[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_axit%20b%C3%A9o%20kh%C3%B4ng%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%20%C4%91a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_axit béo không bão hòa đa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"axit béo không bão hòa đa","Axit béo không bão hòa đa là gì? Khái niệm và ứng dụng","Axit béo không bão hòa đa là các axit béo có mạch carbon chứa từ hai liên kết đôi trở lên, đóng vai trò cấu trúc màng tế bào và tiền chất điều hòa miễn...","\u003Cp>\u003Cstrong>Axit béo không bão hòa đa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Polyunsaturated fatty acids (PUFA)\u003C\u002Fem>) là các axit béo có mạch carbon chứa từ hai liên kết đôi trở lên, đóng vai trò cấu trúc màng tế bào và tiền chất điều hòa miễn dịch-viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa axit béo không bão hòa đa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAxit béo không bão hòa đa (Polyunsaturated Fatty Acids – PUFAs) là nhóm axit béo có chứa từ hai liên kết đôi trở lên trong chuỗi hydrocarbon. Các liên kết đôi này thường ở vị trí cách đều nhau, được xen kẽ bởi nhóm methylene (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-CH_2-\u003C\u002Fscript>), tạo ra cấu trúc linh hoạt, không thẳng hàng và giàu hoạt tính sinh học. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPUFAs không thể được tổng hợp đầy đủ trong cơ thể người do thiếu enzyme desaturase để hình thành liên kết đôi ở vị trí omega-3 và omega-6. Do đó, chúng được phân loại là axit béo thiết yếu và phải được cung cấp từ chế độ ăn. PUFAs đóng vai trò nền tảng cho nhiều phản ứng sinh học như điều hòa viêm, tổng hợp hormon và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại PUFAs: Omega-3 và Omega-6\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại PUFAs dựa trên vị trí liên kết đôi đầu tiên tính từ đầu methyl (omega) của chuỗi carbon:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Omega-3 (n-3):\u003C\u002Fstrong> Liên kết đôi đầu tiên tại carbon thứ 3\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Omega-6 (n-6):\u003C\u002Fstrong> Liên kết đôi đầu tiên tại carbon thứ 6\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác họ này có chức năng sinh học khác nhau và cần được cân bằng trong khẩu phần.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số axit béo tiêu biểu trong hai nhóm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn thực phẩm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Alpha-linolenic acid (ALA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Omega-3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{18}:3\\,n-3\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt chia, dầu hạt lanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Eicosapentaenoic acid (EPA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Omega-3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{20}:5\\,n-3\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cá hồi, cá thu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Linoleic acid (LA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Omega-6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{18}:2\\,n-6\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầu đậu nành, dầu ngô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Arachidonic acid (AA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Omega-6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{20}:4\\,n-6\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thịt đỏ, lòng đỏ trứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc và hóa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPUFAs sở hữu từ hai liên kết đôi trở lên, thường ở dạng cis, khiến mạch carbon bị gập lại tại mỗi liên kết đôi. Điều này làm cho các phân tử PUFAs không thể xếp chặt vào nhau như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%22%7D}}, khiến chúng tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất vật lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ nóng chảy thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ bị oxy hóa (do liên kết đôi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không ổn định dưới ánh sáng, nhiệt và oxy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nDo đó, thực phẩm giàu PUFAs cần được bảo quản lạnh, kín và tránh ánh sáng. Để chống oxy hóa, chúng thường được kết hợp với vitamin E hoặc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} khác.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý và chức năng trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPUFAs là thành phần cấu trúc của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, đặc biệt trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và võng mạc. Chúng làm tăng tính linh hoạt màng và ảnh hưởng đến hoạt động của các protein xuyên màng và thụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số axit béo như EPA và AA là tiền chất của eicosanoids – nhóm phân tử tín hiệu gồm prostaglandins, thromboxanes và leukotrienes. Những chất này điều chỉnh phản ứng viêm, miễn dịch, huyết áp, đông máu và co giãn mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động chuyển hóa của PUFAs cũng được ghi nhận trong điều hòa biểu hiện gene thông qua việc tác động lên thụ thể nhân như PPARs (Peroxisome Proliferator-Activated Receptors), qua đó ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20lipid%22%7D}}, glucose và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nhu cầu dinh dưỡng và nguồn thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPUFAs, đặc biệt là ALA (omega-3) và LA (omega-6), được coi là axit béo thiết yếu vì cơ thể người không thể tự tổng hợp được chúng. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dinh dưỡng (EFSA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đều khuyến cáo bổ sung PUFAs qua thực phẩm tự nhiên. Tổng lượng PUFA nên chiếm 6–11% tổng năng lượng hàng ngày, tùy theo nhóm tuổi và tình trạng sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguồn thực phẩm giàu PUFAs:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Omega-3:\u003C\u002Fstrong> cá hồi, cá mòi, dầu hạt lanh, hạt chia, quả óc chó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Omega-6:\u003C\u002Fstrong> dầu ngô, dầu đậu nành, dầu hướng dương, hạt mè\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐể duy trì chất lượng PUFAs, cần ưu tiên các nguồn chưa tinh chế và hạn chế đun nấu ở nhiệt độ cao.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPUFAs có nhiều lợi ích sinh học, trong đó omega-3 nổi bật về mặt chống viêm, bảo vệ tim mạch và chức năng thần kinh. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh EPA và DHA giúp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm nồng độ triglyceride huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định nhịp tim và giảm nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn: NEJM – Omega-3 and Cardiovascular Disease\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ phụ nữ mang thai, omega-3 còn hỗ trợ phát triển não bộ và thị giác cho thai nhi. Trong lĩnh vực thần kinh học, DHA được ghi nhận có vai trò bảo vệ tế bào thần kinh, giảm tiến trình thoái hóa trong các bệnh như Alzheimer và Parkinson.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cân bằng omega-6 và omega-3\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ giữa omega-6 và omega-3 trong khẩu phần ăn có ảnh hưởng đáng kể đến cân bằng viêm và sức khỏe chuyển hóa. Nghiên cứu cho thấy omega-6 có xu hướng sinh các eicosanoids tiền viêm (như PGE2), trong khi omega-3 sinh eicosanoids chống viêm (như resolvins, protectins).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ lý tưởng giữa omega-6 và omega-3 được đề xuất là khoảng 4:1 hoặc thấp hơn, tuy nhiên ở nhiều quốc gia phương Tây tỷ lệ này lên đến 15:1 hoặc cao hơn, do tiêu thụ nhiều dầu thực vật công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chế độ ăn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ omega-6 : omega-3\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Truyền thống Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~4:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lành mạnh, chống viêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Địa Trung Hải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~2:1 – 4:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt cho tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phương Tây hiện đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~15:1 – 20:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ viêm và rối loạn mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNguồn: NIH – Omega-6\u002FOmega-3 Balance and Chronic Disease\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ khi tiêu thụ không hợp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù PUFAs có lợi, việc tiêu thụ không kiểm soát – đặc biệt là từ các nguồn omega-6 tinh chế và chiên rán nhiều lần – có thể dẫn đến nguy cơ mất cân bằng viêm, hội chứng chuyển hóa và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, PUFAs rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt dưới tác động của nhiệt, ánh sáng hoặc kim loại nặng. Các sản phẩm oxy hóa như malondialdehyde (MDA) và 4-HNE có thể gây tổn thương DNA và protein, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất lượng PUFAs trong thực phẩm phụ thuộc vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp chế biến (hấp, áp suất thấp, không chiên rán)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo quản (lọ thủy tinh tối màu, tủ lạnh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian sử dụng sau mở nắp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNgười tiêu dùng nên ưu tiên nguồn tự nhiên, chưa tinh chế và tránh thực phẩm chế biến công nghiệp giàu dầu thực vật hydro hóa.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp chất trung gian giải quyết viêm chuyên biệt (SPM) và ứng dụng tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những khám phá sinh học phân tử quan trọng nhất về axit béo không bão hòa đa (PUFA) trong hai thập kỷ qua là sự định danh các chất trung gian giải quyết viêm chuyên biệt (Specialized Pro-resolving Mediators - SPM). Trái ngược với quan niệm cổ điển cho rằng quá trình kết thúc phản ứng viêm là một tiến trình thụ động do các cytokine tự tiêu biến, các nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hiện đại chỉ ra rằng giải quyết viêm là một tiến trình sinh hóa chủ động đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của các chất chuyển hóa lipid bắt nguồn từ PUFA:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lipoxin (LXA4, LXB4):\u003C\u002Fstrong> Được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} từ axit arachidonic (AA, Omega-6) thông qua sự phối hợp enzyme lipoxygenase giữa bạch cầu và tiểu cầu, có tác dụng ức chế sự xâm nhập tiếp theo của bạch cầu trung tính và thúc đẩy đại thực bào dọn dẹp tế bào chết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Resolvin họ E (RvE) và họ D (RvD):\u003C\u002Fstrong> Được chuyển hóa lần lượt từ axit eicosapentaenoic (EPA, Omega-3) và axit docosahexaenoic (DHA, Omega-3), giúp giảm phù nề, ức chế giải phóng cytokine gây viêm (IL-1beta, TNF-alpha) và phục hồi tính toàn vẹn của nội mô mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protectin và Maresin:\u003C\u002Fstrong> Được sinh tổng hợp từ DHA bởi đại thực bào (Macrophage mediator in resolving inflammation), đóng vai trò bảo vệ thần kinh trung ương và kích thích tái tạo mô sẹo tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực tim mạch học lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn REDUCE-IT (với hơn 8.000 bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao) đã chứng minh rằng việc bổ sung icosapent ethyl (dạng tinh chế cao của EPA) liều 4 g\u002Fngày giúp giảm tới 25% các biến cố tim mạch bất lợi lớn (MACE), bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Kết quả này khẳng định vai trò bảo vệ tim mạch độc lập của Omega-3 tinh khiết thông qua các cơ chế ổn định mảng xơ vữa, giảm nồng độ triglyceride huyết thanh và cải thiện chức năng nội mạc mao mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} SPM, các nghiên cứu điện sinh lý tim mạch đã chỉ ra rằng các phân tử EPA và DHA tự do có khả năng tích hợp trực tiếp vào lớp kép phospholipid của màng tế bào cơ tim. Sự hiện diện của các axit béo không bão hòa đa này làm thay đổi tính linh động của màng sinh học và điều hòa các kênh ion điện thế (đặc biệt là kênh Na+ nhanh và kênh Ca2+ loại L), giúp làm giảm tính kích thích điện học của cơ tim trong điều kiện thiếu máu cục bộ cấp tính, chống lại các rối loạn nhịp thất chết người (như rung thất và nhanh thất) và làm giảm nguy cơ đột tử tim mạch ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n","Polyunsaturated fatty acids (PUFA)","Axit béo không bão hòa đa là các axit béo có mạch carbon chứa từ hai liên kết đôi trở lên, đóng vai trò cấu trúc màng tế bào và tiền chất điều hòa miễn dịch-viêm.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Wolfram (1989). Omega-3- and Omega-6 Polyunsaturated Fatty Acids: Nutritional Needs and Dietary Recommendations. Recent Developments in Lipid and Lipoprotein Research Lipoprotein Subfractions Omega-3 Fatty Acids. doi:10.1007\u002F978-3-642-83447-9_19","Omega-3- and Omega-6 Polyunsaturated Fatty Acids: Nutritional Needs and Dietary Recommendations","Wolfram","Recent Developments in Lipid and Lipoprotein Research Lipoprotein Subfractions Omega-3 Fatty Acids",1989,"10.1007\u002F978-3-642-83447-9_19",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ojha, Das, Bandyopadhyay (2026). Advancing personalized nutrition: innovative polyunsaturated fatty acids delivery systems for omega-3 and omega-6 fatty acids in functional foods. Omega-3 and Omega-6 Polyunsaturated Fatty Acids in Food Systems. doi:10.1016\u002Fb978-0-443-43810-3.00037-3","Advancing personalized nutrition: innovative polyunsaturated fatty acids delivery systems for omega-3 and omega-6 fatty acids in functional foods","Ojha, Das, Bandyopadhyay","Omega-3 and Omega-6 Polyunsaturated Fatty Acids in Food Systems",2026,"10.1016\u002Fb978-0-443-43810-3.00037-3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":32,"year":33,"doi":39,"url":10},"Mirmohammadmakki, Gharachorloo, Ghavami, Banerjee (2026). Introduction to omega-3 and omega-6 polyunsaturated fatty acids: sources and natural occurrence. Omega-3 and Omega-6 Polyunsaturated Fatty Acids in Food Systems. doi:10.1016\u002Fb978-0-443-43810-3.00002-6","Introduction to omega-3 and omega-6 polyunsaturated fatty acids: sources and natural occurrence","Mirmohammadmakki, Gharachorloo, Ghavami, Banerjee","10.1016\u002Fb978-0-443-43810-3.00002-6",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Hai họ axit béo không bão hòa đa thiết yếu đối với con người là gì?","Họ Omega-3 (bắt đầu bằng axit alpha-linolenic - ALA) và họ Omega-6 (bắt đầu bằng axit linoleic - LA); cơ thể người không tự tổng hợp được do thiếu enzyme desaturase ở vị trí delta-12 và delta-15.",{"question":45,"answer":46},"Vai trò của EPA và DHA đối với hệ tim mạch và hệ thần kinh là gì?","EPA là tiền chất tạo chất chống viêm eicosanoid và giải quyết viêm (resolvin), còn DHA chiếm tỷ lệ rất cao trong phospholipids màng tế bào võng mạc và vỏ não, tối ưu dẫn truyền thần kinh.",{"question":48,"answer":49},"Tỷ lệ tối ưu giữa Omega-6 và Omega-3 trong chế độ ăn uống là bao nhiêu?","Tỷ lệ khuyến cáo có lợi cho sức khỏe là từ 1:1 đến 4:1, trong khi chế độ ăn phương Tây hiện đại thường mất cân đối ở mức 15:1 đến 20:1, thúc đẩy phản ứng viêm mạn tính.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"bảo vệ tế bào","axit béo bão hòa","chất chống oxy hóa","màng tế bào","tế bào thần kinh","chuyển hóa lipid","tăng sinh tế bào","miễn dịch học","sinh tổng hợp","chất chuyển hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:29.513+00:00","2026-09-04T14:08:50.837+00:00","2025-08-21T17:37:56.958+00:00","2026-09-04T14:08:49.807+00:00",232,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]