[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_arbekacin":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":20,"enrichTopicLink":21,"status":22,"createTime":23,"updateTime":24,"publishTime":25,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"arbekacin","Arbekacin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Arbekacin là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside bán tổng hợp, được thiết kế để điều trị hiệu quả các chủng vi khuẩn kháng methicillin như MRSA. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein vi khuẩn thông qua gắn kết với tiểu đơn vị 30S của ribosome, đặc biệt hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại Arbekacin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArbekacin là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được bán tổng hợp từ dibekacin nhằm tăng cường phổ tác dụng chống lại các vi khuẩn kháng methicillin, đặc biệt là \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> kháng methicillin (MRSA). Đây là một loại thuốc được phát triển và sử dụng chủ yếu tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi nó được biết đến với tên thương mại là Habekacin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các aminoglycoside thế hệ trước như gentamicin hoặc tobramycin, arbekacin cho thấy khả năng duy trì hoạt tính trong điều kiện kháng thuốc do enzyme bất hoạt aminoglycoside. Thuốc có thể được sử dụng như liệu pháp đơn trị hoặc phối hợp, đặc biệt trong bối cảnh nhiễm trùng bệnh viện và các trường hợp nhiễm khuẩn nặng không đáp ứng với điều trị thường quy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề phân loại, arbekacin được xếp vào nhóm 4,6-disubstituted deoxystreptamine aminoglycoside. Đây là nhóm aminoglycoside có cấu trúc cho phép kháng lại nhiều enzyme bất hoạt aminoglycoside như AAC (aminoglycoside acetyltransferases), ANT (adenylyltransferases), và APH (phosphotransferases), giúp thuốc duy trì hiệu lực trên các chủng vi khuẩn đã kháng nhiều aminoglycoside cổ điển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArbekacin có công thức phân tử là C\u003Csub>22\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>43\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>12\u003C\u002Fsub> và trọng lượng phân tử 585.64 g\u002Fmol. Cấu trúc của arbekacin bao gồm một vòng deoxystreptamine trung tâm, gắn với các đường aminoglycosid ở vị trí 4 và 6. Chính những thay thế tại hai vị trí này làm tăng khả năng kháng lại enzym bất hoạt và tạo điều kiện cho thuốc duy trì hiệu lực với MRSA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSố đăng ký CAS của arbekacin là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FArbekacin\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">63590-64-7\u003C\u002Fa>, và dữ liệu cấu trúc phân tử đã được công bố rộng rãi trên cơ sở dữ liệu PubChem và KEGG. Cấu trúc này được thiết kế để tối ưu hóa cả khả năng gắn vào ribosome vi khuẩn và tránh được cơ chế đề kháng thông qua enzym biến đổi aminoglycoside.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế tác dụng chính của arbekacin là gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn. Khi đã gắn, nó làm sai lệch quá trình giải mã mRNA, dẫn đến tổng hợp protein sai chức năng hoặc không hoàn chỉnh. Điều này cản trở sự sống sót và phân chia của vi khuẩn, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn sinh trưởng nhanh. Arbekacin có tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ tác dụng kháng khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArbekacin có phổ tác dụng rộng, đặc biệt mạnh đối với các chủng vi khuẩn Gram dương kháng methicillin, như MRSA. Ngoài ra, nó còn có hiệu quả đối với một số vi khuẩn Gram âm kháng thuốc, bao gồm các chủng \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Acinetobacter baumannii\u003C\u002Fem> có cơ chế đề kháng enzyme. Dù không phải là lựa chọn đầu tay cho Gram âm, nhưng arbekacin vẫn được cân nhắc trong điều trị phối hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vi khuẩn nhạy cảm với arbekacin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gram dương:\u003C\u002Fstrong> MRSA, MSSA, Streptococcus spp., Enterococcus spp. (một số chủng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gram âm:\u003C\u002Fstrong> Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa (một số dòng), Klebsiella pneumoniae (đa kháng).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng phân loại phổ nhạy cảm vi khuẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhạy cảm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MRSA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Là chỉ định chính của thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>P. aeruginosa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay đổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả cao khi phối hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>A. baumannii\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng tốt enzyme bất hoạt aminoglycoside\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Enterobacteriaceae\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phải chỉ định chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArbekacin được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương kháng methicillin, đặc biệt là MRSA. Các bệnh cảnh phổ biến bao gồm viêm phổi bệnh viện, viêm phổi liên quan máy thở (VAP), nhiễm trùng huyết, viêm xương tủy, viêm mô tế bào, và nhiễm trùng vết mổ. Thuốc thường được sử dụng trong bối cảnh bệnh viện, khi các lựa chọn thông thường như vancomycin hoặc linezolid không hiệu quả hoặc không dung nạp được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chỉ định chính trên, arbekacin còn được sử dụng theo dạng phối hợp trong các phác đồ điều trị vi khuẩn đa kháng Gram âm, đặc biệt là ở bệnh nhân ICU. Các nghiên cứu ở Hàn Quốc đã cho thấy hiệu quả của arbekacin khi phối hợp với β-lactam hoặc carbapenem trong kiểm soát A. baumannii kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng bào chế và liều dùng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng dùng: tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền dịch trong 30–60 phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liều khởi đầu: 100–200 mg\u002Fngày, chia làm 1–2 lần tùy chức năng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinine hoặc mức độ tích lũy thuốc huyết tương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi tiêm tĩnh mạch, arbekacin phân bố nhanh vào các mô và dịch cơ thể, đặc biệt là mô phổi, mô mềm và dịch kẽ. Thể tích phân bố trung bình (V\u003Csub>d\u003C\u002Fsub>) khoảng 0.2–0.3 L\u002Fkg, cho thấy thuốc chủ yếu lưu hành trong khoang ngoại bào. Tỉ lệ gắn kết protein huyết tương thấp, dao động từ 5–10%, tạo điều kiện cho thuốc khuếch tán hiệu quả vào mô đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian bán thải (t\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub>) của arbekacin khoảng 1.5–2 giờ ở người có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận, t\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub> có thể kéo dài đến 6 giờ hoặc hơn, yêu cầu hiệu chỉnh liều và giám sát nồng độ thuốc. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng không biến đổi, do đó độ thanh thải creatinine (CrCl) là thông số then chốt trong cá thể hóa liều dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDược lực học (PD) của arbekacin tương tự các aminoglycoside khác, chủ yếu tuân theo mô hình phụ thuộc nồng độ. Tỷ số giữa nồng độ đỉnh trong huyết tương (C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn là yếu tố tiên lượng hiệu quả điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{C_{\\text{max}}}{MIC} \\geq 8\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ bệnh nhân nhiễm MRSA, liều dùng cần điều chỉnh để C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> đạt ít nhất gấp 8–10 lần MIC của chủng gây bệnh, đồng thời đảm bảo nồng độ đáy (C\u003Csub>trough\u003C\u002Fsub>) thấp nhằm giảm nguy cơ độc tính trên thận và tai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương tự các aminoglycoside khác, arbekacin có hai nhóm độc tính chính là độc thận (nephrotoxicity) và độc tai (ototoxicity). Tổn thương thận thường là dạng hoại tử ống thận cấp, có thể phục hồi nếu phát hiện và điều chỉnh liều sớm. Nguy cơ tăng cao khi dùng kéo dài trên 7 ngày hoặc phối hợp với thuốc có độc tính thận như vancomycin, amphotericin B hoặc thuốc lợi tiểu quai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nOtotoxicity có thể biểu hiện dưới dạng mất thính lực tần số cao, ù tai hoặc chóng mặt. Tác dụng phụ này thường không hồi phục và có xu hướng tích lũy, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý nền về tai trong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dấu hiệu cần theo dõi trong quá trình dùng arbekacin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chức năng thận: creatinine huyết thanh, độ lọc cầu thận (eGFR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thính lực: đo âm thanh tần số cao nếu điều trị kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ thuốc: theo dõi C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> và C\u003Csub>trough\u003C\u002Fsub> để tối ưu hóa hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các aminoglycoside khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArbekacin thường được so sánh với các aminoglycoside thế hệ trước như gentamicin và amikacin. Trong khi gentamicin có hiệu lực tốt trên vi khuẩn Gram âm, nó lại bị kháng mạnh ở các chủng MRSA. Arbekacin được thiết kế nhằm khắc phục hạn chế này, với khả năng bền vững hơn trước enzym bất hoạt như aminoglycoside acetyltransferase và phosphotransferase.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với amikacin – aminoglycoside phổ rộng được dùng phổ biến – arbekacin cho thấy hiệu lực cao hơn trên MRSA, nhưng lại ít dữ liệu lâm sàng hơn về an toàn dài hạn. Tuy nhiên, arbekacin ít gây kháng chéo và có tiềm năng sử dụng trong các phác đồ phối hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh đặc tính chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu lực với MRSA\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hoạt tính Gram âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độc tính thận\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kháng enzyme\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Arbekacin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vừa phải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít bị ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gentamicin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ bị phân giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Amikacin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng hầu hết enzyme\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và lưu ý khi sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nArbekacin chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với aminoglycoside, bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối chưa lọc máu, hoặc có tổn thương tiền đình hoặc ốc tai. Cần đặc biệt thận trọng ở người cao tuổi, trẻ sơ sinh, hoặc bệnh nhân đang dùng đồng thời các thuốc độc với thận hoặc tai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLưu ý khi sử dụng arbekacin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinine hoặc hệ số Cockcroft-Gault.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không pha thuốc với các dung dịch chứa bicarbonate hoặc heparin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh phối hợp với thuốc gây kéo dài QT hoặc thuốc ức chế thần kinh-cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình hình sử dụng lâm sàng và nghiên cứu hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTại Nhật Bản và Hàn Quốc, arbekacin là một lựa chọn điều trị thường quy trong các ca nhiễm MRSA tại bệnh viện. Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II và III đang đánh giá hiệu quả của arbekacin phối hợp với các β-lactam trong điều trị vi khuẩn đa kháng như Acinetobacter baumannii và Enterobacterales kháng carbapenem.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển dạng bào chế mới như nanoemulsion hoặc liposome để giảm độc tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng TDM (Therapeutic Drug Monitoring) để tối ưu hóa liều dùng trong ICU.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu tính hiệu quả kết hợp với phage hoặc kháng thể đơn dòng trong điều trị nhiễm khuẩn đa kháng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FArbekacin\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PubChem: Arbekacin Compound Summary\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3546096\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PMC: Pharmacokinetics and Clinical Use of Arbekacin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0924857920302816\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Journal of Infection: Comparative Efficacy of Aminoglycosides\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jstage.jst.go.jp\u002Farticle\u002Fantibiotics1968\u002F47\u002F5\u002F47_5_414\u002F_pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Japanese Journal of Antibiotics: Arbekacin Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kegg.jp\u002Fmedicus-bin\u002Fjapic_med_product?id=00065436\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">KEGG Drug Database – Habekacin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.alfs-japan.org\u002Ffiles\u002Fpdfs\u002FGuideline_MRSA.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Japanese MRSA Treatment Guidelines – ALFS\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK553066\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">StatPearls: Aminoglycosides – Clinical Pharmacology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.631+00:00","2025-11-11T08:04:33.197+00:00","2025-11-11T08:04:33.194+00:00",127,[28,38,49,60,66,77,82,87,90,93],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]