[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_atropin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_atropin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"atropin","Atropin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Atropin là một alcaloid tự nhiên thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic, có tác dụng đối kháng thụ thể muscarinic và ức chế hoạt động của hệ phó giao cảm. Trong y học, atropin được định nghĩa là thuốc tác động lên hệ thần kinh tự chủ, được sử dụng rộng rãi trong cấp cứu, gây mê và nhãn khoa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa atropin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Atropin là một alcaloid tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh, thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic, được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Thuốc tác động chủ yếu lên hệ thần kinh phó giao cảm bằng cách đối kháng cạnh tranh với acetylcholine tại các thụ thể muscarinic, từ đó làm thay đổi nhiều chức năng sinh lý của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, atropin được xếp vào nhóm thuốc thiết yếu do có vai trò quan trọng trong cấp cứu tim mạch, gây mê hồi sức và nhãn khoa. Khái niệm “atropin” không chỉ mang ý nghĩa là một hợp chất hóa học, mà còn đại diện cho một nhóm tác dụng dược lý đặc trưng liên quan đến ức chế hoạt động phó giao cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phân loại, atropin là thuốc tác động lên hệ thần kinh tự chủ, có thể ảnh hưởng đồng thời đến tim mạch, tiêu hóa, hô hấp, tuyến tiết và hệ thần kinh trung ương. Chính tính đa tác dụng này khiến atropin vừa có giá trị điều trị cao vừa tiềm ẩn nguy cơ tác dụng không mong muốn nếu sử dụng không đúng chỉ định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và đặc điểm hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Atropin có nguồn gốc từ thực vật, được chiết xuất chủ yếu từ các loài thuộc họ Cà (Solanaceae), trong đó nổi bật là cây Atropa belladonna. Ngoài ra, atropin cũng có thể được tìm thấy với hàm lượng thấp hơn trong một số loài khác như Datura stramonium hoặc Hyoscyamus niger.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt hóa học, atropin là một hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân đối quang, trong đó dạng L-hyoscyamine là thành phần có hoạt tính sinh học chính. Điều này giải thích vì sao trong một số chế phẩm dược, atropin có thể được thay thế hoặc so sánh với hyoscyamine tinh khiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức phân tử của atropin được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{17}H_{23}NO_3\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Atropin có đặc tính là một base yếu, tan tốt trong dung môi hữu cơ và ở mức độ nhất định trong nước khi ở dạng muối. Các đặc điểm hóa học này ảnh hưởng trực tiếp đến bào chế, bảo quản và đường dùng của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng chính của atropin là đối kháng cạnh tranh với acetylcholine tại các thụ thể muscarinic, bao gồm các phân nhóm M1 đến M5. Khi gắn vào thụ thể, atropin ngăn cản acetylcholine phát huy tác dụng sinh lý bình thường của hệ phó giao cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do không phân biệt rõ rệt giữa các phân nhóm thụ thể muscarinic, atropin gây tác động trên nhiều cơ quan khác nhau. Ví dụ, tại tim, atropin làm giảm trương lực phó giao cảm, dẫn đến tăng nhịp tim; tại mắt, thuốc gây giãn đồng tử và liệt điều tiết; tại tuyến tiết, atropin làm giảm tiết nước bọt và dịch phế quản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vị trí tác động chính của atropin có thể tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tim: tăng nhịp tim do ức chế dây thần kinh phế vị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mắt: giãn đồng tử và liệt điều tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuyến tiết: giảm tiết nước bọt, mồ hôi và dịch tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ tiêu hóa: giảm nhu động ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng sinh lý và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng sinh lý của atropin là hệ quả trực tiếp của việc ức chế hoạt động phó giao cảm trên các cơ quan đích. Ở liều thấp, atropin thường biểu hiện rõ nhất trên tim mạch với tác dụng làm tăng nhịp tim, trong khi các cơ quan khác có thể ít bị ảnh hưởng hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi liều tăng, atropin gây ra các tác dụng rõ rệt trên mắt, tuyến tiết và hệ tiêu hóa. Người dùng có thể xuất hiện khô miệng, nhìn mờ do giãn đồng tử, giảm tiết mồ hôi và cảm giác nóng. Các tác dụng này phản ánh sự mất cân bằng tạm thời giữa hệ giao cảm và phó giao cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa liều atropin và tác dụng sinh lý điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức liều\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng sinh lý nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liều thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhịp tim, giảm nhẹ tiết dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liều trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn đồng tử, khô miệng, giảm nhu động ruột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liều cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn thần kinh trung ương, nguy cơ độc tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Dược lực học của atropin chịu ảnh hưởng bởi đường dùng, tốc độ hấp thu và khả năng phân bố vào hệ thần kinh trung ương. Những yếu tố này cần được cân nhắc kỹ trong thực hành lâm sàng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Atropin được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng nhờ khả năng ức chế tác động phó giao cảm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những chỉ định quan trọng nhất là điều trị nhịp tim chậm có triệu chứng, đặc biệt trong bối cảnh cấp cứu tim mạch, khi tăng trương lực dây thần kinh phế vị làm giảm nhịp tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong gây mê hồi sức, atropin được sử dụng như thuốc tiền mê nhằm giảm tiết dịch đường hô hấp và ngăn ngừa phản xạ phế vị trong quá trình đặt nội khí quản. Tác dụng này giúp giảm nguy cơ co thắt phế quản và biến chứng hô hấp trong phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định lâm sàng phổ biến của atropin bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhịp tim chậm có triệu chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền mê trong gây mê hồi sức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử trí ngộ độc phospho hữu cơ và carbamat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiết dịch trong một số thủ thuật y khoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nhãn khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhãn khoa, atropin được sử dụng chủ yếu dưới dạng thuốc nhỏ mắt nhằm gây giãn đồng tử (mydriasis) và liệt điều tiết (cycloplegia). Tác dụng này hỗ trợ thăm khám đáy mắt, đo khúc xạ và điều trị một số bệnh lý viêm nội nhãn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Atropin có thời gian tác dụng kéo dài hơn so với nhiều thuốc giãn đồng tử khác, do đó thường được sử dụng trong các trường hợp cần liệt điều tiết kéo dài. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng đòi hỏi sự thận trọng, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, atropin liều thấp đã được nghiên cứu và ứng dụng trong kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em. Một số nghiên cứu cho thấy atropin nồng độ thấp có thể làm chậm sự tiến triển của cận thị mà ít gây tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng không mong muốn của atropin chủ yếu liên quan đến việc ức chế quá mức hệ phó giao cảm. Các biểu hiện thường gặp bao gồm khô miệng, khô mắt, táo bón, bí tiểu và nhìn mờ do giãn đồng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở liều cao, atropin có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, gây kích thích, lú lẫn, ảo giác hoặc co giật, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi. Các biểu hiện này phản ánh khả năng atropin vượt qua hàng rào máu não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số dấu hiệu gợi ý ngộ độc atropin có thể được liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Da khô, nóng và đỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhịp tim nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giãn đồng tử rõ và nhìn mờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ý thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Atropin có một số chống chỉ định quan trọng cần được lưu ý trong thực hành lâm sàng. Bệnh nhân glôcôm góc đóng có nguy cơ tăng áp lực nội nhãn khi sử dụng atropin do tác dụng giãn đồng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt hoặc có tắc nghẽn đường tiết niệu, atropin có thể làm nặng thêm tình trạng bí tiểu. Ngoài ra, bệnh nhân mắc một số rối loạn nhịp tim cũng cần được cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tình huống cần thận trọng khi dùng atropin bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Glôcôm góc đóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phì đại tuyến tiền liệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người cao tuổi và trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học và đường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Atropin có thể được sử dụng qua nhiều đường khác nhau như tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc nhỏ mắt. Thuốc được hấp thu nhanh sau khi tiêm và phân bố rộng khắp các mô, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian tác dụng của atropin phụ thuộc vào đường dùng và liều lượng. Khi dùng đường tiêm, tác dụng xuất hiện nhanh và kéo dài vài giờ, trong khi dạng nhỏ mắt có thể gây giãn đồng tử kéo dài nhiều ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Atropin được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua thận. Các yếu tố như chức năng gan, thận và tuổi có thể ảnh hưởng đến dược động học của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của atropin trong y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đã được sử dụng trong y học từ rất lâu, atropin vẫn giữ vai trò thiết yếu nhờ hiệu quả rõ rệt và cơ chế tác dụng được hiểu rõ. Thuốc này là một phần không thể thiếu trong danh mục thuốc cấp cứu và gây mê hồi sức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Atropin cũng đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của nhiều thuốc kháng muscarinic khác với tính chọn lọc cao hơn và tác dụng phụ ít hơn. Việc hiểu rõ atropin giúp các nhà lâm sàng sử dụng an toàn và hiệu quả các thuốc cùng nhóm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y học hiện đại, atropin không chỉ là một thuốc điều trị mà còn là công cụ quan trọng trong giảng dạy, nghiên cứu và thực hành dược lý học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PubChem. Atropine Compound Summary. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAtropine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAtropine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association. Advanced Cardiovascular Life Support Guidelines. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Ophthalmology. Atropine in Ophthalmology. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. WHO Model List of Essential Medicines. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-MHP-HPS-EML-2023.02\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-MHP-HPS-EML-2023.02\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T03:50:05.683+00:00","2025-12-23T03:50:05.679+00:00",217,[33,43,46,51,61,64,67,73,76,85],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":34,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sugammadex","Sugammadex là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sugammadex","Sugammadex là một cyclodextrin biến đổi tổng hợp, hoạt động như chất đối kháng chọn lọc thuốc giãn cơ steroidal (rocuronium và vecuronium) bằng cách tạo phức hợp bao bọc bền vững theo tỷ lệ phân tử 1:1 trong huyết tương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số kê đơn","Chỉ số kê đơn là gì? Các công bố khoa học về Chỉ số kê đơn",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giảm đau sau mổ","Giảm đau sau mổ là gì? Các công bố khoa học về Giảm đau sau mổ","postoperative analgesia","Giảm đau sau mổ là tập hợp các can thiệp dược lý và phi dược lý nhằm kiểm soát và làm giảm cảm giác đau cấp tính phát sinh sau phẫu thuật, giúp bệnh nhân hồi phục sớm và giảm nguy cơ biến chứng mạn tính.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"đa hình đơn nucleotide","Đa hình đơn nucleotide (SNP) là gì? Cơ chế, phân loại và ứng dụng GWAS","single nucleotide polymorphism","Đa hình đơn nucleotide (SNP) là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, đặc trưng bởi sự thay đổi của một nucleotide đơn lẻ tại vị trí xác định với tần số xuất hiện từ 1% trở lên trong quần thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học thần kinh nhận thức","Khoa học thần kinh nhận thức là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pheromone","Pheromone là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"klebsiella pneumoniae","Klebsiella pneumoniae là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Klebsiella pneumoniae","Klebsiella pneumoniae \u002F K. pneumoniae","Klebsiella pneumoniae là một loài trực khuẩn Gram âm yếm khí tùy tiện, không di động, có vỏ polysaccharide dày, thuộc họ Enterobacteriaceae, là tác nhân gây bệnh nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm tại bệnh viện và cộng đồng, đặc biệt nổi tiếng với khả năng đa kháng kháng sinh.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc tính lưu biến","Đặc tính lưu biến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":77,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"moringa oleifera","Moringa oleifera là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Moringa oleifera (cây chùm ngây) là loài thực vật thân gỗ đa dụng thuộc họ Moringaceae, giàu dưỡng chất, polyphenol và protein keo tụ sinh học, được ứng dụng rộng rãi trong dinh dưỡng, dược liệu và xử lý nước thô.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"ổn định điện áp","Ổn định điện áp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","voltage stability","Ổn định điện áp (voltage stability) là khả năng của hệ thống điện duy trì điện áp ổn định tại tất cả các nút trong giới hạn cho phép sau khi chịu nhiễu loạn, ngăn ngừa hiện tượng sụt áp mất kiểm soát và sụp đổ điện áp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]