[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_aphanomyces%20astaci{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_aphanomyces astaci":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":56,"createUser":69,"publishUser":73,"keywords":77,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci là noãn khuẩn gây dịch tả tôm hùm đất với tỷ lệ tử vong 100%. Khám phá chu trình sống, cơ chế miễn dịch và biện pháp kiểm soát dịch bệnh.","\u003Cp>Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae (trong một số phân loại phân tử gần đây được xếp vào họ Leptolegniaceae) thuộc bộ Saprolegniales trong ngành Oomycota (siêu nhóm Stramenopiles), tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất với khả năng hủy diệt nghiêm trọng các quần thể tôm hùm đất nước ngọt bản địa. Mặc dù trong lịch sử từng được xếp vào giới Nấm do hình thái dạng sợi phân nhánh, các phân tích sinh học phân tử hiện đại đã xác định loài sinh vật này thuộc nhóm sinh vật có roi không đều. Loài vi sinh vật này được Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế xếp vào danh sách một trong những loài sinh vật ngoại lai xâm hại nguy hiểm nhất thế giới do khả năng xóa sổ các quần thể tôm mẫn cảm khi du nhập vào các thủy vực mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại học và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vị trí phân loại của Aphanomyces astaci đã được làm sáng tỏ nhờ các tiến bộ trong giải trình tự gen và phân tích phát sinh chủng loại học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Vị trí phân loại và cấu trúc tế bào\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khác biệt căn bản giữa noãn khuẩn và nấm thật nằm ở cấu tạo thành tế bào và tổ chức di truyền. Thành tế bào của Aphanomyces astaci chứa hỗn hợp cellulose và beta-glucan, hoàn toàn không chứa chitin như các loài nấm sợi thông thường. Thể sợi nấm không có vách ngăn ngang ở trạng thái dinh dưỡng sinh trưởng, là thể hợp bào chứa nhiều nhân lưỡng bội và phân nhánh ngẫu nhiên với đường kính sợi đồng đều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Vòng đời và phương thức sinh sản\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Vòng đời của loài noãn khuẩn này thích nghi cao độ với môi trường nước ngọt thông qua chu trình sinh sản vô tính đặc thù:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sợi nấm dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Phát triển thâm nhập sâu vào các mô liên kết, lớp vỏ cutin mềm và hệ thần kinh của vật chủ giáp xác để hấp thụ chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bọc bào tử:\u003C\u002Fstrong> Được hình thành từ các đầu sợi nấm khi gặp điều kiện môi trường kích thích như nhiệt độ nước và nồng độ ion phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bào tử nang sơ cấp:\u003C\u002Fstrong> Các tế bào chất phân cắt bên trong bọc bào tử rồi thoát ra ngoài qua lỗ mở ở đỉnh, nhanh chóng kết nang thành hình cầu bất động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bào tử động thứ cấp:\u003C\u002Fstrong> Sau giai đoạn kết nang sơ cấp, bào tử động thứ cấp nảy mầm thoát vỏ. Theo tổng quan sinh học của Rezinciuc và cs. (2015), bào tử động thứ cấp của Aphanomyces astaci sở hữu hai roi với hình quả thận và kích thước khoảng 8 đến 12 micromet, có khả năng bơi lội chủ động trong cột nước nhờ chuyển động xoắn của roi để định hướng hóa học tìm kiếm lớp vỏ cutin của tôm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Nếu không tiếp cận được vật chủ phù hợp trong một khoảng thời gian nhất định, bào tử động có khả năng lặp lại quá trình kết nang và tái xuất hiện bào tử động mới qua nhiều chu kỳ liên tiếp, giúp duy trì sức sống của mầm bệnh trong môi trường tự nhiên ngay cả khi mật độ vật chủ suy giảm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và tương tác vật chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mức độ độc lực và biểu hiện lâm sàng của bệnh dịch tả tôm phụ thuộc vào mối quan hệ tiến hóa giữa mầm bệnh và loài vật chủ tiếp xúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Sự xâm nhiễm và phản ứng miễn dịch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi bào tử động bám vào lớp biểu bì vỏ mỏng của tôm (thường ở các khớp nối chân bò, màng giữa các đốt bụng hoặc mang), chúng rụng roi, tiết ra các enzyme thủy phân như protease và esterase để đục thủng lớp bảo vệ bên ngoài. Ở các loài tôm hùm đất Bắc Mỹ, qua quá trình cùng tiến hóa lâu dài, hệ thống miễn dịch bẩm sinh của chúng kích hoạt chuỗi serine protease chuyển đổi tiền enzyme prophenoloxidase thành phenoloxidase hoạt động. Enzyme này oxy hóa các dẫn xuất phenol tạo nên lớp bao bọc hắc tố melanin dày đặc quanh đầu sợi nấm, cô lập và ngăn chặn mầm bệnh xâm lấn sâu vào mô sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tính mẫn cảm và sự bùng phát dịch bệnh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ngược lại, các loài tôm hùm đất bản địa tại Châu Âu, Châu Á và Châu Úc hoàn toàn thiếu vắng áp lực chọn lọc tự nhiên đối với chủng noãn khuẩn này. Mặc dù hệ miễn dịch của chúng vẫn khởi động phản ứng melanin hóa, tốc độ tích tụ hắc tố quá chậm không đủ sức ngăn cản sợi nấm sinh trưởng. Sợi nấm nhanh chóng phá vỡ màng đáy, lan tỏa vào khoang máu, xâm nhập hạch thần kinh và nội tạng. Theo nghiên cứu kinh điển của Diéguez-Uribeondo và Söderhäll (1993), loài tôm hùm đất Bắc Mỹ Procambarus clarkii đóng vai trò là vật chủ mang mầm bệnh mãn tính, nhưng khi mầm bệnh phát tán sang các quần thể tôm bản địa mẫn cảm, tỷ lệ tử vong có thể nhanh chóng đạt tới 100%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và giám sát phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do triệu chứng bên ngoài thường trùng lặp với các bệnh nhiễm trùng cơ hội, các kỹ thuật phân tích phòng thí nghiệm chuẩn hóa đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán xác định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chẩn đoán hình thái và nuôi cấy\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phương pháp truyền thống dựa trên quan sát vi thể các đốm đen melanin hóa trên vỏ tôm và phân lập sợi nấm trên môi trường thạch chuyên dụng chứa kháng sinh. Tuy nhiên, việc nuôi cấy đòi hỏi mẫu mô tươi sống và gặp nhiều khó khăn do sự phát triển lấn át của các loài nấm mốc thủy sinh hoại sinh khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Kỹ thuật sinh học phân tử\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Để khắc phục hạn chế của phương pháp nuôi cấy, các kỹ thuật khuếch đại gen đã trở thành tiêu chuẩn vàng được Tổ chức Thú y Thế giới công nhận:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm và giới hạn áp dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kỹ thuật PCR thông thường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Theo nghiên cứu của Oidtmann và cs. (2004), phản ứng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn vùng đệm phiên mã nội phần ITS có kích thước 115 cặp base từ DNA hệ gen mầm bệnh.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ đặc hiệu cao, phân biệt chính xác Aphanomyces astaci với các loài noãn khuẩn hoại sinh cùng chi; không yêu cầu mẫu sống.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kỹ thuật Real-time PCR (qPCR)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khuếch đại huỳnh quang thời gian thực đoạn gen đích kết hợp đầu dò TaqMan đặc hiệu.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ nhạy vượt trội, cho phép định lượng tải lượng tác nhân gây bệnh trong các mẫu tôm mang mầm tiềm ẩn hoặc mẫu nước môi trường.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vật chủ mang mầm và nguy cơ lây lan sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát tán toàn cầu của Aphanomyces astaci gắn liền với hoạt động thương mại sinh vật cảnh và du nhập các loài giáp xác ngoại lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Các loài ngoại lai mang mầm bệnh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các loài tôm hùm đất có nguồn gốc Bắc Mỹ, bao gồm Procambarus clarkii (tôm hùm đất đỏ) và Pacifastacus leniusculus (tôm tín hiệu), là nguồn lưu trữ mầm bệnh tự nhiên lớn nhất. Bên cạnh đó, Schrimpf và cs. (2014) đã phát hiện mầm bệnh Aphanomyces astaci hiện diện trên loài cua lông Trung Quốc Eriocheir sinensis xâm lấn, chứng minh rằng phổ vật chủ mang mầm trong tự nhiên có thể mở rộng sang các nhánh giáp xác di cư khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Bối cảnh giám sát và an toàn sinh học tại Việt Nam\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các loài giáp xác nước ngọt bản địa chủ lực như tôm càng xanh và tép đồng thuộc cận bộ Caridea, vốn có tính kháng tự nhiên cao đối với Aphanomyces astaci và không bị dịch tả tôm hủy diệt như tôm hùm đất. Mối đe dọa sinh học chủ yếu tại Việt Nam xuất phát từ nguy cơ xâm hại sinh thái của các loài tôm hùm đất ngoại lai như Procambarus clarkii và Cherax quadricarinatus (tập tính đào hang gây sạt lở bờ kênh rạch, phá hoại công trình thủy lợi và cạnh tranh thức ăn với thủy sản bản địa).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhằm bảo vệ môi trường và hệ sinh thái thủy vực, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành các quy định pháp luật hiện hành quy định tiêu chí xác định và danh mục loài ngoại lai xâm hại, trong đó nghiêm cấm hành vi nhập khẩu, phát tán và nuôi thương phẩm tự do các loài tôm hùm đất ngoại lai này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cho đến nay, chưa có bất kỳ phương pháp điều trị hóa học hay vắc-xin nào có khả năng chữa trị cho tôm khi đã nhiễm bệnh trong môi trường tự nhiên. Do đó, mọi nỗ lực quản lý đều tập trung vào các biện pháp ngăn chặn lây lan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Kiểm dịch sinh học và vệ sinh ngư cụ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các dụng cụ đánh bắt cá, thuyền bè và thiết bị lặn khi di chuyển giữa các lưu vực sông hồ cần được làm khô triệt để dưới ánh nắng mặt trời, hoặc khử trùng bằng các dung dịch sát trùng chuyên dụng như natri hypochlorite, cồn hoặc xử lý nhiệt. Bào tử động và sợi nấm của noãn khuẩn rất nhạy cảm với sự khô hạn và nhiệt độ đóng băng kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Thách thức nghiên cứu trong giai đoạn mới\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Thách thức lớn trong giám sát dịch tễ học trong giai đoạn mới là việc phát hiện sớm mầm bệnh trong tự nhiên trước khi bùng phát lây lan. Các nghiên cứu hiện đại đang tập trung phát triển công nghệ phân tích DNA môi trường từ các mẫu nước sông hồ nhằm lập bản đồ phân bố thời gian thực của tác nhân gây bệnh, đồng thời giải mã hệ gen so sánh để làm sáng tỏ các yếu tố độc lực phân tử điều khiển tính chuyên biệt vật chủ của loài noãn khuẩn này.\u003C\u002Fp>","Aphanomyces astaci",[19,20],"nấm dịch tả tôm","crayfish plague pathogen","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt.","NATURAL_SCIENCES",[24,32,40,48],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Rezinciuc, S., Sandoval-Sierra, J. V., Oidtmann, B., & Diéguez-Uribeondo, J. (2015). The biology of crayfish plague pathogen Aphanomyces astaci: current answers to most frequent questions. In Freshwater Crayfish: A Global Overview (pp. 182-204). CRC Press.","The Biology of Crayfish Plague Pathogen Aphanomyces astaci: Current Answers to Most Frequent Questions","Rezinciuc, S., Sandoval-Sierra, J. V., Oidtmann, B., Diéguez-Uribeondo, J.","Freshwater Crayfish",2015,"10.1201\u002Fb18723-12","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002Fb18723-12",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Oidtmann, B., Schaefers, N., Cerenius, L., Söderhäll, K., & Hoffmann, R. W. (2004). Detection of genomic DNA of the crayfish plague fungus Aphanomyces astaci (Oomycete) in clinical samples by PCR. Veterinary Microbiology, 100(3-4), 269-282.","Detection of genomic DNA of the crayfish plague fungus Aphanomyces astaci (Oomycete) in clinical samples by PCR","Oidtmann, B., Schaefers, N., Cerenius, L., Söderhäll, K., Hoffmann, R. W.","Veterinary Microbiology",2004,"10.1016\u002Fj.vetmic.2004.01.019","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.vetmic.2004.01.019",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Diéguez-Uribeondo, J., & Söderhäll, K. (1993). Procambarus clarkii Girard as a vector for the crayfish plague fungus, Aphanomyces astaci Schikora. Aquaculture Research, 24(6), 761-765.","Procambarus clarkii Girard as a vector for the crayfish plague fungus, Aphanomyces astaci Schikora","Diéguez-Uribeondo, J., Söderhäll, K.","Aquaculture Research",1993,"10.1111\u002Fj.1365-2109.1993.tb00655.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1365-2109.1993.tb00655.x",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Schrimpf, A., Schmidt, T., & Schulz, R. (2014). Invasive Chinese mitten crab (Eriocheir sinensis) transmits crayfish plague pathogen (Aphanomyces astaci). Aquatic Invasions, 9(2), 203-209.","Invasive Chinese mitten crab (Eriocheir sinensis) transmits crayfish plague pathogen (Aphanomyces astaci)","Schrimpf, A., Schmidt, T., Schulz, R.","Aquatic Invasions",2014,"10.3391\u002Fai.2014.9.2.09","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3391\u002Fai.2014.9.2.09",[57,60,63,66],{"question":58,"answer":59},"Aphanomyces astaci là nấm hay sinh vật gì?","Aphanomyces astaci thuộc nhóm noãn khuẩn (Oomycota), không phải nấm thật (Fungi). Thành tế bào của chúng chứa cellulose và beta-glucan thay vì chitin, và chúng có quan hệ tiến hóa gần với tảo nâu hơn nấm thực sự.",{"question":61,"answer":62},"Tại sao tôm hùm đất bản địa Châu Âu và Châu Á lại chết hàng loạt khi nhiễm bệnh?","Các loài tôm hùm đất bản địa không cùng tiến hóa với Aphanomyces astaci nên phản ứng melanin hóa diễn ra quá chậm, không ngăn được sợi nấm xâm lấn nội tạng, dẫn đến tỷ lệ tử vong đạt tới 100%.",{"question":64,"answer":65},"Tôm hùm đất Procambarus clarkii có bị chết do Aphanomyces astaci không?","Tôm hùm đất Bắc Mỹ Procambarus clarkii cùng tiến hóa với mầm bệnh nên hệ miễn dịch có thể bao bọc sợi nấm bằng melanin giúp chúng mang mầm bệnh mãn tính, dù chúng vẫn có thể chết nếu gặp điều kiện stress khắc nghiệt.",{"question":67,"answer":68},"Phương pháp nào được dùng để chẩn đoán chính xác Aphanomyces astaci?","Kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn vùng đệm phiên mã nội phần ITS với kích thước 115 cặp base là phương pháp chẩn đoán chuẩn xác định rõ mầm bệnh từ mẫu mô tôm hoặc mẫu nước môi trường.",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:10.564+00:00","2026-09-07T12:17:57.784+00:00","2026-09-07T12:12:47.710+00:00",0,[85,93,98,103,108,113,118,123,128,133],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":86,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":134,"definition":136,"discipline":22,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]