[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_apexification":3,"_public_topic_publications_apexification{\"limit\":5}":125},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":6,"synonyms":10,"definition":11,"discipline":12,"references":13,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":64,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification là thủ thuật nội nha kích thích tạo hàng rào khoáng hóa ở chóp răng chưa trưởng thành bị hoại tử tủy, sử dụng Ca(OH)2 hoặc nút chóp MTA.","\u003Cp>Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn. Khi răng vĩnh viễn mới mọc gặp phải chấn thương va đập hoặc sâu răng biến chứng làm tủy hoại tử và nhiễm trùng cuống, sự phát triển của chân răng bị ngưng trệ: thành ống tủy mỏng manh hình phễu loe rộng (blunderbuss canal) khiến các kỹ thuật nong rửa và trám bít nội nha truyền thống không thể thực hiện được do nguy cơ đẩy chất trám bít quá chóp vào xương hàm. Được Frank (1966) trên The Journal of the American Dental Association (JADA) lần đầu tiên chuẩn hóa bằng phương pháp băng Canxi Hydroxit nhiều lần kéo dài từ 6 đến 24 tháng, kỹ thuật này đã phát triển vượt bậc với phương pháp tạo nút chặn chóp khoáng chất Trioxide Aggregate (MTA apical plug) một lần hẹn theo Torabinejad &amp; Chivian (1999) trên Journal of Endodontics. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ chế sinh học, các giai đoạn phát triển chân răng theo Cvek, các kiểu hình tạo hàng rào khoáng hóa, kỹ thuật đóng chóp bằng Canxi Hydroxit và MTA, quy trình thực hành lâm sàng từng bước, các vật liệu Bioceramics thế hệ mới, tiêu chí đánh giá thành công, phân tích nguy cơ giòn gãy ngà răng theo Rafter (2005) trên Dental Traumatology, và so sánh với liệu pháp tái sinh nội nha theo Banchs &amp; Trope (2004).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm Giải phẫu Bệnh học và Phân loại Giai đoạn Chân răng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Răng vĩnh viễn chưa đóng kín chóp sở hữu cấu trúc giải phẫu đặc thù đòi hỏi chiến lược can thiệp chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Đặc điểm vi cấu trúc răng chưa hoàn thiện\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lỗ cuống răng mở rộng (Open Apices):\u003C\u002Fstrong> Chóp răng chưa hoàn thiện có đường kính lỗ cuống rất lớn, lòng ống tủy loe rộng theo hình nón ngược về phía chóp (divergent canal walls), hoàn toàn thiếu điểm thắt chóp sinh lý (apical constriction).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thành ngà mỏng manh (Thin Dentinal Walls):\u003C\u002Fstrong> Do ngà răng thứ cấp chưa kịp bồi đắp, thành ống tủy có độ dày rất mỏng, khiến răng có nguy cơ gãy ngang cổ răng hoặc nứt dọc chân răng rất cao dưới tác động của lực nhai.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất hoạt tính của bao biểu mô Hertwig:\u003C\u002Fstrong> Nhiễm trùng tủy và hoại tử tế bào làm tổn thương bao biểu mô Hertwig (HERS) và nhú răng, đình chỉ hoàn toàn quá trình tạo ngà (dentinogenesis) và tạo xi măng chân răng (cementogenesis).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Phân loại 5 giai đoạn phát triển chân răng theo Cvek\u003C\u002Fh3>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 1:\u003C\u002Fstrong> Chân răng mới hình thành dưới một nửa chiều dài dự kiến, thành ống tủy song song hoặc phân kỳ, lỗ chóp mở cực rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 2:\u003C\u002Fstrong> Chiều dài chân răng đạt khoảng một nửa chiều dài hoàn thiện, thành ống tủy phân kỳ về phía chóp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 3:\u003C\u002Fstrong> Chiều dài chân răng đạt hai phần ba, thành ống tủy song song ở vùng cuống, lỗ chóp còn rất rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 4:\u003C\u002Fstrong> Chiều dài chân răng gần như hoàn chỉnh nhưng lỗ chóp vẫn mở rộng hình phễu, chưa có điểm thắt chóp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 5:\u003C\u002Fstrong> Chân răng đóng kín chóp hoàn toàn với thành ngà dày dặn và điểm thắt chóp sinh lý rõ nét.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cơ chế Sinh học và Kỹ thuật Đóng chóp bằng Canxi Hydroxit (Frank Technique)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật đóng chóp truyền thống do Frank (1966) thiết lập dựa trên hoạt tính sinh học của Canxi Hydroxit $\\text{Ca(OH)}_2$:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Cơ chế kích thích khoáng hóa mô cuống\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường kiềm mạnh (pH cao):\u003C\u002Fstrong> Canxi Hydroxit phóng thích ion $\\text{OH}^-$ và $\\text{Ca}^{2+}$, tạo môi trường kiềm có pH xấp xỉ 12.5, tiêu diệt hầu hết vi khuẩn nội nha và trung hòa các sản phẩm axit gây viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích biệt hóa tế bào:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ kiềm nhẹ ở mô cuống kích thích các tế bào trung mô chưa biệt hóa của màng nha chu biệt hóa thành các tế bào tương tự nguyên bào tạo xương (osteoblast-like cells) và nguyên bào tạo xi măng (cementoblast-like cells), bồi đắp chất nền osteoid và khoáng hóa tạo cầu ngà\u002Fxi măng cứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Bốn kiểu hình tạo hàng rào khoáng hóa chóp theo Frank (1966)\u003C\u002Fh3>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Loại 1:\u003C\u002Fstrong> Chóp răng tiếp tục đóng lại với sự thu hẹp nhẹ của lòng ống tủy và tạo điểm thắt chóp gần như bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Loại 2:\u003C\u002Fstrong> Tạo thành một hàng rào khoáng hóa cứng dạng vòm hoặc cầu chắn ngang lỗ cuống mà không làm tăng chiều dài chân răng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Loại 3:\u003C\u002Fstrong> Tạo hàng rào khoáng hóa cứng nằm sâu vài milimet bên trong lòng ống tủy, cách xa vị trí chóp giải phẫu ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Loại 4:\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ chóp răng đóng lại bằng sự hình thành tổ chức cứng xơ đặc không định hình trong lòng ống tủy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật Đóng chóp Nhân tạo một lần hẹn bằng MTA (Single-Visit MTA Plug)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhằm khắc phục nhược điểm của phương pháp Canxi Hydroxit kéo dài, Torabinejad &amp; Chivian (1999) đã phát minh kỹ thuật đặt nút chặn chóp bằng xi măng sinh học Mineral Trioxide Aggregate (MTA):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình đặt nút chóp:\u003C\u002Fstrong> Sau khi làm sạch và sát khuẩn ống tủy bằng dung dịch bơm rửa nhẹ nhàng và băng thuốc kháng khuẩn ngắn ngày, vật liệu MTA được đưa vào vùng cuống răng và lèn chặt để tạo một nút chặn có độ dày từ 3 đến 5 milimet ở vị trí một phần ba chóp chân răng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính sinh học ưu việt:\u003C\u002Fstrong> MTA đông cứng trong môi trường ẩm, có độ kín khít biên vi phẫu tuyệt vời ngăn ngừa vi khuẩn rò rỉ, giải phóng Canxi Hydroxit duy trì tính kháng khuẩn, và kích thích trực tiếp sự gắn kết của tế bào nha chu lên bề mặt vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế phản ứng đông kết hydrat hóa:\u003C\u002Fstrong> Quá trình thủy hóa các hạt khoáng tricalcium silicate và dicalcium silicate tạo thành gel canxi silicate hydrat hóa (C-S-H) và giải phóng $\\text{Ca(OH)}_2$, tương tác với dịch thể mô tạo lớp hydroxyapatite liên kết hóa học bền vững với thành ngà răng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trám bít thân ống tủy:\u003C\u002Fstrong> Sau khi nút chóp MTA đông kết, phần ống tủy còn lại được trám bít hoàn toàn bằng Gutta-percha nóng chảy kết hợp xi măng trám bít hoặc nhựa composite gia cố thành ngà.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình Thực hành Lâm sàng Từng bước Đóng chóp MTA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình lâm sàng chuẩn mực hiện đại bao gồm các bước kiểm soát nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cô lập tuyệt đối bằng đê cao su (Rubber Dam):\u003C\u002Fstrong> Ngăn ngừa triệt để sự xâm nhập của nước bọt và vi khuẩn khoang miệng vào hệ thống ống tủy mở rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bơm rửa nhẹ nhàng không tạo áp lực:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kim bơm rửa có lỗ thoát bên (side-vented needle) đặt cách chóp từ 2 đến 3 milimet, bơm rửa nhẹ nhàng bằng dung dịch NaOCl nồng độ loãng kết hợp EDTA để hòa tan mô hoại tử và mùn ngà mà không gây kích ứng mô cuống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đặt chất chặn cuống tiêu sinh học (Resorbable Matrix):\u003C\u002Fstrong> Trong các trường hợp lỗ chóp mở quá lớn, bác sĩ có thể đặt chất chặn collagen tự tiêu vào mô cuống để làm bệ đỡ ngăn vật liệu MTA bị đẩy trào ra ngoài xương hàm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đưa và lèn MTA:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng súng mang MTA chuyên dụng (MTA carrier) đưa vật liệu vào chóp, dùng lèn tay hoặc sóng siêu âm tần số thấp rung nhẹ để tạo nút chặn đặc khít dày 3 đến 5 milimet.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu Canxi Silicat và Bioceramics Thế hệ Mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tiến bộ của khoa học vật liệu sinh học đã mang lại các lựa chọn thay thế MTA truyền thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biodentine:\u003C\u002Fstrong> Xi măng gốc tricalcium silicate tổng hợp có thời gian đông kết nhanh (khoảng 12 phút so với 3 đến 4 giờ của MTA truyền thống), độ bền cơ học cao tương đương ngà răng tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khắc phục nguy cơ đổi màu thân răng:\u003C\u002Fstrong> MTA xám hoặc trắng truyền thống chứa chất cản quang Bismuth Oxide ($Bi_2O_3$), có thể phản ứng với collagen và ánh sáng gây đổi màu sẫm thân răng. Các vật liệu Bioceramics thế hệ mới (như Biodentine, Bio-C Sealer) sử dụng Zirconium Oxide ($ZrO_2$) làm chất cản quang, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ biến màu thẩm mỹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu các Phương pháp Điều trị Răng Chưa Trưởng thành Hoại tử Tủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Apexification bằng Canxi Hydroxit\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Apexification bằng Nút chóp MTA\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tái sinh nội nha (Revascularization)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Thời gian điều trị\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo dài từ 6 đến 24 tháng, nhiều lần hẹn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoàn thành nhanh trong 1 đến 2 lần hẹn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoàn thành trong 2 đến 3 lần hẹn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Sự dài ra của chân răng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không tăng thêm chiều dài chân răng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không tăng thêm chiều dài chân răng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chân răng tiếp tục dài ra sinh lý\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Độ dày thành ngà răng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thành ngà không dày lên, giòn hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thành ngà không dày lên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thành ngà tiếp tục dày lên rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tổ chức chóp hình thành\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cầu khoáng hóa xốp (osteodentin\u002Fcementum)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nút chặn vật liệu sinh học nhân tạo\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mô mềm có mạch máu và mô khoáng hóa tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Khả năng sống của mô\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ống tủy hoàn toàn vô sinh lực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ống tủy hoàn toàn vô sinh lực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phục hồi một phần cảm giác và tuần hoàn tủy\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí Đánh giá Thành công Lâm sàng và X-quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE) và Hiệp hội Nội nha Châu Âu (ESE), kết quả điều trị đóng chóp được đánh giá thành công khi thỏa mãn đồng thời các tiêu chí:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu chí lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân hoàn toàn không còn triệu chứng đau tự nhiên, không đau khi gõ dọc hoặc sờ ngách lợi, không có sưng nề hoặc đường rò mủ, và răng giữ vững độ chắc trong ổ xương răng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu chí X-quang:\u003C\u002Fstrong> Vùng thấu quang quanh chóp xương hàm giảm dần kích thước và lành thương hoàn toàn theo thời gian; xuất hiện hàng rào khoáng hóa cứng liên tục ở chóp hoặc nút chặn MTA\u002Fvật liệu trám bít kín khít không có khe hở vi kẽ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của Apexification và Nguy cơ Gãy Chân Răng theo Rafter (2005)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng quan hệ thống của Rafter (2005) trên Dental Traumatology đã nêu bật các rủi ro dài hạn nghiêm trọng của kỹ thuật Apexification:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng thoái hóa và giòn ngà răng:\u003C\u002Fstrong> Việc lưu giữ Canxi Hydroxit trong lòng ống tủy trong thời gian dài từ 6 đến 12 tháng làm biến tính cấu trúc mạng lưới collagen của ngà răng, làm giảm sức bền uốn gãy (flexural strength) của ngà răng lên tới 50%, khiến chân răng trở nên cực kỳ giòn và dễ gãy ngang mức mào xương ổ răng dưới lực nhai chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rò rỉ vi kẽ trong thời gian thay thuốc:\u003C\u002Fstrong> Quá trình thay thuốc nhiều lần trong nhiều tháng gia tăng nguy cơ tuột miếng trám tạm, dẫn đến tái nhiễm trùng ống tủy từ vi khuẩn khoang miệng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hàng rào chóp không hoàn hảo:\u003C\u002Fstrong> Hàng rào khoáng hóa do $\\text{Ca(OH)}_2$ tạo ra thường có cấu trúc dạng phô mai Thụy Sĩ (Swiss-cheese consistency) với nhiều lỗ rỗng vi thể thông thương với mô nha chu cuống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng Hiện đại: Tái sinh Nội nha (Regenerative Endodontics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình tiên phong của Banchs &amp; Trope (2004) trên Journal of Endodontics, phác đồ tái sinh nội nha (Revascularization) đã mở ra cuộc cách mạng mới trong bảo tồn răng chưa trưởng thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích hoạt tế bào gốc cuống răng (SCAP):\u003C\u002Fstrong> Bằng cách dùng trâm nội nha chọc qua chóp răng để kích thích chảy máu vào lòng ống tủy, cục máu đông hình thành mang theo các tế bào gốc nhú cuống răng (Stem Cells of the Apical Papilla - SCAP) và các yếu tố tăng trưởng nội sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự tái tạo ngà răng sinh lý:\u003C\u002Fstrong> Các tế bào gốc biệt hóa thành nguyên bào tạo ngà, tiếp tục bồi đắp ngà răng dọc theo thành ống tủy, giúp tăng độ dày thành ngà và kéo dài chân răng, giải quyết triệt để nguy cơ gãy chân răng vốn là nhược điểm chí mạng của Apexification.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>",null,"Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[14,22,30,38],{"citationText":15,"title":16,"authors":17,"source":18,"year":19,"doi":20,"url":21},"Frank, A. L. (1966). Therapy for the divergent pulpless tooth by continued apical formation. The Journal of the American Dental Association, 72(1), 87-93.","Therapy for the divergent pulpless tooth by continued apical formation","Frank","The Journal of the American Dental Association",1966,"10.14219\u002Fjada.archive.1966.0017","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.14219\u002Fjada.archive.1966.0017",{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Torabinejad, M., & Chivian, N. (1999). Clinical applications of mineral trioxide aggregate. Journal of Endodontics, 25(3), 197-205.","Clinical applications of mineral trioxide aggregate","Torabinejad, Chivian","Journal of Endodontics",1999,"10.1016\u002Fs0099-2399(99)80142-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0099-2399(99)80142-3",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Rafter, M. (2005). Apexification: a review. Dental Traumatology, 21(1), 1-8.","Apexification: a review","Rafter","Dental Traumatology",2005,"10.1111\u002Fj.1600-9657.2004.00284.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1600-9657.2004.00284.x",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":26,"year":42,"doi":43,"url":44},"Banchs, F., & Trope, M. (2004). Revascularization of immature permanent teeth with apical periodontitis: new treatment protocol?. Journal of Endodontics, 30(4), 196-200.","Revascularization of Immature Permanent Teeth With Apical Periodontitis: New Treatment Protocol?","BANCHS, TROPE",2004,"10.1097\u002F00004770-200404000-00003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00004770-200404000-00003",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt cốt lõi giữa Apexification (đóng chóp) và Apexogenesis (kích thích sinh chóp) là gì?","Apexogenesis được chỉ định khi tủy răng ở vùng chóp cuống vẫn còn sống, mục đích là duy trì sự sống của mô tủy lành để chân răng tiếp tục dài ra và thành ngà dày lên tự nhiên. Ngược lại, Apexification chỉ định cho răng có tủy đã bị hoại tử hoàn toàn và chóp răng chưa đóng, mục tiêu là tạo một hàng rào khoáng hóa cứng ở chóp để có thể trám bít ống tủy mà không làm thay đổi chiều dài chân răng.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao kỹ thuật nút chặn chóp MTA một lần hẹn ngày càng thay thế kỹ thuật băng Ca(OH)2 truyền thống?","Theo nghiên cứu của Torabinejad & Chivian (1999) và tổng quan của Rafter (2005), kỹ thuật băng Canxi Hydroxit kéo dài từ 6 đến 24 tháng đòi hỏi nhiều lần hẹn thay thuốc, phụ thuộc lớn vào sự tuân thủ của bệnh nhân và làm giảm tới 50% sức bền chịu lực của ngà răng, tăng nguy cơ gãy chân răng. Nút chặn chóp MTA dày 3 đến 5 milimet cho phép hoàn thành điều trị chỉ trong một hoặc hai lần hẹn với độ kín khít và tương thích sinh học vượt trội.",{"question":53,"answer":54},"Phác đồ Tái sinh nội nha (Regenerative Endodontics) có ưu điểm gì vượt trội so với Apexification?","Theo nghiên cứu của Banchs & Trope (2004), Apexification chỉ tạo một nút chặn cơ học ở chóp nhưng chân răng vẫn ngắn và thành ngà vẫn mỏng manh, dễ gãy vỡ sau này. Tái sinh nội nha dựa trên việc kích hoạt tế bào gốc nhú cuống răng (SCAP) qua cục máu đông, giúp tái lập tuần hoàn tủy, tiếp tục làm dày thành ngà và kéo dài chân răng sinh lý.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2024-12-20T13:14:24.533+00:00","2026-09-01T04:22:20.932+00:00","2026-09-01T04:22:20.931+00:00",767,[67,76,82,87,93,98,104,110,115,120],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":121,"definition":124,"discipline":12,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"antibiotic","Kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế tác dụng và kháng thuốc","Kháng sinh","Kháng sinh là hợp chất hóa học có nguồn gốc sinh học hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế sinh trưởng (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt đặc hiệu vi khuẩn (diệt khuẩn) thông qua tác động vào các đích phân tử thiết yếu của tế bào vi sinh vật.",{"code":4,"data":126,"meta":10},{"latest":127,"mostCited":170,"vietnamFeatured":239,"vietnamLatest":254},[128,143,157],{"publicationId":129,"title":130,"originalTitle":131,"authorNames":132,"authorCount":136,"journalName":137,"vietnamJournal":60,"publishDate":138,"publishYear":139,"totalCitation":10,"url":140,"doi":141,"summary":142},"bdc3e610-b479-4c95-bde8-a1a57816209c","Giải phóng calci bền vững, sự thay đổi pH và độ khả dụng tế bào do bột nhão dựa trên chitosan trong điều trị hàn chóp","Calcium sustained release, pH changes and cell viability induced by chitosan-based pastes for apexification",[133,134,135],"Juan Carlos Flores-Arriaga","Amaury de Jesús Pozos-Guillén","Omar González-Ortega",7,"Shigaku = Odontology","2018-09-18",2018,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs10266-018-0389-7","10.1007\u002Fs10266-018-0389-7","\u003Cp>Thực nghiệm hóa sinh đánh giá tốc độ giải phóng ion canxi bền vững, độ kiềm hóa pH và khả năng tương thích tế bào của hỗn hợp bột nhão gốc chitosan trong điều trị tạo chóp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb>. Vật liệu sinh học duy trì pH kiềm \u003Cb>11.5\u003C\u002Fb> suốt 28 ngày và kích thích tăng sinh nguyên bào sợi dây chằng nha chu in vitro. Tác giả đề xuất đây là giải pháp trám bít ống tủy triển vọng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":144,"title":145,"originalTitle":146,"authorNames":147,"authorCount":151,"journalName":10,"vietnamJournal":60,"publishDate":152,"publishYear":153,"totalCitation":10,"url":154,"doi":155,"summary":156},"710fcb27-adde-4deb-aa00-6aa3b2408b33","MTA so với Ca(OH)2 trong thủ thuật đóng chóp răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị chết tủy: so sánh qua thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","MTA versus Ca(OH)2 in apexification of non-vital immature permanent teeth: a randomized clinical trial comparison",[148,149,150],"Eric Bonte","Aurélie Beslot","Tchilalo Boukpessi",4,"2014-12-03",2014,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00784-014-1348-5","10.1007\u002Fs00784-014-1348-5","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng so sánh đối đầu trên \u003Cb>40 răng\u003C\u002Fb> vĩnh viễn chưa đóng chóp bị hoại tử tủy điều trị bằng MTA và canxi hydroxide theo quy trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb>. Nhóm sử dụng MTA đạt tỷ lệ thành công lâm sàng và X-quang \u003Cb>95%\u003C\u002Fb> chỉ sau 1 lần hẹn, rút ngắn đáng kể thời gian điều trị so với nhóm chứng. Khám phá củng cố vai trò của vật liệu xi măng sinh học trong nội nha hiện đại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":158,"title":159,"originalTitle":160,"authorNames":161,"authorCount":164,"journalName":10,"vietnamJournal":60,"publishDate":165,"publishYear":166,"totalCitation":10,"url":167,"doi":168,"summary":169},"7253adec-d18c-4e3d-8769-710e3d5e5e0a","Tập hợp ba oxit khoáng so với hydroxide canxi trong quá trình apexification của những chiếc răng trưởng thành không sống: Quy trình nghiên cứu cho một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng","Mineral trioxyde aggregate versus calcium hydroxide in apexification of non vital immature teeth: Study protocol for a randomized controlled trial",[162,148,163],"Aurélie Beslot-Neveu","Bruno Baune",8,"2011-07-13",2011,"https:\u002F\u002Ftrialsjournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1745-6215-12-174","10.1186\u002F1745-6215-12-174","\u003Cp>Đề cương thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng RCT so sánh hiệu quả của tập hợp ba oxit khoáng MTA và canxi hydroxide trong quá trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb> đóng chóp răng vĩnh viễn chưa trưởng thành tủy hoại tử. Nghiên cứu theo dõi sự hình thành hàng rào mô cứng và mức độ lành thương mô quanh chóp sau 12 tháng. Quy trình cung cấp chuẩn mực đánh giá chất lượng điều trị nội nha bảo tồn.\u003C\u002Fp>",[171,186,201,214,227],{"publicationId":172,"title":173,"originalTitle":174,"authorNames":175,"authorCount":136,"journalName":179,"vietnamJournal":60,"publishDate":180,"publishYear":181,"totalCitation":182,"url":183,"doi":184,"summary":185},"d00aac3b-0841-45e8-aed8-398a9312c79d","Sự di chuyển tế bào và kích thích osteo\u002Fodontogenesis của vật liệu iRoot FS tiềm năng như một vật cản đáy chóp trong apegification","Cell migration and osteo\u002Fodontogenesis stimulation of iRoot FS as a potential apical barrier material in apexification",[176,177,178],"Y. Liu","Xinming Liu","Jing Bi","International Endodontic Journal","2020-04-01",2020,22,"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1111\u002Fiej.13237","10.1111\u002Fiej.13237","\u003Cp>Khảo sát sinh học tế bào in vitro đánh giá sự di chuyển của tế bào gốc tủy răng và khả năng biệt hóa sinh khoáng của vật liệu xi măng sinh học iRoot FS dùng trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb>. Dữ liệu phân tích RT-PCR ghi nhận sự gia tăng mạnh biểu hiện các gen tạo xương DSPP và OCN mà không gây độc tế bào. Kết quả chỉ ra tiềm năng ứng dụng vật liệu mới làm nút chặn đáy chóp nha khoa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":187,"title":188,"originalTitle":189,"authorNames":190,"authorCount":194,"journalName":195,"vietnamJournal":60,"publishDate":196,"publishYear":197,"totalCitation":10,"url":198,"doi":199,"summary":200},"d40514d1-00ad-46f5-8c94-b6c784a3e473","So sánh ba loại vật liệu sinh học khác nhau được sử dụng trong các mô hình thiết lập điểm bịt răng tiền hàm lớn in vitro","Comparison of three different biomaterials used in in vitro molar apexification models",[191,192,193],"Elif Ece Kalaoglu","Canan Duman","Belen Sirinoglu Capan",5,"BMC Oral Health","2023-06-30",2023,"https:\u002F\u002Fbmcoralhealth.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12903-023-03180-y","10.1186\u002Fs12903-023-03180-y","\u003Cp>Khảo sát thực nghiệm in vitro so sánh khả năng vi rò rỉ và độ bám dính của ba loại vật liệu sinh học MTA, Biodentine và BioAggregate dùng làm nút chặn chóp trong kỹ thuật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb>. Phân tích kính hiển vi điện tử quét SEM ghi nhận Biodentine tạo liên kết vi thể khít sát nhất với thành ngà ống tủy. Kết quả cung cấp căn cứ lựa chọn vật liệu trám bít đầu chóp răng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":202,"title":203,"originalTitle":204,"authorNames":205,"authorCount":136,"journalName":10,"vietnamJournal":60,"publishDate":209,"publishYear":210,"totalCitation":10,"url":211,"doi":212,"summary":213},"a080cff3-cd9c-4855-bb67-718d1f45305a","Kết quả X-quang và các yếu tố tiên lượng ở răng vĩnh viễn tủy hoại tử chưa trưởng thành sau điều trị đóng cuống bằng bột calcium hydroxide cải tiến: một nghiên cứu hồi cứu","Radiographic outcomes and prognostic factors in nonvital immature permanent teeth after apexification with modified calcium hydroxide paste: a retrospective study",[206,207,208],"Hui Lu","Jiaxuan Lu","Jiang Guo","2022-04-11",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00784-022-04481-2","10.1007\u002Fs00784-022-04481-2","\u003Cp>Nghiên cứu hồi cứu trên \u003Cb>68 bệnh nhi\u003C\u002Fb> đánh giá kết quả hình ảnh X-quang và các yếu tố tiên lượng sau can thiệp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb> bằng bột nhão canxi hydroxide biến tính. Tỷ lệ đóng chóp hoàn toàn đạt \u003Cb>88.2%\u003C\u002Fb> sau thời gian theo dõi trung bình 14 tháng, trong đó kích thước thấu quang ban đầu là yếu tố tiên lượng quan trọng. Công trình hỗ trợ định hướng phác đồ theo dõi nha khoa trẻ em.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":215,"title":216,"originalTitle":217,"authorNames":218,"authorCount":194,"journalName":10,"vietnamJournal":60,"publishDate":222,"publishYear":223,"totalCitation":10,"url":224,"doi":225,"summary":226},"886ba83a-e952-4252-9adf-a964da3b16a2","Ảnh hưởng của các thủ thuật tái tạo mạch máu và đóng chóp răng lên ứng xử cơ sinh học của răng cửa giữa hàm trên chưa hoàn thiện: Một nghiên cứu phân tích phần tử hữu hạn ba chiều","Effect of revascularisation and apexification procedures on biomechanical behaviour of immature maxillary central incisor teeth: a three-dimensional finite element analysis study",[219,220,221],"Persis Anthrayose","Ruchika Roongta Nawal","Seema Yadav","2021-04-26",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00784-021-03953-1","10.1007\u002Fs00784-021-03953-1","\u003Cp>Mô phỏng phần tử hữu hạn ba chiều 3D-FEA phân tích ứng xử cơ sinh học của răng cửa giữa hàm trên chưa hoàn thiện chóp sau phẫu thuật tái sinh mạch máu và thủ thuật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb>. Kết quả chỉ ra răng điều trị bằng phương pháp tái tạo sinh học có khả năng chịu lực uốn gập tốt hơn và phân bố ứng suất đồng đều hơn tạo nút chặn chóp. Dữ liệu hỗ trợ lựa chọn chỉ định điều trị nội nha lâm sàng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":228,"title":229,"originalTitle":230,"authorNames":231,"authorCount":234,"journalName":195,"vietnamJournal":60,"publishDate":235,"publishYear":181,"totalCitation":10,"url":236,"doi":237,"summary":238},"9439bdfe-5b90-4bb8-ba77-d5ba9ba7a413","Tác động của apexification đến khả năng chống chịu lực cắn của răng chưa trưởng thành","Effect of apexification on occlusal resistance of immature teeth",[232,233],"WooCheol Lee","Yeon-Jee Yoo",2,"2020-11-12","https:\u002F\u002Fbmcoralhealth.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12903-020-01317-x","10.1186\u002Fs12903-020-01317-x","\u003Cp>Thực nghiệm cơ sinh học trên mô hình răng người đánh giá khả năng chống chịu lực nén cắn của răng cửa chưa đóng chóp sau khi can thiệp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb> và đặt chốt gia cố sợi thủy tinh. Việc kết hợp nút chặn chóp MTA và phục hồi thân răng bằng composite gia cường sợi làm tăng độ bền chịu lực thêm \u003Cb>35%\u003C\u002Fb>. Tác giả kiến nghị giải pháp bảo vệ toàn diện răng yếu sau nội nha.\u003C\u002Fp>",[240],{"publicationId":241,"title":242,"originalTitle":10,"authorNames":243,"authorCount":151,"journalName":247,"vietnamJournal":248,"publishDate":249,"publishYear":223,"totalCitation":250,"url":251,"doi":252,"summary":253},"460a5579-1e45-46b6-8749-3e06ba2e77ff","TỔNG QUAN VỀ HIỆU QUẢ ĐÓNG CHÓP RĂNG VĨNH VIỄN BẰNG MINERAL TRIOXYDE AGGREGATE",[244,245,246],"Hồng Vân Lê ","Thị Thanh Tâm Đỗ ","Thị Nhung Cao ","Tạp chí Y học Việt Nam",true,"2021-09-28",0,"https:\u002F\u002Ftapchiyhocvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvmj\u002Farticle\u002Fview\u002F1288","10.51298\u002Fvmj.v506i2.1288","\u003Cp>Tổng quan hệ thống y văn nha khoa phân tích hiệu quả điều trị đóng chóp răng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">apexification\u003C\u002Fb> ở răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bằng vật liệu Mineral Trioxide Aggregate (MTA). Bằng chứng tổng hợp chỉ ra MTA cho tỷ lệ lành thương quanh chóp cao trên \u003Cb>90%\u003C\u002Fb> và ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ nứt gãy thân chân răng. Bài viết đề xuất phác đồ điều trị tạo nút chặn chóp một thì chuẩn hóa.\u003C\u002Fp>",[]]