[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_amphotericin%20b{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_amphotericin%20b":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"wikidataId":10,"relateTopics":67},"amphotericin b","Amphotericin B là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Amphotericin B (amphotericin B): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Amphotericin B\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>amphotericin B\u003C\u002Fem>) là một kháng sinh chống nấm nhóm polyene macrolide tự nhiên do xạ khuẩn Streptomyces nodosus sinh tổng hợp, có hoạt phổ diệt nấm rộng đối với các bệnh nhiễm nấm xâm lấn nội tạng đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và cơ chế diệt nấm phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tử amphotericin B là một vòng macrolactone lớn gồm 38 nguyên tử cacbon, cấu trúc lưỡng phần (amphipathic) đặc trưng với một mặt kỵ nước chứa hệ thống 7 liên kết đôi liên hợp (polyene) và một mặt ưa nước chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH), cùng một phân tử đường mycosamine gắn vào khung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gắn chọn lọc vào Ergosterol:\u003C\u002Fstrong> Mặt kỵ nước của amphotericin B có ái lực gắn kết rất cao với ergosterol – thành phần sterol chủ đạo cấu tạo nên màng tế bào của các loài nấm nhạy cảm (cao hơn nhiều so với ái lực với cholesterol trên màng tế bào người).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tạo phức hợp lỗ thủng xuyên màng (Ion Channels):\u003C\u002Fstrong> Khoảng 8 phân tử amphotericin B kết hợp cùng các phân tử ergosterol tự lắp ráp thành các kênh hình trụ xuyên thấu qua lớp màng kép lipid. Lòng ống của kênh có tính ưa nước, cho phép các ion nội bào quan trọng như kali (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K^+\u003C\u002Fscript>) và magie (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Mg^{2+}\u003C\u002Fscript>) ồ ạt rò rỉ ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất cân bằng điện giải và ly giải tế bào:\u003C\u002Fstrong> Sự thoát ion làm sụp đổ gradient điện hóa qua màng, ức chế các enzym chuyển hóa nội bào và gây ly giải thẩm thấu tiêu diệt tế bào nấm một cách nhanh chóng. Ngoài ra, amphotericin B còn kích hoạt quá trình oxy hóa nội bào sinh ra các gốc tự do làm tổn thương DNA và màng nấm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phổ kháng nấm và chỉ định điều trị kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Amphotericin B sở hữu hoạt phổ diệt nấm rộng bậc nhất trong tất cả các nhóm thuốc chống nấm và tỷ lệ đề kháng mắc phải cực kỳ hiếm gặp sau nhiều thập kỷ sử dụng lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm vi nấm gây bệnh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Loài nhạy cảm chủ yếu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chỉ định bệnh học trên lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Nấm men (Yeasts)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cem>Cryptococcus neoformans\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Candida albicans\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Candida glabrata\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Candida krusei\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Viêm màng não do Cryptococcus ở bệnh nhân HIV\u002FAIDS; nhiễm nấm huyết Candida xâm lấn.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Nấm sợi (Molds)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cem>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Aspergillus flavus\u003C\u002Fem>, các loài nấm bộ Mucorales (\u003Cem>Rhizopus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Mucor\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nấm phổi Aspergillus xâm lấn; nấm đen Mucormycosis mũi - hàm mặt đe dọa tính mạng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Nấm lưỡng hình (Dimorphic)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cem>Histoplasma capsulatum\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Blastomyces dermatitidis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Coccidioides immitis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Talaromyces marneffei\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiễm nấm toàn thân lan tỏa ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Ký sinh trùng đơn bào\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cem>Leishmania donovani\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Leishmania infantum\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bệnh Leishmania nội tạng (sốt Kala-azar) kháng thuốc kháng antimon.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Độc tính trên thận và bước đột phá của các dạng bào chế lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rào cản lớn nhất khi sử dụng dạng thuốc kinh điển Amphotericin B deoxycholate (dạng muối hòa tan truyền thống) là độc tính nghiêm trọng trên thận, xảy ra ở trên 80% bệnh nhân dùng thuốc kéo dài:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế gây độc thận:\u003C\u002Fstrong> Thuốc gây co thắt động mạch thận đến làm suy giảm cấp tính mức lọc cầu thận (GFR), đồng thời gắn vào cholesterol màng tế bào ống thận gây tổn thương biểu mô ống lượn xa, dẫn đến toan hóa ống thận type 1, mất kali và magie nặng qua nước tiểu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng tiêm truyền cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Sốt cao, rét run dữ dội, tụt huyết áp và buồn nôn xảy ra trong 1-2 giờ đầu truyền thuốc do giải phóng ồ ạt cytokine TNF-α và IL-1 từ đại thực bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để khắc phục nhược điểm này, các công nghệ bào chế lipid tiên tiến đã ra đời, tiêu biểu là \u003Cstrong>Liposomal Amphotericin B\u003C\u002Fstrong> (AmBisome). Thuốc được đóng gói bên trong các túi hình cầu lipid kép đơn kích thước nano (khoảng 60-80 nm). Cấu trúc liposome giữ chặt phân tử thuốc trong tuần hoàn, chỉ giải phóng hoạt chất khi tiếp xúc với màng tế bào nấm có chứa ergosterol hoặc khi bị đại thực bào tại ổ nhiễm trùng thực bào. Nhờ đó, liposomal amphotericin B giảm độc tính trên thận tới 70-80%, cho phép tăng liều điều trị lên gấp 3-5 lần (từ 1 mg\u002Fkg\u002Fngày lên 3-5 mg\u002Fkg\u002Fngày) nhằm tiêu diệt mầm bệnh nhanh chóng và an toàn.\u003C\u002Fp>","Amphotericin B","amphotericin B",[20,21,22],"AmB","thuốc kháng nấm amphotericin B","polyene antifungal","Amphotericin B là một kháng sinh chống nấm nhóm polyene macrolide tự nhiên do xạ khuẩn Streptomyces nodosus sinh tổng hợp, có hoạt phổ diệt nấm rộng đối với các bệnh nhiễm nấm xâm lấn nội tạng đe dọa tính mạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Griese (1997). Liposomal Amphotericin B formulation and its pharmakokinetics in the treatment of fungal infections. Monatsschrift Kinderheilkunde.","Liposomal Amphotericin B formulation and its pharmakokinetics in the treatment of fungal infections","Griese","Monatsschrift Kinderheilkunde",1997,"10.1007\u002Fs001120050127",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Chandrasekar (2012). Safety and efficacy of liposomal amphotericin B for the empirical therapy of invasive fungal infections in immunocompromised patients. Infection and Drug Resistance.","Safety and efficacy of liposomal amphotericin B for the empirical therapy of invasive fungal infections in immunocompromised patients","Chandrasekar, Miceli","Infection and Drug Resistance",2012,"10.2147\u002Fidr.s22587",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Mehta (2011). Comparative Efficacy of Amphotericin B Lipid Complex and Liposomal Amphotericin B for the Treatment of Invasive Fungal Infections in HSCT Recipients and other Immunocompromised Patient Populations with Hematologic Malignancies: A Critical Review. The Open Transplantation Journal.","Comparative Efficacy of Amphotericin B Lipid Complex and Liposomal Amphotericin B for the Treatment of Invasive Fungal Infections in HSCT Recipients and other Immunocompromised Patient Populations with Hematologic Malignancies: A Critical Review","Mehta","The Open Transplantation Journal",2011,"10.2174\u002F1874418401105010023",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Cơ chế diệt nấm của Amphotericin B dựa trên tương tác phân tử nào?","Thuốc gắn chọn lọc vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo các kênh lỗ thủng xuyên màng làm rò rỉ ion kali và magie nội bào, dẫn đến ly giải và làm chết tế bào nấm.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao dạng thuốc Amphotericin B thông thường lại có độc tính nặng trên thận?","Thuốc gây co thắt động mạch thận làm tụt mức lọc cầu thận, đồng thời làm tổn thương tế bào biểu mô ống lượn xa gây mất cân bằng điện giải nặng.",{"question":55,"answer":56},"Dạng thuốc Liposomal Amphotericin B (L-AmB) mang lại bước tiến gì?","Được bao gói trong các hạt lipid liposome nano, thuốc giảm độc tính trên mô thận tới 70-80% và cho phép nâng liều điều trị hiệu quả lên cao hơn nhiều.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2026-09-03T08:19:13.935+00:00",264,[68,78,87,92,98,103,109,114,120,126],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"candida albicans","Candida albicans là gì? Sinh học và cơ chế gây bệnh","Candida albicans","Candida albicans là một loài nấm men lưỡng hình cơ hội, thường ký sinh hoại sinh trên niêm mạc người nhưng có thể chuyển thành dạng sợi xâm lấn gây nhiễm nấm nguy hiểm khi hệ miễn dịch bị tổn hại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":24,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]