[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_azathioprine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_azathioprine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"azathioprine","Azathioprine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Azathioprine là thuốc ức chế miễn dịch nhóm purine analog, hoạt động bằng cách ngăn tổng hợp DNA, giảm tăng sinh lympho T và B trong điều trị tự miễn. Thuốc được chuyển hóa thành 6-mercaptopurine, tác động lên hệ miễn dịch ở mức tế bào, dùng rộng rãi trong viêm ruột, lupus, viêm gan và phòng thải ghép.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Azathioprine\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Azathioprine\u003C\u002Fem>) là một thuốc ức chế miễn dịch thuộc nhóm chất chuyển hóa purine, tiền chất của 6-mercaptopurine, được chỉ định rộng rãi trong chống thải ghép cơ quan và điều trị các bệnh tự miễn viêm mạn tính.. Azathioprine là một loại thuốc ức chế miễn dịch thuộc nhóm purine analog, có cấu trúc tương tự các bazơ purine tự nhiên như adenine và guanine. Thuốc được sử dụng để ức chế hoạt động quá mức của hệ miễn dịch trong các bệnh lý tự miễn và ngăn ngừa sự thải ghép sau khi cấy ghép nội tạng. Azathioprine thường nằm trong nhóm thuốc nền (background therapy) cho các phác đồ điều trị dài hạn vì tác dụng ổn định, giá thành tương đối thấp và dạng uống tiện dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Azathioprine hoạt động như một tiền chất không hoạt động (prodrug), sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành 6-mercaptopurine (6-MP) – một chất chống chuyển hóa mạnh. Thông qua việc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA, thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào phân chia nhanh như lympho T và B, giúp kiểm soát các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} không mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm phân loại chính của azathioprine:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nhóm thuốc: ức chế miễn dịch (immunosuppressants)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân nhóm hóa học: purine analogs\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dạng dùng: viên uống, dung dịch tiêm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biệt dược phổ biến: Imuran®, Azamun®, Azapress®\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác dụng của azathioprine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế tác dụng chính của azathioprine là thông qua chất chuyển hóa 6-mercaptopurine (6-MP), chất này được chuyển hóa tiếp thành các nucleotide thiopurine. Các phân tử này sẽ chèn vào chuỗi DNA đang sao chép hoặc cản trở enzym liên quan đến quá trình tổng hợp purine, từ đó làm giảm sinh tổng hợp DNA và RNA. Hiệu quả cuối cùng là ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20chia%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} lympho, đặc biệt là lympho T và B, vốn đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài tác dụng trên quá trình phân chia tế bào, azathioprine còn làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm, giảm sự biểu hiện của các phân tử kết dính tế bào và hạn chế hoạt hóa đại thực bào. Do đó, thuốc không chỉ kiểm soát phản ứng miễn dịch ở mức tế bào mà còn điều hòa viêm ở cấp mô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tóm tắt các tác động chính của azathioprine:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mục tiêu tác động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sinh tổng hợp purine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế cạnh tranh với nucleotide nội sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tổng hợp DNA\u002FRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm phân chia tế bào miễn dịch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hoạt hóa lympho\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm hoạt tính miễn dịch đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm mô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm sản sinh cytokine tiền viêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Chỉ định điều trị của azathioprine\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Azathioprine có phổ chỉ định rộng trong điều trị các bệnh lý có yếu tố tự miễn hoặc cần kiểm soát miễn dịch lâu dài. Trong lâm sàng, thuốc thường được sử dụng để duy trì tình trạng ổn định sau khi đã đạt được đáp ứng bằng corticosteroid hoặc các thuốc sinh học mạnh hơn. Với tác dụng chậm, azathioprine hiếm khi dùng đơn độc trong tình huống cấp tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chỉ định cụ thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm khớp dạng thấp thể huyết thanh dương tính\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm ruột mạn tính (Crohn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20lo%C3%A9t%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0ng%22%7D}})\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm gan tự miễn (Autoimmune hepatitis)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phòng ngừa thải ghép ở bệnh nhân ghép thận, gan\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở mỗi tình huống lâm sàng, azathioprine có thể được dùng đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc khác như corticosteroid, methotrexate hoặc thuốc sinh học (biologics). Việc lựa chọn dựa trên mức độ hoạt động của bệnh, nguy cơ biến chứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20dung%20n%E1%BA%A1p%22%7D}} của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dược động học và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Azathioprine được hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–2 giờ. Sinh khả dụng biến thiên từ 30 đến 60%, tùy thuộc vào cá thể và dạng bào chế. Sau khi hấp thu, azathioprine nhanh chóng bị chuyển hóa thành 6-MP bởi các enzyme nội sinh, sau đó trải qua ba con đường chuyển hóa chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xanthine oxidase:\u003C\u002Fstrong> chuyển hóa 6-MP thành chất không hoạt động\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiopurine methyltransferase (TPMT):\u003C\u002Fstrong> tạo ra các dẫn xuất methyl không độc\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT):\u003C\u002Fstrong> tạo nucleotide thioguanine hoạt động\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tốc độ và tỷ lệ chuyển hóa qua các con đường này phụ thuộc lớn vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}, đặc biệt là biến thể gen TPMT và NUDT15. Người mang đột biến làm giảm chức năng TPMT có nguy cơ tích tụ nucleotide thiopurine độc, dễ dẫn đến suy tủy xương. Do đó, việc xét nghiệm gen TPMT\u002FNUDT15 được khuyến cáo trước khi khởi trị azathioprine.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến dược động học:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Di truyền TPMT\u002FNUDT15\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quyết định tốc độ chuyển hóa, độc tính tủy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thuốc phối hợp (allopurinol)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nồng độ 6-MP, cần giảm liều azathioprine\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm chuyển hóa nếu suy gan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dạng dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêm truyền cho hiệu lực nhanh hơn uống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Azathioprine là thuốc có tiềm năng gây độc cao nếu không sử dụng đúng chỉ định và không theo dõi sát. Tác dụng phụ phổ biến nhất là ức chế tủy xương, dẫn đến giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20trung%20t%C3%ADnh%22%7D}} (neutropenia), thiếu máu và giảm tiểu cầu. Biểu hiện thường gặp bao gồm mệt mỏi, dễ nhiễm trùng, chảy máu bất thường và chậm lành vết thương. Nguy cơ này tăng cao ở bệnh nhân mang biến dị gen TPMT hoặc NUDT15 làm giảm hoạt tính enzyme chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tác dụng phụ cấp tính khác gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm tụy cấp và nổi ban dị ứng. Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%A3p%20hi%E1%BA%BFm%20g%E1%BA%B7p%22%7D}} có thể phát triển hội chứng quá mẫn, biểu hiện bằng sốt cao, đau cơ, phát ban lan rộng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20gan%22%7D}}. Azathioprine cũng liên quan đến tăng nguy cơ phát triển ung thư hạch, đặc biệt ở bệnh nhân ghép tạng sử dụng thuốc kéo dài trên 5 năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhóm biến chứng cần lưu ý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyết học:\u003C\u002Fstrong> giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> buồn nôn, viêm tụy, rối loạn gan mật\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> lymphoma, ung thư da tế bào vảy\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Azathioprine có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị. Một trong những tương tác quan trọng nhất là với allopurinol và febuxostat – các thuốc ức chế enzyme xanthine oxidase. Khi dùng đồng thời, nồng độ 6-mercaptopurine trong máu tăng đột biến, có thể gây suy tủy nghiêm trọng. Nếu bắt buộc phối hợp, liều azathioprine phải giảm ít nhất 50–75%.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thuốc cũng tương tác với warfarin, làm giảm tác dụng chống đông của warfarin. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20vi%C3%AAm%20kh%C3%B4ng%20steroid%22%7D}} (NSAID), methotrexate hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} khác như mycophenolate mofetil có thể làm tăng nguy cơ độc tính. Không nên tiêm chủng bằng vắc xin sống trong khi đang dùng azathioprine vì nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tóm tắt một số tương tác lâm sàng quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc tương tác\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu ứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khuyến cáo\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Allopurinol \u002F Febuxostat\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng độc tính tủy xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm liều azathioprine 50–75%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Warfarin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm hiệu quả chống đông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi INR sát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vắc xin sống (MMR, varicella, BCG)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ nhiễm trùng nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tránh sử dụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Methotrexate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng độc tính gan và tủy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thận trọng khi phối hợp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Kiểm soát và theo dõi điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trước khi bắt đầu dùng azathioprine, bệnh nhân nên được xét nghiệm gen TPMT và\u002Fhoặc NUDT15 để xác định nguy cơ ức chế tủy. Những người có hoạt tính enzyme thấp hoặc không hoạt động cần giảm liều đáng kể hoặc chuyển sang thuốc khác. Bệnh nhân châu Á, đặc biệt là Đông Á và Đông Nam Á, có tỷ lệ mang biến dị NUDT15 cao hơn đáng kể so với người da trắng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quá trình điều trị, cần theo dõi định kỳ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Công thức máu toàn bộ: mỗi 1–2 tuần trong 2 tháng đầu, sau đó mỗi 1–3 tháng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Men gan (ALT, AST) và bilirubin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chức năng thận (creatinin, eGFR)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dấu hiệu nhiễm trùng hoặc quá mẫn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Liều khởi đầu thường từ 1–2 mg\u002Fkg\u002Fngày, có thể tăng lên tối đa 2.5–3 mg\u002Fkg\u002Fngày nếu dung nạp tốt và không có dấu hiệu độc tính. Liều nên được cá thể hóa dựa trên chỉ định, chức năng gan – thận, gen TPMT\u002FNUDT15 và tình trạng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh azathioprine với các thuốc ức chế miễn dịch khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Azathioprine được xem là thuốc nền trong nhiều phác đồ điều trị vì hiệu quả ổn định và chi phí thấp. Tuy nhiên, so với các thuốc ức chế miễn dịch khác, azathioprine có một số khác biệt đáng chú ý về cơ chế, thời gian tác dụng và độc tính. Thuốc khởi phát tác dụng chậm, thường cần 4–12 tuần để đạt hiệu quả tối đa, trong khi các thuốc sinh học hoặc calcineurin inhibitor tác dụng nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh với các thuốc cùng nhóm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian tác dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độc tính chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Azathioprine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế tổng hợp purine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–12 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy tủy xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ciclosporin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế calcineurin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độc thận, tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mycophenolate mofetil\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế IMPDH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–6 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu chảy, giảm bạch cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Infliximab\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng TNF-α\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiễm trùng cơ hội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý, mục tiêu điều trị, khả năng theo dõi và chi phí. Trong điều kiện tài nguyên hạn chế, azathioprine vẫn là lựa chọn hợp lý và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong cá thể hóa điều trị và y học chính xác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Azathioprine là ví dụ điển hình cho xu hướng y học chính xác (precision medicine), trong đó điều trị được điều chỉnh dựa trên yếu tố di truyền của người bệnh. Các đột biến trong gen TPMT và NUDT15 làm thay đổi tốc độ chuyển hóa azathioprine và nguy cơ gây độc. Xét nghiệm gen trước khi điều trị giúp bác sĩ xác định liều an toàn và phòng ngừa biến chứng nặng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự khác biệt chủng tộc trong tần suất biến dị gen cần được cân nhắc. Ví dụ, đột biến TPMT phổ biến hơn ở người da trắng, trong khi đột biến NUDT15 lại gặp nhiều ở người châu Á và Mỹ Latin. Áp dụng xét nghiệm gen trước điều trị đã được tích hợp vào nhiều hướng dẫn quốc tế như CPIC, FDA và EMA.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tầm quan trọng của cá thể hóa điều trị:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tối ưu hóa hiệu quả điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm nguy cơ độc tính nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiết kiệm chi phí do giảm nhập viện và biến chứng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Azathioprine không chỉ là một thuốc ức chế miễn dịch kinh điển mà còn là cầu nối giữa điều trị truyền thống và y học cá thể hóa hiện đại.\u003C\u002Fp>","Azathioprine","Azathioprine là một thuốc ức chế miễn dịch thuộc nhóm chất chuyển hóa purine, tiền chất của 6-mercaptopurine, được chỉ định rộng rãi trong chống thải ghép cơ quan và điều trị các bệnh tự miễn viêm mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Lichtenstein (2007). Thiopurine Methyltransferase (TPMT) Activity and Adverse Effects of Azathioprine in Inflammatory Bowel Disease: Long-Term Follow-Up Study of 394 Patients. Yearbook of Gastroenterology.","Thiopurine Methyltransferase (TPMT) Activity and Adverse Effects of Azathioprine in Inflammatory Bowel Disease: Long-Term Follow-Up Study of 394 Patients","Lichtenstein","Yearbook of Gastroenterology",2007,"10.1016\u002Fs0739-5930(08)70092-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0739-5930(08)70092-8",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"RIETDIJK, BARTELSMAN, HOMMES et al. (2001). Genetic polymorphisms of the thiopurine S-methyltransferase (TPMT) locus in patients treated with azathioprine for inflammatory bowel disease. Gastroenterology.","Genetic polymorphisms of the thiopurine S-methyltransferase (TPMT) locus in patients treated with azathioprine for inflammatory bowel disease","RIETDIJK, BARTELSMAN, HOMMES, VOGELS, REITSMA","Gastroenterology",2001,"10.1016\u002Fs0016-5085(01)83096-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0016-5085(01)83096-1",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Qasim, McLoughlin, Sebastian et al. (2004). Erythrocyte Mean Corpuscular Volume (MCV) Correlation with Thiopurine Methyl Transferase (TPMT) Activity in Inflammatory Bowel Disease (IBD) Patients Receiving Azathioprine (AZA)\u002F6-Mercaptopurine (6MP). Endoscopy.","Erythrocyte Mean Corpuscular Volume (MCV) Correlation with Thiopurine Methyl Transferase (TPMT) Activity in Inflammatory Bowel Disease (IBD) Patients Receiving Azathioprine (AZA)\u002F6-Mercaptopurine (6MP)","Qasim, McLoughlin, Sebastian, Buckley, O'Connor","Endoscopy",2004,"10.1055\u002Fs-2004-825034","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1055\u002Fs-2004-825034",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cơ chế ức chế miễn dịch của Azathioprine tại tế bào lympho diễn ra như thế nào?","Sau khi chuyển hóa thành các hợp chất nucleotide có hại, thuốc gắn xen vào chuỗi axit nucleic làm đứt gãy cấu trúc gen, đồng thời ức chế tổng hợp purine khiến tế bào lympho không thể phân chia.",{"question":50,"answer":51},"Tầm quan trọng của xét nghiệm gen hoặc men chuyển hóa trước khi dùng Azathioprine là gì?","Bệnh nhân có biến thể giảm hoặc mất hoạt tính men chuyển hóa thiopurine sẽ tích lũy nồng độ độc chất rất cao trong máu, dẫn đến biến chứng ức chế tủy xương gây tụt bạch cầu nặng nếu không điều chỉnh liều kịp thời.",{"question":53,"answer":54},"Các tác dụng phụ nghiêm trọng cần theo dõi chặt chẽ khi điều trị Azathioprine là gì?","Ức chế tủy xương gây giảm các dòng tế bào máu, tổn thương gan do thuốc, viêm tụy cấp dị ứng và nguy cơ gia tăng các bệnh lý ác tính khi dùng thuốc kéo dài.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phản ứng miễn dịch","phân chia tế bào","viêm loét đại tràng","khả năng dung nạp","yếu tố di truyền","bạch cầu trung tính","trường hợp hiếm gặp","rối loạn chức năng gan","thuốc chống viêm không steroid","thuốc ức chế miễn dịch",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-09-10T03:09:43.686+00:00","2025-05-27T09:09:31.798+00:00","2026-09-10T03:09:43.222+00:00",223,[80,83,86,89,99,102,105,108,111,116],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"polyamine","Polyamine sinh học: Con đường chuyển hóa ODC, chức năng tế bào và vai trò trong ung thư","Polyamine","Polyamine là các hợp chất hữu cơ hydrocarbon mạch thẳng chứa từ hai nhóm amin (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}_2\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}-\u003C\u002Fscript>) trở lên, tồn tại dưới dạng polycation tích điện dương ở pH sinh lý trong mọi tế bào sống.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus là gì? Các nghiên cứu liên quan","Staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một loài vi khuẩn Gram dương hình cầu xếp thành chùm, dương tính với catalase và coagulase, vừa là vi sinh vật hội sinh trên da và mũi người vừa là tác nhân gây bệnh cơ hội nguy hiểm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]