[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20eicosapentaenoic{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit eicosapentaenoic":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"axit eicosapentaenoic","Axit eicosapentaenoic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Axit eicosapentaenoic (EPA) là một axit béo omega-3 chuỗi dài gồm 20 carbon và 5 liên kết đôi, tham gia vào quá trình điều hòa viêm và chuyển hoá lipid. EPA được tìm thấy chủ yếu trong dầu cá, có thể chuyển hóa thành các eicosanoid và resolvin giúp bảo vệ tim mạch và hỗ trợ miễn dịch. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Axit eicosapentaenoic\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Eicosapentaenoic acid (EPA)\u003C\u002Fem>) là axit béo không bão hòa đa chuỗi dài thuộc nhóm omega-3 gồm 20 nguyên tử carbon và 5 liên kết đôi đồng phân cis (20:5 n-3), là tiền chất tổng hợp các eicosanoid kháng viêm bảo vệ hệ tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Axit eicosapentaenoic là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit eicosapentaenoic (EPA, từ tiếng Anh “eicosapentaenoic acid”) là một axit béo không no chuỗi dài nhóm omega‑3, gồm 20 nguyên tử carbon và 5 liên kết đôi cis. Được ký hiệu là 20:5(ω‑3), EPA là thành phần quan trọng trong màng tế bào và các quá trình sinh học liên quan đến điều hòa viêm và chuyển hoá lipid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEPA không phải là axit béo thiết yếu mà người phải lấy chủ yếu từ chế độ ăn hoặc nguồn thực phẩm, vì khả năng tổng hợp nội sinh từ axit α-linolenic (ALA) ở người rất hạn chế. EPA đóng vai trò tiền chất cho các eicosanoid (ví dụ prostaglandin, leukotriene) và các mediator chống viêm như resolvin, góp phần điều hòa đáp ứng miễn dịch và viêm. Role of EPA in Inflammation\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc phân tử của EPA thường được viết theo dạng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCH_3–(CH_2–CH=CH)_5–(CH_2)_2–COOH\n\u003C\u002Fscript>\nNó có 5 liên kết đôi, đều ở trạng thái cis, và liên kết đôi đầu tiên nằm ở vị trí cách đầu methyl ba nguyên tử (tương ứng với vị trí ω‑3). Cấu trúc này mang lại cho EPA độ linh hoạt cao và ảnh hưởng đến tính chất màng lipid khi tích hợp vào phospholipid màng tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tính chất hóa lý đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ như ethanol và chloroform\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhạy cảm với oxy hoá (dễ bị peroxid hoá), do có nhiều liên kết đôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ nóng chảy thấp (khoảng –54 °C) do cấu trúc không no cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển hóa và tổng hợp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người và động vật, EPA được tổng hợp từ ALA qua chuỗi phản ứng kéo dài (elongation) và desaturation (khử đôi). Tuy nhiên, trở ngại của con đường này là hiệu suất thấp, đặc biệt khi có cạnh tranh từ các axit béo omega‑6 sử dụng cùng enzyme desaturase\u002Felongase.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChuỗi phản ứng điển hình có thể mô tả như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nALA → Stearidonic\\ Acid → Eicosatetraenoic\\ Acid → EPA\n\u003C\u002Fscript>\nSau khi được hình thành, EPA có thể tiếp tục chuyển hoá thành DHA (docosahexaenoic acid) hoặc được sử dụng để sản sinh các mediator sinh học như prostaglandin‑3, leukotriene‑5 hay resolvin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEPA tham gia vào việc thay thế axit arachidonic (AA, omega‑6) trong phospholipid màng, làm giảm sản xuất các eicosanoid tiền viêm như PGE₂ và TXA₂, từ đó có tác dụng điều hòa viêm và giảm nguy cơ đông máu. Role of EPA in Inflammation\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn thực phẩm chứa EPA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEPA được cung cấp chủ yếu từ các nguồn hải sản giàu dầu, đặc biệt là cá nước lạnh và các loại dầu cá. Một số nguồn tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cá hồi, cá thu, cá mòi, cá trích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu gan cá tuyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu vi tảo biển (ví dụ tảo sinh EPA)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, EPA còn xuất hiện trong các thực phẩm bổ sung (supplements) dưới dạng ethyl ester hoặc triglyceride. FDA Hoa Kỳ đã chấp thuận EPA tinh khiết (ethyl ester) như một dược phẩm điều trị rối loạn lipid máu. FDA label – Vascepa\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và chức năng trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEPA có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học nhờ khả năng tích hợp vào màng tế bào và tạo ra các dẫn xuất lipid hoạt tính sinh học. Là tiền chất của các eicosanoid nhóm 3 (như PGE₃, TXA₃, LTB₅), EPA ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình viêm, miễn dịch, kết tập tiểu cầu và chức năng nội mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các eicosanoid sinh từ axit arachidonic (AA, omega‑6), các sản phẩm từ EPA có tính gây viêm thấp hơn hoặc mang tính điều hòa. Ngoài ra, EPA còn là tiền chất của resolvin E1 và E2 – các chất chống viêm chuyên biệt có khả năng kết thúc phản ứng viêm và kích hoạt cơ chế hồi phục mô. Điều này cho thấy EPA đóng vai trò như một yếu tố điều chỉnh “pro-resolving” trong hệ miễn dịch. Nature Reviews Gastroenterology &amp; Hepatology\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHàng trăm nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng EPA mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho sức khỏe tim mạch, chuyển hóa lipid và thần kinh. Các chỉ định đã được nghiên cứu và\u002Fhoặc cấp phép gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm triglyceride máu ở bệnh nhân tăng lipid máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm triệu chứng viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ điều trị trầm cảm (đặc biệt EPA đơn độc hiệu quả hơn DHA)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu tiêu biểu là thử nghiệm REDUCE-IT (NEJM, 2018) với hơn 8000 bệnh nhân, cho thấy việc sử dụng EPA ethyl ester liều cao (4 g\u002Fngày) làm giảm 25% biến cố tim mạch lớn. Đây là cơ sở để FDA Hoa Kỳ phê duyệt thuốc Vascepa (EPA ethyl ester) vào năm 2019 như thuốc điều trị tim mạch thứ cấp. NEJM – REDUCE-IT Trial\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và khuyến nghị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLiều khuyến nghị EPA khác nhau tùy theo mục đích:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phòng bệnh:\u003C\u002Fb> 250–500 mg\u002Fngày (trong khẩu phần ăn hoặc thực phẩm chức năng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điều trị tăng triglycerid:\u003C\u002Fb> 2–4 g\u002Fngày dạng ethyl ester, theo chỉ định bác sĩ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) xác nhận mức EPA+DHA lên đến 5 g\u002Fngày an toàn cho người trưởng thành. Tác dụng phụ thường gặp nếu có bao gồm: vị tanh sau khi uống dầu cá, đầy hơi nhẹ, rối loạn tiêu hoá nhẹ. Rất hiếm khi xảy ra rối loạn đông máu nếu dùng liều cao mà không kiểm soát. EFSA 2012 Scientific Opinion\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh EPA với DHA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEPA và DHA (docosahexaenoic acid) đều là omega‑3 chuỗi dài nhưng có sự khác biệt đáng kể về cấu trúc và tác dụng sinh học. Bảng sau tóm tắt sự khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>EPA\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>DHA\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số carbon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>22\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống viêm, tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thần kinh, thị giác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tích hợp mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồng cầu, tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não bộ, võng mạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng thuốc phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>EPA ethyl ester (Vascepa)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DHA triglyceride\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMột số bằng chứng cho thấy EPA đơn độc (không kèm DHA) có hiệu quả tốt hơn trong một số chỉ định như điều trị rối loạn lipid và trầm cảm, nhờ tránh được sự cạnh tranh chuyển hoá với DHA. Tuy nhiên, với phát triển thần kinh và chức năng thị giác, DHA đóng vai trò chủ chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và tranh luận trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù nhiều nghiên cứu ủng hộ lợi ích của EPA, vẫn còn các tranh luận liên quan đến hiệu quả thực tế khi dùng liều thấp hoặc kết hợp EPA+DHA không chuẩn hóa. Một số hạn chế phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu quả EPA giảm nếu bổ sung dưới dạng hỗn hợp EPA+DHA không tinh khiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng oxy hóa cao → cần bảo quản kỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khác biệt sinh khả dụng giữa các dạng (ethyl ester, triglyceride, monoglyceride)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hiệu quả của EPA còn phụ thuộc vào yếu tố di truyền, tỷ lệ omega‑6\u002Fomega‑3 trong khẩu phần và cơ địa hấp thu chất béo. Do đó, việc chuẩn hoá công thức bổ sung và cá nhân hóa liều dùng vẫn là chủ đề nghiên cứu tích cực. PubMed: EPA Bioavailability\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dược lý học phân tử và cơ chế hạ triglyceride huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit eicosapentaenoic (EPA, 20:5 n-3) tác động đa hướng lên quá trình chuyển hóa lipid và lipoprotein tại gan thông qua việc điều hòa các thụ thể nhân và yếu tố phiên mã then chốt. EPA đóng vai trò là phối tử tự nhiên có ái lực cao kích hoạt thụ thể kích hoạt tăng sinh peroxisome thể alpha (PPAR-alpha). Sự hoạt hóa PPAR-alpha thúc đẩy quá trình oxy hóa beta của axit béo tại ty thể và peroxisome trong tế bào gan, làm giảm sự sẵn có của các axit béo tự do dùng cho quá trình este hóa tạo thành triglyceride.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐồng thời, EPA ức chế biểu hiện và hoạt tính của protein gắn yếu tố điều hòa sterol-1c (SREBP-1c) và enzyme diacylglycerol O-acyltransferase (DGAT) - enzyme xúc tác bước cuối cùng trong quá trình tổng hợp triglyceride tại mạng lưới nội chất gan. Kết quả là gan giảm thiểu rõ rệt sự tổng hợp và bài tiết các hạt lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) giàu triglyceride vào tuần hoàn máu. Ngoài ra, EPA còn làm tăng hoạt tính của enzyme lipoprotein lipase (LPL) trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu, gia tăng tốc độ thanh thải và dị hóa các chylomicron và hạt tàn dư giàu triglyceride trong máu sau bữa ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bằng chứng lâm sàng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên REDUCE-IT và STRENGTH\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác động bảo vệ tim mạch của EPA đơn thuần đã được khẳng định mang tính bước ngoặt qua thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi REDUCE-IT (Reduction of Cardiovascular Events with Icosapent Ethyl-Intervention Trial) trên 8.179 bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao đã được điều trị statin ổn định nhưng vẫn có nồng độ triglyceride tăng cao (135 đến 499 mg\u002FdL). Việc bổ sung icosapent ethyl (dạng este hóa tinh khiết của EPA) với liều 4 g mỗi ngày giúp giảm 25% nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong, đột quỵ không tử vong, tái tưới máu mạch vành hoặc đau thắt ngực không ổn định cần nhập viện) với tỷ số nguy hại HR = 0.75 (KTC 95%: 0.68 - 0.83, p &lt; 0.001).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, thử nghiệm STRENGTH đánh giá hỗn hợp carboxylic acid chứa cả EPA và DHA ở cùng liều 4 g\u002Fngày đã phải dừng sớm do không chứng minh được lợi ích lâm sàng vượt trội so với dầu ngô giả dược, đồng thời làm tăng tỷ lệ rung nhĩ mới xuất hiện. Sự khác biệt mang tính quyết định này được các nhà nghiên cứu sinh học màng giải thích bằng tính chất lý hóa đặc trưng: EPA với cấu trúc chuỗi kéo dài ổn định cắm sâu vào lớp màng phospholipid kép giúp ức chế quá trình peroxy hóa lipid và ổn định mảng xơ vữa mà không làm rối loạn tính linh động màng hoặc tăng LDL-C như DHA.\n\u003C\u002Fp>","Axit eicosapentaenoic","Eicosapentaenoic acid (EPA)","axit béo không bão hòa đa chuỗi dài thuộc nhóm omega-3 gồm 20 nguyên tử carbon và 5 liên kết đôi đồng phân cis (20:5 n-3), là tiền chất tổng hợp các eicosanoid kháng viêm bảo vệ hệ tim mạch.","NATURAL_SCIENCES",[22,28,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":10,"year":26,"doi":27,"url":10},"Ohnishi, Saito (2013). Eicosapentaenoic Acid (EPA) Reduces Cardiovascular Events: Relationship with the EPA\u002FArachidonic Acid Ratio. Journal of Atherosclerosis and Thrombosis.","Eicosapentaenoic Acid (EPA) Reduces Cardiovascular Events: Relationship with the EPA\u002FArachidonic Acid Ratio","Ohnishi, Saito",2013,"10.5551\u002Fjat.18002",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":10},"Bhatt (2022). Substantial Impact of Eicosapentaenoic Acid on Cardiovascular Outcomes in the REDUCE-IT Trial. CardioMetabolic Syndrome Journal.","Substantial Impact of Eicosapentaenoic Acid on Cardiovascular Outcomes in the REDUCE-IT Trial","Bhatt",2022,"10.51789\u002Fcmsj.2022.2.e3",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":10,"year":32,"doi":38,"url":10},"Sherratt et al. (2022). Eicosapentaenoic acid (EPA) combined with high-intensity statins reduce lipid oxidation in model membranes compared to docosahexaenoic acid (DHA). Atherosclerosis.","Eicosapentaenoic acid (EPA) combined with high-intensity statins reduce lipid oxidation in model membranes compared to docosahexaenoic acid (DHA)","Sherratt, Libby, Bhatt, Mason","10.1016\u002Fj.atherosclerosis.2022.06.508",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Cơ chế kháng viêm của EPA thông qua cạnh tranh với axit arachidonic (AA)?","EPA cạnh tranh với axit arachidonic tại enzyme cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX), tạo ra prostaglandin dòng-3 và leukotriene dòng-5 có hoạt tính gây viêm yếu hơn nhiều so với các chất chuyển hóa từ AA.",{"question":44,"answer":45},"Chất trung gian phân giải chuyên biệt (SPMs) có nguồn gốc từ EPA là gì?","EPA được chuyển hóa thành các Resolvin dòng E (RvE1, RvE2, RvE3) có tác dụng chủ động chấm dứt phản ứng viêm, ngăn chặn thâm nhiễm bạch cầu trung tính và kích thích đại thực bào dọn dẹp mảnh vụn tế bào.",{"question":47,"answer":48},"Kết quả thử nghiệm lâm sàng REDUCE-IT về lợi ích tim mạch của icosapent ethyl (EPA tinh khiết)?","Bổ sung 4 g\u002Fngày icosapent ethyl ở bệnh nhân nguy cơ cao điều trị statin có triglyceride tăng giúp giảm 25% các biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE) so với nhóm chứng giả dược.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.025+00:00","2026-09-14T10:20:45.412+00:00","2025-10-02T08:17:42.212+00:00",247,[66,74,79,84,89,94,99,104,109,114],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":67,"definition":69,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":115,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]