[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%A1n%20d%E1%BA%ABn%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bán dẫn hữu cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bán dẫn hữu cơ","Bán dẫn hữu cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bán dẫn hữu cơ là nhóm vật liệu bán dẫn cấu tạo từ hợp chất hữu cơ có hệ liên hợp, trong đó tính dẫn điện phát sinh từ cấu trúc điện tử của phân tử hoặc polymer. Khái niệm này dùng để chỉ các vật liệu hữu cơ có vùng cấm năng lượng phù hợp, cho phép vận chuyển điện tích và ứng dụng trong thiết bị điện tử linh hoạt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về bán dẫn hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBán dẫn hữu cơ là nhóm vật liệu có khả năng dẫn điện trung gian, được cấu tạo chủ yếu từ các hợp chất hữu cơ có hệ liên hợp π.\nTrong các vật liệu này, tính chất điện không xuất phát từ mạng tinh thể vô cơ mà từ cấu trúc điện tử của các phân tử hoặc chuỗi polymer hữu cơ.\nĐiều này tạo nên sự khác biệt căn bản giữa bán dẫn hữu cơ và các bán dẫn truyền thống như silicon hay gallium arsenide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng dẫn điện của bán dẫn hữu cơ đến từ sự dịch chuyển của điện tích trong các orbital phân tử, thay vì các dải năng lượng mở rộng như trong bán dẫn vô cơ.\nCơ chế này cho phép điều chỉnh tính chất điện và quang học thông qua thiết kế hóa học, mở ra khả năng “thiết kế vật liệu theo yêu cầu”.\nĐây là một ưu điểm quan trọng đối với các ứng dụng điện tử mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBán dẫn hữu cơ đặc biệt thu hút sự quan tâm do khả năng chế tạo ở nhiệt độ thấp, trên diện tích lớn và trên các nền linh hoạt.\nNhững đặc tính này giúp chúng phù hợp với các thiết bị điện tử nhẹ, mỏng và uốn cong, nơi các vật liệu vô cơ truyền thống gặp hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu nền tảng cho điện tử mềm và điện tử in\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể điều chỉnh tính chất bằng thiết kế phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia công ở nhiệt độ thấp và chi phí tiềm năng thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và bối cảnh phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu ban đầu về tính dẫn điện của vật liệu hữu cơ xuất hiện từ những năm 1950, khi một số tinh thể hữu cơ được phát hiện có độ dẫn điện bất thường.\nTuy nhiên, các giá trị độ dẫn còn rất thấp và chưa đủ để ứng dụng thực tiễn.\nThời điểm này, bán dẫn hữu cơ vẫn bị coi là một lĩnh vực mang tính tò mò khoa học hơn là công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước ngoặt lớn diễn ra vào thập niên 1970 với việc phát hiện polymer liên hợp như polyacetylene có thể đạt độ dẫn điện cao khi được pha tạp.\nPhát hiện này chứng minh rằng vật liệu hữu cơ cũng có thể hoạt động như bán dẫn hoặc thậm chí gần với kim loại.\nCông trình này đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới và được trao giải Nobel Hóa học năm 2000.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ thập niên 1990 trở đi, sự phát triển của công nghệ chế tạo màng mỏng và nhu cầu về thiết bị điện tử linh hoạt đã thúc đẩy nghiên cứu bán dẫn hữu cơ.\nCác ứng dụng thực tế như OLED và transistor hữu cơ bắt đầu được thương mại hóa, đưa lĩnh vực này từ phòng thí nghiệm ra thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cột mốc nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1950–1970\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện dẫn điện trong tinh thể hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặt nền tảng khoa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1970–1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Polymer liên hợp và pha tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khẳng định tiềm năng bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị OLED, OFET\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thương mại hóa và ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi của bán dẫn hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, bán dẫn hữu cơ được định nghĩa là các vật liệu hữu cơ có vùng cấm năng lượng cho phép điện tử hoặc lỗ trống được kích thích và vận chuyển.\nCác mức năng lượng trong vật liệu hữu cơ thường được mô tả bằng HOMO và LUMO, tương ứng với mức năng lượng cao nhất bị chiếm và mức thấp nhất chưa bị chiếm.\nSự chênh lệch giữa hai mức này quyết định tính bán dẫn của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống bán dẫn vô cơ, nơi vùng cấm được xác định bởi cấu trúc tinh thể, vùng cấm của bán dẫn hữu cơ phụ thuộc mạnh vào cấu trúc phân tử.\nViệc thay đổi nhóm chức, độ dài mạch liên hợp hoặc mức độ tương tác giữa các phân tử có thể làm thay đổi đáng kể tính chất điện.\nĐiều này mở rộng phạm vi thiết kế vật liệu một cách linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi của bán dẫn hữu cơ bao gồm cả vật liệu phân tử nhỏ và polymer liên hợp.\nChúng được sử dụng trong các thiết bị điện tử, quang điện tử và cảm biến, nơi yêu cầu linh hoạt về hình dạng hoặc chi phí sản xuất thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE_g = E_{LUMO} - E_{HOMO}\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc điện tử và cơ chế dẫn điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc điện tử của bán dẫn hữu cơ dựa trên các orbital phân tử, đặc biệt là các orbital π trong hệ liên hợp.\nKhi các phân tử xếp gần nhau, các orbital này có thể chồng lấp, cho phép điện tích di chuyển giữa các phân tử.\nMức độ chồng lấp này quyết định khả năng vận chuyển điện tích của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế dẫn điện trong bán dẫn hữu cơ thường được mô tả bằng mô hình nhảy điện tích.\nĐiện tử hoặc lỗ trống di chuyển bằng cách “nhảy” từ phân tử này sang phân tử khác, thay vì chuyển động tự do trong dải năng lượng liên tục.\nQuá trình này chịu ảnh hưởng mạnh của nhiệt độ, trật tự cấu trúc và khuyết tật vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với bán dẫn vô cơ, độ linh động điện tích trong bán dẫn hữu cơ thường thấp hơn.\nTuy nhiên, việc cải thiện độ kết tinh, định hướng phân tử và kỹ thuật chế tạo màng mỏng đã giúp nâng cao đáng kể hiệu suất.\nNhững tiến bộ này là nền tảng cho sự phát triển của các thiết bị hữu cơ hiệu suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận chuyển điện tích dạng nhảy cục bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc mạnh vào cấu trúc và trật tự phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhạy cảm với nhiệt độ và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại bán dẫn hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBán dẫn hữu cơ thường được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học và trạng thái vật lý của vật liệu.\nCách phân loại này giúp làm rõ sự khác biệt về cơ chế vận chuyển điện tích, phương pháp chế tạo và phạm vi ứng dụng.\nTrong nghiên cứu và công nghiệp, hai nhóm lớn được nhắc đến phổ biến nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm thứ nhất là bán dẫn hữu cơ phân tử nhỏ, bao gồm các phân tử riêng lẻ có cấu trúc xác định rõ ràng.\nCác vật liệu này thường được lắng đọng bằng phương pháp bay hơi chân không, cho phép kiểm soát tốt độ tinh khiết và độ dày màng.\nTuy nhiên, quá trình chế tạo thường đòi hỏi thiết bị phức tạp và chi phí cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm thứ hai là bán dẫn hữu cơ polymer, được tạo thành từ các chuỗi polymer liên hợp dài.\nƯu điểm nổi bật của nhóm này là khả năng hòa tan trong dung môi, cho phép gia công bằng các kỹ thuật in và phủ dung dịch.\nĐiều này làm cho polymer bán dẫn rất phù hợp với sản xuất quy mô lớn và điện tử linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bán dẫn hữu cơ phân tử nhỏ: độ tinh khiết cao, cấu trúc rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bán dẫn hữu cơ polymer: linh hoạt, dễ gia công, chi phí thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBán dẫn hữu cơ có nhiều tính chất vật lý khác biệt so với bán dẫn vô cơ.\nChúng thường có khối lượng riêng thấp, độ linh hoạt cơ học cao và có thể uốn cong mà không bị phá hủy.\nNhững đặc tính này mở ra khả năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử mềm và thiết bị đeo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt quang học, bán dẫn hữu cơ có khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng mạnh trong vùng khả kiến.\nCác tính chất này có thể được điều chỉnh thông qua thiết kế cấu trúc phân tử, cho phép tạo ra vật liệu phát sáng với màu sắc mong muốn.\nĐây là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ OLED.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, bán dẫn hữu cơ thường kém ổn định hơn khi tiếp xúc với oxy, độ ẩm và ánh sáng.\nQuá trình oxy hóa và phân hủy hóa học có thể làm suy giảm nhanh hiệu suất thiết bị.\nDo đó, các giải pháp đóng gói và bảo vệ vật liệu là yêu cầu quan trọng trong ứng dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bán dẫn hữu cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bán dẫn vô cơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Linh hoạt cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ ổn định môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình – thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng điều chỉnh tính chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao (thiết kế phân tử)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của bán dẫn hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBán dẫn hữu cơ đã và đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực điện tử và quang điện tử.\nỨng dụng thành công nhất cho đến nay là điốt phát quang hữu cơ, được sử dụng rộng rãi trong màn hình điện thoại, TV và thiết bị hiển thị.\nOLED cho phép tạo ra màn hình mỏng, nhẹ, độ tương phản cao và tiêu thụ năng lượng thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTransistor hiệu ứng trường hữu cơ là một ứng dụng quan trọng khác.\nOFET được sử dụng trong mạch điều khiển, cảm biến và các hệ thống điện tử linh hoạt.\nMặc dù hiệu suất chưa đạt mức của transistor silicon, OFET có lợi thế về khả năng chế tạo trên nền mềm và diện tích lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực năng lượng, tế bào quang điện hữu cơ được nghiên cứu như một giải pháp năng lượng tái tạo chi phí thấp.\nCác thiết bị này có thể được sản xuất bằng phương pháp in, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt.\nThông tin tổng quan về các ứng dụng có thể tham khảo tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Forganic-semiconductors\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Forganic-semiconductors\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Màn hình và chiếu sáng OLED\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Transistor và mạch điện tử linh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào quang điện hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến và thiết bị y sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯu điểm lớn nhất của bán dẫn hữu cơ là khả năng gia công đơn giản và linh hoạt.\nCác kỹ thuật in và phủ dung dịch cho phép sản xuất thiết bị trên diện tích lớn với chi phí tiềm năng thấp.\nĐiều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng tiêu dùng và điện tử dùng một lần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, khả năng thiết kế phân tử giúp điều chỉnh tính chất điện và quang học theo yêu cầu.\nCác nhà khoa học có thể tối ưu vật liệu cho từng ứng dụng cụ thể, từ phát sáng đến dẫn điện.\nĐây là lợi thế mà nhiều vật liệu vô cơ khó đạt được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạn chế chính của bán dẫn hữu cơ nằm ở độ linh động điện tích thấp và tuổi thọ thiết bị.\nSự suy giảm hiệu suất theo thời gian do tác động môi trường vẫn là thách thức lớn.\nDo đó, bán dẫn hữu cơ thường được sử dụng trong các ứng dụng không đòi hỏi độ bền cực cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và độ ổn định của bán dẫn hữu cơ.\nThiết kế phân tử mới với độ liên hợp cao và khả năng tự sắp xếp tốt là một trong những chiến lược chính.\nNgoài ra, việc lai ghép vật liệu hữu cơ với vật liệu vô cơ cũng được quan tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ thuật chế tạo tiên tiến như in phun, in cuộn và xử lý bề mặt đang được phát triển để nâng cao chất lượng màng mỏng.\nNhững tiến bộ này góp phần đưa bán dẫn hữu cơ đến gần hơn với sản xuất công nghiệp quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dài hạn, bán dẫn hữu cơ được kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong điện tử mềm, thiết bị đeo và các hệ thống thông minh phân tán.\nChúng không nhằm thay thế hoàn toàn bán dẫn vô cơ, mà bổ sung cho các lĩnh vực mà vật liệu truyền thống không phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Pope, M., &amp; Swenberg, C. E. (1999).\n    \u003Ci>Electronic Processes in Organic Crystals and Polymers\u003C\u002Fi>.\n    Oxford University Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Felectronic-processes-in-organic-crystals-and-polymers-9780195129632\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Felectronic-processes-in-organic-crystals-and-polymers-9780195129632\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Forrest, S. R. (2004).\n    \u003Ci>The path to ubiquitous and low-cost organic electronic appliances\u003C\u002Fi>.\n    Nature.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature02498\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature02498\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Brütting, W., &amp; Adachi, C. (2012).\n    \u003Ci>Physics of Organic Semiconductors\u003C\u002Fi>.\n    Wiley-VCH.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9783527648068\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9783527648068\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T17:15:49.761+00:00","2025-12-23T17:15:49.758+00:00",107,[33,43,49,53,63,73,78,88,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phát quang điện","Phát quang điện là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Electroluminescence (EL)","Phát quang điện là hiện tượng quang điện tử trong đó một vật liệu (điển hình là chất bán dẫn) phát xạ ra ánh sáng khi có dòng điện kích thích chạy qua hoặc dưới tác dụng của một điện trường biến thiên mạnh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"polymer liên hợp","Polymer liên hợp là gì? Cấu trúc và ứng dụng quang điện tử","Polymer liên hợp","conjugated polymer","Polymer liên hợp là nhóm vật liệu cao phân tử hữu cơ có cấu trúc mạch chính chứa các liên kết đơn và liên kết bội xen kẽ nhau hoặc các vòng thơm nối tiếp, tạo ra hệ điện tử pi phi cục bộ có khả năng dẫn điện và tương tác quang học.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":50,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dopant","Dopant là gì? Cơ chế lượng tử, phân loại và kỹ thuật pha tạp","Dopant (chất pha tạp) là nguyên tử hoặc phân tử tạp chất được chủ động đưa vào mạng tinh thể của vật liệu nền với nồng độ xác định nhằm biến tính và điều khiển có chủ đích các đặc tính điện, quang, từ hoặc cấu trúc của vật liệu.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh."]