[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20photphoric{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit%20photphoric":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"axit photphoric","Axit photphoric là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Axit photphoric là axit khoáng H3PO4 ở dạng rắn hoặc dung dịch, được dùng rộng rãi và giữ vai trò quan trọng trong quá trình hóa học. Hợp chất này là axit ba nấc có độ phân ly giảm dần, hòa tan tốt trong nước và là tiền chất tạo ra các muối photphat quan trọng.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa axit photphoric\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit photphoric (H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>) là một axit khoáng trung bình có vai trò quan trọng trong hóa học vô cơ, công nghiệp và sinh học. Dưới điều kiện thường, nó tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể hoặc dung dịch nhớt không màu, tùy thuộc nồng độ. Khi ở dạng dung dịch 85%, chất này được sử dụng phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm và sản xuất. Với khả năng tạo liên kết hydro mạnh và độ hòa tan rất cao trong nước, axit photphoric trở thành tiền chất của nhiều hợp chất photphat có giá trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, axit photphoric không tồn tại ở trạng thái tinh khiết mà chủ yếu xuất hiện dưới dạng muối photphat trong khoáng vật hoặc trong chu trình sinh – địa hóa của photpho. Vai trò của nó trong sinh học liên quan đến việc hình thành các liên kết photphat năng lượng cao, ví dụ trong ATP. Trong công nghiệp, axit photphoric mang tính ứng dụng đa dạng nhờ tính axit vừa phải, không quá mạnh để gây phản ứng bạo liệt nhưng đủ hoạt tính để thực hiện nhiều quá trình tổng hợp hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt đặc điểm chung của axit photphoric:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rắn tinh thể hoặc dung dịch nhớt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Axit ba nấc, độ phân ly giảm dần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc axit photphoric gồm một nguyên tử photpho nằm ở tâm tứ diện, liên kết với bốn nguyên tử oxy. Trong số này, một oxy liên kết đôi với photpho, ba oxy còn lại liên kết đơn và mang nhóm hydroxyl. Sự bố trí này làm phân tử có độ phân cực cao và dễ dàng tham gia các phản ứng cho – nhận proton. Kiểu cấu tạo này cũng là nguyên nhân khiến axit photphoric có thể tồn tại ở nhiều mức độ phân ly, mỗi mức mang đặc trưng axit riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Axit photphoric là một axit ba nấc với ba hằng số phân ly Ka đặc trưng. Mức độ cho proton giảm dần theo từng nấc, thể hiện qua giá trị Ka nhỏ dần. Những hằng số này quyết định pH của dung dịch và tính chất phản ứng khi axit tham gia vào hệ đệm hoặc phản ứng trung hòa. Công thức phân ly được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_{a1}=7.5\\times10^{-3},\\; K_{a2}=6.2\\times10^{-8},\\; K_{a3}=4.8\\times10^{-13}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tính chất hóa học đáng chú ý của axit photphoric gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tạo muối photphat, diphotphat và polyphotphat thông qua phản ứng trung hòa hoặc ngưng tụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính axit vừa phải, không gây oxy hóa mạnh như H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tạo liên kết hydro giúp ổn định cấu trúc polyphotphat.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hai phương pháp công nghiệp chính để tạo axit photphoric gồm quy trình ướt và quy trình nhiệt. Quy trình ướt là phương pháp phổ biến nhất để sản xuất axit photphoric trong lĩnh vực phân bón. Trong quy trình này, đá photphat được xử lý bằng axit sulfuric, tạo ra axit photphoric thô và thạch cao (CaSO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>). Sản phẩm thu được chứa nhiều tạp chất và thường phải tinh chế thêm nếu muốn ứng dụng trong thực phẩm hoặc dược phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, quy trình nhiệt tạo ra axit photphoric tinh khiết hơn. Photpho nguyên tố được đốt trong oxy để tạo P\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>, sau đó được hydrat hóa thành H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>. Phương pháp này đòi hỏi điều kiện kỹ thuật cao và chi phí lớn hơn nhưng mang lại chất lượng sản phẩm vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách so sánh hai quy trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình ướt:\u003C\u002Fstrong> giá thành thấp, sản lượng lớn, độ tinh khiết trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình nhiệt:\u003C\u002Fstrong> tinh khiết cao, phù hợp thực phẩm – y tế, chi phí sản xuất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo dữ liệu ngành hóa chất tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icis.com\" target=\"_blank\">ICIS Chemical Data\u003C\u002Fa> để xem các quy mô sản xuất và ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit photphoric tinh khiết tồn tại ở dạng tinh thể rắn, màu trắng, có khả năng hút ẩm mạnh. Khi tiếp xúc với nước, nó hòa tan dễ dàng và tạo dung dịch có độ nhớt đáng kể. Dạng dung dịch 85% phổ biến nhất trong thương mại có trạng thái sệt nhẹ và dễ thao tác. Khi đun nóng đến 42°C, axit photphoric nóng chảy thành chất lỏng trong suốt; khi tiếp tục gia nhiệt đến khoảng 213°C, chất này bắt đầu phân hủy và giải phóng hơi nước cùng các polyphotphat.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều thông số vật lý quan trọng giúp xác định ứng dụng phù hợp của H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> trong công nghiệp, phòng thí nghiệm và chế biến thực phẩm. Các thông số này cũng tác động đến khả năng lưu trữ và vận chuyển hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng giá trị vật lý tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>42°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ sôi (phân hủy)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>213°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ hòa tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hòa tan hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ phân ly\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Axit ba nấc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các phản ứng đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit photphoric tham gia nhiều phản ứng hóa học đặc trưng của axit vô cơ nhưng có mức độ hoạt tính vừa phải, phù hợp cho các quá trình tổng hợp kiểm soát. Một trong những phản ứng cơ bản nhất là trung hòa, trong đó axit photphoric kết hợp với bazơ để tạo ra các muối photphat. Điểm đặc biệt là tùy theo số lượng proton được thay thế, có thể tạo ra muối dihydrogen photphat, hydrogen photphat hoặc photphat, phản ánh tính chất axit ba nấc của hợp chất này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi đun nóng ở nhiệt độ cao, axit photphoric trải qua phản ứng ngưng tụ, giải phóng nước và tạo ra các polyphotphat như pyrophotphat (P\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>7\u003C\u002Fsub>\u003Csup>4−\u003C\u002Fsup>) hoặc tripolyphotphat. Đây là các hợp chất có giá trị ứng dụng cao trong công nghiệp tẩy rửa, chế biến thực phẩm và xử lý nước. Axit photphoric cũng có thể phản ứng với kim loại hoạt động để tạo muối và giải phóng khí hydro, mặc dù tốc độ phản ứng chậm hơn so với các axit mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phản ứng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> + NaOH → NaH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> + H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2 H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> → H\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>P\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>7\u003C\u002Fsub> + H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O (ngưng tụ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> + Mg → MgHPO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> + H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>↑\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khả năng tạo polyphotphat thông qua phản ứng ngưng tụ khiến axit photphoric trở thành tiền chất quan trọng trong tổng hợp hóa chất, đặc biệt trong ngành tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit photphoric là hóa chất nền tảng trong sản xuất phân bón photphat. Phân superphotphat đơn và kép đều được tổng hợp từ H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> thông qua phản ứng với đá photphat hoặc amoniac. Trong quy trình sản xuất DAP (diammonium phosphate), axit photphoric được trung hòa bằng amoniac để tạo phân bón có hàm lượng dinh dưỡng cao. Sự kết hợp giữa độ tinh khiết, giá thành và hoạt tính hóa học phù hợp giúp axit photphoric trở thành lựa chọn tối ưu cho ngành nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý bề mặt kim loại, axit photphoric được sử dụng như chất tẩy gỉ nhờ khả năng tạo lớp photphat bảo vệ trên bề mặt sắt thép. Lớp photphat này làm giảm tốc độ oxy hóa và cải thiện độ bám dính của sơn. Bên cạnh đó, axit photphoric tham gia sản xuất chất tẩy rửa, chất chống ăn mòn, hợp chất xử lý nước và nhiều sản phẩm hóa học khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ngành công nghiệp sử dụng H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> nhiều nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghiệp phân bón (superphotphat, DAP, MAP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý bề mặt kim loại và tẩy gỉ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất chất tẩy rửa, chất tạo phức và polyphotphat.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý nước công nghiệp và hệ thống lò hơi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực phẩm và y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành thực phẩm, axit photphoric được công nhận là phụ gia an toàn (E338) và thường được dùng làm chất điều chỉnh độ chua trong đồ uống có ga. Nó giúp ổn định độ pH, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và tạo vị chua nhẹ đặc trưng. Sự hiện diện của H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> trong công thức đồ uống giúp cân bằng vị ngọt từ đường và tăng khả năng bảo quản sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y tế và nha khoa, axit photphoric có mặt trong dung dịch etching dùng để xử lý bề mặt men răng trước khi gắn vật liệu phục hồi. Nhờ khả năng tạo vi nhám trên bề mặt men và ngà, axit photphoric giúp tăng độ bám dính của composite. Dạng tinh khiết cao cũng được dùng trong sản xuất dược phẩm và các chế phẩm y sinh khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù axit photphoric được xem là an toàn khi sử dụng đúng quy trình, việc tiếp xúc nồng độ cao có thể gây kích ứng mạnh đối với da, mắt và đường hô hấp. Dạng dung dịch đậm đặc có tính ăn mòn và có thể gây tổn thương mô nếu tiếp xúc trực tiếp. Trong môi trường làm việc, cần sử dụng đồ bảo hộ và hệ thống thông gió thích hợp để giảm nguy cơ phơi nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt môi trường, axit photphoric không gây độc trực tiếp, nhưng các muối photphat được tạo thành từ nó có thể góp phần gây phú dưỡng nguồn nước nếu thải ra môi trường với nồng độ cao. Điều này dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa, làm giảm oxy hòa tan và ảnh hưởng hệ sinh thái thủy sinh. Vì vậy, việc xử lý nước thải công nghiệp chứa photphat cần tuân thủ quy chuẩn môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số rủi ro cần lưu ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích ứng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ ăn mòn kim loại khi lưu trữ không đúng cách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần phú dưỡng nếu phát thải photphat ra môi trường nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>An toàn và bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit photphoric cần được bảo quản trong container chống ăn mòn, tránh tiếp xúc với kim loại hoạt động và bazơ mạnh. Dung dịch đậm đặc dễ hút ẩm và có thể thay đổi tính chất theo thời gian nếu không được niêm kín. Trong sản xuất và phòng thí nghiệm, việc sử dụng thiết bị bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và áo choàng là cần thiết để giảm thiểu nguy cơ tai nạn hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\" target=\"_blank\">OSHA\u003C\u002Fa>, các biện pháp an toàn khi làm việc với H\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> bao gồm sử dụng tủ hút khí, kiểm soát nguồn tràn đổ và xử lý đúng quy cách vật liệu bị nhiễm bẩn. Các yêu cầu này giúp đảm bảo an toàn cho người lao động và tránh tác động bất lợi đến môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn bảo quản chung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng khí, tránh nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dùng container kim loại phản ứng với axit.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không để axit tiếp xúc bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ICIS Chemical Database: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icis.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.icis.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA Food Additives (E338): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OSHA – Chemical Safety Guidelines: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-05T03:24:44.063+00:00","2026-01-05T03:24:44.061+00:00",176,[33,44,55,65,70,75,80,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biodentinetm","Biodentine™ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Biodentine™","Biodentine \u002F Calcium Silicate-Based Dentin Substitute","là vật liệu sinh học gốc canxi silicat có độ tinh khiết và tính tương hợp sinh học cao, được sử dụng trong nha khoa phục hồi và điều trị nội nha để thay thế ngà răng tổn thương và kích thích tái tạo phức hợp tủy - ngà.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất."]