[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%A1m%20d%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bám dính":27},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":26},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":17,"journalName":18,"vietnamJournal":19,"publishDate":20,"publishYear":21,"totalCitation":22,"url":23,"doi":24,"summary":25},"f9e48e12-b303-4440-86ea-239b82f1df84","Nghiên cứu ảnh hưởng của ống nano halloysit đến khả năng bám dính và hiệu quả bảo vệ ăn mòn thép cacbon của lớp phủ epoxy",null,[14,15,16],"Tran Van Cuong","Dinh Tran Kim Nguyen","Nguyen Nhi Tru",4,"Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự",true,"2025-11-18",2025,0,"https:\u002F\u002Fjmst.mod.gov.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F1938","10.54939\u002F1859-1043.j.mst.IMBE.2025.179-185","\u003Cp>Thực nghiệm khoa học vật liệu đánh giá ảnh hưởng của ống nano halloysit \u003Ci>HNT\u003C\u002Fi> đến độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bám dính\u003C\u002Fb> và khả năng chống ăn mòn của màng sơn phủ epoxy trên thép carbon. Phân tích thực nghiệm chỉ ra việc phân tán 1–3% khối lượng \u003Ci>HNT\u003C\u002Fi> giúp gia tăng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bám dính\u003C\u002Fb> từ 1,84 đến 2,64 lần so với mẫu đối chứng không có phụ gia. Kết quả cung cấp giải pháp gia cường cơ lý và nâng cao tuổi thọ của lớp phủ bảo vệ kim loại.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":28,"meta":12},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":29,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":33,"publishUser":37,"keywords":38,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":39,"status":40,"createTime":41,"updateTime":42,"publishTime":43,"linkEnrichedTime":12,"publicationScanTime":44,"contentErrorMessage":12,"viewCount":45,"relateTopics":46},"bám dính","Bám dính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bám dính là hiện tượng các bề mặt khác loại hút nhau qua lực vật lý hoặc hóa học, xuất hiện phổ biến trong sinh học, vật liệu và công nghệ nano. Nó khác với kết dính ở chỗ xảy ra giữa các phân tử khác nhau và có thể do lực Van der Waals, liên kết hydro, điện tích hoặc liên kết hóa học gây ra.\n","\u003Ch2>Khái niệm bám dính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bám dính (adhesion) là hiện tượng xảy ra khi hai bề mặt khác loại có xu hướng hút hoặc giữ lấy nhau thông qua các lực tương tác vật lý hoặc hóa học. Đây là một khái niệm cơ bản nhưng có ảnh hưởng rộng rãi đến nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ sinh học phân tử cho đến công nghệ vật liệu tiên tiến. Không giống như các tương tác trong nội bộ vật chất (như liên kết cộng hóa trị hay lực ion), bám dính thường là kết quả của các lực yếu hơn nhưng hiệu quả khi bề mặt tiếp xúc gần nhau ở cấp độ nano hoặc micro.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng bám dính tốt thường đi kèm với năng lượng bề mặt cao, độ sạch cao và độ nhám phù hợp của các bề mặt tương tác. Ví dụ, khi nước tiếp xúc với bề mặt thủy tinh sạch, các phân tử nước có xu hướng trải rộng trên bề mặt thay vì tạo thành giọt – một biểu hiện của bám dính mạnh. Bám dính có thể quan sát ở cả thể rắn – rắn, rắn – lỏng, lỏng – khí, nhưng phổ biến nhất là ở cặp rắn – lỏng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện tượng bám dính là nền tảng của các ứng dụng như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Keo dán công nghiệp và vật liệu composite\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cảm biến sinh học dựa trên liên kết phân tử\u003C\u002Fli>\u003Cli>In ấn 3D và công nghệ phủ bề mặt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân biệt bám dính và kết dính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những nhầm lẫn phổ biến trong lý thuyết vật liệu là giữa bám dính (adhesion) và kết dính (cohesion). Bám dính là lực hút giữa các phân tử khác loại, chẳng hạn như giữa chất lỏng và bề mặt rắn. Trong khi đó, kết dính mô tả lực hút giữa các phân tử giống nhau, ví dụ giữa các phân tử nước trong một giọt nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ trực quan như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại lực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bám dính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữa các phân tử khác loại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước bám lên mặt kính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kết dính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữa các phân tử giống nhau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước giữ hình dạng giọt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sự cân bằng giữa bám dính và kết dính quyết định hình dạng giọt chất lỏng trên bề mặt, được mô tả bởi góc tiếp xúc (\\( \\theta \\)). Nếu \\( \\theta &lt; 90^\\circ \\), bám dính thắng thế, chất lỏng trải rộng. Nếu \\( \\theta &gt; 90^\\circ \\), kết dính thắng, chất lỏng co lại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại lực bám dính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bám dính có thể do nhiều loại tương tác khác nhau tạo nên. Những tương tác này có thể là yếu (như Van der Waals) hoặc mạnh (liên kết cộng hóa trị), tùy thuộc vào loại vật liệu và điều kiện môi trường. Việc xác định loại lực chủ đạo giúp các nhà nghiên cứu tối ưu hóa chất liệu hoặc điều chỉnh cấu trúc bề mặt cho ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các loại lực bám dính thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Van der Waals:\u003C\u002Fstrong> lực tương tác giữa các dipole tạm thời hoặc vĩnh viễn, rất yếu nhưng phổ biến.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết hydro:\u003C\u002Fstrong> xảy ra giữa nguyên tử hydro và các nguyên tử có độ âm điện cao như O, N.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lực tĩnh điện:\u003C\u002Fstrong> hình thành giữa các bề mặt mang điện tích trái dấu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết hóa học:\u003C\u002Fstrong> bao gồm liên kết ion, cộng hóa trị – rất mạnh nhưng ít gặp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, bám dính là kết quả tổng hợp của nhiều loại lực cùng lúc. Ví dụ, keo epoxy có thể tạo liên kết cộng hóa trị với bề mặt đồng thời tận dụng lực Van der Waals để tăng độ bám.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bám dính cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bám dính cơ học không phụ thuộc vào lực phân tử mà chủ yếu dựa vào việc vật liệu lấp đầy hoặc ăn khớp với các đặc điểm hình học trên bề mặt vật thể. Khi một chất lỏng hoặc keo chảy vào các khe, lỗ, hoặc cấu trúc xốp của bề mặt và sau đó đông cứng lại, nó tạo ra liên kết cơ học bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm chính của bám dính cơ học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phụ thuộc vào hình dạng và cấu trúc vi mô của bề mặt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không cần tương tác hóa học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hiệu quả cao với vật liệu xốp hoặc bề mặt gồ ghề\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ thực tế:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Sơn bám vào tường bê tông thô ráp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Keo nóng chảy gắn vật liệu dệt hoặc giấy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các hệ thống neo cơ học trong nha khoa và phẫu thuật chỉnh hình\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Hiệu quả bám dính cơ học có thể được cải thiện bằng cách xử lý bề mặt: tăng độ nhám, làm sạch, hoặc tạo các vi cấu trúc bằng laser hoặc hóa chất. Các kỹ thuật này làm tăng diện tích tiếp xúc và khả năng “neo” vật liệu dính vào bề mặt đích.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bám dính phân tử và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bám dính phân tử và hóa học là hai dạng tương tác mạnh mẽ hơn so với bám dính cơ học, thường xuất hiện khi hai bề mặt tiếp xúc rất gần nhau ở cấp độ nano và có điều kiện lý hóa phù hợp để hình thành liên kết. Bám dính phân tử chủ yếu dựa trên các lực vật lý như Van der Waals hoặc liên kết hydro, trong khi bám dính hóa học liên quan đến việc hình thành các liên kết hóa học thực sự giữa hai bề mặt tiếp xúc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bám dính phân tử có thể xảy ra ngay cả khi không có phản ứng hóa học nào diễn ra, nhờ vào khả năng phân cực của các phân tử hoặc sự dao động điện tử tạo ra các dipole tạm thời. Điều này thường thấy ở các lớp phủ mỏng, màng sinh học, hoặc các vật liệu polymer có cấu trúc linh động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, bám dính hóa học yêu cầu hai bề mặt có khả năng phản ứng với nhau để hình thành liên kết ion hoặc cộng hóa trị. Đây là kiểu bám dính có cường độ cao nhất, thường gặp trong các ứng dụng như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Keo epoxy và keo cyanoacrylate (keo 502)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lớp phủ gốm – kim loại trong động cơ và tuabin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lớp kết nối trong mạch tích hợp hoặc chip điện tử\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tuy nhiên, để hình thành được liên kết hóa học, bề mặt phải đạt độ sạch gần tuyệt đối và có hoạt tính hóa học cao. Bất kỳ tạp chất, lớp oxy hóa hoặc màng dầu nào cũng có thể cản trở khả năng bám dính ở mức hóa học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong hệ sinh học, bám dính đóng vai trò thiết yếu trong sự sống còn và chức năng của tế bào. Một trong những minh chứng rõ ràng nhất là hiện tượng tế bào bám vào ma trận ngoại bào (extracellular matrix – ECM) thông qua các phân tử bám dính như integrin hoặc cadherin. Quá trình này điều phối sự di chuyển, phân chia và biệt hóa của tế bào trong phát triển mô và sửa chữa vết thương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, trong hệ miễn dịch, bạch cầu sử dụng bám dính để di chuyển dọc theo thành mạch máu và xuyên qua nội mô đến vị trí viêm nhiễm. Nếu không có các phân tử bám dính, các tế bào này sẽ không định vị được vị trí cần đến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số loại protein bám dính quan trọng trong sinh học người:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Integrin:\u003C\u002Fstrong> gắn kết giữa tế bào và ECM\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cadherin:\u003C\u002Fstrong> kết nối giữa các tế bào\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ICAM và VCAM:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ bám dính trong hệ miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem thêm chi tiết trong bài viết chuyên khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK26848\u002F\">NCBI - Cell Adhesion Molecules\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong vật liệu và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghiệp, khái niệm bám dính là nền tảng cho hàng loạt ứng dụng liên quan đến vật liệu kết dính, lớp phủ, in ấn, và sản xuất linh kiện điện tử. Độ bám dính ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ kín khí, và khả năng truyền lực giữa các lớp vật liệu khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ngành sử dụng nguyên lý bám dính gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sản xuất keo, băng dính, và vật liệu kết dính công nghiệp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công nghệ sơn phủ và chống ăn mòn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kỹ thuật composite (sợi carbon, sợi thủy tinh)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điện tử và vi cơ điện tử (MEMS)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các loại keo như epoxy, polyurethane và acrylic được tối ưu để khai thác đồng thời bám dính hóa học, cơ học và phân tử. Bài nghiên cứu chi tiết trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0142941820305121\">ScienceDirect - Adhesion Mechanisms\u003C\u002Fa> cung cấp cái nhìn tổng quan về cách các chất kết dính hiện đại được thiết kế để đạt độ bền cao và kháng môi trường tốt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiện tượng bám dính trong vi mô và công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở quy mô nano và vi mô, các lực bám dính tuy nhỏ nhưng lại trở nên chi phối do diện tích tiếp xúc lớn hơn nhiều so với khối lượng vật thể. Đây là cơ sở cho thiết kế robot sinh học, cảm biến vi cơ và các thiết bị y sinh cấy ghép.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một ví dụ kinh điển là khả năng bám dính của tắc kè nhờ vào hàng triệu lông nhỏ trên bàn chân gọi là setae. Mỗi sợi setae phân nhánh thành hàng ngàn đầu cực nhỏ (spatulae), tạo ra lực Van der Waals đủ mạnh để giữ cơ thể tắc kè trên trần nhà mà không cần dùng móng hay keo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng công nghệ mô phỏng sinh học (biomimetic) đã tạo ra các vật liệu bám dính siêu nhỏ dùng trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vi robot có khả năng leo kính và di chuyển trên trần\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cảm biến y học siêu nhẹ, không cần keo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chân giả và thiết bị trợ vận động bám sát da mà không gây kích ứng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tham khảo thêm nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnmat4766\">Nature Materials - Gecko Adhesion\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến bám dính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bám dính không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng mạnh từ điều kiện môi trường và tính chất bề mặt. Việc kiểm soát các yếu tố này cho phép cải thiện hoặc điều chỉnh độ bám theo yêu cầu sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ ẩm:\u003C\u002Fstrong> Nước có thể làm suy yếu hoặc phá vỡ liên kết hydro hoặc tĩnh điện\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng đến động lực học phân tử và độ nhớt của chất kết dính\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Bề mặt có năng lượng cao sẽ hút chất lỏng tốt hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhám:\u003C\u002Fstrong> Giúp tăng diện tích tiếp xúc và hiệu quả bám dính cơ học\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Góc tiếp xúc (\\( \\theta \\)) là một chỉ số định lượng cho hiệu quả bám dính. Dựa trên phương trình Young–Dupre:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W_{ad} = \\gamma_{LV}(1 + \\cos \\theta)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\\( W_{ad} \\): Công bám dính\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( \\gamma_{LV} \\): Năng lượng bề mặt giữa lỏng và khí\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( \\theta \\): Góc tiếp xúc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Góc tiếp xúc càng nhỏ thì lực bám dính càng lớn. Bề mặt được xử lý plasma hoặc ozone có thể giúp giảm góc tiếp xúc, tăng hiệu quả bám.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đo lường và phân tích bám dính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các phương pháp đo bám dính rất đa dạng, phụ thuộc vào loại vật liệu và mục đích nghiên cứu. Đo lường không chỉ đánh giá lực bám dính mà còn giúp xác định nguyên nhân của sự hỏng hóc hoặc hiệu suất kém trong kết cấu dính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phổ biến nhất là các phương pháp sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm tra góc tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> đo mức độ trải rộng của chất lỏng trên bề mặt rắn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm bóc (peel test):\u003C\u002Fstrong> đánh giá lực cần thiết để bóc vật liệu dính ra khỏi bề mặt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm kéo cắt (shear test):\u003C\u002Fstrong> đo lực cần để trượt hai lớp vật liệu dính\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong nghiên cứu mô phỏng, phần mềm như COMSOL Multiphysics và ABAQUS có thể mô hình hóa quá trình bám dính, cho phép điều chỉnh thiết kế trước khi thử nghiệm thực tế.\u003C\u002Fp>",{"id":34,"researcherId":12,"name":35,"imageUrl":36},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":34,"researcherId":12,"name":35,"imageUrl":36},[29],false,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.096+00:00","2026-09-04T09:17:40.371+00:00","2025-06-05T01:43:43.789+00:00","2026-09-04T09:17:40.367+00:00",443,[47,50,53,64,74,80,91,97,103,109],{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"sơn mài","Sơn mài là gì? Các công bố khoa học về Sơn mài","Sơn mài","Lacquer art","Sơn mài là loại hình nghệ thuật hội họa và thủ công truyền thống sử dụng nhựa cây sơn tự nhiên (Toxicodendron succedaneum) làm chất kết dính, phối hợp với các chất liệu tự nhiên như son, vàng quỳ, bạc quỳ, vỏ trứng, vỏ trai và trải qua quy trình mài ủ công phu.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":65,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"estradiol","Estradiol là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Estradiol","Estradiol (17-beta-estradiol hay E2) là hormone steroid sinh dục nữ chủ đạo và có hoạt tính sinh học mạnh nhất thuộc nhóm estrogen, được tổng hợp chủ yếu bởi các tế bào hạt của nang noãn buồng trứng trong độ tuổi sinh sản, chịu trách nhiệm kích thích sự phát triển của các đặc tính sinh dục nữ thứ cấp và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt cùng sức khỏe xương khớp, tim mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"mô thần kinh","Mô thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mô thần kinh","nervous tissue","Mô thần kinh là một trong bốn loại mô cơ bản của cơ thể động vật, cấu thành nên não bộ, tủy sống và các dây thần kinh, có chức năng tiếp nhận, xử lý, dẫn truyền và lưu trữ thông tin dưới dạng các tín hiệu điện hóa.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"kim cương","Kim cương là gì? Cấu trúc tinh thể, tính chất và ứng dụng","Kim cương","diamond","Kim cương là dạng thù hình có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện của nguyên tố carbon, trong đó mỗi nguyên tử carbon liên kết cộng hóa trị tứ diện bền vững với bốn nguyên tử lân cận, tạo nên vật liệu tự nhiên có độ cứng và độ dẫn nhiệt cao nhất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"siêu đối xứng","Siêu đối xứng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Siêu đối xứng","supersymmetry","Siêu đối xứng (SUSY) là một lý thuyết đối xứng trong vật lý hạt mở rộng Mô hình Chuẩn, thiết lập mối liên hệ giữa hai lớp hạt cơ bản bằng cách giả định mỗi fermion đều có một boson siêu đối xứng tương ứng và ngược lại.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"phục hồi môi trường","Phục hồi môi trường là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phục hồi môi trường","environmental restoration","Phục hồi môi trường là quá trình chủ động hỗ trợ và thúc đẩy sự phục hồi của một hệ sinh thái đã bị suy thoái, tổn thương hoặc phá hủy nhằm tái lập cấu trúc sinh học, tính đa dạng loài và các chức năng sinh thái ban đầu.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"nhựa trao đổi ion","Nhựa trao đổi ion là gì? Cấu trúc và ứng dụng","Nhựa trao đổi ion","ion-exchange resin","Nhựa trao đổi ion là polyme không tan mang các nhóm chức ion hoá có khả năng trao đổi thuận nghịch với các ion trong dung dịch xung quanh mà không làm biến đổi cấu trúc cốt lõi của vật liệu.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"thất bại sinh hóa","Thất bại sinh hóa là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị","Thất bại sinh hóa","biochemical recurrence","Thất bại sinh hóa là hiện tượng nồng độ dấu ấn sinh học ung thư trong huyết thanh tăng trở lại sau khi đã đạt mức tối thiểu sau điều trị ban đầu triệt căn, phản ánh sự hiện diện của tế bào ác tính tồn dư hoặc vi di căn trước khi phát hiện được trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh quy ước hoặc có triệu chứng lâm sàng."]