[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_amygdala":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"amygdala","Amygdala là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amygdala","Nhân đậu lăng (amygdala) là cấu trúc dạng hạt nằm sâu trong thùy thái dương, trung tâm xử lý cảm xúc như sợ hãi và kích hoạt phản ứng chiến–chạy. Amygdala gồm các nhân lateral, basolateral và central, kết nối với hippocampus, thalamus và vỏ não trước trán để điều phối phản ứng sinh lý ngay lập tức. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhân đậu lăng (amygdala) là một cấu trúc thần kinh chủ chốt nằm sâu trong thùy thái dương của não trước, có hình dạng như hai hạt đậu lăng đối xứng hai bên. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý các cảm xúc cơ bản như sợ hãi, lo âu, và phản ứng chiến–chạy (fight-or-flight). Hoạt động của amygdala ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý, bao gồm điều hòa nhịp tim, huyết áp và mức độ căng thẳng của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Amygdala tồn tại ở hầu hết các loài động vật từ chim, bò sát đến động vật có vú, cho thấy tầm quan trọng tiến hóa của cấu trúc này trong việc thích nghi và sinh tồn. Nhiều nghiên cứu trên động vật mô hình đã chỉ ra khả năng học sợ (fear conditioning) gắn liền với sự biến đổi synapse trong amygdala, mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng trong điều trị rối loạn lo âu ở người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh hiện đại như MRI chức năng (fMRI) và PET cho phép khảo sát hoạt động của amygdala khi đối tượng xem hình ảnh kích thích cảm xúc hoặc tiếp xúc với stressors. Kết quả cho thấy mức độ kích hoạt của amygdala tỷ lệ thuận với cường độ cảm xúc tiêu cực mà cá thể trải nghiệm, khẳng định vị trí then chốt của vùng não này trong mạng lưới cảm xúc toàn não (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.brainfacts.org\u002Fbrain-anatomy-and-function\u002Fanatomy\u002F2018\u002Fthe-amygdala-081318\" target=\"_blank\">BrainFacts.org\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và vị trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Amygdala nằm sâu bên trong thùy thái dương, ngay trước hippocampus, và bao quanh bởi chất trắng. Mỗi bán cầu não có một amygdala, kết nối với nhau qua hệ thống dây thần kinh dày đặc. Về đại thể, amygdala được chia thành hai khối lớn là amygdala bên (basolateral complex) và amygdala trung ương (central nucleus).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần basolateral gồm ba nhân chính: nhân bên ngoài (lateral nucleus), nhân bên (basal nucleus) và nhân phụ (accessory basal nucleus). Phần trung ương gồm nhân trung ương (central nucleus) và nhân vách (medial nucleus). Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc và chức năng sơ lược:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lateral nucleus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phía ngoài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiếp nhận đầu vào giác quan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Basal nucleus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gần trung tâm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết cảm xúc với ký ức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Central nucleus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phía trong\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa phản ứng sinh lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Medial nucleus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gần vách não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý mùi và tình dục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các mạch nối giữa amygdala và các vùng não khác đóng vai trò chuyển tín hiệu cảm xúc. Ví dụ, đồi thị (thalamus) chuyển thông tin cảm giác nhanh đến lateral nucleus, trong khi vỏ não trước trán (prefrontal cortex) tương tác với central nucleus để điều chỉnh phản ứng hành vi. Hệ thống dây thần kinh tự chủ cũng nhận tín hiệu từ central nucleus, dẫn đến thay đổi huyết áp và nhịp tim khi gặp căng thẳng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển bào thai và biến đổi ở người trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giai đoạn bào thai, amygdala bắt đầu hình thành từ tuần thứ 8 của thai kỳ, xuất phát từ vùng vỏ thần kinh (neuroepithelium). Đến tuần thứ 20, các nhân chính đã định hình và bắt đầu nối mạch với các vùng não lân cận. Quá trình myelin hóa của các sợi trục liên kết cũng diễn ra mạnh mẽ từ tam cá nguyệt thứ hai đến sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuần 8–12: Phân chia nguyên bào thần kinh thành các nhân cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuần 13–20: Hình thành kết nối sơ cấp với hippocampus và thalamus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau sinh đến tuổi vị thành niên: Myelin hóa đường đi cảm xúc tiếp tục hoàn thiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở tuổi trưởng thành, thể tích amygdala có thể thay đổi do tác động của hormone, căng thẳng mạn tính hoặc trải nghiệm cảm xúc mạnh. Nghiên cứu cho thấy nữ giới thường có thể tích amygdala nhỏ hơn một chút so với nam giới, nhưng hoạt động thần kinh khi tiếp xúc kích thích sợ hãi lại cao hơn, gợi ý sự khác biệt giới tính trong điều chỉnh cảm xúc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F23624517\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiến trúc vi mô và phân vùng chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên vi mô, amygdala bao gồm chủ yếu hai loại tế bào: tế bào pyramidal (dendritic có gai) và interneuron (không có gai). Tế bào pyramidal chiếm ưu thế ở vùng basolateral, chịu trách nhiệm cho việc xử lý và lưu trữ ký ức cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Interneuron phân bố rộng khắp, điều hòa hoạt động của pyramidal thông qua dẫn truyền ức chế GABAergic. Sự cân bằng giữa kích thích glutamatergic và ức chế GABAergic quyết định mức độ đáp ứng cảm xúc và khả năng học sợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhân bên ngoài (Lateral): nhận đầu vào giác quan, synapse dày đặc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhân bên (Basal): kết nối với hippocampus, liên quan đến ký ức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhân trung ương (Central): đầu ra đến thân não, điều hòa phản ứng sinh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu điện sinh lý đã phân chia amygdala thành hai “đường dẫn” chức năng: đường nhanh (direct thalamus→amygdala) cho phản ứng tức thì với nguy hiểm, và đường chậm (thalamus→vỏ não→amygdala) cho xử lý cảm giác tinh vi hơn. Sự tương tác của hai đường dẫn này cho phép cơ thể phản ứng nhanh nhưng vẫn có thể điều chỉnh dựa trên phân tích ý thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Amygdala đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý và lưu trữ ký ức cảm xúc, đặc biệt là những ký ức liên quan đến sợ hãi và căng thẳng. Khi một kích thích nguy hiểm xuất hiện, lateral nucleus nhận tín hiệu từ đồi thị (thalamus) và vỏ não giác quan, sau đó truyền đến basolateral complex để ghép nối với ký ức trước đó. Quá trình này liên quan đến sự thay đổi độ mạnh của synapse (long-term potentiation – LTP) thông qua cơ chế glutamatergic và các thụ thể NMDA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Central nucleus của amygdala kích hoạt hệ thần kinh tự chủ và trục HPA (hypothalamic–pituitary–adrenal) để điều hòa phản ứng “chiến–chạy” (fight-or-flight). Việc phóng thích corticotropin-releasing hormone (CRH) từ vùng hạ đồi (hypothalamus) dẫn đến giải phóng cortisol từ tuyến thượng thận, giúp cơ thể tăng cường năng lượng và khả năng tập trung (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3571774\u002F\" target=\"_blank\">PMC3571774\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa nhịp tim:\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu từ central nucleus kích hoạt hệ giao cảm, làm tăng nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa huyết áp:\u003C\u002Fstrong> Tăng độ co mạch ngoại biên qua phóng thích noradrenaline.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng cortisol:\u003C\u002Fstrong> Duy trì năng lượng dài hạn và ức chế các chức năng không cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thụ thể\u002Fchất dẫn truyền\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vùng liên quan\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Học sợ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NMDA, AMPA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lateral &amp; Basolateral\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ứng phó stress\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CRH, Cortisol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Central nucleus &amp; Hypothalamus\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Điều hòa tự chủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Noradrenaline\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Central nucleus\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong cảm xúc và hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Amygdala chịu trách nhiệm nhận diện và đánh giá giá trị cảm xúc của các kích thích. Các nghiên cứu hình ảnh cho thấy amygdala hoạt động mạnh khi con người nhận ra khuôn mặt thể hiện sợ hãi hoặc giận dữ, so với những cảm xúc tích cực như vui vẻ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F17456697\u002F\" target=\"_blank\">PubMed 17456697\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc này còn can thiệp vào quá trình ra quyết định: khi phải chọn giữa các lựa chọn mang tính rủi ro cao, amygdala truyền thông tin về khả năng tổn thương cảm xúc đến vỏ trước trán (prefrontal cortex) để cân nhắc. Sự cân bằng giữa “đường nhanh” và “đường chậm” của amygdala quyết định mức độ phản ứng tức thì và khả năng kiểm soát hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhận diện cảm xúc:\u003C\u002Fstrong> Khuôn mặt, giọng nói, ngữ điệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi xã hội:\u003C\u002Fstrong> Đồng cảm, tránh xung đột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyết định rủi ro:\u003C\u002Fstrong> Phân tích mức độ an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bất thường về cấu trúc hoặc hoạt động của amygdala liên quan mật thiết đến nhiều rối loạn tâm thần. Trong rối loạn lo âu tổng quát (GAD) và chứng hoảng sợ, amygdala thường kích hoạt quá mức ngay cả khi không có tác nhân kích thích rõ ràng, gây ra cảm giác hồi hộp dai dẳng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fanxiety-disorders\" target=\"_blank\">NIMH\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder), amygdala trở nên nhạy cảm hơn với các tín hiệu gợi nhớ chấn thương, dẫn đến flashback và phản ứng sợ hãi quá mức. Nghiên cứu cắt ngang cho thấy thể tích amygdala giảm rõ rệt ở bệnh nhân PTSD so với nhóm đối chứng, đồng thời có mối tương quan nghịch với mức độ nghiêm trọng triệu chứng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F20829340\u002F\" target=\"_blank\">PubMed 20829340\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn lo âu tổng quát (GAD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chứng hoảng sợ (Panic Disorder)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn stress sau chấn thương (PTSD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự kỷ và rối loạn tương tác xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Epilepsy dạng thái dương (temporal lobe epilepsy)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ chức năng (fMRI) và PET cho phép đo hoạt động chuyển hóa glucose của amygdala khi thực hiện nhiệm vụ cảm xúc. Kỹ thuật diffusion tensor imaging (DTI) mô tả chi tiết kết nối trắng giữa amygdala và các vùng não khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên động vật mô hình, electrophysiology ghi nhận điện thế hoạt động ở mức đơn tế bào, còn optogenetics sử dụng ánh sáng để kích thích hoặc ức chế chọn lọc các neuron trong amygdala. Những công cụ này giúp xác định mạch thần kinh liên quan đến từng chức năng cụ thể (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrn3533\" target=\"_blank\">Nature Reviews Neuroscience\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>fMRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoạt động chức năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~2–3 mm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>PET\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~4–5 mm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>DTI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kết nối trắng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1–2 mm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Electrophysiology\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoạt động từng neuron\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~μm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Optogenetics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích\u002Fức chế chọn lọc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~μm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, amygdala được xem là trung tâm tích hợp cảm xúc và hành vi sinh tồn. Các nghiên cứu tương lai hướng đến đánh giá vai trò của nó trong quyết định xã hội phức tạp và sự điều chỉnh cảm xúc dài hạn. Mô hình số hóa (computational modeling) kết hợp dữ liệu hình ảnh và điện sinh lý hứa hẹn đem lại cái nhìn đa chiều hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Can thiệp neuromodulation như kích thích từ xuyên sọ (TMS) và kích thích thần kinh sâu (DBS) đang được thử nghiệm để điều chỉnh hoạt động amygdala trong rối loạn lo âu và trầm cảm. Công nghệ CRISPR\u002FCas9 trên mô hình động vật cũng mở ra khả năng chỉnh sửa gen ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của amygdala.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phelps, E. A., &amp; LeDoux, J. E. (2005). Contributions of the amygdala to emotion processing: from animal models to human behavior. \u003Cem>Neuron\u003C\u002Fem>, 48(2), 175–187. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.neuron.2005.09.025\" target=\"_blank\">doi:10.1016\u002Fj.neuron.2005.09.025\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rauch, S. L., Milad, M. R., &amp; Pitman, R. K. (2005). Neurocircuitry models of posttraumatic stress disorder and extinction: human neuroimaging research — past, present, and future. \u003Cem>Biological Psychiatry\u003C\u002Fem>, 60(4), 376–382. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.biopsych.2006.06.004\" target=\"_blank\">doi:10.1016\u002Fj.biopsych.2006.06.004\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Milad, M. R., &amp; Quirk, G. J. (2012). Fear extinction as a model for translational neuroscience: ten years of progress. \u003Cem>Annual Review of Psychology\u003C\u002Fem>, 63, 129–151. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.psych.121208.131631\" target=\"_blank\">doi:10.1146\u002Fannurev.psych.121208.131631\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Janak, P. H., &amp; Tye, K. M. (2015). From circuits to behavior in the amygdala. \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>, 517(7534), 284–292. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnature14188\" target=\"_blank\">doi:10.1038\u002Fnature14188\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Mental Health. (2024). Anxiety Disorders. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fanxiety-disorders\" target=\"_blank\">www.nimh.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:34.274+00:00","2025-09-09T04:21:45.812+00:00","2025-07-25T04:50:21.305+00:00",486,[27,31,34,37,47,58,69,75,86,91],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được."]