[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ampicillin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ampicillin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"wikidataId":10,"relateTopics":62},"ampicillin","Ampicillin là gì? Các công bố khoa học về Ampicillin","Ampicillin là kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào cấu trúc thành tế bà...","\u003Cp>\u003Cstrong>ampicillin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ampicillin\u003C\u002Fem>) là là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc phân nhóm aminopenicillin (họ beta-lactam), có phổ kháng khuẩn mở rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và một số trực khuẩn Gram âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tổng Quan về Ampicillin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ampicillin là một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được sử dụng rộng rãi trong việc điều trị các loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Đây là một trong những kháng sinh beta-lactam, hoạt động bằng cách can thiệp vào khả năng xây dựng thành tế bào của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn chúng nhân lên và phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch Sử và Sự Phát Triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ampicillin được phát triển vào giữa thế kỷ 20 và đã nhanh chóng trở thành một trong những loại kháng sinh quan trọng trong y học. Nó được phát triển từ penicillin, với khả năng điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm. Điều này giúp mở rộng dải điều trị so với các dẫn xuất penicillin trước đó.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ Chế Hoạt Động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ampicillin hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp peptidoglycan, một thành phần quan trọng trong thành tế bào vi khuẩn. Quá trình này khiến cho màng tế bào trở nên yếu hơn, dẫn đến sự ly giải và chết của vi khuẩn. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả đối với các vi khuẩn đang trong giai đoạn phân chia nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng Dụng Trong Điều Trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ampicillin được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường tiêu hóa và nhiễm trùng do liên cầu và tụ cầu khuẩn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để phòng ngừa nhiễm trùng ở những người có các yếu tố nguy cơ nhất định, chẳng hạn như bệnh nhân trải qua các thủ thuật phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác Dụng Phụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Như nhiều loại kháng sinh khác, ampicillin có thể gây ra một số tác dụng phụ. Phổ biến nhất là các phản ứng dị ứng, từ phát ban nhẹ đến sốc phản vệ nghiêm trọng. Ngoài ra, người dùng có thể gặp phải rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng. Việc lạm dụng hoặc sử dụng không đúng cách ampicillin có thể dẫn đến kháng thuốc kháng sinh, một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng trong y tế hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ Định và Chống Chỉ Định\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ampicillin được chỉ định cho bệnh nhân mắc các loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Tuy nhiên, không nên sử dụng ampicillin cho những người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác. Cần thận trọng khi sử dụng ở những bệnh nhân có vấn đề về thận hoặc có tiền sử bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ampicillin là một công cụ quan trọng trong bộ công cụ điều trị của y học hiện đại, giúp kiểm soát nhiều loại nhiễm trùng nguy hiểm. Tuy nhiên, việc sử dụng ampicillin cần được hướng dẫn cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và hạn chế tối đa nguy cơ tác dụng phụ, dị ứng, và đặc biệt là nguy cơ phát triển tình trạng kháng thuốc kháng sinh.\u003C\u002Fp>","Ampicillin","Ampicillin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc phân nhóm aminopenicillin (họ beta-lactam), có phổ kháng khuẩn mở rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và một số trực khuẩn Gram âm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Rozencweig, Staquet, Klastersky (1976). Antibacterial activity and pharmacokinetics of bacampicillin and ampicillin. Clinical Pharmacology &amp; Therapeutics. doi:10.1002\u002Fcpt1976195part1592","Antibacterial activity and pharmacokinetics of bacampicillin and ampicillin","Rozencweig, Staquet, Klastersky","Clinical Pharmacology &amp; Therapeutics",1976,"10.1002\u002Fcpt1976195part1592",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Geddes, Gould (2010). Ampicillin, Amoxicillin and Other Ampicillin-Like Penicillins. Kucers' The Use of Antibiotics Sixth Edition. doi:10.1201\u002Fb13787-6","Ampicillin, Amoxicillin and Other Ampicillin-Like Penicillins","Geddes, Gould","Kucers' The Use of Antibiotics Sixth Edition",2010,"10.1201\u002Fb13787-6",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Pacifici (2022). Clinical Pharmacology of Ampicillin. Journal of Case Reports and Medical History. doi:10.54289\u002Fjcrmh2200103","Clinical Pharmacology of Ampicillin","Pacifici","Journal of Case Reports and Medical History",2022,"10.54289\u002Fjcrmh2200103",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Ampicillin thuộc nhóm kháng sinh nào và có cơ chế tác dụng ra sao?","Ampicillin thuộc nhóm aminopenicillin (beta-lactam), hoạt động bằng cách gắn và ức chế các enzym transpeptidase (PBP), ngăn cản quá trình tổng hợp liên kết chéo peptidoglycan ở thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến ly giải tế bào.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao ampicillin thường được phối hợp với sulbactam?","Ampicillin dễ bị bất hoạt bởi men beta-lactamase do nhiều chủng vi khuẩn tiết ra. Việc phối hợp với sulbactam (chất ức chế beta-lactamase) giúp bảo vệ phân tử ampicillin và mở rộng phổ tác dụng trên các chủng sinh enzym kháng thuốc.",{"question":50,"answer":51},"Những chỉ định lâm sàng phổ biến của ampicillin là gì?","Ampicillin được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm màng não do Listeria monocytogenes, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do vi khuẩn nhạy cảm.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-20T13:14:19.746+00:00","2026-09-02T13:09:49.498+00:00",303,[63,72,77,83,88,94,99,105,111,116],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]