[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%A1nh%20m%C3%AC{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bánh mì":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":40},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"2ed30b30-2485-4885-9b22-7a7b1223c718","Độc tố Fusarium trong các mẫu thực phẩm khác nhau","Fusarium toxins in different food samples",[13,14,15],"M. Schollenberger","H. M. Müller","W. Drochner",3,"Mycotoxin Research",false,"2002-03-01",2002,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02946060","10.1007\u002FBF02946060","\u003Cp>Độc chất học phân tích thực phẩm tiến hành khảo sát nguy cơ ô nhiễm độc tố vi nấm Fusarium bao gồm deoxynivalenol và zearalenone trong chuỗi cung ứng lúa mì, bột nguyên liệu và thành phẩm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bánh mì\u003C\u002Fb> lưu thông trên thị trường. Sắc ký lỏng ghép khối phổ phát hiện tỷ lệ nhiễm nấm mốc giảm sau quy trình nướng ở nhiệt độ cao nhưng vẫn tồn dư một lượng vết độc chất. Báo cáo khuyến cáo kiểm soát nghiêm ngặt nguyên liệu đầu vào sản xuất các loại \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bánh mì\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":21,"publishYear":36,"totalCitation":37,"url":38,"doi":21,"summary":39},"ee25cc51-93e0-4f3c-848d-1232a88b0b7e","Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện chế biến và bao bì bảo quản đến chất lượng bánh mì không gluten bổ sung bột sa kê",[30,31,32],"TTM Thư","NN Tài","TTH Thắm",4,"Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp",true,2025,0,"https:\u002F\u002Fdthujs.vn\u002Findex.php\u002Fdthujs\u002Farticle\u002Fview\u002F2170","\u003Cp>Công nghệ chế biến lương thực nghiên cứu quy trình công nghệ và loại bao bì đóng gói bảo quản dòng sản phẩm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bánh mì\u003C\u002Fb> dinh dưỡng không chứa gluten bổ sung bột quả sa kê. Khảo sát cấu trúc ruột bánh, độ nở xốp và cảm quan ghi nhận tỷ lệ phối trộn thích hợp cho chất lượng tương đương bột mì truyền thống mà không làm gãy mạng gel tinh bột. Kết quả hoàn thiện công thức sản xuất thực phẩm ăn kiêng mới từ nguồn nguyên liệu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bánh mì\u003C\u002Fb> tự nhiên.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":52,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":56,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":57,"contentErrorMessage":21,"viewCount":58,"relateTopics":59},"bánh mì","Bánh mì là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bánh mì là thực phẩm làm từ bột ngũ cốc, nước và men, được nướng hoặc hấp để tạo cấu trúc đặc trưng, phổ biến trên toàn cầu với nhiều biến thể. Nó không chỉ cung cấp năng lượng từ tinh bột mà còn mang giá trị văn hóa, xã hội và lịch sử, hiện diện trong hầu hết nền ẩm thực nhân loại.\n","\u003Ch2>Định nghĩa bánh mì\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bánh mì là thực phẩm được làm chủ yếu từ bột ngũ cốc — thường là bột mì — kết hợp với nước và một tác nhân gây nở (men sinh học hoặc hóa học), sau đó được nướng hoặc hấp để tạo thành khối đặc có kết cấu xốp, giòn, mềm hoặc dai tùy loại. Đây là một trong những sản phẩm lâu đời và phổ biến nhất trong lịch sử ẩm thực loài người, có mặt trong thực đơn hàng ngày của hàng tỷ người trên khắp các châu lục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc của bánh mì hình thành nhờ vào mạng lưới gluten trong bột và quá trình tạo khí CO₂ từ men trong khi ủ bột. Khi nướng, nhiệt độ cao làm cho khí giãn nở và protein đông lại, tạo nên thể tích và hình dạng ổn định. Một ổ bánh mì cơ bản bao gồm phần vỏ cứng hoặc mềm bên ngoài và ruột bánh bên trong có cấu trúc rỗng đều. Khái niệm bánh mì bao gồm cả các loại bánh có men và không men, bánh nướng và bánh hấp, với hình thức và hương vị phong phú theo vùng địa lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tham khảo định nghĩa chuyên sâu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fbread\">Encyclopædia Britannica – Bread\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử và nguồn gốc bánh mì\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bằng chứng khảo cổ học cho thấy bánh mì không men đã xuất hiện từ khoảng 12.000 năm trước, vào thời kỳ đồ đá mới, khi con người bắt đầu nghiền ngũ cốc thành bột và nướng trên đá nóng. Những phiên bản nguyên thủy này có dạng dẹt, không lên men, tương tự như bánh chapati ở Ấn Độ hay pita ở Trung Đông. Việc sử dụng men tự nhiên trong chế biến bánh mì bắt đầu xuất hiện vào khoảng năm 1500 TCN ở Ai Cập cổ đại, đánh dấu bước ngoặt trong công nghệ thực phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thời La Mã cổ đại, bánh mì trở thành một phần thiết yếu của chế độ ăn uống và việc sản xuất bánh được quy chuẩn hóa trong các lò công cộng. Bánh mì sau đó lan rộng sang châu Âu, châu Á và châu Phi thông qua các con đường giao thương, chiến tranh và thuộc địa hóa. Trong thời Trung Cổ, bánh mì là phân chia giai cấp rõ rệt: người giàu ăn bánh trắng tinh luyện, người nghèo ăn bánh đen từ bột thô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vào thế kỷ 19–20, công nghiệp hóa làm thay đổi toàn bộ quy trình sản xuất bánh mì. Việc sử dụng men công nghiệp, máy trộn bột cơ giới và dây chuyền nướng hàng loạt giúp bánh mì trở nên phổ biến với giá thành thấp hơn. Đọc thêm nghiên cứu lịch sử tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8621606\u002F\">NCBI – History of Bread\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần và công thức cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công thức bánh mì cơ bản chỉ cần bốn thành phần: bột, nước, muối và men. Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bột mì\u003C\u002Fstrong>: nguồn gluten chính, tạo cấu trúc và độ đàn hồi\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nước\u003C\u002Fstrong>: kích hoạt gluten, tạo môi trường cho phản ứng sinh học\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Men\u003C\u002Fstrong>: sinh khí CO₂, giúp bột nở trong quá trình ủ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Muối\u003C\u002Fstrong>: điều vị và kiểm soát tốc độ lên men\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tỉ lệ nước so với bột được gọi là tỷ lệ thủy phân (hydration ratio) — yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết cấu bánh:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Hydration Ratio} = \\frac{\\text{Water (g)}}{\\text{Flour (g)}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tỷ lệ phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại bánh mì\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ thủy phân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm kết cấu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bánh mì Pháp (baguette)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>65–70%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vỏ giòn, ruột rỗng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sourdough\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70–85%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ruột dai, độ axit nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bánh sandwich\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–65%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ruột mềm, ít đàn hồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Ngoài ra, công thức có thể thêm chất béo (bơ, dầu), sữa, đường, trứng hoặc phụ gia (enzyme, nhũ hóa) để điều chỉnh kết cấu, tăng hương vị hoặc kéo dài thời gian bảo quản. Tuy nhiên, nguyên tắc chung là mỗi thay đổi thành phần sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc gluten và phản ứng sinh học trong quá trình lên men và nướng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại bánh mì theo kỹ thuật chế biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các loại bánh mì trên thế giới rất đa dạng, nhưng có thể phân loại dựa trên phương pháp làm nở và kỹ thuật nướng. Một số nhóm chính gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bánh mì lên men tự nhiên (sourdough)\u003C\u002Fstrong>: dùng men và vi khuẩn lactic có trong không khí, cho ra bánh có vị chua nhẹ, thời gian ủ dài\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bánh mì dùng men công nghiệp\u003C\u002Fstrong>: sử dụng men nở Saccharomyces cerevisiae, cho quá trình nhanh và kiểm soát tốt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bánh mì không men (unleavened)\u003C\u002Fstrong>: không sử dụng chất gây nở, phổ biến trong ẩm thực tôn giáo hoặc truyền thống\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bánh mì hấp\u003C\u002Fstrong>: thay vì nướng, bánh được hấp trong nồi hoặc lò hơi, điển hình như bánh bao hoặc mantou\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi kỹ thuật ảnh hưởng đến kết cấu, hương vị và thời gian bảo quản. Ví dụ, bánh mì sourdough có độ axit cao hơn, giúp ức chế vi sinh vật gây hỏng và kéo dài hạn dùng. Trong khi đó, bánh mì công nghiệp hướng đến năng suất, sự ổn định về chất lượng và chi phí thấp. Ngoài ra còn có các biến thể đặc trưng theo vùng như focaccia (Ý), naan (Ấn Độ), lavash (Armenia), ciabatta (Ý), pain de campagne (Pháp).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bánh mì là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu dưới dạng carbohydrate phức hợp, đặc biệt là tinh bột. Trong 100g bánh mì trắng trung bình có khoảng 250–270 kcal, trong đó phần lớn là tinh bột (khoảng 49g), protein (khoảng 9g), và rất ít chất béo (khoảng 3g). Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng thay đổi tùy vào loại bột, phương pháp chế biến và nguyên liệu bổ sung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bánh mì nguyên cám (whole grain bread) chứa nhiều chất xơ, vitamin nhóm B (B1, B3, B9), khoáng chất như sắt, kẽm, magie và chất chống oxy hóa. Do không trải qua quá trình tinh luyện như bột trắng, bánh mì nguyên cám giữ lại phần cám và mầm của hạt lúa mì – nơi tập trung dưỡng chất chính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh thành phần dinh dưỡng trên 100g:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại bánh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Năng lượng (kcal)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Carbohydrate (g)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Protein (g)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chất xơ (g)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bánh mì trắng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>265\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>49\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bánh mì nguyên cám\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>247\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>41\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>11\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Nguồn dữ liệu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002Ffdc-app.html#\u002Ffood-details\u002F1101286\u002Fnutrients\">USDA FoodData Central\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng của bánh mì đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác động sức khỏe của bánh mì phụ thuộc vào loại bánh và tần suất tiêu thụ. Các loại bánh mì tinh luyện làm từ bột trắng có chỉ số đường huyết cao (GI &gt; 70), khiến đường huyết tăng nhanh sau ăn và có thể góp phần vào nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 nếu tiêu thụ thường xuyên. Trong khi đó, bánh mì nguyên cám với chỉ số GI thấp hơn, giàu chất xơ, giúp ổn định đường huyết, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cảm giác đói.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bánh mì là nguồn gluten tự nhiên – một loại protein có cấu trúc co giãn. Với đa số người, gluten hoàn toàn an toàn. Tuy nhiên, những người bị bệnh Celiac (khoảng 1% dân số toàn cầu) cần tránh hoàn toàn thực phẩm chứa gluten. Ngoài ra, một nhóm nhỏ khác có thể gặp tình trạng nhạy cảm không do Celiac với gluten (non-celiac gluten sensitivity), gây rối loạn tiêu hóa nhẹ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lưu ý khi sử dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ưu tiên bánh mì nguyên cám hoặc bánh mì lên men tự nhiên (sourdough)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạn chế bánh mì công nghiệp nhiều đường, chất béo chuyển hóa hoặc chất bảo quản\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra thành phần nếu đang theo chế độ ăn low-carb, keto hoặc không gluten\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bánh mì trong các nền văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bánh mì mang ý nghĩa vượt xa chức năng thực phẩm, là biểu tượng văn hóa, tôn giáo và thậm chí chính trị trong nhiều nền văn minh. Trong Kitô giáo, bánh mì xuất hiện trong lễ Tiệc Thánh như hình ảnh thân thể của Chúa. Ở Trung Đông, bánh mì pita được dùng như một phần không thể thiếu trong bữa ăn, thay thế dụng cụ ăn. Tại các nước châu Âu, bánh mì đồng hành với phô mai, rượu vang như một biểu trưng của nền ẩm thực tinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tại Việt Nam, bánh mì đã được bản địa hóa thành món ăn đường phố đặc trưng – bánh mì kẹp thịt, thường gồm pate, thịt nguội, chả, rau mùi và nước sốt. Món ăn này được nhiều hãng truyền thông quốc tế tôn vinh là một trong những loại sandwich ngon nhất thế giới. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fedition.cnn.com\u002Ftravel\u002Farticle\u002Fworlds-best-sandwiches\u002Findex.html\">CNN – Best Sandwiches in the World\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số loại bánh mì biểu tượng theo khu vực:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Pháp: Baguette – ổ dài, vỏ giòn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ý: Focaccia – bánh dẹt, phủ thảo mộc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ấn Độ: Naan – bánh mềm, nướng trong lò đất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mexico: Tortilla – bánh phẳng từ ngô\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trung Quốc: Mantou – bánh mì hấp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công nghệ sản xuất bánh mì hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngành công nghiệp bánh mì hiện nay sử dụng nhiều công nghệ tiên tiến nhằm cải thiện hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Từ máy trộn bột tốc độ cao, hệ thống lên men có kiểm soát nhiệt độ, đến lò nướng công nghiệp có khả năng tạo vỏ bánh đồng đều. Các chất phụ gia như enzyme (amylase, protease), nhũ hóa (lecithin) hoặc chất bảo quản (sorbate) giúp điều chỉnh độ mềm, độ nở và thời gian bảo quản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số công nghệ nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chill-proofing\u003C\u002Fstrong>: Ủ bột lạnh giúp phát triển hương vị tự nhiên\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vacuum cooling\u003C\u002Fstrong>: Làm nguội bánh bằng áp suất thấp để giữ ẩm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>MAP (Modified Atmosphere Packaging)\u003C\u002Fstrong>: Đóng gói trong môi trường giàu CO₂ để hạn chế oxy hóa và nấm mốc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tham khảo phân tích chuyên sâu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0260877417303811\">ScienceDirect – Bread Processing Innovations\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò kinh tế và thương mại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bánh mì là một trong những ngành thực phẩm có quy mô toàn cầu với thị trường tiêu thụ lên tới hàng trăm tỷ USD. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.statista.com\u002Fstatistics\u002F1044590\u002Fglobal-bread-market-value\u002F\">Statista\u003C\u002Fa>, giá trị thị trường bánh mì toàn cầu đạt gần 200 tỷ USD vào năm 2023 và tiếp tục tăng trưởng ổn định. Ngành này bao gồm toàn bộ chuỗi giá trị từ nông nghiệp (trồng lúa mì), công nghiệp xay xát, chế biến, đến phân phối bán lẻ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bánh mì cũng đóng vai trò ổn định xã hội. Ở nhiều quốc gia, chính phủ trợ giá bánh mì như một phần của an ninh lương thực. Biến động giá bột mì từng dẫn đến biểu tình quy mô lớn (ví dụ: “bread riots” ở Ai Cập). Tính chất thiết yếu và phổ biến khiến bánh mì trở thành chỉ báo cho chi phí sinh hoạt và chính sách kinh tế vĩ mô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bánh mì là một thực phẩm vừa mang tính biểu tượng văn hóa vừa giữ vai trò thiết yếu trong dinh dưỡng và kinh tế toàn cầu. Qua hàng thiên niên kỷ, nó đã biến đổi, thích nghi và phát triển để phù hợp với khẩu vị, điều kiện sống và tiến bộ công nghệ của nhân loại. Từ ổ bánh truyền thống đến sản phẩm công nghiệp quy mô lớn, bánh mì vẫn là minh chứng cho sự giao thoa giữa ẩm thực, lịch sử và văn minh nhân loại.\u003C\u002Fp>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},[43],"PUBLISHED","2025-06-05T08:09:53.936+00:00","2026-09-03T09:17:48.922+00:00","2025-06-06T04:12:56.089+00:00","2026-09-03T09:17:48.920+00:00",490,[60,63,66,76,86,91,96,101,106,111],{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tái tổ hợp không bức xạ","Tái tổ hợp không bức xạ là gì? Cơ chế và mô hình","non-radiative recombination","Tái tổ hợp không bức xạ là quá trình vật lý trong đó các cặp hạt tải điện tự do gồm điện tử ở vùng dẫn và lỗ trống ở vùng hóa trị triệt tiêu lẫn nhau bên trong chất bán dẫn mà năng lượng chênh lệch không chuyển hóa thành photon ánh sáng, mà tiêu tán thành các dao động nhiệt của mạng tinh thể hoặc truyền động năng cho hạt mang điện thứ ba.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"điều trị mụn trứng cá","Điều trị mụn trứng cá là gì? Phác đồ và hướng dẫn","acne vulgaris treatment","Điều trị mụn trứng cá là quá trình can thiệp y khoa đa mô thức tác động đồng thời vào các cơ chế bệnh sinh then chốt của đơn vị nang lông tuyến bã, nhằm giải quyết tổn thương viêm, ngăn ngừa hình thành vi nhân mụn mới và hạn chế tối đa nguy cơ hình thành sẹo vĩnh viễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"khung tổng hợp nghiên cứu triển khai","Khung tổng hợp nghiên cứu triển khai là gì? Khung CFIR","Consolidated Framework for Implementation Research","Khung tổng hợp nghiên cứu triển khai là một khung siêu lý thuyết trong khoa học triển khai, tổng hợp có hệ thống các cấu phần quyết định sự thành bại khi chuyển giao và áp dụng các sáng kiến khoa học vào thực hành lâm sàng và y tế công cộng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bạch kim","Bạch kim là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Platinum (Pt)","Bạch kim (platinum - Pt) là nguyên tố hóa học kim loại chuyển tiếp quý tộc có số hiệu nguyên tử 78, sở hữu tính trơ hóa học tuyệt đối, mật độ cao, độ dẻo tốt và khả năng xúc tác vượt trội trong các phản ứng oxy hóa khử công nghiệp và xử lý khí thải.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"điểm bất động","Điểm bất động là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Fixed point","Điểm bất động (fixed point) trong toán học là một phần tử x trong tập xác định của một hàm số hoặc ánh xạ f sao cho giá trị của hàm tại điểm đó bằng chính nó, biểu diễn bằng hệ thức f(x) = x, giữ vai trò then chốt trong lý thuyết phương trình và giải tích hàm.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tốc độ đỉnh","Tốc độ đỉnh là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Peak velocity \u002F Peak flow rate","Tốc độ đỉnh (peak velocity hoặc peak flow rate) là đại lượng động học phản ánh vận tốc dòng chảy cực đại tức thời đạt được trong một chu kỳ chuyển động, được ứng dụng chuẩn mực trong đo lưu lượng đỉnh thở ra đánh giá hen phế quản hoặc siêu âm Doppler tim mạch.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng","Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là gì? Tổng quan chi tiế","Lumbar disc herniation (LDH)","Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (lumbar disc herniation - LDH) là tình trạng nhân nhầy của đĩa đệm gian đốt sống thắt lưng thoát ra khỏi ranh giới giải phẫu bình thường qua vết rách của bao xơ, chèn ép trực tiếp vào rễ thần kinh tủy sống gây hội chứng đau thắt lưng hông và đau thần kinh tọa.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"y học dự phòng","Y học dự phòng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Preventive medicine","Y học dự phòng (preventive medicine) là chuyên ngành y khoa chuyên sâu tập trung vào việc bảo vệ, nâng cao sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn sự phát sinh, lây lan của bệnh tật thông qua các biện pháp can thiệp sớm ở cả cấp độ cá nhân và quần thể."]