[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_aspergillus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_aspergillus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"aspergillus","Aspergillus là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Aspergillus là một chi nấm sợi phổ biến trong môi trường tự nhiên, gồm hơn 300 loài, trong đó nhiều loài có thể gây bệnh hoặc ứng dụng công nghiệp. Một số loài như A. fumigatus và A. flavus có khả năng xâm lấn mô người, sản xuất độc tố hoặc enzyme, với vai trò sinh học và y học rất đa dạng. ","\u003Cp>\n\u003Cb>Aspergillus\u003C\u002Fb> là một chi vi nấm sợi hoại sinh và ký sinh thuộc ngành Ascomycota (nấm túi), lớp Eurotiomycetes, bộ Eurotiales và họ Aspergillaceae. Chi nấm này được nhà thực vật học người Ý Pier Antonio Micheli mô tả lần đầu tiên vào năm 1729, đặt tên theo hình dạng đầu bào đài tương đồng với dụng cụ rảy nước thánh (aspergillum) trong nghi thức tôn giáo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới hơn 300 loài được ghi nhận trong tự nhiên, Aspergillus đóng vai trò sinh thái thiết yếu trong quá trình phân giải xác bã thực vật và chu trình carbon toàn cầu. Tuy nhiên, khoảng 40 loài có khả năng gây bệnh cơ hội ở người và động vật (đặc biệt là \u003Ci>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Aspergillus flavus\u003C\u002Fi>), gây ra các thể bệnh nấm phổi nguy hiểm hoặc sản sinh độc tố vi nấm aflatoxin; đồng thời nhiều loài cũng được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp lên men và sinh học phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và cấu trúc sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAspergillus là nấm sợi tơ (filamentous fungi) phát triển hệ sợi nấm (mycelium) phân nhánh có vách ngăn tế bào trong suốt (hyaline). Chúng sinh sản vô tính chủ yếu bằng bào tử đính (conidia) phát tán trong không khí nhờ cấu trúc bào đài đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cuống bào tử (Conidiophore):\u003C\u002Fb> Xuất phát từ tế bào chân (foot cell) dày lên trên sợi nấm dinh dưỡng, phát triển không phân nhánh hướng lên trên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bọng đài (Vesicle):\u003C\u002Fb> Đầu tận cùng của cuống bào tử phình to thành hình cầu hoặc hình bầu dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tế bào sinh bào tử (Phialides và Metulae):\u003C\u002Fb> Xếp một tầng (monoserate) hoặc hai tầng (biseriate) bao phủ toàn bộ hoặc một phần bọng đài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chuỗi bào tử đính (Conidia):\u003C\u002Fb> Hình cầu, kích thước rất nhỏ (từ 2 đến 3 µm), bề mặt nhẵn hoặc có gai mịn, dễ dàng bay lơ lửng trong không khí và xâm nhập sâu vào tận phế nang người khi hít phải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loài tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Màu sắc khuẩn lạc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc đầu bào đài vi thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhiệt độ phát triển\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xanh khói hoặc xám xanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bọng đài hình bầu dục, xếp một tầng tế bào hướng cột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nấm ưa nhiệt, phát triển mạnh ở 37–45°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Aspergillus flavus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vàng chanh đến xanh lục vàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bọng đài hình cầu, xếp một hoặc hai tầng tỏa tròn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–37°C, sinh độc tố aflatoxin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Aspergillus niger\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đen tuyền hoặc nâu đen thẫm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bọng đài hình cầu lớn, hai tầng tế bào bao phủ toàn diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–40°C, tiết acid citric mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Aspergillus terreus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vàng cát đến nâu quế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bọng đài nhỏ hình bán cầu, chuỗi bào tử hình cột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>37°C, đề kháng tự nhiên với amphotericin B\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại phát sinh chủng loại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo các nghiên cứu phân loại học hiện đại dựa trên trình tự gen đa locus (vùng đệm phiên mã ITS, gen calmodulin và gen β-tubulin), chi Aspergillus được chia thành nhiều phân chi (subgenera) và hơn 20 phân đoạn (sections):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phân đoạn Fumigati:\u003C\u002Fb> Trung tâm là \u003Ci>A. fumigatus\u003C\u002Fi>, tác nhân hàng đầu gây bệnh aspergillosis xâm lấn ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phân đoạn Flavi:\u003C\u002Fb> Bao gồm \u003Ci>A. flavus\u003C\u002Fi> và \u003Ci>A. parasiticus\u003C\u002Fi>, có khả năng tổng hợp độc tố sinh học aflatoxin B1 gây độc tế bào gan và ung thư biểu mô tế bào gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phân đoạn Nigri:\u003C\u002Fb> Điển hình là \u003Ci>A. niger\u003C\u002Fi>, được ứng dụng công nghiệp lâu đời để lên men acid hữu cơ và enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phân đoạn Terrei:\u003C\u002Fb> Loài \u003Ci>A. terreus\u003C\u002Fi> có khả năng sinh tổng hợp hợp chất lovastatin (chất ức chế HMG-CoA reductase đầu tiên dùng điều trị hạ mỡ máu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và các thể lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBào tử Aspergillus hiện diện khắp nơi trong môi trường sống. Ở người có hệ miễn dịch bình thường, hàng rào biểu mô đường hô hấp cùng đại thực bào phế nang và bạch cầu trung tính dễ dàng thực bào và tiêu diệt bào tử. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (bệnh nhân ghép tế bào gốc tạo máu, giảm bạch cầu hạt sau hóa trị, ghép tạng hoặc dùng corticoid liều cao kéo dài), bào tử nảy mầm hình thành các sợi nấm xâm lấn:\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Bệnh nấm Aspergillus xâm lấn phổi (Invasive Pulmonary Aspergillosis - IPA)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nSợi nấm phát triển nhanh, tiết men tiêu protein (elastase, protease) xâm lấn trực tiếp vào thành mạch máu phổi (angioinvasion), dẫn đến huyết khối tắc mạch, nhồi máu nhu mô phổi và hoại tử mô lan tỏa. Triệu chứng bao gồm sốt kéo dài không đáp ứng kháng sinh phổ rộng, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu và khó thở tiến triển. Trên phim cắt lớp vi tính ngực (CT ngực), dấu hiệu quầng sáng (halo sign) và dấu hiệu liềm khí (air crescent sign) là các hình ảnh kinh điển gợi ý chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Bệnh u nấm phổi (Aspergilloma)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nKhối nấm tròn hình thành từ mạng lưới sợi nấm, chất nhầy và mảnh vụn tế bào phát triển tự do bên trong các hang phổi có sẵn (di chứng sau lao phổi, giãn phế quản hoặc sarcoidosis). U nấm thường không xâm lấn thành hang nhưng có thể gây ho ra máu tái phát từ nhẹ đến dữ dội đe dọa tính mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Bệnh nấm Aspergillus phế quản phổi dị ứng (ABPA)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nHội chứng quá mẫn miễn dịch qua trung gian IgE và IgG với kháng nguyên của \u003Ci>A. fumigatus\u003C\u002Fi>, thường gặp ở bệnh nhân hen phế quản mạn tính hoặc bệnh xơ nang (cystic fibrosis). Người bệnh có biểu hiện hen tái phát nặng, tăng bạch cầu ái toan trong máu và giãn phế quản trung tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán vi sinh và huyết thanh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA), chẩn đoán xác định aspergillosis đòi hỏi sự phối hợp đa phương thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Soi trực tiếp và nuôi cấy nấm:\u003C\u002Fb> Lấy mẫu đờm, dịch rửa phế quản phế nang (BAL) hoặc sinh thiết mô phổi nhuộm huỳnh quang hoặc PAS\u002FGrocott để tìm sợi nấm phân nhánh góc 45 độ đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Khảo sát kháng nguyên Galactomannan (GM):\u003C\u002Fb> Đo nồng độ kháng nguyên polysaccharide thành tế bào nấm trong huyết thanh hoặc dịch BAL bằng kỹ thuật ELISA; chỉ số quang học (ODI) trên ngưỡng quy định là bằng chứng chẩn đoán quan trọng cho thể xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Xét nghiệm sinh học phân tử PCR:\u003C\u002Fb> Khuếch đại đoạn DNA đặc hiệu của Aspergillus trong máu toàn phần hoặc dịch BAL giúp định danh nhanh loài và tầm soát các đột biến kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và cảnh báo đề kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc chống nấm nhóm triazole là nền tảng trong phác đồ điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lựa chọn hàng đầu cho thể xâm lấn:\u003C\u002Fb> Voriconazole hoặc Isavuconazole đường tĩnh mạch\u002Fuống được IDSA khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên bậc một cho nhiễm \u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi> xâm lấn, giúp cải thiện tỷ lệ sống sót vượt trội so với amphotericin B kinh điển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lựa chọn thay thế:\u003C\u002Fb> Liposomal Amphotericin B được chỉ định khi bệnh nhân không dung nạp thuốc nhóm triazole hoặc nghi ngờ chủng nấm kháng azole.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thể u nấm phổi:\u003C\u002Fb> Phẫu thuật cắt bỏ hang phổi chứa khối u nấm là phương pháp triệt để đối với bệnh nhân ho ra máu tái diễn có chức năng hô hấp cho phép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự xuất hiện và lan rộng toàn cầu của các chủng \u003Ci>A. fumigatus\u003C\u002Fi> kháng thuốc nhóm triazole do đột biến gen \u003Ci>cyp51A\u003C\u002Fi> (liên quan đến việc sử dụng thuốc diệt nấm nhóm azole trong nông nghiệp) đang là thách thức y tế công cộng nghiêm trọng, đòi hỏi phải thực hiện kháng sinh đồ định kỳ tại các cơ sở điều trị chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và an toàn sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học và công nghiệp thực phẩm, Aspergillus là nguồn vi sinh vật sản xuất then chốt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ci>Aspergillus niger:\u003C\u002Fi> Chủng nấm công nghiệp hàng đầu sản xuất acid citric bằng phương pháp lên men bề mặt hoặc chìm, đáp ứng phần lớn sản lượng acid citric thương mại toàn cầu, đồng thời cung cấp các enzyme glucoamylase và pectinase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Aspergillus oryzae:\u003C\u002Fi> Nấm mốc Koji truyền thống của Nhật Bản dùng trong công nghệ lên men tương miso, nước tương (xì dầu) và rượu sake nhờ khả năng tiết enzyme thủy phân tinh bột và đạm dồi dào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát an toàn thực phẩm: Giám sát chặt chẽ dư lượng độc tố aflatoxin do \u003Ci>A. flavus\u003C\u002Fi> sinh ra trong hạt ngũ cốc, ngô và lạc nhằm đảm bảo ngưỡng giới hạn an toàn dưới 20 ppb theo tiêu chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Aspergillus",[19,20,21],"nấm Aspergillus","chi nấm Aspergillus","vi nấm Aspergillus","Aspergillus là một chi vi nấm sợi hoại sinh và ký sinh thuộc ngành Ascomycota (nấm túi), lớp Eurotiomycetes, bao gồm nhiều loài có vai trò sinh thái quan trọng trong tự nhiên, một số loài gây bệnh cơ hội ở người suy giảm miễn dịch và nhiều loài được ứng dụng trong công nghiệp lên men sinh học.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37,43],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Latgé, J. P., & Chamilos, G. (2019). Aspergillus fumigatus and Aspergillosis in 2019. Clinical Microbiology Reviews, 33(1), e00140-18.","Aspergillus fumigatus and Aspergillosis in 2019","J. P. Latgé, G. Chamilos",2019,"10.1128\u002Fcmr.00140-18",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Patterson, T. F., Thompson, G. R., Denning, D. W., Fishman, J. A., Hadley, S., Herbrecht, R., ... & Bennett, J. E. (2016). Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Aspergillosis: 2016 Update by the Infectious Diseases Society of America. Clinical Infectious Diseases, 63(4), e1–e60.","Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Aspergillosis: 2016 Update by the Infectious Diseases Society of America","T. F. Patterson, G. R. Thompson, D. W. Denning, J. A. Fishman",2016,"10.1093\u002Fcid\u002Fciw326",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Samson, R. A., Visagie, C. M., Houbraken, J., Hong, S. B., Hubka, V., Klaassen, C. H., ... & Frisvad, J. C. (2014). Phylogeny, identification and nomenclature of the genus Aspergillus. Studies in Mycology, 78, 141–173.","Phylogeny, identification and nomenclature of the genus Aspergillus","R. A. Samson, C. M. Visagie, J. Houbraken, S. B. Hong",2014,"10.1016\u002Fj.simyco.2014.07.004",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":47,"doi":48,"url":10},"Verweij, P. E., Chowdhary, A., Melchers, W. J., & Meis, J. F. (2015). Azole Resistance in Aspergillus fumigatus: Can We Retain the Clinical Use of Mold-Active Antifungal Azoles?. Clinical Infectious Diseases, 62(3), 362–368.","Azole Resistance in Aspergillus fumigatus: Can We Retain the Clinical Use of Mold-Active Antifungal Azoles?","P. E. Verweij, A. Chowdhary, W. J. Melchers, J. F. Meis",2015,"10.1093\u002Fcid\u002Fciv885",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Những đối tượng nào có nguy cơ cao nhất mắc bệnh nấm Aspergillus xâm lấn (IPA)?","Bệnh nấm Aspergillus xâm lấn chủ yếu tấn công người có hệ miễn dịch suy giảm nghiêm trọng, bao gồm bệnh nhân ghép tủy\u002Ftế bào gốc tạo máu, giảm bạch cầu trung tính kéo dài sau hóa trị liệu ung thư máu, bệnh nhân ghép tạng đặc và người dùng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch liều cao dài ngày.",{"question":54,"answer":55},"Thuốc kháng nấm nào là lựa chọn hàng đầu để điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn?","Theo hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA), voriconazole (hoặc isavuconazole) là thuốc nhóm triazole được ưu tiên lựa chọn hàng đầu cho nhiễm Aspergillus xâm lấn nhờ tỷ lệ đáp ứng điều trị và cải thiện sống còn cao hơn so với amphotericin B.",{"question":57,"answer":58},"Độc tố aflatoxin do Aspergillus sinh ra nguy hiểm như thế nào đối với sức khỏe con người?","Aflatoxin (chủ yếu do Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus sinh ra trên các loại hạt có dầu như ngô, lạc) là độc tố vi nấm có hoạt tính sinh ung thư gan cực mạnh (nhóm 1 IARC), có thể gây ngộ độc gan cấp tính gây tử vong hoặc dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan mạn tính.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:23:54.050+00:00","2026-10-04T11:27:20.161+00:00","2025-10-27T04:28:22.694+00:00",237,[75,83,88,93,98,103,108,113,118,123],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":76,"definition":78,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]