[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20sulfuric{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit%20sulfuric":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"axit sulfuric","Axit sulfuric là gì? Nghiên cứu khoa học về Axit sulfuric","Axit sulfuric (H₂SO₄) là một axit vô cơ mạnh, lỏng không màu, háo nước, ăn mòn cao và có vai trò nền tảng trong công nghiệp hóa chất. Nó được sản xuất chủ yếu bằng quy trình tiếp xúc, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, hóa dầu, luyện kim và nghiên cứu khoa học. ","\u003Cp>\u003Cstrong>axit sulfuric\u003C\u002Fstrong> (sulfuric acid) là Axit sulfuric (H₂SO₄) là một axit vô cơ mạnh, chất lỏng sánh không màu, háo nước mạnh và là hóa chất công nghiệp quan trọng bậc nhất được ứng dụng trong sản xuất phân bón, luyện kim và hóa dầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm và đặc điểm chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit sulfuric (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>) là một hợp chất vô cơ có tầm quan trọng hàng đầu trong nền công nghiệp hóa chất hiện đại. Đây là axit có tính chất cực mạnh, ăn mòn cao, có khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Về mặt lịch sử, việc điều chế axit sulfuric đã được con người nghiên cứu từ thế kỷ 8, và đến nay nó trở thành hóa chất công nghiệp có sản lượng lớn nhất thế giới, được xem như một chỉ số phản ánh mức độ phát triển công nghiệp của một quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAxit sulfuric tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, hơi nhớt, tan vô hạn trong nước và có tính háo nước rất mạnh. Khả năng hút ẩm của nó lớn đến mức có thể làm than hóa các chất hữu cơ như giấy, vải hoặc gỗ do phản ứng khử nước. Đặc điểm này cũng khiến axit sulfuric được ứng dụng như một chất hút ẩm trong nhiều quy trình thí nghiệm và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm chung của axit sulfuric có thể tóm tắt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Công thức phân tử: H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lượng mol: 98,08 g\u002Fmol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng tồn tại: chất lỏng không màu, không bay hơi ở điều kiện thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính háo nước mạnh, dễ ăn mòn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit sulfuric tinh khiết có tỷ trọng cao, đạt khoảng 1,84 g\u002Fcm³ ở 25 °C, nặng hơn nước gần gấp đôi. Tính chất này làm cho dung dịch axit sulfuric đậm đặc có thể được tách khỏi nhiều dung dịch khác bằng phương pháp lắng. Nhiệt độ nóng chảy của axit sulfuric tinh khiết là 10,3 °C, vì vậy ở khí hậu ôn đới lạnh, nó có thể kết tinh thành dạng rắn không màu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt độ sôi của axit sulfuric ở mức 337 °C, nhưng khi đun nóng, nó thường bị phân hủy trước khi đạt tới điểm sôi, giải phóng khí SO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> và hơi nước. Điều này gây khó khăn trong việc tinh chế bằng phương pháp chưng cất thông thường. Do độ nhớt lớn, axit sulfuric có tính chất chảy chậm hơn nước đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thông số cơ bản của axit sulfuric đậm đặc:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ trọng (25 °C)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1,84 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10,3 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ sôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>337 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tan vô hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nKhi pha loãng axit sulfuric bằng nước, phản ứng tỏa nhiệt rất mạnh, có thể gây bỏng nặng nếu không tuân thủ đúng kỹ thuật. Nguyên tắc an toàn cơ bản là “rót axit vào nước” chứ không bao giờ làm ngược lại, nhằm tránh hiện tượng sôi bùng nguy hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit sulfuric là một trong những axit mạnh nhất, phân ly hoàn toàn trong dung dịch nước theo phương trình:\n\u003Ccode>H_2SO_4 \\rightarrow 2H^+ + SO_4^{2-}\u003C\u002Fcode>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tính axit mạnh, axit sulfuric còn thể hiện vai trò là chất oxi hóa mạnh. Khi đậm đặc và ở nhiệt độ cao, nó có thể oxi hóa nhiều kim loại mà những axit thông thường như HCl hoặc HNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> không phản ứng. Ví dụ, nó có thể phản ứng với đồng, bạc hoặc thủy ngân tạo thành muối sunfat và khí SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Với phi kim như carbon, lưu huỳnh hoặc phốt pho, axit sulfuric đậm đặc oxi hóa tạo ra CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc P\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phản ứng đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Với kim loại:\u003C\u002Fstrong> \u003Ccode>Cu + 2H_2SO_4 \\rightarrow CuSO_4 + SO_2 + 2H_2O\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Với phi kim:\u003C\u002Fstrong> \u003Ccode>C + 2H_2SO_4 \\rightarrow CO_2 + 2SO_2 + 2H_2O\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Với muối:\u003C\u002Fstrong> giải phóng các axit dễ bay hơi như HCl, HBr, HI khi tác dụng với muối clorua, bromua hoặc iodua.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, axit sulfuric đậm đặc còn có tính háo nước rất mạnh, thể hiện rõ khi tác dụng với các hợp chất hữu cơ. Nếu nhỏ vài giọt axit sulfuric lên đường (saccharose), sẽ xảy ra phản ứng khử nước tạo thành khối carbon xốp màu đen kèm khí bốc lên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản xuất axit sulfuric hiện đại chủ yếu dựa trên \u003Cem>quy trình tiếp xúc\u003C\u002Fem> (Contact Process). Đây là công nghệ cho hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm tốt, chiếm ưu thế tuyệt đối so với các phương pháp cũ như buồng chì (Lead Chamber Process).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn chính trong quy trình tiếp xúc:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đốt cháy lưu huỳnh hoặc quặng pyrit (FeS\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>):\u003C\u002Fstrong> tạo khí SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxi hóa SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thành SO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> sử dụng xúc tác V\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>5\u003C\u002Fsub> ở 450–500 °C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thụ SO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> vào axit sulfuric đậm đặc:\u003C\u002Fstrong> tạo oleum (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>7\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pha loãng oleum bằng nước:\u003C\u002Fstrong> thu được H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> có nồng độ theo yêu cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>\nPhản ứng tổng quát:\n\u003Ccode>2SO_2 + O_2 \\xrightarrow{V_2O_5} 2SO_3\u003C\u002Fcode>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau đó:\n\u003Ccode>SO_3 + H_2SO_4 \\rightarrow H_2S_2O_7\u003C\u002Fcode>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVà cuối cùng:\n\u003Ccode>H_2S_2O_7 + H_2O \\rightarrow 2H_2SO_4\u003C\u002Fcode>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quốc gia còn áp dụng phương pháp tận dụng khí SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ khói thải của nhà máy luyện kim hoặc đốt nhiên liệu hóa thạch, vừa giảm ô nhiễm môi trường vừa tạo ra nguồn nguyên liệu sản xuất axit sulfuric bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit sulfuric đóng vai trò là một trong những hóa chất nền tảng của nền công nghiệp hóa chất hiện đại. Nó được gọi là “vua của các hóa chất” bởi sự phổ biến và vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất khác nhau. Phần lớn axit sulfuric được sản xuất trên thế giới dùng cho ngành phân bón, sau đó là công nghiệp hóa dầu, xử lý kim loại, và các lĩnh vực khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sản xuất phân bón, axit sulfuric được dùng để tạo ra superphosphate từ đá photphat, hoặc để sản xuất amoni photphat, amoni sunfat. Những loại phân bón này có vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp, giúp tăng năng suất cây trồng và cải thiện chất lượng đất. Do nhu cầu thực phẩm toàn cầu ngày càng tăng, hơn 60% sản lượng axit sulfuric trên thế giới được dùng cho sản xuất phân bón.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, axit sulfuric còn được dùng rộng rãi trong ngành hóa dầu để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xúc tác cho quá trình alkyl hóa nhằm sản xuất nhiên liệu có chỉ số octan cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm chất tách nước trong nhiều phản ứng hữu cơ quan trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý dầu thô và các sản phẩm chưng cất để loại bỏ tạp chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTrong luyện kim, axit sulfuric được sử dụng để làm sạch bề mặt kim loại (pickling) trước khi mạ kẽm hoặc cán nguội. Ngoài ra, trong công nghiệp sản xuất pin chì–axit, dung dịch H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> loãng được dùng như chất điện phân, đóng vai trò quan trọng trong sự hoạt động và lưu trữ năng lượng của pin.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực nghiên cứu, axit sulfuric được xem là một hóa chất cơ bản trong hầu hết các phòng thí nghiệm hóa học. Nó đóng vai trò như dung môi, chất xúc tác, và chất khử nước trong nhiều phản ứng. Nhờ tính chất axit mạnh và khả năng hút ẩm, axit sulfuric được dùng để tổng hợp các chất hữu cơ như nitrobenzene, TNT (2,4,6-trinitrotoluene) hoặc thuốc nhuộm hữu cơ phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ứng dụng quan trọng khác là trong nghiên cứu điện hóa học. Axit sulfuric loãng thường được dùng để chuẩn bị môi trường dẫn điện tốt cho các thí nghiệm về điện phân. Ví dụ, điện phân dung dịch axit sulfuric cho phép tạo ra khí hydro và oxy, đồng thời hỗ trợ nghiên cứu cơ chế phản ứng điện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa một số vai trò quan trọng của axit sulfuric trong phòng thí nghiệm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng axit sulfuric\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xúc tác phản ứng este hóa, phản ứng nitrat hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa vô cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất muối sunfat, điều chế HCl, HBr, HI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dung dịch điện ly trong pin và nghiên cứu điện phân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng trong chuẩn độ axit–bazơ, phá mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vấn đề lớn liên quan đến axit sulfuric là mưa axit. Khi SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub> thải ra từ hoạt động công nghiệp và giao thông, chúng bị oxi hóa trong khí quyển thành H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> và HNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, hòa tan vào nước mưa. Mưa axit gây thiệt hại nặng cho hệ sinh thái: cây cối bị hủy hoại, đất bị axit hóa, hồ và sông bị suy giảm độ pH dẫn đến chết hàng loạt sinh vật thủy sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tác động đến sinh thái, mưa axit còn làm ăn mòn các công trình xây dựng, đặc biệt là các công trình bằng đá vôi hoặc kim loại. Điều này gây tổn thất kinh tế lớn tại nhiều quốc gia công nghiệp phát triển. Ví dụ, tại Bắc Mỹ và châu Âu, chi phí bảo dưỡng cơ sở hạ tầng do mưa axit gây ra được ước tính hàng tỷ USD mỗi năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kiểm soát khí thải SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ các nhà máy nhiệt điện than, nhà máy xi măng, luyện kim được coi là giải pháp then chốt để giảm thiểu hiện tượng này. Công nghệ lọc khói thải bằng Flue Gas Desulfurization (FGD) sử dụng đá vôi hoặc vôi để hấp thụ SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> là một trong những biện pháp phổ biến nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo đặc tính ăn mòn cao, axit sulfuric là một hóa chất nguy hiểm. Khi tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt, nó gây bỏng nặng và tổn thương không hồi phục. Hít phải hơi axit có thể gây tổn thương đường hô hấp. Vì vậy, việc lưu trữ và vận chuyển cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn hóa chất quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình vận hành, người lao động phải được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, bao gồm găng tay chịu axit, kính bảo hộ, quần áo chống hóa chất và thiết bị thở phù hợp khi làm việc trong môi trường có nguy cơ cao. Ngoài ra, cơ sở sử dụng axit sulfuric phải có hệ thống khẩn cấp xử lý sự cố, chẳng hạn như vòi tắm khẩn cấp, bể trung hòa kiềm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi xảy ra sự cố tràn axit, biện pháp xử lý phổ biến là rắc chất trung hòa như NaHCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> hoặc CaCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> để giảm nồng độ axit trước khi thu gom. Tuyệt đối không xả axit trực tiếp vào cống rãnh hoặc nguồn nước tự nhiên vì nguy cơ gây ô nhiễm nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và thay thế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh phát triển bền vững, nhiều quốc gia đang tìm cách tối ưu hóa công nghệ sản xuất axit sulfuric để giảm phát thải khí nhà kính và các khí độc hại khác. Một số nhà máy hiện đại sử dụng công nghệ thu hồi nhiệt trong quy trình tiếp xúc, biến năng lượng dư thừa thành điện năng, giúp giảm tiêu thụ năng lượng tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xu hướng tận dụng khí SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch và luyện kim để sản xuất axit sulfuric không chỉ góp phần giảm ô nhiễm không khí mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu hóa chất quan trọng. Điều này vừa mang lại lợi ích kinh tế, vừa có ý nghĩa lớn về mặt môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số ngành, người ta cũng nghiên cứu các chất thay thế axit sulfuric trong những quy trình đặc thù, nhằm hạn chế rủi ro an toàn. Tuy nhiên, với đặc tính hóa học độc đáo, axit sulfuric vẫn giữ vai trò trung tâm mà khó có chất nào thay thế hoàn toàn.\n\u003C\u002Fp>","sulfuric acid",[19,20,21],"H2SO4","dầu axit","acid sulfuric","Axit sulfuric (H₂SO₄) là một axit vô cơ mạnh, chất lỏng sánh không màu, háo nước mạnh và là hóa chất công nghiệp quan trọng bậc nhất được ứng dụng trong sản xuất phân bón, luyện kim và hóa dầu.","NATURAL_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Davenport, W. G., & King, M. J. (2006). Sulfuric Acid Manufacture: Analysis, Control and Optimization. Elsevier.","Sulfuric Acid Manufacture: Analysis, Control and Optimization","Davenport, King","Elsevier",2006,"10.1016\u002FB978-0-08-044428-4.X5000-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FB978-0-08-044428-4.X5000-8",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Greenwood, N. N., & Earnshaw, A. (1997). Chemistry of the Elements (2nd ed.). Butterworth-Heinemann.","Chemistry of the Elements","Greenwood, Earnshaw","Butterworth-Heinemann",1997,"10.1016\u002FB978-0-7506-3365-9.50008-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FB978-0-7506-3365-9.50008-0",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Quy trình công nghiệp chính để sản xuất axit sulfuric là gì?","Quy trình tiếp xúc (Contact Process) sử dụng chất xúc tác Vanadi pentoxit (V₂O₅) để oxy hóa SO₂ thành SO₃ ở nhiệt độ 450°C.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao không được đổ nước vào axit sulfuric đặc?","Quá trình hydrat hóa H₂SO₄ đặc tỏa nhiệt cực lớn; đổ nước vào axit đặc sẽ làm nước sôi cục bộ và bắn axit ra ngoài gây bỏng hóa chất nghiêm trọng.",{"question":49,"answer":50},"Ứng dụng tiêu thụ nhiều axit sulfuric nhất thế giới là gì?","Sản xuất phân bón photphat (supephotphat) và phân bón amoni sunfat, chiếm hơn 60% sản lượng toàn cầu.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:21:18.033+00:00","2026-08-24T05:09:34.549+00:00","2025-08-25T02:57:28.934+00:00",301,[67,70,73,76,79,82,85,94,97,107],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit citric","Axit citric là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit citric",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tắc mạch hóa chất","Tắc mạch hóa chất là gì? Các công bố khoa học về Tắc mạch hóa chất",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acacia mangium","Acacia mangium là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lanthanide","Lanthanide là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hòa tan lân","Hòa tan lân là gì? Các công bố khoa học về Hòa tan lân",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"boric axit","Boric axit là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại","Boric acid \u002F Orthoboric acid","Boric axit (axit orthoboric, H3BO3) là axit Lewis vô cơ yếu của nguyên tố bo tồn tại dạng tinh thể trắng có cấu trúc mạng lớp liên kết hydro, được ứng dụng làm chất sát khuẩn nhẹ, chất chống cháy, phụ gia sản xuất thủy tinh borosilicate và kiểm soát nơtron hạt nhân.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ăn mòn","Ăn mòn là gì? Các công bố khoa học về Ăn mòn",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"hợp kim ni","Hợp kim ni là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","nickel alloy","Hợp kim niken là nhóm vật liệu kim loại kỹ thuật có thành phần nền là nguyên tố niken (Ni), kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như crôm, molypden, côban và nhôm nhằm duy trì độ bền cơ học cao, khả năng chống dão và kháng oxy hóa ăn mòn trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":108,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử."]