[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%A1c%20s%C4%A9%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bác sĩ phẫu thuật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bác sĩ phẫu thuật","Bác sĩ phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bác sĩ phẫu thuật là chuyên gia y khoa được đào tạo bài bản để chẩn đoán và thực hiện các can thiệp ngoại khoa nhằm điều trị tổn thương hoặc dị tật. Khái niệm này mô tả vai trò của họ trong thao tác trực tiếp lên mô và cơ quan cơ thể để khôi phục chức năng, cải thiện cấu trúc và đảm bảo an toàn cho người bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bác sĩ phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBác sĩ phẫu thuật là chuyên gia y khoa được đào tạo để chẩn đoán, chỉ định và thực hiện can thiệp ngoại khoa nhằm điều trị bệnh lý, chấn thương hoặc dị tật. Công việc của họ liên quan trực tiếp đến thao tác trên mô, cơ quan hoặc hệ cơ thể để loại bỏ tổn thương, phục hồi chức năng hoặc tái tạo cấu trúc giải phẫu. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ama-assn.org\u002F\">American Medical Association\u003C\u002Fa> đưa ra các chuẩn mực hành nghề nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của bác sĩ phẫu thuật không chỉ giới hạn trong phòng mổ mà còn bao gồm đánh giá lâm sàng trước mổ, theo dõi hồi phục sau mổ và phối hợp điều trị đa chuyên khoa. Họ cần nắm chắc kiến thức giải phẫu, sinh lý bệnh, kỹ thuật ngoại khoa và các nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn. Độ chính xác trong thao tác và khả năng ra quyết định nhanh là đặc điểm cốt lõi của nghề.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cơ bản của bác sĩ phẫu thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Được đào tạo dài hạn và chuyên sâu về ngoại khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện các thủ thuật can thiệp trực tiếp vào mô và cơ quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp chặt chẽ với đội ngũ gây mê và điều dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu trách nhiệm toàn diện cho bệnh nhân trước – trong – sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phạm vi hoạt động và vai trò chuyên môn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhạm vi thực hành của bác sĩ phẫu thuật bao gồm đánh giá tình trạng bệnh nhân, xác định chỉ định phẫu thuật, lựa chọn phương pháp can thiệp và lập kế hoạch mổ chi tiết. Họ phân tích kết quả xét nghiệm, hình ảnh học và các yếu tố nguy cơ để đưa ra quyết định phù hợp. Quy trình này cần tính toán kỹ lưỡng nhằm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phòng mổ, bác sĩ phẫu thuật điều phối nhóm phẫu thuật, từ kỹ thuật viên dụng cụ đến điều dưỡng và bác sĩ gây mê. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo vô khuẩn, duy trì ổn định sinh lý của bệnh nhân và xử lý ngay các tình huống phát sinh. Hệ thống hỗ trợ như camera nội soi, cánh tay robot hoặc bàn mổ tích hợp hình ảnh giúp họ nâng cao độ chính xác và giảm mức độ xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhiệm vụ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám và tư vấn bệnh nhân trước phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị kế hoạch thao tác chi tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện phẫu thuật và kiểm soát biến chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi hồi phục và xây dựng phác đồ chăm sóc sau mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình đào tạo và chứng nhận chuyên môn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình đào tạo bác sĩ phẫu thuật thường kéo dài từ 10–15 năm, bao gồm bằng bác sĩ y khoa, thực tập nội trú ngoại khoa và các khóa chuyên khoa sâu. Giai đoạn thực tập nội trú yêu cầu học viên thực hiện số lượng ca mổ tối thiểu theo chuẩn quốc gia và đạt yêu cầu trong các bài kiểm tra kỹ năng. Mỗi chuyên khoa còn có thêm yêu cầu đào tạo đặc thù như số ca nội soi, số ca chấn thương hoặc số ca tái tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002F\">American College of Surgeons\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcseng.ac.uk\u002F\">Royal College of Surgeons\u003C\u002Fa> cấp chứng nhận hành nghề dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và đạo đức. Chứng chỉ cần được duy trì định kỳ thông qua đào tạo liên tục (CME). Việc không cập nhật kỹ thuật mới có thể khiến bác sĩ bị giới hạn phạm vi thực hành hoặc không được phép tham gia các phẫu thuật phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả các giai đoạn đào tạo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung đào tạo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại học y khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiến thức y khoa cơ bản và lâm sàng tổng quát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội trú ngoại khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–7 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hành phẫu thuật, đào tạo tại bệnh viện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyên khoa sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–3 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đào tạo phẫu thuật tim, thần kinh, chỉnh hình…\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại bác sĩ phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBác sĩ phẫu thuật được phân loại thành nhiều chuyên khoa, tùy vào cơ quan hoặc hệ cơ thể mà họ xử lý. Mỗi chuyên khoa áp dụng các kỹ thuật riêng, ví dụ phẫu thuật tim mạch cần máy tuần hoàn ngoài cơ thể, trong khi phẫu thuật thần kinh sử dụng kính hiển vi phẫu thuật và hệ thống định vị. Việc phân ngành cho phép bác sĩ tích lũy kinh nghiệm sâu và nâng cao chất lượng can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chuyên ngành đòi hỏi đào tạo kéo dài hơn và năng lực đặc biệt, như phẫu thuật thần kinh hoặc phẫu thuật ung thư. Các phẫu thuật viên nhi khoa cần kỹ năng xử lý mô nhỏ và sinh lý đặc thù của trẻ em. Các chuyên ngành thẩm mỹ – tạo hình yêu cầu kết hợp kiến thức giải phẫu tinh vi và kỹ thuật thẩm mỹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tổng quát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tim mạch và lồng ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật chỉnh hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật nhi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tạo hình – thẩm mỹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Kỹ thuật và công nghệ hỗ trợ phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đã phát triển đáng kể nhờ sự hỗ trợ của công nghệ, giúp giảm mức độ xâm lấn, tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian hồi phục. Phẫu thuật nội soi là một trong những bước tiến quan trọng, cho phép bác sĩ thao tác qua các vết rạch nhỏ, sử dụng camera và dụng cụ tinh vi để quan sát và xử lý tổn thương. Nhiều phẫu thuật tổng quát, tiêu hóa, tiết niệu và phụ khoa đã chuyển từ mổ mở sang nội soi nhằm giảm đau sau mổ và nguy cơ nhiễm khuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật robot là bước phát triển tiếp theo, cung cấp khả năng thao tác vượt trội với độ rung tay bằng không và góc chuyển động linh hoạt hơn so với tay người. Hệ thống robot như Da Vinci tạo điều kiện cho phẫu thuật viên thực hiện thao tác tinh vi trong không gian hẹp, đặc biệt trong các phẫu thuật tiết niệu, phụ khoa và ung thư học. Dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedical-devices\">FDA\u003C\u002Fa> cho thấy số ca phẫu thuật robot trên toàn cầu tăng mạnh qua mỗi năm, phản ánh xu hướng chuyển dịch kỹ thuật trong ngành ngoại khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ hỗ trợ quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống nội soi độ phân giải cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật robot với điều khiển từ xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống định vị 3D trong phẫu thuật thần kinh và chỉnh hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ mô phỏng phẫu thuật sử dụng VR\u002FAR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI hỗ trợ lập kế hoạch và phân tích hình ảnh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nhiệm vụ trong giai đoạn trước – trong – sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước phẫu thuật, bác sĩ tiến hành thăm khám tổng quát, đánh giá nguy cơ gây mê, phân tích các kết quả cận lâm sàng và giải thích quy trình cho bệnh nhân. Quy trình trước mổ bao gồm đánh giá chức năng hô hấp, tim mạch, xét nghiệm máu và các kỹ thuật hình ảnh. Việc tư vấn rõ ràng về nguy cơ – lợi ích đóng vai trò quan trọng trong quyết định điều trị và sự hợp tác của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phẫu thuật, bác sĩ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn, kiểm soát mất máu, theo dõi sinh hiệu và phối hợp với bác sĩ gây mê để duy trì ổn định nội môi. Mọi sai sót nhỏ đều có thể gây biến chứng nghiêm trọng, do đó sự tập trung và phối hợp nhóm là yếu tố then chốt. Với những ca phẫu thuật phức tạp, bác sĩ có thể sử dụng hệ thống dẫn đường 3D và hình ảnh thời gian thực để định vị chính xác mô tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật chịu trách nhiệm theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, kiểm soát đau, xử lý nhiễm trùng, quản lý dẫn lưu và đánh giá tiến trình hồi phục. Họ xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng, phối hợp cùng bác sĩ nội khoa và chuyên gia dinh dưỡng nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị. Những biến chứng như xuất huyết, nhiễm khuẩn vết mổ, huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc rối loạn hô hấp cần được phát hiện sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBác sĩ phẫu thuật phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức y khoa, bao gồm trung thực, tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân và bảo mật thông tin cá nhân. Nguyên tắc “Không gây hại” là nền tảng trong mọi quyết định điều trị. Họ cần cung cấp thông tin minh bạch về nguy cơ, lựa chọn điều trị và khả năng biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAn toàn phẫu thuật được củng cố bằng các quy trình tiêu chuẩn như “Surgical Safety Checklist” của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpatientsafety\u002Fsafesurgery\u002Fchecklist\u002Fen\u002F\">WHO\u003C\u002Fa>, trong đó bao gồm xác minh bệnh nhân, vị trí mổ, đánh giá nguy cơ gây mê, kiểm tra dụng cụ và xác nhận thông tin sau mổ. Các yêu cầu vô khuẩn như sát khuẩn tay, kiểm soát môi trường phòng mổ và xử lý dụng cụ y tế đúng chuẩn là bắt buộc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên tắc an toàn cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định đúng bệnh nhân – đúng vị trí – đúng thủ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ vô khuẩn nghiêm ngặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp rõ ràng trong nhóm phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ gây mê và dự phòng biến chứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong thực hành phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghề phẫu thuật đi kèm áp lực lớn do tính chất công việc liên quan trực tiếp đến sinh mạng bệnh nhân. Bác sĩ phải đưa ra quyết định nhanh trong những tình huống phức tạp, đặc biệt trong phẫu thuật cấp cứu. Cường độ làm việc cao, trực đêm kéo dài và trách nhiệm lớn gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống của nhiều bác sĩ ngoại khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrang thiết bị phẫu thuật tiên tiến mang lại lợi ích nhưng cũng đòi hỏi vốn đầu tư lớn và liên tục cập nhật kỹ năng. Những hệ thống chuyên dụng như robot phẫu thuật hoặc máy định vị cần đào tạo bài bản và thường chỉ có tại các bệnh viện lớn. Sự chênh lệch về nguồn lực giữa các khu vực khiến khả năng tiếp cận phẫu thuật an toàn chưa đồng đều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thách thức thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp lực tinh thần và cường độ làm việc cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu cập nhật liên tục kỹ thuật mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư lớn cho công nghệ phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ sai sót y khoa nếu quy trình không tuân thủ nghiêm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương lai của nghề phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai ngành phẫu thuật hướng tới cá nhân hóa điều trị, tự động hóa và hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo. Công nghệ mô phỏng VR\u002FAR cho phép bác sĩ luyện tập thao tác phẫu thuật phức tạp mà không gây rủi ro cho bệnh nhân, đồng thời nâng cao năng lực đánh giá tình huống. Mô hình 3D in từ dữ liệu CT\u002FMRI hỗ trợ lập kế hoạch và thử nghiệm trước mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật từ xa (telesurgery) dự kiến trở thành xu hướng khi kết hợp robot và hạ tầng truyền dẫn tốc độ cao, cho phép chuyên gia ở nơi khác thực hiện phẫu thuật cho bệnh nhân ở vùng xa. AI có khả năng phân tích hình ảnh, dự đoán nguy cơ biến chứng và đề xuất phương án phẫu thuật tối ưu, giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững xu hướng phát triển chủ đạo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật robot và tự động hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong chẩn đoán và lập kế hoạch phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>In 3D mô và mô phỏng giải phẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật từ xa kết hợp mạng tốc độ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization – Safe Surgery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Medical Association – Surgical Practice Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ama-assn.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ama-assn.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Surgeons. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration – Medical Devices. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedical-devices\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedical-devices\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-09T17:48:54.975+00:00","2025-12-09T17:48:54.974+00:00",108,[33,44,47,52,57,62,67,72,78,83],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chăm sóc chu phẫu","Chăm sóc chu phẫu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chăm sóc chu phẫu","perioperative care","Chăm sóc chu phẫu là quy trình chăm sóc y tế toàn diện bao gồm các giai đoạn đánh giá tiền phẫu, theo dõi can thiệp trong mổ và hồi phục hậu phẫu, nhằm tối ưu hóa thể trạng bệnh nhân, giảm thiểu biến chứng phẫu thuật và rút ngắn thời gian hồi phục chức năng sinh lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phẫu thuật cắt khối tá tụy","Phẫu thuật cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật cắt khối tá tụy",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tuần hoàn ngoài cơ thể","Tuần hoàn ngoài cơ thể là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cardiopulmonary bypass (CPB) \u002F Extracorporeal circulation","Tuần hoàn ngoài cơ thể là kỹ thuật y học sử dụng hệ thống máy tim phổi nhân tạo để tạm thời thay thế chức năng bơm máu của tim và trao đổi khí oxy - carbon dioxide của phổi, tạo phẫu trường tĩnh và không có máu cho phẫu thuật tim mạch hở.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dao plasma","Dao plasma là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Plasma blade \u002F Plasma scalpel","Dao plasma (plasma blade) là thiết bị phẫu thuật sử dụng dòng khí ion hóa ở trạng thái plasma nhiệt độ thấp để phân tách mô và cầm máu với độ chính xác cao, hạn chế tối đa tổn thương nhiệt ra mô xung quanh.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kỹ thuật phẫu thuật","Kỹ thuật phẫu thuật là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Surgical technique","Kỹ thuật phẫu thuật (surgical technique) là hệ thống các thao tác cơ học, phương pháp rạch, bộc lộ, cầm máu, cắt nối và phục hồi mô theo quy chuẩn y khoa do phẫu thuật viên thực hiện nhằm điều trị bệnh, chấn thương hoặc dị tật.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mở khí quản","Mở khí quản là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tracheostomy \u002F Tracheotomy","Mở khí quản là phẫu thuật tạo một đường thở nhân tạo trực tiếp thông từ mặt trước cổ vào lòng khí quản dưới sụn nhẫn, nhằm đảm bảo thông khí phổi trong các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên hoặc thở máy xâm nhập kéo dài.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô phỏng y tế","Mô phỏng y tế là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Medical simulation \u002F Clinical simulation","Mô phỏng y tế là phương pháp giáo dục và huấn luyện lâm sàng sử dụng các mô hình giải phẫu, bệnh nhân giả định hoặc công nghệ thực tế ảo để tái hiện các tình huống y khoa thực tế trong môi trường kiểm soát an toàn.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là gì? Chỉ định và kỹ thuật Whipple","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là phẫu thuật lớn phức tạp nhằm cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, đoạn cuối ống mật chủ, túi mật và một phần môn vị dạ dày để điều trị các khối u ác tính hoặc tổn thương lành tính quanh bóng Vater.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật cắt bỏ","Phẫu thuật cắt bỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phẫu thuật cắt bỏ","surgical excision","Phẫu thuật cắt bỏ là can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ mô bệnh lý, khối u hoặc cơ quan tổn thương khỏi cơ thể nhằm mục đích chẩn đoán mô bệnh học hoặc điều trị triệt căn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]