[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20b%C3%A9o%20kh%C3%B4ng%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit béo không bão hòa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":25,"discipline":26,"references":27,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"axit béo không bão hòa","Axit béo không bão hòa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Axit béo không bão hòa (unsaturated fatty acids): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Axit béo không bão hòa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>unsaturated fatty acids\u003C\u002Fem>) là các acid carboxylic mạch hydrocarbon có chứa một hoặc nhiều liên kết đôi cacbon - cacbon trong chuỗi phân tử, giữ vai trò thiết yếu trong cấu trúc màng sinh học và bảo vệ tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa axit béo không bão hòa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Axit béo không bão hòa là các axit béo chứa ít nhất một liên kết đôi (C=C) trong chuỗi carbon hydrocarbon của chúng. Các liên kết đôi này tạo ra một chỗ gấp khúc (kink) trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, ảnh hưởng đến tính chất vật lý của phân tử chất béo, khiến chúng thường tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Điều này trái ngược với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%22%7D}}, trong đó tất cả các liên kết giữa các nguyên tử carbon đều là liên kết đơn và thường ở trạng thái rắn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các axit béo không bão hòa thường tồn tại dưới dạng este của glycerol trong chất béo và dầu thực vật. Cấu trúc có liên kết đôi khiến chúng có khả năng phản ứng cao hơn, dễ bị oxy hóa, từ đó ảnh hưởng đến độ ổn định và hạn sử dụng của thực phẩm chứa chúng. Tuy nhiên, đặc tính hóa học này cũng giúp chúng tham gia hiệu quả vào nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thiết yếu trong cơ thể người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xét về công thức tổng quát, axit béo không bão hòa vẫn tuân theo dạng:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_3-(CH_2)_x-CH=CH-(CH_2)_y-COOH\u003C\u002Fscript>. Sự có mặt của liên kết đôi làm phân tử kém linh hoạt hơn trong sắp xếp không gian, ảnh hưởng đến khả năng đóng gói trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và lipid thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại axit béo không bão hòa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dựa trên số lượng liên kết đôi, axit béo không bão hòa được chia thành hai nhóm chính: axit béo không bão hòa đơn (monounsaturated fatty acids - MUFA) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%20kh%C3%B4ng%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%20%C4%91a%22%7D}} (polyunsaturated fatty acids - PUFA).\u003C\u002Fp>\u003Cp>MUFA chứa một liên kết đôi trong chuỗi hydrocarbon. Điển hình là axit oleic (C18:1), chiếm tỷ lệ cao trong dầu ô liu và dầu hạt cải. Axit này có khả năng làm giảm nồng độ cholesterol xấu (LDL) mà không làm giảm cholesterol tốt (HDL), hỗ trợ chức năng tim mạch ổn định. Tính chất vật lý của MUFA thường bền hơn PUFA, ít bị oxy hóa và có độ ổn định cao khi nấu nướng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>PUFA chứa từ hai liên kết đôi trở lên. Chúng bao gồm hai nhóm quan trọng là omega-3 và omega-6, tùy thuộc vào vị trí liên kết đôi đầu tiên tính từ nhóm methyl. PUFA có mặt trong dầu cá, hạt lanh, dầu đậu nành, và dầu hướng dương. Các PUFA đóng vai trò sinh học trong sản xuất prostaglandin, chức năng não và điều hòa miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm axit béo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liên kết đôi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn thực phẩm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>MUFA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Oleic acid (C18:1)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dầu ô liu, bơ, hạnh nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PUFA - Omega-3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≥ 2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>EPA, DHA, ALA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cá hồi, hạt lanh, hạt chia\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PUFA - Omega-6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≥ 2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Linoleic acid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dầu đậu nành, dầu ngô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò sinh lý và lợi ích sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Axit béo không bão hòa là thành phần thiết yếu của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, duy trì tính linh hoạt và tính thấm chọn lọc. Chúng tham gia cấu tạo phospholipid, glycolipid và cholesterol ester – những thành phần chính của màng sinh học, đặc biệt là trong mô thần kinh và não bộ. DHA – một PUFA omega-3 – chiếm tỷ lệ cao trong chất xám của não người và võng mạc, rất quan trọng trong phát triển thần kinh ở trẻ sơ sinh và chức năng nhận thức ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc tiêu thụ nhiều axit béo không bão hòa giúp giảm nguy cơ mắc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} như xơ vữa động mạch, huyết áp cao và đột quỵ. MUFA giúp cải thiện cấu hình lipid huyết tương, trong khi PUFA có tác dụng chống viêm thông qua ức chế tổng hợp cytokine và eicosanoid gây viêm. Các omega-3 cũng có vai trò trong phòng ngừa rối loạn trầm cảm và thoái hóa thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Axit béo không bão hòa còn giúp cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Đồng thời, chúng hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu như A, D, E, và K, đảm bảo hiệu quả sinh học tối ưu cho các vi chất dinh dưỡng này trong quá trình tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguồn thực phẩm giàu axit béo không bão hòa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nguồn thực phẩm giàu MUFA và PUFA rất đa dạng và phong phú. Việc đưa các loại thực phẩm này vào khẩu phần ăn hằng ngày giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện chuyển hóa lipid và tăng khả năng chống viêm tự nhiên của cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguồn MUFA chủ yếu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dầu ô liu nguyên chất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quả bơ và dầu bơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạnh nhân, hạt điều, quả hồ trăn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dầu hạt cải (canola oil)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nguồn PUFA chủ yếu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạt lanh, hạt chia, hạt óc chó\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu hạt lanh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viên bổ sung omega-3 từ dầu cá hoặc tảo biển\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải (Mediterranean diet), vốn giàu dầu ô liu và cá béo, đã được chứng minh là mô hình ăn uống lành mạnh, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm tỉ lệ bệnh tim mạch. Kết hợp các nguồn axit béo không bão hòa đa dạng là chiến lược dinh dưỡng bền vững được khuyến nghị rộng rãi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh với axit béo bão hòa và trans fat\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Axit béo bão hòa là các axit béo mà tất cả các liên kết giữa các nguyên tử carbon trong chuỗi hydrocarbon đều là liên kết đơn. Chúng có cấu trúc thẳng, cho phép các phân tử xếp chặt vào nhau, dẫn đến trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Các axit béo bão hòa phổ biến bao gồm axit palmitic và axit stearic, có nhiều trong thịt đỏ, bơ, phô mai, dầu cọ và dầu dừa. Tiêu thụ quá mức các chất béo bão hòa có liên quan đến tăng nồng độ cholesterol LDL và nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trans fat, hay chất béo chuyển hóa, là dạng biến đổi của axit béo không bão hòa, trong đó liên kết đôi có cấu hình trans thay vì cis như trong tự nhiên. Trans fat chủ yếu hình thành trong quá trình hydro hóa một phần dầu thực vật – một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ bền và độ cứng của sản phẩm chế biến như bơ thực vật, bánh nướng, snack và thực phẩm chiên. Trans fat có hại đáng kể: chúng làm tăng LDL, giảm HDL và thúc đẩy phản ứng viêm nội mô mạch máu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh ba loại axit béo theo các đặc điểm quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại axit béo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liên kết hóa học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trạng thái vật lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động lên sức khỏe\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bão hòa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có liên kết đôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng LDL, nguy cơ tim mạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Không bão hòa (MUFA\u002FPUFA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có một hoặc nhiều liên kết đôi cis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm LDL, hỗ trợ tim mạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trans fat\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có liên kết đôi trans nhân tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rắn hoặc bán rắn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất hại, tăng LDL và viêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Thay thế chất béo bão hòa và trans fat bằng axit béo không bão hòa trong khẩu phần ăn là một chiến lược hiệu quả giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ tử vong sớm theo khuyến nghị của WHO và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khuyến nghị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các tổ chức y tế lớn đã đưa ra nhiều hướng dẫn về việc sử dụng axit béo không bão hòa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Theo AHA, tổng lượng chất béo nên chiếm khoảng 25–35% tổng năng lượng khẩu phần, trong đó chất béo không bão hòa nên chiếm phần lớn. Chất béo bão hòa nên được giới hạn dưới 6% tổng năng lượng, và trans fat nên được loại bỏ hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hướng dẫn Dinh dưỡng cho người Mỹ (Dietary Guidelines for Americans) khuyến cáo tăng cường sử dụng chất béo không bão hòa từ cá, hạt và dầu thực vật, đồng thời giảm tiêu thụ chất béo từ thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh và thịt mỡ. Với những người có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch hoặc rối loạn chuyển hóa lipid, việc tuân thủ chế độ ăn giàu PUFA và MUFA có thể giúp cải thiện lâm sàng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về liều lượng, omega-3 nên được cung cấp từ thực phẩm hơn là từ thực phẩm bổ sung. Các chuyên gia khuyến nghị tiêu thụ tối thiểu 250–500 mg EPA + DHA mỗi ngày từ cá béo. Đối với phụ nữ mang thai, liều lượng DHA có thể tăng lên 200–300 mg\u002Fngày để hỗ trợ phát triển thần kinh thai nhi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Axit béo không bão hòa có vai trò ngày càng tăng trong ngành công nghiệp thực phẩm nhờ đặc tính dinh dưỡng vượt trội và khả năng cải thiện cảm quan sản phẩm. Các loại dầu thực vật giàu MUFA và PUFA được sử dụng rộng rãi để chế biến salad, nước sốt, bánh mì và món ăn nấu nhanh. Chúng giúp tăng cường kết cấu mềm mượt, khả năng tạo nhũ (emulsification) và hương vị tổng thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành thực phẩm chức năng, PUFA đặc biệt được chiết xuất và bổ sung vào sữa bột trẻ em, viên nang dầu cá, ngũ cốc ăn sáng và sản phẩm tăng cường nhận thức. Nhờ công nghệ vi nang hóa (microencapsulation), các PUFA dễ bị oxy hóa như DHA và EPA có thể được bảo vệ khỏi sự phân hủy và kéo dài hạn sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xu hướng thị trường hiện nay ưu tiên các sản phẩm \"clean label\" và \"plant-based\", tạo điều kiện thuận lợi cho các nguồn PUFA thực vật như hạt chia, hạt lanh và tảo biển. Các doanh nghiệp thực phẩm đầu ngành đang đầu tư mạnh vào R&amp;D nhằm cải tiến hương vị, giảm mùi tanh của omega-3 và nâng cao sinh khả dụng qua đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động đến môi trường và bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sản xuất và tiêu dùng axit béo không bão hòa từ nguồn gốc thực vật có tiềm năng góp phần vào phát triển bền vững. So với chăn nuôi, canh tác cây dầu tiêu tốn ít năng lượng, nước và tạo ra lượng khí nhà kính thấp hơn. Dầu hạt cải, đậu nành, ô liu và lanh là những ví dụ điển hình vừa cung cấp PUFA chất lượng cao vừa có tác động môi trường thấp hơn sản phẩm từ động vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích trồng cây dầu cũng đi kèm với rủi ro như mất rừng, suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và xói mòn đất. Vì vậy, việc lựa chọn nguồn dầu được chứng nhận bền vững (ví dụ: RSPO – Roundtable on Sustainable Palm Oil, hoặc sản phẩm có dấu hiệu \"non-GMO\", \"organic\") là cần thiết để giảm thiểu hệ lụy môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngành công nghiệp cũng đang nghiên cứu các nguồn PUFA thay thế như vi tảo và nấm – những sinh vật có thể được nuôi trong điều kiện kiểm soát với hiệu suất sinh học cao mà không cạnh tranh tài nguyên đất và nước. Sự kết hợp giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và nông nghiệp tuần hoàn sẽ là nền tảng cho sản xuất PUFA quy mô lớn trong tương lai bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Axit béo không bão hòa, đặc biệt là MUFA và PUFA, là thành phần quan trọng không thể thiếu trong một chế độ ăn uống lành mạnh. Chúng hỗ trợ nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cốt lõi như duy trì cấu trúc màng tế bào, chuyển hóa lipid, giảm viêm và bảo vệ hệ tim mạch. Việc thay thế chất béo bão hòa và trans fat bằng axit béo không bão hòa đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe tổng thể và tuổi thọ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với tiềm năng ứng dụng rộng lớn, từ dinh dưỡng lâm sàng đến thực phẩm công nghệ cao, và khả năng sản xuất bền vững từ nguồn thực vật hoặc sinh học, axit béo không bão hòa là một trong những trọng tâm chiến lược của ngành thực phẩm và y học dự phòng trong thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>","Axit béo không bão hòa","unsaturated fatty acids",[20,18,21,22,23,24],"axit béo chưa bão hòa","MUFA","PUFA","omega-3","omega-6","Axit béo không bão hòa là các acid carboxylic mạch hydrocarbon có chứa một hoặc nhiều liên kết đôi cacbon - cacbon trong chuỗi phân tử, giữ vai trò thiết yếu trong cấu trúc màng sinh học và bảo vệ tim mạch.","NATURAL_SCIENCES",[28,35,39],{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"BD Wood (2000). Review of Upscaling Methods for Describing Unsaturated Flow. Office of Scientific and Technical Information (OSTI).","Review of Upscaling Methods for Describing Unsaturated Flow","BD Wood","Office of Scientific and Technical Information (OSTI)",2000,"10.2172\u002F763385",{"citationText":36,"title":30,"authors":37,"source":32,"year":33,"doi":38,"url":10},"Wood (2000). Review of Upscaling Methods for Describing Unsaturated Flow. Office of Scientific and Technical Information (OSTI).","Wood","10.2172\u002F965236",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Nachum (2023). Differential Swell of Unsaturated Clay caused byDifferent Wetting Conditions. Springer Science and Business Media LLC.","Differential Swell of Unsaturated Clay caused byDifferent Wetting Conditions","Nachum","Springer Science and Business Media LLC",2023,"10.21203\u002Frs.3.rs-3301176\u002Fv1",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Sự khác nhau giữa axit béo không bão hòa đơn (MUFA) và đa (PUFA) là gì?","MUFA chỉ chứa một liên kết đôi duy nhất trong chuỗi cacbon (như acid oleic), trong khi PUFA chứa từ hai liên kết đôi trở lên (như acid linoleic, EPA, DHA).",{"question":51,"answer":52},"Tại sao các axit béo omega-3 và omega-6 được gọi là axit béo thiết yếu?","Do cơ thể con người thiếu các enzyme desaturase để tạo liên kết đôi ở vị trí cacbon trước omega-9, buộc phải hấp thu trực tiếp qua nguồn dinh dưỡng thức ăn.",{"question":54,"answer":55},"Tác hại của chất béo chuyển hóa (Trans fat) đối với tim mạch là gì?","Làm tăng nồng độ cholesterol xấu (LDL-C) và giảm cholesterol tốt (HDL-C), thúc đẩy phản ứng viêm nội mô và làm tăng mạnh nguy cơ xơ vữa động mạch vành.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"cấu trúc phân tử","axit béo bão hòa","quá trình sinh học","màng sinh học","axit béo không bão hòa đa","màng tế bào","bệnh lý tim mạch","đa dạng sinh học","công nghệ sinh học","chức năng sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T02:34:00.481+00:00","2026-09-04T03:08:39.386+00:00","2026-09-04T03:08:36.581+00:00",309,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic"]