[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_assessment{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_assessment":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"assessment","Assessment là gì? Các công bố khoa học về Assessment","Assessment là quá trình đánh giá, đo lường hoặc đánh giá hiệu suất, năng lực, kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng của một cá nhân, một nhóm hoặc một tổ chứ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Đánh giá giáo dục\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Educational assessment \u002F Assessment\u003C\u002Fem>) là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải các bằng chứng định tính và định lượng một cách có hệ thống về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực của người học, nhằm đưa ra những phán đoán sư phạm chuẩn xác và định hướng nâng cao chất lượng dạy và học. quá trình thu thập, phân tích và diễn giải các bằng chứng định tính và định lượng một cách có hệ thống về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực của người học, nhằm đưa ra những phán đoán sư phạm chuẩn xác và định hướng nâng cao chất lượng dạy và học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và các hình thái đánh giá cốt lõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lý luận dạy học hiện đại, hoạt động đánh giá không đơn thuần là chấm điểm xếp loại cuối kỳ mà được cấu trúc thành ba hình thái chức năng tương hỗ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá chẩn đoán (Diagnostic assessment):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện trước khi bắt đầu một khóa học hoặc chương trình đào tạo nhằm xác định trình độ xuất phát, vốn kiến thức nền tảng và các quan niệm sai lầm phổ biến của học sinh, làm căn cứ điều chỉnh kế hoạch giảng dạy cá thể hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá quá trình (Formative assessment \u002F Assessment for Learning):\u003C\u002Fstrong> Diễn ra liên tục trong suốt tiến trình học tập thông qua quan sát lớp học, câu hỏi gợi mở, phản hồi tức thì và bài tập ngắn. Mục tiêu trung tâm là cung cấp phản hồi mang tính xây dựng giúp người học nhận ra khoảng cách giữa năng lực hiện tại và mục tiêu cần đạt, từ đó tự điều chỉnh chiến lược học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá tổng kết (Summative assessment \u002F Assessment of Learning):\u003C\u002Fstrong> Tiến hành tại các thời điểm kết thúc một học phần, học kỳ hoặc cấp học (như thi tốt nghiệp, thi chứng chỉ) nhằm chứng nhận mức độ thành thạo chuẩn đầu ra và xác định tính hiệu quả của toàn bộ chương trình giáo dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các nguyên chuẩn kỹ thuật: Độ giá trị và Độ tin cậy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lượng khoa học của bất kỳ công cụ đánh giá nào đều được thẩm định dựa trên hai trụ cột trắc lượng học (psychometrics):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Độ giá trị (Validity):\u003C\u002Fstrong> Là mức độ mà công cụ đo lường thực sự đánh giá đúng năng lực hoặc phẩm chất mục tiêu mà nó dự định đo. Các dạng độ giá trị bao gồm: độ giá trị nội dung (content validity - bao phủ đầy đủ ma trận mục tiêu), độ giá trị cấu trúc (construct validity - phù hợp với lý thuyết nhận thức), và độ giá trị tiêu chí (criterion validity - tương quan với kết quả thực tế tương lai).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Độ tin cậy (Reliability):\u003C\u002Fstrong> Là tính nhất quán và ổn định của kết quả đo lường qua các lần thực hiện khác nhau hoặc giữa các giám khảo chấm thi độc lập (độ tin cậy giữa các giám khảo - inter-rater reliability). Các hệ số thống kê như Cronbach's alpha thường được sử dụng để ước lượng tính nhất quán nội tại của đề kiểm tra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết khảo thí hiện đại: CTT và IRT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của khoa học khảo thí dựa trên hai khung lý thuyết toán học thống kê chủ yếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết trắc nghiệm cổ điển (Classical Test Theory - CTT):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên mô hình tuyến tính phân tách điểm số quan sát được thành điểm thực (true score) và sai số ngẫu nhiên (error). Mặc dù đơn giản và dễ áp dụng, CTT có nhược điểm lớn là độ khó của câu hỏi và năng lực của thí sinh phụ thuộc lẫn nhau theo mẫu khảo sát cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory - IRT):\u003C\u002Fstrong> Mô hình hóa xác suất một thí sinh trả lời đúng một câu hỏi dựa trên năng lực tiềm ẩn của thí sinh (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\theta\u003C\u002Fscript>) và các tham số đặc trưng của câu hỏi như độ khó (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript>), độ phân biệt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript>) và xác suất đoán mò (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>). IRT cho phép hiệu chuẩn ngân hàng câu hỏi độc lập với mẫu thi, là nền tảng toán học của các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế (như SAT, GRE, IELTS, TOEFL).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ khảo thí thích ứng trên máy tính (CAT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng IRT kết hợp trí tuệ nhân tạo đã khai sinh hệ thống khảo thí thích ứng trên máy tính (Computerized Adaptive Testing - CAT). Trong một bài thi CAT, thuật toán liên tục ước lượng năng lực của thí sinh sau từng câu trả lời để lựa chọn câu hỏi tiếp theo có độ khó tối ưu nhất. Nếu thí sinh trả lời đúng, hệ thống đưa ra câu hỏi khó hơn; nếu sai, câu hỏi tiếp theo sẽ dễ hơn. Phương pháp này rút ngắn 50% số lượng câu hỏi cần thiết trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác đo lường tối đa trên toàn bộ dải năng lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển dịch hướng tới đánh giá năng lực thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục thế kỷ 21 chứng kiến sự chuyển dịch căn bản từ kiểm tra tái hiện kiến thức máy móc sang đánh giá năng lực thực tế (authentic assessment) và đánh giá dựa trên hồ sơ học tập (portfolio assessment). Việc sử dụng bảng tiêu chí đánh giá chuẩn hóa (Rubrics) nhiều mức độ giúp minh bạch hóa các kỳ vọng sư phạm, tạo điều kiện cho học sinh phát triển năng lực tự đánh giá (self-assessment) và đánh giá đồng đẳng (peer-assessment), thúc đẩy học tập suốt đời.\u003C\u002Fp>","Đánh giá giáo dục","Educational assessment \u002F Assessment","Đánh giá giáo dục là quy trình thu thập và xử lý thông tin sư phạm một cách có hệ thống về mức độ đạt chuẩn kiến thức, kỹ năng và phẩm chất của người học nhằm đưa ra quyết định giáo dục phù hợp.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Mustamin (2024). The role of formative and summative assessment in improving learning quality and student learning outcomes. Journal of Strategy and Transformation in Educational Management.","The role of formative and summative assessment in improving learning quality and student learning outcomes","Mustamin","Journal of Strategy and Transformation in Educational Management",2024,"10.62012\u002Fjostem.v1i1.4",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Jacob (2026). The Role of Authentic Assessment in Improving Learning Outcomes: A Review of Formative and Summative Assessment Practices. Acta Pedagogia Asiana.","The Role of Authentic Assessment in Improving Learning Outcomes: A Review of Formative and Summative Assessment Practices","Jacob","Acta Pedagogia Asiana",2026,"10.53623\u002Fapga.v5i2.1187",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Li, Li, Li et al. (2021). How formative are assessments for learning activities towards summative assessment?. International Journal of Teaching and Education.","How formative are assessments for learning activities towards summative assessment?","Li, Li, Li, Li","International Journal of Teaching and Education",2021,"10.52950\u002Fte.2021.9.2.004",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt bản chất giữa đánh giá quá trình (Formative) và đánh giá tổng kết (Summative) là gì?","Đánh giá quá trình diễn ra trong suốt quá trình dạy học nhằm cung cấp phản hồi tức thì giúp học sinh cải thiện phương pháp học; trong khi đánh giá tổng kết diễn ra cuối giai đoạn học để lượng hóa chuẩn đầu ra và xếp loại người học.",{"question":48,"answer":49},"Lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory - IRT) mang lại ưu thế gì so với lý thuyết trắc nghiệm cổ điển?","IRT ước lượng tham số câu hỏi (độ khó, độ phân biệt) độc lập với mẫu thí sinh, cho phép xây dựng ngân hàng đề thi chuẩn hóa và vận hành các hệ thống thi trắc nghiệm thích ứng trên máy tính (CAT) với độ chính xác cao.",{"question":51,"answer":52},"Bảng tiêu chí đánh giá (Rubric) hỗ trợ quá trình dạy và học như thế nào?","Rubric mô tả cụ thể các tiêu chuẩn chất lượng ở từng mức độ thành thạo, giúp việc chấm điểm khách quan, minh bạch và định hướng cho học sinh tự đánh giá và hoàn thiện bài tập.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"phương pháp sư phạm","thành tích học tập","công cụ đánh giá","giá trị nội dung","trắc nghiệm khách quan","cơ sở giáo dục đại học",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:20.639+00:00","2026-09-10T06:30:52.673+00:00","2026-09-10T06:08:05.386+00:00",315,[72,80,83,86,89,93,96,99,109,112],{"id":59,"title":73,"term":59,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"education quality","Education quality là gì? Các công bố khoa học về Education quality",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"siêu nhận thức","Siêu nhận thức là gì? Nghiên cứu khoa học về Siêu nhận thức",{"id":61,"title":90,"term":61,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"Giá trị nội dung là gì? Phương pháp CVR Lawshe, chỉ số I-CVI Lynn và Polit-Beck","content validity","Giá trị nội dung là thuộc tính đo lường tâm lý học bảo đảm các mục hỏi đại diện toàn diện cho miền khái niệm cần đo, định lượng hóa qua tỷ số CVR theo Lawshe và chỉ số CVI cấp mục\u002Fcấp thang đo theo Lynn và Polit-Beck.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hồi quy tuyến tính","Mô hình hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm mna sf","Thang điểm mna sf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực hành dựa trên bằng chứng","Thực hành dựa trên bằng chứng là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống bài tập","Hệ thống bài tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]