[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20hydrochloric{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit hydrochloric":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"axit hydrochloric","Axit hydrochloric là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Axit hydrochloric là axit vô cơ mạnh hình thành khi khí HCl hòa tan trong nước, phân ly gần như hoàn toàn tạo ion hydro và ion chloride. Khái niệm này dùng để chỉ dung dịch HCl trong nước, có tính ăn mòn cao và giữ vai trò nền tảng trong hóa học, công nghiệp và sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm axit hydrochloric\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit hydrochloric là một axit vô cơ mạnh, được tạo thành khi khí hydro chloride (HCl) hòa tan trong nước. Trong dung dịch, hợp chất này thể hiện tính axit rất cao do khả năng phân ly gần như hoàn toàn, giải phóng ion hydro (H⁺) và ion chloride (Cl⁻). Axit hydrochloric là một trong những axit cơ bản và quan trọng nhất trong hóa học vô cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở điều kiện thường, axit hydrochloric tồn tại dưới dạng dung dịch không màu hoặc hơi vàng nhạt, có mùi hăng đặc trưng và tính ăn mòn mạnh. Nồng độ axit có thể thay đổi từ dung dịch rất loãng đến dung dịch đậm đặc, trong đó dung dịch đậm đặc thường có nồng độ khoảng 37% khối lượng HCl.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Axit hydrochloric được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghiệp hóa chất, luyện kim, xử lý nước, nghiên cứu khoa học và sinh học. Do tính phổ biến và vai trò nền tảng, axit hydrochloric thường được xem là một trong những hợp chất hóa học cơ bản nhất trong chương trình hóa học và các ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Axit vô cơ mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tồn tại dưới dạng dung dịch HCl trong nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng rộng rãi trong khoa học và công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tên gọi, ký hiệu và phân loại hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong danh pháp hóa học quốc tế, axit hydrochloric có tên tiếng Anh là hydrochloric acid, với ký hiệu hóa học HCl (aq) để phân biệt với khí hydro chloride (HCl) ở trạng thái khí. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng vì tính chất hóa học của HCl thay đổi đáng kể khi chuyển từ trạng thái khí sang dung dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phân loại, axit hydrochloric thuộc nhóm axit mạnh một nấc, nghĩa là mỗi phân tử chỉ có một proton có khả năng phân ly. Hợp chất này nằm trong nhóm axit halogenhydric, bao gồm các axit được tạo thành từ hydro và halogen như HF, HBr và HI, trong đó HCl là một trong những axit mạnh và ổn định nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dung dịch nước, axit hydrochloric gần như phân ly hoàn toàn, khiến nồng độ ion hydro xấp xỉ bằng nồng độ ban đầu của axit. Đặc điểm này là cơ sở để xếp HCl vào nhóm axit mạnh trong hóa học dung dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tên hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Axit hydrochloric\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ký hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HCl (aq)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm axit\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Axit halogenhydric\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ phân ly\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần như hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tử hydro chloride gồm một nguyên tử hydro liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử clo. Liên kết này có tính phân cực cao do độ âm điện của clo lớn hơn hydro, khiến electron bị kéo lệch về phía nguyên tử clo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi hòa tan trong nước, liên kết H–Cl bị phá vỡ, proton từ hydro được chuyển cho phân tử nước, tạo thành ion hydronium (H₃O⁺). Sự hình thành ion hydronium là nguyên nhân trực tiếp tạo nên tính axit mạnh của dung dịch axit hydrochloric.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng phân ly của axit hydrochloric trong nước có thể biểu diễn bằng phương trình sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{HCl + H_2O \\rightarrow H_3O^+ + Cl^-}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, axit hydrochloric phản ứng mạnh với bazơ để tạo thành muối chloride và nước, phản ứng với kim loại đứng trước hydro trong dãy điện hóa để giải phóng khí hydro, và phản ứng với các oxit bazơ hoặc muối carbonat.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng trung hòa với bazơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng với kim loại hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng với muối carbonat và bicarbonat\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dung dịch axit hydrochloric tinh khiết là chất lỏng không màu, có mùi hăng và dễ bay hơi nhẹ do sự thoát khí HCl. Dung dịch này có khả năng ăn mòn cao, đặc biệt đối với kim loại, mô sống và nhiều vật liệu xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tính chất vật lý của axit hydrochloric phụ thuộc mạnh vào nồng độ. Khi nồng độ tăng, khối lượng riêng của dung dịch tăng, áp suất hơi của HCl tăng và mức độ nguy hiểm khi tiếp xúc cũng cao hơn. Dung dịch axit hydrochloric đậm đặc có thể bốc khói trong không khí ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Axit hydrochloric tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ, tạo thành dung dịch đồng nhất. Tính tan cao này giúp HCl dễ dàng được sử dụng trong các phản ứng hóa học và quy trình công nghiệp yêu cầu kiểm soát pH chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Màu sắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không màu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mùi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hăng, kích thích mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính tan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tan hoàn toàn trong nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Quá trình điều chế và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit hydrochloric được sản xuất ở quy mô công nghiệp chủ yếu thông qua phản ứng trực tiếp giữa khí hydro và khí clo trong điều kiện có kiểm soát. Phản ứng này tạo ra khí hydro chloride, sau đó được hấp thụ vào nước để tạo thành dung dịch axit hydrochloric với nồng độ mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài phương pháp tổng hợp trực tiếp, axit hydrochloric còn là sản phẩm phụ của nhiều quá trình công nghiệp khác, đặc biệt trong sản xuất hợp chất hữu cơ clo hóa như vinyl chloride hoặc chlorinated solvents. Việc thu hồi HCl từ các quá trình này giúp tối ưu hóa nguồn nguyên liệu và giảm phát thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quy trình điều chế và kiểm soát chất lượng axit hydrochloric được mô tả chi tiết trong các tài liệu công nghiệp và hóa học ứng dụng, có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fhydrochloric-acid\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổng hợp trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ tinh khiết cao, kiểm soát nồng độ tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản phẩm phụ công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tận dụng nguồn HCl phát sinh, giảm chi phí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong sinh học và cơ thể người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh lý học người, axit hydrochloric là thành phần chính của dịch vị dạ dày, được tiết ra bởi các tế bào viền của niêm mạc dạ dày. Nồng độ axit trong dịch vị thường duy trì ở mức pH rất thấp, tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Axit hydrochloric giúp biến đổi pepsinogen thành pepsin, một enzyme quan trọng trong việc phân giải protein thành các chuỗi peptide ngắn hơn. Ngoài ra, môi trường axit mạnh còn góp phần tiêu diệt hoặc ức chế nhiều vi sinh vật xâm nhập qua đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kiến thức sinh học liên quan đến vai trò của axit hydrochloric trong tiêu hóa được trình bày chi tiết trong các tài liệu sinh lý học, có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt hóa enzyme tiêu hóa protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hấp thu một số khoáng chất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và phòng thí nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit hydrochloric là hóa chất cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp. Trong luyện kim, axit được sử dụng để tẩy gỉ thép, loại bỏ oxit kim loại trước khi gia công hoặc mạ. Quá trình này giúp cải thiện chất lượng bề mặt kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hóa chất, axit hydrochloric được dùng để sản xuất muối chloride, điều chỉnh pH trong các quy trình phản ứng và tổng hợp nhiều hợp chất vô cơ và hữu cơ. Trong phòng thí nghiệm, HCl là thuốc thử thông dụng để chuẩn độ axit – bazơ và nghiên cứu phản ứng hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng chi tiết của axit hydrochloric trong công nghiệp có thể được tra cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PubChem\u003C\u002Fa>, nơi cung cấp dữ liệu hóa chất và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tẩy gỉ và xử lý bề mặt kim loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất hóa chất và muối chloride\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc thử trong nghiên cứu và giáo dục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>An toàn hóa chất và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do tính ăn mòn mạnh, axit hydrochloric có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp. Hơi HCl có thể gây kích ứng mạnh và cần được kiểm soát chặt chẽ trong môi trường làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng, bảo quản và vận chuyển axit hydrochloric phải tuân thủ các quy định an toàn hóa chất nghiêm ngặt, bao gồm sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân và hệ thống thông gió phù hợp. Sự cố tràn đổ cần được xử lý kịp thời để hạn chế nguy cơ cho con người và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn và tiêu chuẩn an toàn được ban hành bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Occupational Safety and Health Administration (OSHA)\u003C\u002Fa> và các cơ quan quản lý môi trường nhằm giảm thiểu rủi ro trong sử dụng axit hydrochloric.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Axit hydrochloric có vai trò nền tảng trong hóa học vô cơ, hóa học dung dịch và sinh học ứng dụng. Việc nghiên cứu HCl giúp làm rõ các khái niệm cơ bản như axit mạnh, cân bằng hóa học và phản ứng trung hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, axit hydrochloric góp phần quan trọng vào nhiều chuỗi sản xuất công nghiệp và quy trình sinh học. Sự hiểu biết đúng đắn về tính chất và cách sử dụng HCl là điều kiện cần thiết để đảm bảo hiệu quả, an toàn và phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fhydrochloric-acid\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica. Hydrochloric Acid\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Gastric Acid Physiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PubChem. Hydrochloric Acid Compound Summary\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OSHA. Hydrochloric Acid Safety Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T09:30:47.394+00:00","2026-01-28T09:30:47.390+00:00",160,[33,36,39,49,59,69,74,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tắc mạch hóa chất","Tắc mạch hóa chất là gì? Các công bố khoa học về Tắc mạch hóa chất",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"histamine","Histamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Histamine",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"hợp chất","Hợp chất là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Chemical compound","Hợp chất là chất hóa học tinh khiết được cấu thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau theo một tỷ lệ thành phần xác định về khối lượng thông qua các liên kết hóa học đặc trưng (liên kết cộng hóa trị, liên kết ion, liên kết phối trí hoặc mạng kim loại), sở hữu các tính chất vật lý và hóa học hoàn toàn riêng biệt so với các đơn chất cấu thành ban đầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh."]