[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_atrazine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_atrazine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"atrazine","Atrazine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Atrazine là một hợp chất diệt cỏ thuộc nhóm triazine, được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp để kiểm soát cỏ dại trên các cây trồng như ngô, mía và kê. Với công thức C₈H₁₄ClN₅, Atrazine hoạt động bằng cách ức chế quang hợp ở thực vật, nhưng cũng gây lo ngại về tồn lưu môi trường và ảnh hưởng nội tiết. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Atrazine\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Atrazine\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm hóa học của Atrazine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAtrazine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm triazine, được sử dụng rộng rãi như thuốc diệt cỏ chọn lọc, chủ yếu trên các loại cây trồng như ngô, kê, mía và lúa miến. Đây là một chất diệt cỏ tiền nảy mầm và hậu nảy mầm có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} cỏ dại lá rộng và cỏ một lá mầm hằng niên. Công thức phân tử của Atrazine là C\u003Csub>8\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>14\u003C\u002Fsub>ClN\u003Csub>5\u003C\u002Fsub> và tên hóa học đầy đủ là 6-chloro-N-ethyl-N'-(1-methylethyl)-1,3,5-triazine-2,4-diamine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAtrazine tồn tại ở dạng tinh thể không màu hoặc trắng, có điểm nóng chảy khoảng 173°C và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} là 215,68 g\u002Fmol. Nó không tan nhiều trong nước (tính hòa tan khoảng 33 mg\u002FL ở 20°C) nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như acetonitrile và methanol. Vì có độ bền hóa học cao và khả năng liên kết thấp với đất, Atrazine có xu hướng tồn lưu trong môi trường và di chuyển vào nguồn nước ngầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức hóa học có thể biểu diễn như sau:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{C}_8\\text{H}_{14}\\text{ClN}_5\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAtrazine được phát triển vào cuối thập niên 1950 bởi công ty Geigy (tiền thân của Syngenta). Nó nhanh chóng trở thành một trong những hợp chất diệt cỏ phổ biến nhất toàn cầu nhờ hiệu quả cao và chi phí thấp. Tại Hoa Kỳ, Atrazine là một trong ba loại thuốc diệt cỏ được sử dụng nhiều nhất, đặc biệt trong sản xuất ngô công nghiệp. Theo dữ liệu từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), hơn 30 triệu mẫu đất được xử lý Atrazine hàng năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tóm tắt về lịch sử sử dụng Atrazine theo từng giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sự kiện chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1958\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Atrazine được thương mại hóa lần đầu tại châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1961\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Được chấp thuận sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1991–2004\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều nước châu Âu vì lo ngại về nước ngầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện nay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp tục được sử dụng tại Mỹ, bị cấm tại EU, đang bị giám sát chặt chẽ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nHiện tại, một số quốc gia như Pháp, Đức, Thụy Sĩ và Ý đã ban hành lệnh cấm sử dụng Atrazine do ảnh hưởng tiềm tàng đến nguồn nước ngầm. Trong khi đó, tại Mỹ, Atrazine vẫn được phép sử dụng nhưng chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt, bao gồm giới hạn nồng độ trong nước uống không vượt quá 3 ppb theo tiêu chuẩn của EPA.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAtrazine hoạt động bằng cách ức chế quá trình quang hợp ở thực vật. Nó liên kết với protein D1 tại trung tâm phản ứng của hệ quang hợp II trong lục lạp, ngăn chặn sự truyền điện tử từ plastoquinone QA sang QB. Khi dòng điện tử bị chặn lại, chuỗi phản ứng quang hợp bị gián đoạn, làm cho cây không thể tổng hợp ATP và NADPH – hai hợp chất quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và sinh trưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình cơ chế cơ bản có thể biểu diễn như sau:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Atrazine} + \\text{Photosystem II} \\rightarrow \\text{Inhibition of electron transport}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự ức chế kéo dài dẫn đến tích tụ năng lượng ánh sáng không sử dụng được, gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} cho mô thực vật và làm chết tế bào. Atrazine có hiệu quả cao đối với các loài cỏ dại lá rộng và một số cỏ một lá mầm, đặc biệt khi áp dụng trước khi cỏ nảy mầm hoặc ở giai đoạn cây non chưa phát triển hệ thống rễ hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAtrazine là một trong những hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống canh tác ngô, kê, mía và cây trồng hàng năm. Tùy vào loại cây trồng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}}, Atrazine có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc phối hợp với các hoạt chất khác như simazine, metolachlor, hoặc mesotrione để tăng hiệu quả kiểm soát cỏ dại và giảm nguy cơ kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức sử dụng chính của Atrazine:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phun tiền nảy mầm: áp dụng sau khi gieo hạt nhưng trước khi cây mọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phun hậu nảy mầm: áp dụng khi cây trồng đã mọc và cỏ dại đã xuất hiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp với thuốc trừ cỏ khác để kiểm soát phổ cỏ rộng hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm thương mại chứa Atrazine có thể kể đến như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.syngenta-us.com\u002Fherbicides\u002Faatrex\">AAtrex\u003C\u002Fa> – dạng đơn chất, phổ biến tại Bắc Mỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bicep II Magnum – hỗn hợp Atrazine và S-metolachlor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lumax EZ – kết hợp Atrazine, mesotrione và S-metolachlor\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng Atrazine cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn kỹ thuật, bao gồm liều lượng, thời điểm phun và khoảng cách an toàn với nguồn nước. Do tính chất dễ rửa trôi, Atrazine không nên sử dụng gần suối, hồ hoặc trong điều kiện đất cát, nơi nguy cơ thấm xuống mạch nước ngầm cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hành vi môi trường và tồn lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAtrazine là hợp chất có khả năng tồn lưu cao trong môi trường nhờ đặc tính hóa học ổn định và độ hấp phụ đất thấp. Sau khi được phun lên đồng ruộng, Atrazine có thể phân hủy chậm bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20trong%20%C4%91%E1%BA%A5t%22%7D}}, nhưng quá trình này chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện pH, nhiệt độ, và độ ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ những vùng đất cát hoặc đất có độ hữu cơ thấp, Atrazine dễ dàng bị rửa trôi xuống tầng nước ngầm. Đây là lý do chính khiến Atrazine bị phát hiện thường xuyên trong nguồn nước mặt và nước ngầm tại Mỹ, đặc biệt ở các bang trồng ngô quy mô lớn như Iowa, Illinois và Nebraska. Theo báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fingredients-used-pesticide-products\u002Fatrazine\">EPA\u003C\u002Fa>, hơn 40% mẫu nước ngầm ở vùng nông nghiệp có chứa dư lượng Atrazine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính ảnh hưởng đến tồn lưu và di động của Atrazine:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>pH đất: pH trung tính đến kiềm làm giảm tốc độ phân hủy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lượng mưa: càng cao thì nguy cơ rửa trôi càng lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động vi sinh vật: phân hủy Atrazine thông qua enzym như atrazine chlorohydrolase\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian bán hủy (half-life) trung bình của Atrazine trong đất là 60–100 ngày, nhưng trong điều kiện yếm khí hoặc lạnh, con số này có thể vượt 200 ngày. Điều này đặt ra thách thức lớn về xử lý tồn dư và ô nhiễm lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu dịch tễ và thực nghiệm đã chỉ ra mối liên hệ giữa phơi nhiễm Atrazine và rối loạn nội tiết. Atrazine được cho là có khả năng can thiệp vào hệ thống hormone bằng cách tăng hoạt động của enzyme aromatase – enzyme chuyển testosterone thành estrogen – dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố giới tính ở cả nam và nữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThí nghiệm trên động vật cho thấy tiếp xúc kéo dài với Atrazine có thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm số lượng tinh trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ bất thường ở cơ quan sinh dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm thay đổi hành vi tình dục và phát triển não bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu nổi bật của Hayes et al. (PNAS, 2010) trên loài ếch \u003Cem>Xenopus laevis\u003C\u002Fem> cho thấy chỉ với nồng độ Atrazine 0,1 ppb, cá thể đực có thể bị “thiến hóa học” và phát triển đặc điểm sinh dục cái. Mặc dù mối liên hệ với ung thư ở người vẫn đang được tranh luận, các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ewg.org\u002F\">EWG\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niehs.nih.gov\u002F\">NIEHS\u003C\u002Fa> đã liệt kê Atrazine là chất cần giám sát do nghi ngờ gây rối loạn hormone và tiềm năng gây ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động sinh thái và hệ sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAtrazine không chỉ ảnh hưởng đến thực vật không mục tiêu mà còn đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái nước ngọt. Khi bị rửa trôi vào suối, ao hồ, Atrazine có thể làm giảm mật độ tảo lục và tảo lam – nguồn thức ăn chính của động vật phù du. Điều này kéo theo chuỗi ảnh hưởng tới sinh vật cấp cao hơn như cá và chim nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nẢnh hưởng sinh thái của Atrazine được ghi nhận ở nhiều mức độ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm giảm khả năng sinh sản và tăng trưởng của ếch, cá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm thay đổi tỷ lệ giới tính ở lưỡng cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây chết tế bào thực vật phù du làm mất cân bằng oxy trong nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu tại Mỹ đã ghi nhận Atrazine ở nồng độ thấp hơn 1 ppb vẫn có thể gây tác động đáng kể đến hệ sinh vật nước ngọt. Sự hiện diện liên tục và không đồng đều trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} khiến Atrazine trở thành một trong những hợp chất cần giám sát đặc biệt theo tiêu chuẩn Clean Water Act.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và quy định toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTại Mỹ, Atrazine được phép sử dụng nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các hướng dẫn của EPA, bao gồm giới hạn dư lượng tối đa trong nước uống là 3 µg\u002FL (3 ppb). Nông dân và người sử dụng cần tuân theo các vùng đệm an toàn, thời gian cách ly và yêu cầu giám sát khi sử dụng gần nguồn nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Liên minh châu Âu, Atrazine đã bị cấm hoàn toàn từ năm 2004 sau khi không đáp ứng được yêu cầu về ngưỡng an toàn trong nước ngầm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002F\">EFSA\u003C\u002Fa>). Canada, Na Uy và Thụy Sĩ cũng đã áp dụng các lệnh cấm tương tự. Trong khi đó, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} vẫn sử dụng Atrazine rộng rãi do chi phí thấp và hiệu quả kinh tế cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh chính sách sử dụng Atrazine tại một số khu vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trạng thái pháp lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giới hạn trong nước uống\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Được phép sử dụng có kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 ppb\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên minh Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị cấm từ 2004\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.1 ppb (ngưỡng chung cho thuốc BVTV)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Canada\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị cấm hoặc giới hạn nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 ppb\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp thay thế và quản lý bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước những lo ngại về môi trường và sức khỏe, nhiều hướng đi thay thế Atrazine đã được phát triển. Một số hoạt chất mới có độc tính thấp hơn nhưng vẫn hiệu quả trong kiểm soát cỏ dại như mesotrione, glufosinate, hoặc các sản phẩm sinh học từ nấm và vi khuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp canh tác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Luân canh cây trồng để phá vỡ chu kỳ phát triển cỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Che phủ đất bằng vật liệu hữu cơ hoặc màng phủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng hệ thống phun chính xác bằng GPS để giảm dư lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\ncũng đang được khuyến khích trong quản lý cỏ dại thay vì phụ thuộc vào thuốc hóa học.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chủng vi khuẩn như \u003Cem>Pseudomonas sp.\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Agrobacterium radiobacter\u003C\u002Fem> đã được chứng minh có khả năng phân hủy Atrazine thông qua enzym atrazine chlorohydrolase và hydroxyatrazine ethylaminohydrolase, mở ra tiềm năng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} môi trường.\n\u003C\u002Fp>","Atrazine","Atrazine là một loại thuốc trừ cỏ thuộc nhóm triazine tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kiểm soát các loài cỏ dại lá rộng và hòa bản trước và sau khi nảy mầm trên các cánh đồng ngô, mía và cao lương.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Detenbeck, Hermanutz, Allen et al. (1996). Fate and effects of the herbicide atrazine in flow-through wetland mesocosms. Environmental Toxicology and Chemistry.","Fate and effects of the herbicide atrazine in flow-through wetland mesocosms","Detenbeck, Hermanutz, Allen, Swift","Environmental Toxicology and Chemistry",1996,"10.1002\u002Fetc.5620150616","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fetc.5620150616",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":33,"doi":34,"url":35},"Novak (1999). Soil factors influencing atrazine sorption: Implications on fate. Environmental Toxicology and Chemistry.","Soil factors influencing atrazine sorption: Implications on fate","Novak",1999,"10.1002\u002Fetc.5620180808","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fetc.5620180808",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Koskinen, Clay (1997). Factors Affecting Atrazine Fate in North Central U.S. Soils. Reviews of Environmental Contamination and Toxicology.","Factors Affecting Atrazine Fate in North Central U.S. Soils","Koskinen, Clay","Reviews of Environmental Contamination and Toxicology",1997,"10.1007\u002F978-1-4612-1958-3_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4612-1958-3_4",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Cơ chế tác động sinh hóa của atrazine đối với thực vật diễn ra như thế nào?","Atrazine liên kết đặc hiệu với protein D1 trong phức hợp quang hệ II (PSII) của lục lạp, ngăn chặn chuỗi truyền điện tử từ plastoquinone A sang plastoquinone B, làm ngừng trệ quá trình quang hợp và sinh ra các gốc oxy hóa tự do gây hoại tử tế bào thực vật.",{"question":49,"answer":50},"Tại sao atrazine bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt tại Liên minh Châu Âu?","Do có độ bền vững cao trong môi trường nước ngầm, thời gian bán rã kéo dài và tiềm năng gây rối loạn nội tiết ở các loài thủy sinh (đặc biệt là động vật lưỡng cư) cũng như nguy cơ tồn dư vượt ngưỡng an toàn trong nguồn nước sinh hoạt.",{"question":52,"answer":53},"Những phương pháp công nghệ môi trường nào hiệu quả trong xử lý tồn dư atrazine trong nước?","Các phương pháp oxy hóa nâng cao (AOPs) như quang xúc tác TiO2 kết hợp tia UV, phản ứng Fenton, lọc màng thẩm thấu ngược (RO) và hấp phụ bằng than hoạt tính biến tính bề mặt mang lại hiệu suất loại bỏ atrazine tối ưu.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"khả năng kiểm soát","khối lượng phân tử","chuyển hóa năng lượng","tổn thương oxy hóa","giai đoạn phát triển","vi sinh vật trong đất","môi trường tự nhiên","các nước đang phát triển","nông nghiệp bền vững","công nghệ sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.270+00:00","2026-09-11T10:10:20.004+00:00","2025-09-11T08:37:55.439+00:00","2026-09-11T10:10:19.605+00:00",341,[79,89,92,95,98,101,104,107,110,113],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]