[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_an%20th%E1%BA%A7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_an%20th%E1%BA%A7n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"an thần","An thần là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","An thần là trạng thái sinh lý hoặc dược lý nhằm làm dịu hệ thần kinh trung ương, giúp giảm lo âu, căng thẳng và kích động mà không gây mất ý thức. Các thuốc an thần hoạt động chủ yếu qua hệ GABA, được ứng dụng trong điều trị rối loạn lo âu, mất ngủ, tiền mê và kiểm soát kích động lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa an thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>An thần là trạng thái sinh lý hoặc dược lý được tạo ra nhằm giảm lo âu, kích động và căng thẳng thần kinh thông qua ức chế hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ “an thần” còn được dùng để chỉ nhóm thuốc có tác dụng làm dịu tâm trí và giảm mức độ kích thích thần kinh mà không nhất thiết gây mất hoàn toàn ý thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>An thần khác với gây mê ở chỗ mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương ở mức nhẹ đến trung bình; người bệnh vẫn có thể đáp ứng kích thích bên ngoài và giữ phần lớn chức năng phản xạ. Việc phân biệt trạng thái an thần, gây ngủ và gây mê là rất quan trọng trong quản lý lâm sàng và đảm bảo an toàn cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>An thần có thể đạt được bằng nhiều cách: sử dụng dược lý (thuốc an thần), non‑dược lý (kỹ thuật thư giãn, liệu pháp hành vi) hoặc kết hợp cả hai. Việc sử dụng đúng mục tiêu—giảm lo âu, hỗ trợ khoa học giấc ngủ, chuẩn bị tiền mê—giúp tối ưu hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại thuốc an thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc an thần được phân loại dựa trên cơ chế tác dụng, mức độ ức chế thần kinh trung ương và mục đích sử dụng. Những nhóm chính bao gồm benzodiazepine, barbiturate, thuốc kháng histamin H1 và các thuốc chống loạn thần liều thấp có tác dụng an thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Benzodiazepine:\u003C\u002Fstrong> như diazepam, lorazepam – tăng dẫn truyền GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>, tạo hiệu ứng dịu thần kinh mạnh nhưng có nguy cơ lệ thuộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Barbiturate:\u003C\u002Fstrong> như phenobarbital – ức chế lan rộng hoạt động thần kinh, nguy cơ cao hơn so với benzodiazepine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng histamin H1:\u003C\u002Fstrong> như hydroxyzine – tác dụng an thần nhẹ hơn, thường dùng khi lo âu hoặc dị ứng kèm theo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống loạn thần liều thấp:\u003C\u002Fstrong> như quetiapine – đôi khi được sử dụng ngoài nhãn để hỗ trợ an thần trong trường hợp kích động hoặc rối loạn tâm thần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại tóm tắt:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Benzodiazepine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Diazepam, Lorazepam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng hoạt tính GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Barbiturate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phenobarbital\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế lan rộng hệ thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kháng histamin H1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hydroxyzine, Diphenhydramine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẹn thụ thể H\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> trung ương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần lớn thuốc an thần tác động tới hệ dẫn truyền GABAergic – GABA (gamma‑aminobutyric acid) là chất dẫn truyền chính ức chế trong hệ thần kinh trung ương. Khi thuốc an thần tăng hoạt tính của GABA hoặc tăng số lượng mở kênh Cl⁻ trên thụ thể GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>, hoạt động thần kinh giảm và cảm giác lo âu hoặc kích động được khống chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cũng có nhóm thuốc an thần ảnh hưởng tới hệ thống serotonin, dopamin hoặc histamin. Ví dụ, một số nghiên cứu chỉ ra thuốc an thần có tác dụng chống lo âu thông qua trung gian hệ serotonin 5‑HT\u003Csub>1A\u003C\u002Fsub>. (Xem nghiên cứu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK562309\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Anxiolytics and Sedative‑Hypnotics Toxicity\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tổng quát biểu diễn tương quan giữa tác dụng của benzodiazepine và dẫn truyền GABA:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{GABA} \\propto [BDZ] \\times R_{GABA_A}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[BDZ]\u003C\u002Fscript> là nồng độ benzodiazepine trong mô và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{GABA_A}\u003C\u002Fscript> là mật độ thụ thể GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>. Hiệu ứng dịu thần kinh tỉ lệ thuận với tích của hai yếu tố này, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi đặc tính dược động học và dược lực học của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế tác dụng giúp bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, đồng thời đánh giá đúng nguy cơ tác dụng phụ như ức chế hô hấp, tụt huyết áp hoặc gây nghiện. (Nguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK551685\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Procedural Sedation – NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của an thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc an thần được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực y học lâm sàng. Các tình huống thường gặp bao gồm điều trị rối loạn lo âu, mất ngủ ngắn hạn, hỗ trợ tiền mê, kiểm soát co giật, và trong chăm sóc bệnh nhân ICU.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn lo âu:\u003C\u002Fstrong> benzodiazepine như alprazolam hoặc lorazepam thường dùng trong giai đoạn cấp tính, khi liệu pháp nhận thức hành vi chưa phát huy tác dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất ngủ:\u003C\u002Fstrong> thuốc an thần-hypnotic như zolpidem, hoặc các benzodiazepine ngắn tác dụng như triazolam được dùng hỗ trợ giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền mê và thủ thuật:\u003C\u002Fstrong> midazolam thường dùng trước phẫu thuật hoặc nội soi để giảm lo âu và tạo an thần nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Co giật hoặc động kinh cấp:\u003C\u002Fstrong> diazepam tiêm tĩnh mạch là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát cơn co giật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức tích cực:\u003C\u002Fstrong> thuốc như propofol hoặc dexmedetomidine giúp kiểm soát kích động và tạo điều kiện cho thông khí nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lựa chọn thuốc cần cân nhắc thời gian tác dụng, độ thanh thải, tương tác thuốc và đặc điểm người bệnh (tuổi, chức năng gan – thận, tiền sử nghiện). Việc sử dụng dài hạn thường không được khuyến cáo vì tăng nguy cơ dung nạp, lệ thuộc và hội chứng cai thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc an thần, đặc biệt là benzodiazepine và barbiturate, có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng nếu không được giám sát chặt chẽ. Nguy cơ cao hơn ở người cao tuổi, người có bệnh hô hấp mạn tính hoặc dùng đồng thời với các thuốc ức chế thần kinh khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng không mong muốn thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Buồn ngủ, chóng mặt, lú lẫn (nhất là ở người già)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn trí nhớ ngắn hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế hô hấp (ở liều cao hoặc phối hợp opioid)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng lệ thuộc thuốc và khó cai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo CDC (Mỹ), số ca tử vong liên quan đến benzodiazepine đã tăng mạnh khi phối hợp với opioid, chiếm khoảng 30% các trường hợp tử vong do thuốc kê đơn tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 2015–2020. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugoverdose\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC Drug Overdose Data\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuốc như zolpidem và zaleplon tuy ít gây lệ thuộc hơn benzodiazepine, nhưng vẫn có nguy cơ gây hành vi bất thường trong khi ngủ như ăn uống, đi lại mà không ý thức được. Việc theo dõi chặt chẽ khi bắt đầu điều trị là điều bắt buộc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt an thần, gây ngủ và gây mê\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân biệt các trạng thái ức chế thần kinh trung ương là điều quan trọng trong lâm sàng, đặc biệt trong phẫu thuật và hồi sức. Dù cùng tác động lên hệ thần kinh trung ương, mức độ ức chế, khả năng đáp ứng và mục đích sử dụng khác nhau đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự khác biệt cơ bản giữa ba trạng thái:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Trạng thái\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ ức chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng phản ứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>An thần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhẹ - trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vẫn đáp ứng kích thích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền mê, lo âu, nội soi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gây ngủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng với kích thích mạnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ giấc ngủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gây mê\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phản ứng hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật, ICU\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Về mặt cơ chế, các thuốc gây mê thường có tác động mạnh mẽ và lan rộng hơn so với thuốc an thần, tác động vào nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh đồng thời như GABA, NMDA, glycine, cholinergic.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên tắc sử dụng an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để giảm nguy cơ biến chứng và lạm dụng, việc kê đơn thuốc an thần cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chuyên môn. Không nên sử dụng thuốc an thần như giải pháp dài hạn cho các rối loạn lo âu hoặc mất ngủ mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc an toàn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kê đơn ngắn hạn, liều thấp và có tái đánh giá định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phối hợp với rượu, opioid hoặc thuốc an thần khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát triệu chứng cai nếu ngưng thuốc sau thời gian dài sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn cho bệnh nhân về nguy cơ lệ thuộc, lú lẫn và tai nạn té ngã\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ việc mua bán thuốc an thần, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, nơi mà các thuốc này đôi khi được sử dụng không có đơn, gây nguy cơ lạm dụng và tổn thương lâu dài hệ thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển và thay thế trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học hiện đại đang tập trung phát triển các thuốc an thần thế hệ mới với mục tiêu giảm độc tính, hạn chế tác dụng phụ và không gây lệ thuộc. Một số hướng đi đáng chú ý bao gồm thuốc chẹn orexin (như suvorexant), chất chủ vận chọn lọc thụ thể GABA\u003Csub>A\u003C\u002Fsub> alpha‑2\u002F3, và các peptide thần kinh nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, các liệu pháp không dùng thuốc như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiền chánh niệm (mindfulness meditation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật thở thư giãn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nđược khuyến khích phối hợp nhằm giảm phụ thuộc thuốc, đặc biệt trong mất ngủ mạn tính và rối loạn lo âu chức năng. Những phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả tương đương thuốc trong nhiều nghiên cứu lâm sàng. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6775055\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CBT for Insomnia – PMC\u003C\u002Fa>)\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK562309\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Anxiolytics and Sedative‑Hypnotics Toxicity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugoverdose\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Drug Overdose Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>British National Formulary (BNF). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbnf.nice.org.uk\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">bnf.nice.org.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Psychiatric Association. \u003Ci>Practice Guideline for the Treatment of Patients with Anxiety Disorders\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Krystal, A.D. et al. (2019). Cognitive Behavioral Therapy vs Medications for Insomnia. \u003Ci>JAMA\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-19T01:40:05.327+00:00","2025-11-03T07:31:11.422+00:00","2025-11-03T07:31:11.381+00:00",282,[34,37,47,57,62,66,76,82,88,99],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fentanyl","Fentanyl là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fentanyl",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":63,"definition":65,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng."]