">WHR = \\frac{\\text{Vòng eo}}{\\text{Vòng hông}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tỷ lệ WHR gia tăng phản ánh sự phân bố mỡ tập trung tại vùng bụng dạng hình quả táo (android pattern), tương ứng với mức nguy cơ tim mạch và chuyển hóa gia tăng rõ rệt so với kiểu tích mỡ vùng mông đùi dạng hình quả lê (gynoid pattern).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Chỉ số khối cơ thể (BMI) kết hợp vòng eo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ số khối cơ thể được tính theo công thức cổ điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BMI = \\frac{\\text{Cân nặng (kg)}}{\\text{Chiều cao (m)}^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù BMI cung cấp ước tính tổng thể về mức độ thừa cân, nó không phân biệt được khối cơ, khối xương và các khoang mỡ khác nhau. Theo tuyên bố khoa học của Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA, Powell-Wiley và cộng sự, 2021), chu vi vòng eo cung cấp thông tin dự báo nguy cơ độc lập và bổ sung quan trọng cho chỉ số BMI trong việc tiên lượng tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh định lượng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu chuyên sâu, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI) cắt ngang qua các đốt sống thắt lưng là tiêu chuẩn vàng để đo lường chính xác diện tích mô mỡ nội tạng. Kỹ thuật quét hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA) cũng ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng phân tách mỡ toàn thân với liều tia xạ thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả lâm sàng và các bệnh đồng mắc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Béo bụng là yếu tố bệnh sinh trung tâm liên quan đến nhiều hội chứng và bệnh lý mạn tính nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Béo bụng là tiêu chuẩn tiên quyết bắt buộc theo định nghĩa của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), kết hợp với tăng triglyceride, giảm HDL-cholesterol, tăng huyết áp và tăng đường huyết lúc đói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tim mạch do xơ vữa:\u003C\u002Fstrong> Rối loạn lipid máu đặc trưng bởi tăng hạt LDL nhỏ đậm đặc (small dense LDL) và giảm HDL làm tăng tốc độ hình thành mảng xơ vữa, dẫn tới nhồi máu cơ tim và đột quỵ thiếu máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD):\u003C\u002Fstrong> Dòng axit béo tự do ồ ạt đổ về gan gây thoái hóa mỡ tế bào gan, viêm gan thoái hóa mỡ (MASH) và có nguy cơ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA):\u003C\u002Fstrong> Mỡ tích tụ quanh vùng hầu họng và sự chèn ép của khoang bụng lên cơ hoành làm giảm thể tích phổi, gây xẹp đường thở tái diễn trong giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược can thiệp và điều trị dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý béo bụng đòi hỏi một chiến lược đa mô thức, kết hợp giữa điều chỉnh hành vi lối sống, can thiệp dinh dưỡng và rèn luyện thể lực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Cắt giảm thâm hụt lượng calo nạp vào hàng ngày so với nhu cầu năng lượng duy trì, ưu tiên chế độ ăn Địa Trung Hải giàu axit béo không bão hòa đơn, chất xơ hòa tan từ rau củ và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế tối đa đường tinh luyện, siro ngô giàu fructose và chất béo chuyển hóa (trans fat) vì các chất này kích thích tân tạo lipid tại gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể lực và rèn luyện sức đề kháng:\u003C\u002Fstrong> Khuyến cáo duy trì thường xuyên các bài tập aerobic cường độ trung bình (như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) kết hợp với các buổi rèn luyện sức mạnh nhóm cơ lớn. Tập luyện kháng lực giúp duy trì khối nạc, tăng cường độ nhạy insulin của cơ xương và tối ưu hóa quá trình đốt cháy mỡ nội tạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát giấc ngủ và căng thẳng:\u003C\u002Fstrong> Thiếu ngủ mạn tính và stress tâm lý kéo dài làm tăng tiết cortisol và ghrelin (hormone kích thích thèm ăn), thúc đẩy hành vi tích trữ mỡ vùng bụng. Duy trì giấc ngủ đầy đủ, điều độ và áp dụng các kỹ thuật thư giãn giúp ổn định trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp y khoa và phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Khi can thiệp lối sống đơn thuần không đạt mục tiêu ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao, việc sử dụng các thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 thế hệ mới hoặc phẫu thuật thu nhỏ dạ dày (bariatric surgery) có thể được chỉ định dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế trong thực hành y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù việc đo chu vi vòng eo mang lại giá trị lâm sàng to lớn, phương pháp này vẫn tồn tại những ranh giới và sai số nhất định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai số kỹ thuật đo lường:\u003C\u002Fstrong> Vị trí đặt thước dây (ngang rốn, bờ sườn hay mào chậu), độ căng của thước và trạng thái hô hấp của bệnh nhân có thể gây ra chênh lệch đáng kể giữa các lần đo của những người thực hiện khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự khác biệt về chủng tộc và nhân khẩu học:\u003C\u002Fstrong> Ngưỡng chu vi vòng eo không thể áp dụng đồng nhất cho mọi quần thể dân cư trên thế giới. Ngay cả trong cùng một khu vực, phân bố mỡ thay đổi đáng kể giữa nam và nữ, cũng như có xu hướng dịch chuyển từ mỡ dưới da sang mỡ nội tạng ở phụ nữ sau mãn kinh do thiếu hụt estrogen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạn chế trong phân tách khoang mỡ:\u003C\u002Fstrong> Chu vi vòng eo đo tổng hòa của cả mô mỡ dưới da và mô mỡ nội tạng, cùng với thể tích cơ quan tiêu hóa. Một người có thành bụng nhão hoặc chướng bụng hơi có thể có vòng eo lớn mà không nhất thiết có lượng mỡ nội tạng nguy hiểm, đòi hỏi bác sĩ phải đánh giá phối hợp toàn diện với các chỉ số lipid máu và chuyển hóa sinh hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","abdominal obesity",[19,20],"béo nội tạng","mỡ bụng","Béo bụng (abdominal obesity), còn gọi là béo phì trung tâm hoặc béo nội tạng, là tình trạng tích tụ mỡ quá mức tại khoang bụng và xung quanh các tạng trong ổ bụng, gây rối loạn chức năng chuyển hóa tim mạch nghiêm trọng hơn so với tích mỡ dưới da thông thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38,44],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Kahn, S. E., Hull, R. L., & Utzschneider, K. M. (2006). Mechanisms linking obesity to insulin resistance and type 2 diabetes. Nature, 444(7121), 840-846.","Mechanisms linking obesity to insulin resistance and type 2 diabetes","Kahn, S. E., Hull, R. L., & Utzschneider, K. M.","Nature",2006,"10.1038\u002Fnature05482",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Després, J. P. (2012). Body fat distribution and risk of cardiovascular disease: an update. Circulation, 126(10), 1301-1313.","Body Fat Distribution and Risk of Cardiovascular Disease","Després, J. P.","Circulation",2012,"10.1161\u002Fcirculationaha.111.067264",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":35,"year":42,"doi":43,"url":10},"Powell-Wiley, T. M., Poirier, P., Burke, L. E., Després, J. P., Gordon-Larsen, P., Lavie, C. J., ... & St-Onge, M. P. (2021). Obesity and cardiovascular disease: a scientific statement from the American Heart Association. Circulation, 143(21), e984-e1010.","Obesity and Cardiovascular Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association","Powell-Wiley, T. M., Poirier, P., Burke, L. E., et al.",2021,"10.1161\u002Fcir.0000000000000973",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":48,"year":49,"doi":50,"url":10},"WHO Expert Consultation. (2004). Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies. The Lancet, 363(9403), 157-163.","Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies","WHO Expert Consultation","The Lancet",2004,"10.1016\u002Fs0140-6736(03)15268-3",[52,55,58],{"question":53,"answer":54},"Vì sao béo bụng lại nguy hiểm hơn béo phì tích tụ mỡ ở vùng mông hay đùi?","Mô mỡ nội tạng trong khoang bụng có hoạt tính chuyển hóa và nội tiết vượt trội so với mô mỡ dưới da ở đùi hay mông. Mỡ nội tạng phân giải lipid nhanh chóng và giải phóng lượng lớn axit béo tự do trực tiếp vào tĩnh mạch cửa dẫn đến gan, gây nhiễm mỡ gan và thúc đẩy đề kháng insulin toàn thân, đồng thời sản xuất hàng loạt cytokine gây viêm mạn tính.",{"question":56,"answer":57},"Người có cân nặng bình thường nhưng vòng bụng lớn có nguy cơ mắc bệnh chuyển hóa không?","Có. Tình trạng này được gọi là béo phì thể trọng bình thường (normal-weight central obesity) hoặc 'gầy bên ngoài nhưng béo bên trong'. Người có BMI bình thường nhưng chu vi vòng eo vượt ngưỡng nguy cơ vẫn phải đối mặt với nguy cơ mắc đái tháo đường típ 2, xơ vữa động mạch và biến cố tim mạch tương đương hoặc thậm chí cao hơn người thừa cân nhưng mỡ phân bố ngoại vi.",{"question":59,"answer":60},"Những phương pháp đo lường lâm sàng nào được sử dụng phổ biến nhất để chẩn đoán béo bụng?","Trên lâm sàng và trong cộng đồng, hai phương pháp đơn giản, không xâm lấn và chính xác nhất là đo chu vi vòng eo (waist circumference) và tỷ lệ vòng eo trên vòng hông (WHR). Trong các nghiên cứu chuyên sâu, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) hoặc quét hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA) được dùng để định lượng chính xác diện tích mỡ nội tạng.",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T07:27:30.501+00:00","2026-09-24T11:17:26.185+00:00","2025-10-24T18:18:10.922+00:00",134,[77,86,92,97,103,108,114,120,125,130],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":131,"definition":133,"discipline":22,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]