[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_aspirin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_aspirin":49},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":47,"vietnamLatest":48},[],[8,23,34],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"70021cbe-4071-4c5a-b1f3-ca55564bdfe5","Kháng thuốc kháng kết tập tiểu cầu với aspirin và clopidogrel: Có thực sự tồn tại và có quan trọng không?","Antiplatelet resistance with aspirin and clopidogrel: Is it real and does it matter?",[13],"Wai-Hong Chen",1,"Current Cardiology Reports",false,"2006-07-01",2006,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11886-006-0063-5","10.1007\u002Fs11886-006-0063-5","\u003Cp>Tổng quan y học tim mạch phân tích hiện tượng kháng thuốc ở bệnh nhân điều trị phối hợp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">aspirin\u003C\u002Fb> và clopidogrel nhằm dự phòng huyết khối tắc mạch. Tác giả làm rõ cơ chế ức chế không thuận nghịch enzyme cyclooxygenase COX-1 của axit acetylsalicylic để ngăn tạo thromboxane A2. Báo cáo thảo luận các nguyên nhân gây kháng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">aspirin\u003C\u002Fb> và khuyến nghị kiểm tra chức năng tiểu cầu để tối ưu hóa điều trị.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":29,"publishYear":30,"totalCitation":19,"url":31,"doi":32,"summary":33},"202958b4-71f2-4b8f-899f-a2db2ea5b6b6","Vai trò của warfarin và aspirin trong phòng ngừa thứ phát đột quỵ","The role of warfarin and aspirin in secondary prevention of stroke",[28],"Mitchell S. V. Elkind","2004-03-01",2004,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11886-004-0012-0","10.1007\u002Fs11886-004-0012-0","\u003Cp>Đánh giá lâm sàng so sánh hiệu quả của warfarin và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">aspirin\u003C\u002Fb> trong phòng ngừa thứ phát đột quỵ thiếu máu não cục bộ và cơn thiếu máu não thoáng qua. Thử nghiệm ngẫu nhiên chỉ ra \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">aspirin\u003C\u002Fb> liều thấp 75-325 mg\u002Fngày mang lại hiệu quả bảo vệ tim mạch tối ưu với ít nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hơn so với thuốc chống đông. Dữ liệu hỗ trợ lựa chọn phác đồ phù hợp cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":35,"title":36,"originalTitle":37,"authorNames":38,"authorCount":42,"journalName":43,"vietnamJournal":16,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":19,"url":44,"doi":45,"summary":46},"187d2199-3851-4d2f-aea3-664ab78a4960","Vai trò của hexosamine niêm mạc dạ dày trong loét do aspirin","The role of gastric mucosal hexosamine in aspirin-induced ulcers",[39,40,41],"Motoyuki Moriga","Haruto Uchino","Motonobu Murakami",4,"Gastroenterologia Japonica","http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF02773697","10.1007\u002FBF02773697","\u003Cp>Thực nghiệm sinh lý bệnh trên mô hình chuột điều tra cơ chế tổn thương niêm mạc dạ dày do \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">aspirin\u003C\u002Fb> thông qua định lượng nồng độ hexosamine trong chất nhầy mô. Uống axit acetylsalicylic liều cao liên tục 7 ngày làm giảm sút nhanh lượng mucopolysaccharide bảo vệ thành dạ dày. Mức độ loét dạ dày tương quan trực tiếp với sự suy giảm hexosamine dưới tác động của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">aspirin\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":50,"meta":19},{"id":51,"title":52,"description":53,"content":54,"term":51,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":55,"publishUser":19,"keywords":58,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":16,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":19,"viewCount":63,"wikidataId":19,"relateTopics":64},"aspirin","Aspirin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Aspirin","Aspirin là thuốc chống viêm không steroid có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm và ức chế kết tập tiểu cầu thông qua cơ chế ức chế enzyme COX. Nó được sử dụng phổ biến trong điều trị triệu chứng và phòng ngừa biến cố tim mạch nhờ khả năng ngăn chặn tổng hợp prostaglandin và thromboxan A2.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Aspirin là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aspirin, hay còn gọi là axit acetylsalicylic (ASA), là một loại thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc được sử dụng rộng rãi trong y học với các tác dụng nổi bật như giảm đau (analgesic), hạ sốt (antipyretic), chống viêm (anti-inflammatory), và ức chế kết tập tiểu cầu (antiplatelet). Khác với nhiều NSAID khác, aspirin có tác dụng ức chế không hồi phục enzyme cyclooxygenase (COX), điều này mang lại đặc điểm dược lý độc đáo và ứng dụng lâm sàng đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>COX là enzyme chịu trách nhiệm xúc tác phản ứng chuyển hóa axit arachidonic thành prostaglandin và thromboxan – các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, đau, sốt và kết tập tiểu cầu. Aspirin acetyl hóa vĩnh viễn serin tại vị trí hoạt động của COX-1 và COX-2, khiến enzyme bị bất hoạt, từ đó ngăn chặn quá trình hình thành prostaglandin và thromboxan A2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở liều thấp (thường 81–100 mg\u002Fngày), aspirin chủ yếu ức chế COX-1 trong tiểu cầu, giúp ngăn ngừa huyết khối, và vì tiểu cầu không thể tái tạo enzyme COX nên hiệu ứng chống kết tập kéo dài đến 7–10 ngày – thời gian sống của tiểu cầu. Tác dụng này khiến aspirin trở thành thuốc nền tảng trong dự phòng thứ phát các bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng vỏ cây liễu để giảm đau và hạ sốt đã được ghi nhận từ hơn 2.000 năm trước. Trong thế kỷ 18, salicin – một glycoside có trong vỏ cây liễu – được phân lập và xác định là chất có hoạt tính dược lý. Đến năm 1897, nhà hóa học người Đức Felix Hoffmann, làm việc tại công ty Bayer, đã tổng hợp thành công axit acetylsalicylic tinh khiết, ổn định và ít gây kích ứng dạ dày hơn salicylic acid nguyên thủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bayer thương mại hóa sản phẩm này dưới tên thương hiệu \"Aspirin\" – kết hợp giữa chữ \"A\" của acetyl, \"spir\" từ Spiraea (chi thực vật chứa salicylate tự nhiên), và hậu tố \"in\" phổ biến trong danh pháp dược phẩm thời kỳ đó. Aspirin nhanh chóng trở thành thuốc không kê đơn phổ biến khắp thế giới, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất, khi được dùng thay thế cho morphine và quinine vốn khan hiếm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3249901\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, aspirin được xem là một trong những loại thuốc đầu tiên của thời đại dược phẩm hiện đại và là nền tảng cho sự phát triển của hàng loạt thuốc NSAID khác. Ngoài ra, việc phát hiện tác dụng chống kết tập tiểu cầu vào những năm 1970 đã mở ra hướng ứng dụng mới cho aspirin trong phòng ngừa biến cố tim mạch, từ đó gia tăng đáng kể tầm quan trọng lâm sàng của thuốc này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi uống, aspirin được hấp thu nhanh chóng tại dạ dày và phần trên ruột non. Độ sinh khả dụng sinh học khoảng 80–100% tùy thuộc vào dạng bào chế và thức ăn đi kèm. Tại gan, aspirin được thủy phân nhanh chóng thành axit salicylic – chất chuyển hóa có hoạt tính chính. Axit salicylic sau đó được liên hợp với glycine hoặc glucuronide để thải trừ qua thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian bán thải (t\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub>) của aspirin là khoảng 15–20 phút, nhưng thời gian bán thải của axit salicylic dao động từ 2 đến 3 giờ ở liều điều trị thấp, và có thể kéo dài lên đến 15–30 giờ ở liều cao do bão hòa con đường chuyển hóa. Khả năng liên kết protein huyết tương của salicylate là cao (~90%), ảnh hưởng đến phân bố và tương tác thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về dược lực học, aspirin gây ức chế không hồi phục enzyme COX-1 và COX-2 bằng cách acetyl hóa vĩnh viễn serin tại vị trí hoạt động. Điều này làm ngừng sản xuất prostaglandin (gây đau, viêm và sốt) và thromboxan A2 (thúc đẩy kết tập tiểu cầu). Chính sự ức chế không hồi phục này làm cho tác dụng chống kết tập tiểu cầu kéo dài hơn thời gian bán thải của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt đặc điểm dược động học chính của aspirin:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian hấp thu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,5 – 2 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bán thải của aspirin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15 – 20 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bán thải của salicylate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 – 30 giờ (tùy liều)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết protein huyết tương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>80 – 90%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường thải trừ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ yếu qua thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ định điều trị chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aspirin được sử dụng rộng rãi trong điều trị và dự phòng bệnh lý nhờ vào ba tác dụng chính: giảm đau, kháng viêm và chống kết tập tiểu cầu. Ở liều thông thường (325–650 mg mỗi 4–6 giờ), aspirin được dùng để điều trị triệu chứng đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau kinh, đau cơ xương và sốt do viêm nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị viêm, aspirin có hiệu quả trong các bệnh lý mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và các bệnh mô liên kết. Tuy nhiên, do nguy cơ tác dụng phụ đường tiêu hóa, hiện nay aspirin ít được ưu tiên so với các NSAID thế hệ mới trong điều trị viêm dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở liều thấp (75–100 mg\u002Fngày), aspirin được dùng để phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ do huyết khối và các biến cố tim mạch ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao hoặc tiền sử bệnh lý tim mạch. Vai trò này đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn và khuyến nghị bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIRCULATIONAHA.122.061847\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng phụ và các rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aspirin, mặc dù được đánh giá là thuốc an toàn khi sử dụng đúng liều, nhưng vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt ở người dùng kéo dài hoặc có cơ địa nhạy cảm. Tác dụng phụ phổ biến nhất là trên hệ tiêu hóa, do aspirin gây ức chế prostaglandin bảo vệ niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ kích ứng, viêm loét và chảy máu dạ dày – tá tràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biểu hiện thường gặp bao gồm đau thượng vị, buồn nôn, ợ chua, chảy máu tiêu hóa (phân đen, nôn ra máu). Ở liều cao hoặc dùng kéo dài, nguy cơ xuất huyết tiêu hóa tăng cao, đặc biệt ở người già, người có tiền sử loét dạ dày, hoặc dùng đồng thời với corticosteroid, NSAID khác hay thuốc chống đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, aspirin có thể gây ra các rối loạn toàn thân khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chảy máu:\u003C\u002Fstrong> Do ức chế không hồi phục COX-1 trong tiểu cầu, aspirin làm giảm khả năng cầm máu, kéo dài thời gian chảy máu, tăng nguy cơ xuất huyết não hoặc dưới da, đặc biệt khi phối hợp với warfarin hoặc heparin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Reye:\u003C\u002Fstrong> Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, xảy ra chủ yếu ở trẻ em dùng aspirin trong bối cảnh nhiễm virus (như cúm hoặc thủy đậu), gây tổn thương gan cấp tính và phù não. Do đó, aspirin bị chống chỉ định tuyệt đối ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc bệnh sốt do virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hen do aspirin:\u003C\u002Fstrong> Một số bệnh nhân có phản ứng nhạy cảm với NSAID, dẫn đến co thắt phế quản, nổi mề đay, hoặc sốc phản vệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tác dụng phụ hiếm gặp khác bao gồm rối loạn chức năng thận (đặc biệt ở người mất nước), tăng axit uric huyết (ở người bị gout), và chóng mặt, ù tai – dấu hiệu sớm của ngộ độc salicylate (salicylism).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aspirin có thể tương tác với nhiều thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ độc tính. Những tương tác quan trọng cần lưu ý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Warfarin, heparin:\u003C\u002Fstrong> Tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng do tác dụng cộng hưởng trên ức chế đông máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAID khác (ibuprofen, naproxen):\u003C\u002Fstrong> Làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin nếu dùng đồng thời, do cạnh tranh tại vị trí COX-1 trong tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Corticosteroid:\u003C\u002Fstrong> Làm tăng nguy cơ loét và chảy máu tiêu hóa khi dùng chung với aspirin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ACEI, ARB, thuốc lợi tiểu:\u003C\u002Fstrong> Khi phối hợp, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Methotrexate:\u003C\u002Fstrong> Aspirin ức chế thải trừ methotrexate qua thận, làm tăng độc tính của thuốc này.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do vậy, bệnh nhân sử dụng aspirin nên được hỏi kỹ về các thuốc đang dùng để tránh tương tác không mong muốn. Thông tin cập nhật về tương tác thuốc có thể được tra cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fdrug-interactions\u002Faspirin-index.html\" target=\"_blank\">Drugs.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải ai cũng có thể sử dụng aspirin an toàn. Một số chống chỉ định tuyệt đối bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dị ứng với aspirin hoặc NSAID khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử loét dạ dày tá tràng chảy máu hoặc xuất huyết tiêu hóa chưa được kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trẻ em dưới 16 tuổi bị sốt do virus (do nguy cơ hội chứng Reye).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng như hemophilia, giảm tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các đối tượng cần thận trọng khi dùng aspirin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Người cao tuổi (tăng nguy cơ xuất huyết và suy thận).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân suy gan, suy thận, hoặc suy tim nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng cuối (nguy cơ đóng ống động mạch sớm ở thai nhi, kéo dài thời gian chuyển dạ, chảy máu khi sinh).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với phụ nữ cho con bú, aspirin có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, nên cần cân nhắc lợi ích\u002Fnguy cơ khi sử dụng kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong phòng ngừa bệnh tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aspirin liều thấp (75–100 mg\u002Fngày) được sử dụng phổ biến trong phòng ngừa thứ phát biến cố tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não, và hội chứng mạch vành cấp. Cơ chế chủ yếu là ức chế thromboxan A2 – chất gây co mạch và thúc đẩy kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu như Physicians' Health Study và Antithrombotic Trialists’ Collaboration đã chứng minh rằng aspirin làm giảm đáng kể nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát, tử vong do tim mạch và tắc mạch não ở người có tiền sử bệnh tim mạch. Do đó, aspirin liều thấp được khuyến cáo trong hướng dẫn điều trị của nhiều hiệp hội tim mạch quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIRCULATIONAHA.122.061847\" target=\"_blank\">AHA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002F\" target=\"_blank\">ESC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong phòng ngừa tiên phát (ở người chưa có bệnh tim mạch), lợi ích của aspirin không rõ ràng và có thể bị lấn át bởi nguy cơ xuất huyết, đặc biệt là chảy máu tiêu hóa và xuất huyết nội sọ. Vì vậy, hiện nay aspirin không còn được khuyến cáo sử dụng rộng rãi trong phòng ngừa tiên phát, trừ khi bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao và nguy cơ xuất huyết thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ung thư và các nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng aspirin có thể làm giảm nguy cơ mắc và tử vong do một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Cơ chế được đề xuất bao gồm ức chế viêm mạn tính, giảm tăng sinh tế bào và cải thiện chức năng miễn dịch kháng u. Một số bằng chứng cũng cho thấy aspirin có thể làm chậm sự di căn và tăng hiệu quả của các thuốc hóa trị trong một số ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng như ASPREE, CAPP2 và ADD-ASPIRIN đang được tiến hành nhằm đánh giá vai trò phòng ngừa và điều trị hỗ trợ của aspirin trong các ung thư nguy cơ cao hoặc có đột biến di truyền như hội chứng Lynch. Tuy nhiên, việc sử dụng aspirin cho mục đích ung thư vẫn cần thận trọng và đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích – rủi ro, đặc biệt do tác dụng phụ về xuất huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ung thư, aspirin còn được nghiên cứu trong bệnh Alzheimer, tiền sản giật và nhiễm trùng virus mạn tính, nhưng các kết quả hiện vẫn chưa đủ chắc chắn để khuyến nghị sử dụng đại trà.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aspirin là một thuốc có lịch sử lâu đời và giá trị lâm sàng cao, với công dụng đa dạng từ giảm đau, chống viêm, hạ sốt đến phòng ngừa huyết khối và tiềm năng hỗ trợ điều trị ung thư. Tuy nhiên, không phải mọi người đều nên sử dụng aspirin, vì nguy cơ tác dụng phụ có thể nghiêm trọng nếu dùng không hợp lý. Việc sử dụng aspirin cần được cá nhân hóa, cân nhắc dựa trên lợi ích – nguy cơ cụ thể, có sự theo dõi y tế và đánh giá định kỳ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn nhất.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":14,"researcherId":19,"name":56,"imageUrl":57},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51],"PUBLISHED","2023-11-20T07:15:49.714+00:00","2026-09-03T04:20:40.270+00:00","2026-09-03T04:20:40.269+00:00",535,[65,75,85,90,96,102,107,117,123,128],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: Sinh lý bệnh và điều trị","acute ischemic stroke","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính là hội chứng suy giảm chức năng thần kinh khu trú khởi phát đột ngột do gián đoạn dòng máu động mạch đến nhu mô não, gây hoại tử mô nếu không được tái tưới máu kịp thời.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"quản trị kinh doanh","Quản trị kinh doanh (business administration) là gì?","business administration","Quản trị kinh doanh là ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"kiểm tra học kì","Kiểm tra học kì (semester examination) là gì?","semester examination","Kiểm tra học kì là hình thức đánh giá tổng kết định kỳ nhằm xác định mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng của người học sau khi kết thúc một học kì đào tạo.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":129,"title":130,"term":131,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":134,"disciplineCode":135,"disciplineLabel":136,"disciplineColor":137,"disciplineIcon":138},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]