[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20nucleic{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit nucleic":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"axit nucleic","Axit nucleic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Axit nucleic là đại phân tử sinh học gồm các nucleotide liên kết thành polymer, giữ vai trò lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền trong tế bào. Nó bao gồm DNA và RNA, với trình tự base nitơ mã hóa thông tin sinh học, quyết định cấu trúc và chức năng của hệ sống trong mọi dạng sống đã biết. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit nucleic (nucleic acids) là một trong bốn nhóm đại phân tử sinh học cơ bản của sự sống, bên cạnh protein, carbohydrate và lipid. Chúng đóng vai trò trung tâm trong việc lưu trữ, bảo toàn và truyền đạt thông tin di truyền ở mọi dạng sống đã biết, từ virus, vi khuẩn cho đến sinh vật nhân thực đa bào. Về bản chất, axit nucleic là các polymer mạch dài được hình thành từ nhiều đơn vị nhỏ hơn gọi là nucleotide, liên kết với nhau theo trật tự xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin sinh học không nằm ở thành phần hóa học riêng lẻ của các nucleotide, mà được mã hóa trong trình tự sắp xếp tuyến tính của chúng dọc theo mạch polymer. Chính trình tự này quy định cấu trúc và chức năng của protein, cũng như các phân tử RNA chức năng khác, thông qua các cơ chế sinh học được kiểm soát chặt chẽ ở mức phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học hiện đại, thuật ngữ “axit nucleic” thường được dùng để chỉ hai loại phân tử chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DNA (deoxyribonucleic acid)\u003C\u002Fstrong>: phân tử mang thông tin di truyền ổn định, thường tồn tại dưới dạng xoắn kép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA (ribonucleic acid)\u003C\u002Fstrong>: tập hợp đa dạng các phân tử tham gia trực tiếp vào quá trình biểu hiện gen và điều hòa tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Định nghĩa chuẩn hóa về axit nucleic được nêu trong IUPAC Gold Book, nhấn mạnh rằng đây là các polymer tuyến tính của nucleotide, trong đó các nucleotide được nối với nhau bằng liên kết phosphodiester, tạo nên khung xương hóa học mang tính lặp lại nhưng chứa thông tin có tính đặc hiệu cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đơn vị cấu tạo: nucleotide và nucleoside\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nucleotide là đơn vị cấu trúc cơ bản của mọi axit nucleic. Mỗi nucleotide gồm ba thành phần hóa học liên kết với nhau theo trật tự xác định: một base nitơ, một phân tử đường pentose và một hoặc nhiều nhóm phosphate. Sự kết hợp này tạo ra một phân tử vừa có tính ổn định hóa học, vừa có khả năng tham gia vào các phản ứng enzyme phức tạp trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Base nitơ là thành phần mang tính thông tin, trong khi đường và phosphate tạo thành bộ khung giúp các nucleotide liên kết với nhau thành mạch dài. Đường pentose trong nucleotide có thể là ribose hoặc 2-deoxyribose, sự khác biệt nhỏ này dẫn đến những khác biệt đáng kể về tính chất và chức năng giữa DNA và RNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cần phân biệt rõ hai khái niệm thường dễ bị nhầm lẫn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nucleoside\u003C\u002Fstrong>: gồm base nitơ + đường pentose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nucleotide\u003C\u002Fstrong>: nucleoside + ít nhất một nhóm phosphate.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự khác biệt này không chỉ mang ý nghĩa thuật ngữ, mà còn quan trọng về mặt sinh hóa. Nucleoside thường đóng vai trò tiền chất, trong khi nucleotide là dạng hoạt động tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp axit nucleic và nhiều chu trình chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nucleoside\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nucleotide\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Base nitơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường pentose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm phosphate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có (1–3 nhóm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại base và “bảng chữ cái” của DNA\u002FRNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Base nitơ là thành phần quyết định khả năng mã hóa thông tin của axit nucleic. Dựa trên cấu trúc hóa học, các base này được chia thành hai nhóm lớn: purine và pyrimidine. Sự phân loại này phản ánh số vòng dị vòng trong phân tử base, đồng thời ảnh hưởng đến cách chúng bắt cặp với nhau trong cấu trúc axit nucleic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm purine gồm hai base có cấu trúc hai vòng là adenine (A) và guanine (G). Nhóm pyrimidine gồm ba base một vòng là cytosine (C), thymine (T) và uracil (U). Mỗi phân tử axit nucleic chỉ sử dụng một tập hợp con các base này, tạo nên “bảng chữ cái” đặc trưng cho từng loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>DNA sử dụng bốn base: A, G, C, T.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RNA sử dụng bốn base: A, G, C, U.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thymine chỉ xuất hiện trong DNA và uracil chỉ xuất hiện trong RNA có ý nghĩa sinh học quan trọng. Nó giúp hệ thống enzyme của tế bào phân biệt RNA mới tổng hợp với DNA khuôn, đồng thời hỗ trợ các cơ chế sửa chữa sai hỏng của vật chất di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Base\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xuất hiện trong\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Adenine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Purine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA, RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Guanine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>G\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Purine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA, RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cytosine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrimidine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA, RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thymine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>T\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrimidine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Uracil\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrimidine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Liên kết hóa học và hướng mạch: khung đường–phosphate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nucleotide trong axit nucleic không tồn tại riêng lẻ mà được nối với nhau thành mạch dài thông qua liên kết phosphodiester. Liên kết này hình thành giữa nhóm hydroxyl ở vị trí 3’ của đường pentose thuộc một nucleotide và nhóm phosphate gắn với carbon 5’ của nucleotide kế tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuỗi liên kết lặp lại này tạo nên khung xương đường–phosphate mang điện tích âm, nằm ở bên ngoài cấu trúc, trong khi các base nitơ hướng vào phía trong. Cách sắp xếp này vừa bảo vệ thông tin di truyền, vừa cho phép các base tham gia bắt cặp và tương tác đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi mạch axit nucleic có tính phân cực rõ rệt, với hai đầu được gọi là đầu 5’ và đầu 3’. Tính phân cực này không mang tính hình thức, mà quyết định chiều tổng hợp của enzyme polymerase, chiều đọc mã di truyền và nhiều quá trình sinh học khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu 5’: mang nhóm phosphate tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu 3’: mang nhóm hydroxyl tự do.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong mọi hệ sinh học đã biết, sự kéo dài mạch axit nucleic chỉ xảy ra theo chiều 5’ → 3’. Quy luật này là nền tảng cho cơ chế sao chép DNA, phiên mã RNA và cho phép tế bào kiểm soát độ chính xác của việc truyền đạt thông tin di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc bậc cao: xoắn kép, bắt cặp base và ổn định cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoài cấu trúc bậc một là trình tự nucleotide, axit nucleic còn thể hiện các mức độ tổ chức không gian cao hơn, quyết định tính ổn định và chức năng sinh học của chúng. Đối với DNA, dạng cấu trúc phổ biến nhất trong điều kiện sinh lý là cấu trúc xoắn kép, trong đó hai mạch polynucleotide sắp xếp song song ngược chiều (antiparallel) và quấn quanh một trục chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai mạch DNA được giữ với nhau chủ yếu nhờ các liên kết hydro hình thành giữa các base bổ sung. Adenine bắt cặp với thymine thông qua hai liên kết hydro, trong khi guanine bắt cặp với cytosine bằng ba liên kết hydro. Nguyên tắc bổ sung này không chỉ đảm bảo tính ổn định của phân tử DNA mà còn là cơ sở cho cơ chế sao chép chính xác thông tin di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, liên kết hydro không phải là yếu tố duy nhất ổn định cấu trúc DNA. Các tương tác xếp chồng giữa các base kế cận (base stacking), chủ yếu là tương tác kỵ nước và tương tác π–π, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng xoắn và độ bền nhiệt của phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bắt cặp base: A–T, G–C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác xếp chồng base: yếu tố ổn định chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng môi trường: ion kim loại, pH, nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài dạng xoắn kép chuẩn (B-DNA), DNA còn có thể tồn tại ở các dạng cấu trúc khác như A-DNA hoặc Z-DNA trong những điều kiện đặc biệt, cho thấy tính linh hoạt cấu trúc của axit nucleic và mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc và chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>DNA và RNA: khác nhau về hóa học và chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cùng thuộc nhóm axit nucleic, DNA và RNA khác nhau đáng kể về thành phần hóa học, cấu trúc và vai trò sinh học. Khác biệt quan trọng nhất nằm ở loại đường pentose: DNA chứa 2-deoxyribose, trong khi RNA chứa ribose với nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí carbon 2’.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiện diện của nhóm -OH này làm RNA kém bền hơn DNA trong môi trường kiềm và dễ tham gia vào các phản ứng xúc tác nội phân tử. Điều này phù hợp với vai trò sinh học của RNA, vốn thường mang tính tạm thời và linh hoạt hơn so với DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về chức năng, DNA chủ yếu đóng vai trò lưu trữ thông tin di truyền lâu dài, trong khi RNA đảm nhiệm nhiều chức năng đa dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>mRNA\u003C\u002Fstrong>: mang thông tin mã hóa protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>tRNA\u003C\u002Fstrong>: vận chuyển amino acid trong quá trình dịch mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>rRNA\u003C\u002Fstrong>: thành phần cấu trúc và xúc tác của ribosome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA điều hòa\u003C\u002Fstrong>: kiểm soát biểu hiện gen ở nhiều mức độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự đa dạng chức năng này cho thấy RNA không chỉ là “bản sao trung gian” của DNA mà còn là một phân tử trung tâm trong mạng lưới điều hòa sinh học của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng cốt lõi: lưu trữ, truyền đạt và biểu hiện thông tin di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chức năng quan trọng nhất của axit nucleic là lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền giữa các thế hệ tế bào và sinh vật. Trình tự nucleotide của DNA đóng vai trò như một “bản mã”, trong đó mỗi đoạn mang thông tin cần thiết để tổng hợp một phân tử RNA hoặc protein cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình biểu hiện thông tin di truyền thường được mô tả khái quát qua dòng chảy thông tin: DNA → RNA → protein. Trong đó, DNA được sao chép để duy trì thông tin, RNA được tổng hợp thông qua phiên mã, và protein được tạo thành thông qua dịch mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức phân tử, sự tổng hợp mạch axit nucleic dựa trên việc enzyme polymerase sử dụng các nucleotide triphosphate làm nguyên liệu và kéo dài mạch theo chiều xác định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nn\\,\\mathrm{NTP} \\rightarrow (\\mathrm{NMP})_n + n\\,\\mathrm{PP_i}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Cơ chế này cho phép tế bào vừa xây dựng polymer mang thông tin, vừa thu được năng lượng từ sự thủy phân liên kết phosphate, đảm bảo tính hiệu quả và định hướng của quá trình sinh tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đa dạng sinh học của RNA và các biến đổi hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù thường được mô tả với bốn base chuẩn, axit nucleic, đặc biệt là RNA, có thể chứa hàng trăm dạng nucleoside biến đổi khác nhau. Các biến đổi này bao gồm methyl hóa, acetyl hóa hoặc biến đổi cấu trúc base, xảy ra sau khi RNA được tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nucleoside biến đổi không làm thay đổi trực tiếp trình tự mã hóa, nhưng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc không gian, khả năng nhận diện của enzyme và độ ổn định của phân tử RNA. Chúng đặc biệt phổ biến trong tRNA và rRNA, nơi yêu cầu độ chính xác và hiệu quả cao trong quá trình dịch mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tồn tại của các biến đổi này cho thấy thông tin sinh học không chỉ nằm ở “chuỗi chữ cái” đơn giản, mà còn được tinh chỉnh bởi các lớp điều hòa hóa học tinh vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y sinh và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những hiểu biết về cấu trúc và tính chất của axit nucleic đã mở đường cho nhiều ứng dụng quan trọng trong y sinh học và công nghệ sinh học. Nhiều kỹ thuật hiện đại dựa trực tiếp trên nguyên lý bắt cặp bổ sung của nucleotide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lai hóa axit nucleic cho phép phát hiện và định lượng các trình tự đặc hiệu, là nền tảng của nhiều phương pháp chẩn đoán phân tử, phân tích gen và nghiên cứu biểu hiện gen. Các kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong y học chính xác, sinh học phân tử và nghiên cứu bệnh di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện trình tự gen đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán bệnh di truyền và bệnh truyền nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu tiến hóa và đa dạng sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ dựa trên axit nucleic tiếp tục mở rộng hiểu biết của con người về sinh học ở mức phân tử và tạo ra nhiều công cụ can thiệp chính xác vào hệ thống sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>IUPAC Gold Book. “Nucleic acids”. https:\u002F\u002Fgoldbook.iupac.org\u002Fterms\u002Fview\u002FN04245\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Education (Scitable). “Nucleic acid (definition)”. https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Fdefinition\u002Fnucleic-acid-274\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. “Nucleic acid”. https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fnucleic-acid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf (StatPearls). “Biochemistry, DNA Structure”. https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538241\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Detection of Nucleic Acids and Proteins”. https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK9916\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Modified Nucleosides in Nucleic Acids”. https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK6489\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.962+00:00","2026-01-04T02:38:56.527+00:00","2026-01-04T02:38:56.525+00:00",209,[33,43,48,53,56,59,62,73,76,86],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phổ raman","Phổ Raman là gì? Nguyên lý tán xạ không đàn hồi, kỹ thuật SERS và ứng dụng","Raman spectroscopy","Phổ Raman là kỹ thuật quang phổ phân tích dựa trên hiện tượng tán xạ không đàn hồi của bức xạ đơn sắc với các dao động phân tử, quay hoặc các chế độ kích thích tần số thấp trong hệ thống vật chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghiên cứu tế bào","Nghiên cứu tế bào là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cell research \u002F Cell biology","Nghiên cứu tế bào là phân ngành khoa học sinh học thực nghiệm tập trung khám phá vi cấu trúc, cơ chế sinh hóa phân tử, trao đổi chất và động lực học phân chia của tế bào sống.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"năng lượng trung bình","Năng lượng trung bình là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chemical shift \u002F Nuclear Magnetic Resonance (NMR) energy","Trong phân tích hóa học cấu trúc và quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), năng lượng chuyển dời cộng hưởng (biểu thị qua độ dịch chuyển hóa học ppm) phản ánh môi trường che chắn điện tử xung quanh hạt nhân từ tính khi đặt trong từ trường ngoài mạnh.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá bóp","Cá bóp là gì? Các công bố khoa học về Cá bóp",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acacia mangium","Acacia mangium là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vũ trụ học","Vũ trụ học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"viêm phúc mạc","Viêm phúc mạc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm phúc mạc","peritonitis","Viêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của màng bụng (phúc mạc thành và phúc mạc tạng), chủ yếu do thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn ổ bụng lan tỏa hoặc biến chứng của phẫu thuật ngoại khoa và lọc màng bụng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tỷ số cản","Tỷ số cản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thủy nhiệt","Thủy nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy nhiệt","hydrothermal","Thủy nhiệt là phương pháp tổng hợp hóa học hoặc xử lý vật liệu diễn ra trong môi trường nước ở điều kiện nhiệt độ cao (thường từ 100°C đến 374°C) và áp suất cao bên trong bình kín chịu áp lực (autoclave).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm thực địa","Thí nghiệm thực địa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]