[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_arginine":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"arginine","Arginine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Arginine là một axit amin bán thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình sinh học như tổng hợp protein, tạo nitric oxide và điều hòa miễn dịch trong cơ thể. Nó có mặt trong thực phẩm giàu protein, được cơ thể tự tổng hợp qua chu trình ure và trở nên thiết yếu khi nhu cầu vượt khả năng tổng hợp nội sinh.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Arginine là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArginine, hay L-arginine, là một axit amin bán thiết yếu có vai trò quan trọng trong sinh lý học của cơ thể người và động vật. Trong điều kiện bình thường, cơ thể có thể tự tổng hợp đủ lượng arginine cần thiết từ các tiền chất trong chu trình ure. Tuy nhiên, trong các tình huống đặc biệt như căng thẳng sinh lý, phẫu thuật, chấn thương hoặc giai đoạn tăng trưởng nhanh ở trẻ em, nhu cầu arginine vượt quá khả năng tổng hợp nội sinh, khi đó nó trở thành axit amin thiết yếu có điều kiện (conditionally essential amino acid).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nArginine tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất và sinh học như tổng hợp protein, điều hòa miễn dịch, giãn mạch máu thông qua sản xuất nitric oxide (NO), và là tiền chất của các phân tử sinh học quan trọng như creatine, polyamine, proline và glutamate. Công thức phân tử của arginine là C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>14\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, với khối lượng phân tử khoảng 174.2 g\u002Fmol. Ở trạng thái sinh lý, arginine tồn tại chủ yếu dưới dạng ion hóa với nhóm amin và carboxyl đã mất hoặc nhận proton.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nArginine lần đầu tiên được phát hiện vào cuối thế kỷ 19 khi chiết xuất từ hạt lupin (cây họ đậu). Hiện nay, ngoài việc tổng hợp sinh học, arginine còn được sản xuất bằng phương pháp lên men công nghiệp từ vi khuẩn như \u003Cem>Corynebacterium glutamicum\u003C\u002Fem> để dùng trong dược phẩm và thực phẩm bổ sung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArginine là một axit amin chứa nhóm chức bazơ mạnh – guanidinium – nằm ở cuối chuỗi bên, giúp nó mang điện tích dương ở pH sinh lý (khoảng 7,4). Điều này làm cho arginine có khả năng tương tác mạnh với các nhóm âm như phosphate hoặc carboxyl trong phân tử sinh học khác, đặc biệt là trong các vị trí hoạt động của enzyme hoặc vùng gắn ADN. Khả năng hình thành nhiều liên kết hydro và ion cũng giúp arginine tham gia ổn định cấu trúc protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cấu trúc đầy đủ của arginine như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{H}_2N-C(=NH)-NH-(CH_2)_3-CH(NH_2)-COOH\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tính chất vật lý và hóa học cơ bản của arginine được thể hiện trong bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>174,20 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>pKa nhóm guanidinium\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~12,5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm đẳng điện (pI)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10,76\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu hình quang học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>L-arginine (cấu hình tự nhiên)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArginine được tổng hợp chủ yếu thông qua chu trình ure – một quá trình chuyển hóa xảy ra trong gan, giúp loại bỏ amoniac dư thừa ra khỏi cơ thể. Trong chu trình này, arginine được hình thành từ citrulline qua hai bước xúc tác bởi enzyme argininosuccinate synthase (ASS) và argininosuccinate lyase (ASL). Sau đó, arginine có thể bị phân giải bởi enzyme arginase để tạo thành ornithine và urê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình tổng hợp arginine nội sinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ornithine\u003C\u002Fstrong> + carbamoyl phosphate → \u003Cstrong>Citrulline\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Citrulline + aspartate + ATP → \u003Cstrong>Argininosuccinate\u003C\u002Fstrong> (qua ASS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Argininosuccinate → \u003Cstrong>Arginine\u003C\u002Fstrong> + fumarate (qua ASL)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nArginine cũng có thể được chuyển hóa thành các hợp chất sinh học khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành nitric oxide (NO) và citrulline thông qua enzyme nitric oxide synthase (NOS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thành creatine thông qua các phản ứng với glycine và S-adenosylmethionine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thành polyamine (putrescine, spermidine) tham gia tăng trưởng tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArginine có vai trò sinh lý đa dạng, nổi bật nhất là tham gia vào quá trình tổng hợp nitric oxide (NO) – một phân tử tín hiệu quan trọng giúp giãn mạch, điều hòa huyết áp, truyền tín hiệu thần kinh và kiểm soát miễn dịch. Enzyme nitric oxide synthase (NOS) xúc tác phản ứng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{L-arginine} + \\text{O}_2 + \\text{NADPH} \\rightarrow \\text{L-citrulline} + \\text{NO} + \\text{NADP}^+\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chức năng tạo NO, arginine còn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham gia tổng hợp creatine – chất dự trữ năng lượng cho cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy phân chia tế bào, phục hồi mô và lành vết thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hoạt động miễn dịch, kích thích sản xuất tế bào T và đại thực bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến quá trình điều hòa hormone như insulin và hormone tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nArginine cũng đóng vai trò trung tâm trong điều hòa cân bằng nitơ toàn cơ thể. Ở bệnh nhân bị tổn thương nghiêm trọng hoặc mắc bệnh mạn tính, mức arginine thường giảm sút đáng kể, kéo theo rối loạn chuyển hóa và suy giảm khả năng miễn dịch. Vì vậy, việc bổ sung arginine trong chế độ dinh dưỡng lâm sàng đang được xem là một chiến lược hỗ trợ phục hồi quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguồn thực phẩm giàu arginine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArginine có mặt tự nhiên trong nhiều thực phẩm giàu protein. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, chế độ ăn uống cân bằng có thể cung cấp đủ arginine mà không cần bổ sung. Nguồn arginine chủ yếu đến từ cả thực vật và động vật, với tỷ lệ hấp thu sinh học khác nhau. Thực phẩm từ động vật thường chứa arginine dưới dạng peptide dễ hấp thụ hơn so với dạng tự do trong thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm thực phẩm giàu arginine bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thịt nạc (thịt gà, bò, lợn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các loại cá như cá hồi, cá ngừ, cá thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đậu nành, đậu lăng, đậu đen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt (bí, hướng dương, mè) và quả hạch (hạnh nhân, óc chó, lạc)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây cung cấp hàm lượng arginine (tính theo mg\u002F100g) trong một số thực phẩm phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thực phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hàm lượng arginine (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạt bí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5350\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thịt gà\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1800\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đậu nành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2800\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cá ngừ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1600\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạnh nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2300\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong y học và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArginine đã được nghiên cứu rộng rãi trong y học lâm sàng như một liệu pháp hỗ trợ trong nhiều tình trạng bệnh lý. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là khả năng cải thiện tuần hoàn máu nhờ sản sinh nitric oxide – giúp giãn mạch và giảm huyết áp. Tác động này đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân bị rối loạn cương dương, tăng huyết áp phổi, hoặc các bệnh tim mạch mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, arginine còn hỗ trợ phục hồi sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bỏng nặng nhờ khả năng kích thích tổng hợp collagen, cải thiện chức năng miễn dịch và tăng sinh tế bào mô. Trong dinh dưỡng lâm sàng, arginine thường được kết hợp với các axit amin như glutamine và omega-3 để tăng hiệu quả phục hồi ở bệnh nhân ICU hoặc ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ định sử dụng arginine bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ điều trị rối loạn cương dương (liều từ 5–9 g\u002Fngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện phục hồi mô ở bệnh nhân bỏng hoặc sau mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa huyết áp ở bệnh nhân tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường miễn dịch ở người suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng quan các nghiên cứu lâm sàng về arginine có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5409678\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – PMC5409678\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLiều dùng arginine phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Đối với người khỏe mạnh, lượng arginine tiêu thụ từ thực phẩm dao động khoảng 4–6 g\u002Fngày. Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều bổ sung từ 3 đến 9 g\u002Fngày được xem là an toàn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài hoặc liều cao cần có sự giám sát y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ có thể gặp khi dùng liều cao:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn nôn, tiêu chảy, chướng bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp (do giãn mạch quá mức)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt virus herpes simplex ở người mang mầm bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đối tượng cần thận trọng khi dùng arginine:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc giãn mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có tiền sử bệnh tim mạch nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người bị rối loạn chuyển hóa ure hoặc suy gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FArginine-HealthProfessional\u002F\" target=\"_blank\">NIH Office of Dietary Supplements\u003C\u002Fa>, arginine được đánh giá là an toàn nếu sử dụng đúng liều và trong thời gian ngắn. FDA xếp arginine vào nhóm “Generally Recognized As Safe” (GRAS) đối với thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Arginine và vận động thể thao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực thể thao, arginine được quảng bá là chất bổ sung có thể giúp cải thiện hiệu suất tập luyện nhờ tăng lưu lượng máu, cung cấp oxy và tăng tổng hợp creatine. Một số vận động viên sử dụng arginine như tiền chất tăng nồng độ NO, qua đó hỗ trợ giãn mạch và tăng sức bền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, bằng chứng khoa học về hiệu quả thực tế của arginine đối với hiệu suất thể thao còn chưa đồng nhất. Một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả tăng hiệu suất chỉ rõ rệt khi dùng kết hợp arginine với citrulline hoặc các chất hỗ trợ khác. Ngoài ra, khả năng hấp thu arginine uống bị giới hạn bởi enzyme arginase trong ruột và gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh hiệu quả của một số chất bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất bổ sung\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu quả trên tuần hoàn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng hiệu suất\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Arginine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Citrulline\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (chuyển hóa thành arginine hiệu quả hơn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cải thiện sức bền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Creatine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng sức mạnh và phục hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và tiềm năng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù đã có hàng trăm nghiên cứu liên quan đến arginine, một số cơ chế phân tử vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Một thách thức lớn là sự khác biệt về phản ứng giữa các cá thể, khiến việc xác định liều và hiệu quả lâm sàng trở nên khó dự đoán. Ngoài ra, sinh khả dụng của arginine đường uống vẫn là vấn đề lớn do enzyme arginase phá hủy một phần lớn trước khi vào máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng arginine trong liệu pháp miễn dịch ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động của arginine lên hệ vi sinh đường ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển dạng bào chế arginine cải thiện hấp thu (nanoformulation, salt forms)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTích hợp dữ liệu từ di truyền học, dược lý và tin sinh học sẽ giúp định hướng việc cá thể hóa liều arginine theo kiểu gen và trạng thái bệnh lý. Nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn đang diễn ra để xác định vai trò của arginine trong bệnh Alzheimer, tiểu đường và rối loạn tâm thần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5409678\u002F\" target=\"_blank\">Böger RH. (2017). The pharmacodynamics and pharmacokinetics of L-arginine. NCBI.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FArginine-HealthProfessional\u002F\" target=\"_blank\">NIH Office of Dietary Supplements – Arginine Fact Sheet.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F14682088\u002F\" target=\"_blank\">Morris SM Jr. (2004). Enzymes of arginine metabolism. J Nutr.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Ffood-ingredients-packaging\u002Fgenerally-recognized-safe-gras\" target=\"_blank\">FDA GRAS Database.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4425174\u002F\" target=\"_blank\">Alvares TS et al. (2015). L-Arginine supplementation in sports and exercise. J Int Soc Sports Nutr.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:08.574+00:00","2025-10-24T01:52:15.716+00:00","2025-10-24T01:52:15.710+00:00",273,[27,30,40,51,62,68,79,84,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"amino acid","Amino Acid là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amino Acid ",{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":41,"title":42,"term":43,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim"]