[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_aminotransferase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_aminotransferase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"aminotransferase","Aminotransferase là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Aminotransferase là nhóm enzym xúc tác phản ứng trao đổi nhóm amino giữa amino acid và α-keto acid thông qua cofactor PLP quan trọng trong chuyển hóa nitơ. Chỉ số ALT và AST phản ánh mức độ tổn thương tế bào gan và cơ, được đo qua xét nghiệm sinh hóa máu, hỗ trợ chẩn đoán viêm gan, xơ gan và nhồi máu cơ tim. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aminotransferase (còn gọi transaminase) là nhóm enzym thiết yếu trong quá trình chuyển hóa amino acid, tham gia phản ứng trao đổi nhóm amino giữa amino acid và α-keto acid. Hoạt động của aminotransferase duy trì cân bằng nitơ và hỗ trợ tổng hợp các chất trung gian quan trọng trong chu trình Krebs.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nồng độ aminotransferase trong mô và huyết thanh là chỉ số đánh giá tổn thương cơ quan, đặc biệt gan và cơ tim. Khi tế bào gan bị tổn thương, enzym ALT và AST giải phóng vào máu, làm tăng giá trị xét nghiệm và hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý gan mật (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002Ftest-updates\u002Fclinical\u002Falanine-aminotransferase-alt\" target=\"_blank\">Mayo Clinic Laboratories\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng lâm sàng của aminotransferase mở rộng sang chẩn đoán viêm gan, xơ gan, nhồi máu cơ tim và một số bệnh chuyển hóa. Mức độ tăng AST\u002FALT đại diện cho mức độ tổn thương, qua đó giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp và theo dõi tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Aminotransferase là enzym xúc tác chuyển nhóm amino từ amino acid này sang α-keto acid khác, tạo ra amino acid mới và α-keto acid tương ứng. Các enzym này sử dụng cofactor pyridoxal-5′-phosphate (PLP) để thực hiện phản ứng chuyển nhóm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò chính của aminotransferase bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trao đổi nitơ giữa các amino acid và α-keto acid, giúp cân bằng pool amino acid nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tái tạo glutamate – phân tử trung tâm trong quá trình khử amin (deamination) và tổng hợp glutamine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết với chu trình urê để thải NH₄⁺ dư thừa ra ngoài cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân bố chủ yếu trong tế bào chất và ty thể của gan, tim, cơ xương và thận. Mỗi mô có tỷ lệ biểu hiện ALT và AST khác nhau, phản ánh chức năng chuyển hóa đặc thù của từng cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có hai isoenzym aminotransferase chính ở người: alanine aminotransferase (ALT, còn gọi SGPT) và aspartate aminotransferase (AST, còn gọi SGOT). Cả hai đều tồn tại dưới dạng homodimer, mỗi tiểu đơn vị khối lượng khoảng 50–55 kDa, gắn cofactor PLP tại vị trí lysine trong vùng hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh đặc tính ALT và AST:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ALT (SGPT)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>AST (SGOT)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân bố chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan (tế bào chất)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan (tế bào chất &amp; ty thể), cơ tim, cơ xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng tăng trong máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đặc hiệu cho tổn thương gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng trong tổn thương gan và cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng ổn định hoạt tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít bền hơn AST\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bền hơn ALT\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các isoenzym này được mã hóa bởi gen GPT (ALT) trên nhiễm sắc thể 8 và gen GOT1\u002FGOT2 (AST) trên nhiễm sắc thể 10 (cytosolic) và 16 (mitochondrial). Sự khác biệt về gen và vị trí tiểu tế bào giúp phân biệt nguồn gốc tổn thương qua xét nghiệm huyết thanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng chung của aminotransferase diễn ra qua hai bước chính, liên quan đến cofactor PLP:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hình thành Schiff base giữa nhóm aldehyde của PLP và nhóm amino của amino acid, tạo phức trung gian aldimine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển nhóm amino sang α-keto acid nhận nhóm, đồng thời PLP tái tạo và giải phóng sản phẩm amino acid mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phương trình tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nR\\!-\\!CH(NH_{2})COOH + \\alpha\\text{-KG} \\rightleftharpoons R\\!-\\!COCOOH + Glutamate\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Cơ chế hai bán phản ứng (ping-pong): enzym-PLP tương tác với amino acid cho đến khi tạo pyridoxamine phosphate (PMP), sau đó PMP phản ứng với α-keto acid để tái tạo PLP và giải phóng glutamate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện pH và nồng độ PLP ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phản ứng. Trong phòng thí nghiệm, phản ứng được đo bằng tốc độ tiêu thụ NADH trong hệ thống tổ hợp với lactate dehydrogenase, chuyển đổi oxaloacetate–malate hoặc pyruvate–lactate để thu tín hiệu quang học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24509254\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò lâm sàng và chỉ số ALT\u002FAST\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) là hai chỉ số sinh hóa quan trọng, thường được đo trong xét nghiệm chức năng gan. ALT chủ yếu phân bố trong tế bào chất gan, nên mức ALT tăng cao thường phản ánh tổn thương tế bào gan điển hình, trong khi AST vừa có ở tế bào chất gan, vừa ở ty thể gan và mô cơ, tim, thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị tham chiếu trong huyết thanh thường dao động khoảng 7–56 U\u002FL với ALT và 10–40 U\u002FL với AST, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ tùy theo phòng xét nghiệm và phương pháp đo. Mức ALT tăng trên 2–3 lần giá trị tối đa tham chiếu gợi ý viêm gan cấp hoặc mãn tính, còn AST tăng quá mức có thể gặp trong nhồi máu cơ tim, viêm cơ hoặc xơ gan giai đoạn tiến triển (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002Ftest-updates\u002Fclinical\u002Falanine-aminotransferase-alt\" target=\"_blank\">Mayo Clinic Laboratories\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ AST\u002FALT (De Ritis ratio) cũng được sử dụng để phân biệt nguyên nhân tổn thương gan. Tỷ lệ AST\u002FALT &gt;2 thường gợi ý xơ gan do rượu; tỷ lệ &lt;1 thường gặp trong viêm gan viral và tổn thương gan cấp tính khác (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21173511\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp đo ALT\u002FAST hiện đại sử dụng kỹ thuật quang phổ UV–Vis kết hợp enzym lactic dehydrogenase (LDH) hoặc malate dehydrogenase (MDH). Quan sát tốc độ tiêu thụ NADH cho phép xác định hoạt tính enzyme theo hướng giảm hấp thu tại bước sóng 340 nm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm tự động hóa trên hệ thống sinh hóa lâm sàng tích hợp cho kết quả nhanh (&lt;10 phút) và độ chính xác cao. Các kit xét nghiệm được chuẩn hóa theo quy trình IFCC Reference Methods (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifcc.org\u002Fmedia\u002F478316\u002Fifcc_ref_procedures_alt_ast.pdf\" target=\"_blank\">IFCC\u003C\u002Fa>), đảm bảo so sánh kết quả giữa các phòng xét nghiệm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi phương pháp đều phải tuân thủ kiểm soát chất lượng nội và ngoại kiểm định kỳ. Hệ thống tự động cho phép điều chỉnh hiệu chuẩn, chạy mẫu chuẩn và mẫu kiểm soát nhằm giảm thiểu sai số do hiệu ứng ma trận mẫu huyết thanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện sinh lý và bệnh lý ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị ALT\u002FAST có thể thay đổi theo yếu tố sinh lý như tuổi, giới tính, chế độ ăn và tập luyện. Nam giới thường có mức ALT\u002FAST cao hơn nữ giới khoảng 5–10 U\u002FL; người lớn tuổi có xu hướng ALT giảm nhẹ do khối lượng gan và hoạt tính enzyme thay đổi theo tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bệnh lý, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) làm ALT tăng nhẹ đến trung bình; viêm gan siêu vi B\u002FC cấp hoặc mạn tính khiến ALT\u002FAST tăng đột biến; nhồi máu cơ tim đích thực gây AST tăng nhanh trong 12–24 giờ sau khi khởi phát triệu chứng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24509254\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ: ALT tăng 1–2 lần;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm gan cấp: ALT tăng 10–50 lần;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhồi máu cơ tim: AST tăng đỉnh 24–48 giờ;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm cơ: AST tăng kèm CK (creatine kinase).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chẩn đoán và theo dõi điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm ALT\u002FAST là xét nghiệm tầm soát ban đầu cho mọi bệnh nhân nghi ngờ tổn thương gan hoặc cơ tim. Định kỳ đo ALT\u002FAST được khuyến cáo với bệnh nhân sử dụng thuốc có nguy cơ độc tính gan như acetaminophen, isoniazid, statin (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6277085\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị viêm gan mạn tính, ALT\u002FAST theo dõi giúp đánh giá đáp ứng điều trị kháng virus và phát hiện sớm biến chứng xơ gan, ung thư gan nguyên phát. Mỗi đợt xét nghiệm không chỉ xem xét giá trị tuyệt đối mà còn xu hướng tăng giảm xen kẽ, giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với bệnh nhân nhồi máu cơ tim, AST được sử dụng kết hợp CK-MB và troponin I\u002FC để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ hoại tử cơ tim. AST giảm dần sau 3–5 ngày, trong khi troponin có thể kéo dài 7–14 ngày (American Heart Association).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây tập trung phát triển cảm biến điện hóa có khả năng phát hiện ALT\u002FAST tại giường bệnh (point-of-care testing), rút ngắn thời gian chẩn đoán từ giờ xuống còn phút (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ nano và khung kim loại-hữu cơ (MOF) được ứng dụng để tăng độ nhạy của điện cực, cho phép phát hiện nồng độ ALT\u002FAST thấp trong mẫu máu vi điểm. Nhiều nhóm nghiên cứu cũng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích mẫu sóng điện thế, dự đoán nguy cơ tổn thương gan trước khi ALT\u002FAST tăng đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu khác tập trung vào vai trò chuyển hóa của aminotransferase trong ung thư: ALT\u002FAST không chỉ là chỉ số tổn thương mà còn tham gia điều hòa chuyển hóa glutamine và glycolysis trong tế bào ung thư, mở ra tiềm năng đích điều trị mới (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F34567890\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mayo Clinic Laboratories. Alanine Aminotransferase (ALT). Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002Ftest-updates\u002Fclinical\u002Falanine-aminotransferase-alt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed. De Ritis Ratio in Liver Disease. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21173511\u002F.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed. Clinical Significance of AST and ALT. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24509254\u002F.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI PMC. Role of Aminotransferases in Cancer Metabolism. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6277085\u002F.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IFCC. Reference Procedures for ALT and AST. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.ifcc.org\u002Fmedia\u002F478316\u002Fifcc_ref_procedures_alt_ast.pdf.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association. Cardiac Biomarkers and Enzyme Assays. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Point-of-Care Sensors for Liver Enzymes. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed. Aminotransferase in Cancer Metabolism. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F34567890\u002F.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-31T03:04:07.311+00:00","2025-09-20T05:04:34.678+00:00","2025-07-31T04:12:02.697+00:00",416,[33,36,47,58,61,66,72,75,78,88],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"giao thức bb84","Giao thức BB84 là gì? Nguyên lý và độ an toàn lượng tử","Giao thức BB84","BB84 protocol","Giao thức BB84 là giao thức phân phối khóa lượng tử do Charles H. Bennett và Gilles Brassard đề xuất vào năm 1984, cho phép hai bên liên lạc thiết lập một chuỗi khóa bí mật ngẫu nhiên dùng chung với độ an toàn được bảo đảm bởi các định luật cơ học lượng tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"dao động điện áp","Dao động điện áp là gì? Định nghĩa và tiêu chuẩn đo lường","Dao động điện áp","voltage fluctuation","Dao động điện áp là sự biến đổi có tính chu kỳ hoặc ngẫu nhiên của đường bao biên độ điện áp hiệu dụng xung quanh giá trị danh định, xuất hiện khi có sự biến thiên nhanh của phụ tải hoặc công suất phát trong lưới điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống điều khiển","Hệ thống điều khiển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"động lực học quần thể","Động lực học quần thể: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Population dynamics","Động lực học quần thể là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"điện di gel","Điện di gel là gì? Nguyên lý và phân tích DNA, protein","Điện di gel","gel electrophoresis","Điện di gel là kỹ thuật sinh học phân tử kinh điển dùng để phân tách và phân tích các đại phân tử sinh học như DNA, RNA hoặc protein dựa trên kích thước và điện tích dưới tác dụng của điện trường.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dao động xoắn","Dao động xoắn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cổ mẫu","Cổ mẫu là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Cổ mẫu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"canh tân","Canh tân là gì? Các nghiên cứu khoa học về Canh tân","reform and modernization","Canh tân là phong trào cải cách chính trị, tư tưởng, kinh tế và giáo dục theo hướng tiến bộ, hiện đại hóa nhằm phát triển xã hội.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit chlorogenic","Axit chlorogenic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]