[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_allopurinol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_allopurinol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"allopurinol","Allopurinol là gì? Các công bố khoa học về Allopurinol","Allopurinol là chất ức chế xanthine oxidase, ngăn quá trình oxy hóa hypoxanthine và xanthine thành acid uric, giúp hạ nồng độ uric huyết thanh. Allopuri...","\u003Cp>\u003Cstrong>Allopurinol\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>allopurinol\u003C\u002Fem>) là thuốc ức chế enzym xanthine oxidase, làm giảm quá trình sinh tổng hợp axit uric trong cơ thể và được chỉ định hàng đầu trong điều trị dự phòng bệnh gút mạn tính cùng các hội chứng tăng axit uric huyết. Allopurinol là chất ức chế cạnh tranh chọn lọc của enzyme xanthine oxidase, ngăn chặn quá trình oxy hóa hypoxanthine thành xanthine và xanthine thành acid uric. Cơ chế này làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh, từ đó ngăn ngừa tình trạng kết tủa tinh thể urat trong khớp và mô mềm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tử allopurinol có công thức&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{5}H_{4}N_{4}O\u003C\u002Fscript>, cấu trúc tương tự hypoxanthine, nhờ vậy gắn lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8B%20tr%C3%AD%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của xanthine oxidase với ái lực lớn hơn substrate tự nhiên. Điều này dẫn đến ức chế hồi phục enzyme, giảm sản sinh gốc superoxide và các loại oxy phản ứng (ROS) đi kèm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Allopurinol còn được chuyển hóa bởi xanthine oxidase thành oxypurinol (alloxanthine) có tác dụng ức chế enzyme kéo dài hơn. Oxypurinol chịu trách nhiệm duy trì hoạt tính dược lý trong cơ thể và có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20b%C3%A1n%20h%E1%BB%A7y%22%7D}} huyết tương dài hơn so với allopurinol ban đầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Allopurinol hấp thu nhanh qua đường uống với sinh khả dụng khoảng 80–90 %, đạt nồng độ đỉnh (Cmax) trong huyết tương sau 1–2 giờ khi uống cùng bữa ăn hoặc rỗng dạ dày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAllopurinol\">PubChem\u003C\u002Fa>). Thời gian bán thải của allopurinol ngắn, khoảng 1–2 giờ, trong khi oxypurinol có thời gian bán thải 18–30 giờ, cho phép duy trì nồng độ ức chế liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thể tích phân bố (Vd) của allopurinol khoảng 1.6 L\u002Fkg, phân bố rộng vào các mô, bao gồm khớp và mô mềm nơi hình thành tinh thể acid uric. Khoảng 20–30 % allopurinol gắn với protein huyết tương, trong khi oxypurinol có độ gắn thấp hơn, dễ thải qua thận.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Allopurinol và oxypurinol chủ yếu thải trừ qua thận, hơn 70 % liều uống được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng oxypurinol. Ứng dụng lâm sàng yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} (theo độ thanh thải creatinine) để tránh tích tụ và độc tính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Allopurinol được chỉ định chính trong điều trị gout mạn tính, giúp hạ nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6 mg\u002FdL, ngăn ngừa cơn gout cấp và làm tan tophi. Hội đồng EULAR khuyến cáo sử dụng allopurinol là thuốc đầu tay để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20duy%20tr%C3%AC%22%7D}} trong gout mạn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fard.bmj.com\u002Fcontent\u002F75\u002F1\u002F151\">Richette P. et al., Ann Rheum Dis. 2016\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sỏi thận do urat, allopurinol giảm bão hòa acid uric trong nước tiểu, hỗ trợ ngăn chặn hình thành sỏi mới và làm tan dần sỏi nhỏ. Liều điều trị thường kết hợp với tăng lưu lượng nước tiểu và kiềm hóa nước tiểu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Allopurinol cũng được sử dụng để dự phòng hội chứng ly giải u cấp tính (tumor lysis syndrome) ở bệnh nhân ung thư đang hóa trị, giúp kiểm soát tăng đột ngột acid uric máu và tránh suy thận cấp tính do lắng đọng tinh thể urat.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Liều dùng và cách dùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Liều khởi đầu thường là 100 mg\u002Fngày, sau đó tăng dần 100 mg mỗi tuần cho đến khi đạt mục tiêu acid uric &lt;6 mg\u002FdL hoặc liều tối đa 300–600 mg\u002Fngày, chia làm 1–2 lần tùy mức độ nặng. Bệnh nhân suy thận cần khởi liều thấp hơn (50–100 mg\u002Fngày) và điều chỉnh theo độ thanh thải creatinine.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Uống allopurinol sau bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn để giảm kích ứng tiêu hóa. Bệnh nhân được khuyên uống nhiều nước (2–3 L\u002Fngày) và theo dõi định kỳ nồng độ acid uric huyết thanh sau 2–4 tuần khởi trị để điều chỉnh liều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong giai đoạn cơn gout cấp, không khởi allopurinol ngay để tránh làm nặng cơn cấp. Thay vào đó, điều trị cơn cấp bằng NSAIDs, colchicine hoặc steroids, sau đó bắt đầu allopurinol khi cơn ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Allopurinol ức chế xanthine oxidase không chỉ làm giảm acid uric mà còn ảnh hưởng đến chuyển hóa của nhiều thuốc khác. Phối hợp với mercaptopurine hoặc azathioprine ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}) có thể dẫn đến tích tụ chất trung gian độc do giảm chuyển hóa, đòi hỏi giảm liều 25–75 % hoặc ngừng sử dụng một trong hai thuốc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\">FDA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} như capecitabine hoặc fludarabine cũng tương tác với allopurinol, làm tăng độc tính huyết học. Đồng thời, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ph%E1%BB%91i%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} ciclosporin hoặc amoxicillin có thể đẩy nhanh xuất hiện phát ban da do cơ chế miễn dịch chéo.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Mercaptopurine\u002FAzathioprine:\u003C\u002Fstrong> giảm chuyển hóa → tăng độc tính tủy xương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Capecitabine:\u003C\u002Fstrong> chuyển hóa sang 5-FU tăng → buồn nôn, tiêu chảy nặng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ciclosporin:\u003C\u002Fstrong> tăng nồng độ ciclosporin → độc tính thận.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tác dụng phụ và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác dụng không mong muốn thường gặp gồm phát ban nhẹ, tiêu chảy, buồn nôn và tăng men gan. Phát ban da xuất hiện ở 2–5 % bệnh nhân, thường tự giới hạn sau 1–2 tuần hoặc giảm khi giảm liều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng cần lưu ý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Stevens–Johnson\u002FBlister da ly bì:\u003C\u002Fstrong> tỉ lệ &lt;0,1 %, khởi phát sau 1–4 tuần điều trị, đe dọa tính mạng nếu không ngừng thuốc kịp thời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Suy tủy xương:\u003C\u002Fstrong> hiếm gặp, biểu hiện giảm bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu; cần công thức máu định kỳ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm gan nặng:\u003C\u002Fstrong> men ALT\u002FAST tăng &gt;5 lần giới hạn bình thường, có thể dẫn đến suy gan cấp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chống chỉ định tuyệt đối:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dị ứng đã biết với allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào của viên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Suy tim, suy thận không kiểm soát, không thể theo dõi nồng độ oxypurinol.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ có thai và cho con bú chỉ khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cơ chế đề kháng và gen di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đột biến HLA-B*58:01 là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} quan trọng gây tăng nguy cơ phát ban nặng khi dùng allopurinol. Tần suất alen này cao ở người gốc Hàn (12–15 %), Đài Loan (20 %) và Thái Lan (7–10 %), do đó khuyến cáo xét nghiệm trước điều trị ở những quần thể này (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pharmgkb.org\">PharmGKB\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiếu hụt enzyme xanthine oxidase bẩm sinh rất hiếm, có thể làm thay đổi chuyển hóa allopurinol và oxypurinol, cần điều chỉnh liều đặc biệt. Các đa hình khác của gen XO cũng đang được nghiên cứu để giải thích biến đổi cá thể trong dược động học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sử dụng đặc biệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở bệnh nhân suy thận mạn (độ thanh thải creatinine &lt;30 mL\u002Fphút), allopurinol tích tụ dễ gây độc tính. Khởi liều 50 mg\u002Fngày, tăng từ từ 50 mg mỗi 2–4 tuần, đồng thời theo dõi nồng độ oxypurinol trong huyết tương để duy trì nồng độ 50–100 µmol\u002FL.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Người cao tuổi (≥75 tuổi) có độ thanh thải thận giảm sinh lý, dễ gặp tương tác và biến chứng. Liều khởi đầu 50 mg\u002Fngày, không vượt quá 300 mg\u002Fngày, với kiểm tra chức năng gan–thận hàng tháng trong 3 tháng đầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phụ nữ mang thai và cho con bú: dữ liệu nhân chứng hạn chế. Only use when benefit outweighs risk. If necessary, monitor thai nhi và trẻ sơ sinh kỹ lưỡng, đặc biệt xem xét tổn thương gan và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Theo dõi và giám sát điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xác định acid uric huyết thanh trước khi khởi trị và theo dõi sau 2–4 tuần, mục tiêu &lt;6 mg\u002FdL. Nếu không đạt, tăng liều dần hoặc thêm thuốc hạ acid uric khác như febuxostat.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức máu và chức năng gan–thận cần kiểm tra định kỳ 1–3 tháng\u002Flần trong 6 tháng đầu, sau đó 6 tháng\u002Flần. Phát hiện sớm giảm bạch cầu, tăng transaminase hoặc bất thường điện giải giúp điều chỉnh kịp thời.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất kiểm tra\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị mục tiêu\u002F cảnh báo\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Acid uric\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–4 tuần đầu, sau đó 3–6 tháng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;6 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ALT\u002FAST\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;3× ULN\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Creatinine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không tăng &gt;30% so với baseline\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Máu (CBC)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–3 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>WBC &gt;4 ×10^9\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu đang phát triển allopurinol dạng giải phóng kéo dài (XR) nhằm duy trì nồng độ ổn định, giảm liều uống hàng ngày và cải thiện tuân thủ. Công nghệ bao phủ hạt và nhũ tương polymer cho phép kiểm soát phóng thích trong 24–48 giờ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghiên cứu kết hợp allopurinol với chất ức chế URAT1 (lesinurad) tạo phác đồ phối hợp dual-mechanism, đồng thời giảm đào thải tái hấp thu urat tại thận và giảm tổng hợp. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} pha III cho thấy giảm acid uric vượt trội so với đơn trị liệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F31099707\">PMID 31099707\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng dược di truyền để cá thể hóa liều allopurinol dựa trên gen HLA và đa hình XO hứa hẹn giảm tối đa biến cố da nặng và tối ưu hóa hiệu quả. Sự phát triển của thuật toán trí tuệ nhân tạo trong phân tích điện toán hồ sơ bệnh nhân giúp dự đoán phản ứng thuốc trước khi điều trị.\u003C\u002Fp>","Allopurinol","Allopurinol là thuốc ức chế enzym xanthine oxidase, làm giảm quá trình sinh tổng hợp axit uric trong cơ thể và được chỉ định hàng đầu trong điều trị dự phòng bệnh gút mạn tính cùng các hội chứng tăng axit uric huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Srimuliana, Nasrudin, Sahidin et al. (2026). Tanaman Obat Sebagai Inhibitor Xanthine Oxidase Dengan Mekanisme Multitarget Pada Hiperurisemia Dan Gout Multitarget Xanthine Oxidase Inhibitors in Hyperuricemia and Gout. Media Farmasi.","Tanaman Obat Sebagai Inhibitor Xanthine Oxidase Dengan Mekanisme Multitarget Pada Hiperurisemia Dan Gout Multitarget Xanthine Oxidase Inhibitors in Hyperuricemia and Gout","Srimuliana, Nasrudin, Sahidin, Arba, Fristiohady","Media Farmasi",2026,"10.32382\u002Fmf.v22i1.2024","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32382\u002Fmf.v22i1.2024",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Kamatani (2011). Febuxostat ; a non-purine xanthine oxidase inhibitor useful for the treatment of gout and hyperuricemia. GOUT AND NUCLEIC ACID METABOLISM.","Febuxostat ; a non-purine xanthine oxidase inhibitor useful for the treatment of gout and hyperuricemia","Kamatani","GOUT AND NUCLEIC ACID METABOLISM",2011,"10.6032\u002Fgnam.35.210","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.6032\u002Fgnam.35.210",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Kimura, Yamada, Tanemoto (2021). Hyperuricemia Resistant to a Xanthine Oxidase Inhibitor, Topiroxostat: a Case Report. Springer Science and Business Media LLC.","Hyperuricemia Resistant to a Xanthine Oxidase Inhibitor, Topiroxostat: a Case Report","Kimura, Yamada, Tanemoto","Springer Science and Business Media LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-538083\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-538083\u002Fv1",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cơ chế tác dụng hạ axit uric của allopurinol diễn ra như thế nào?","Allopurinol và chất chuyển hóa có hoạt tính oxypurinol là chất ức chế cạnh tranh với xanthine oxidase, ngăn cản quá trình oxy hóa hypoxanthine thành xanthine và từ xanthine thành axit uric, làm giảm nồng độ urat trong huyết tương và nước tiểu.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao không nên khởi đầu allopurinol trong đợt gút cấp tính?","Sự sụt giảm đột ngột nồng độ axit uric huyết thanh có thể kích hoạt quá trình hòa tan và tái lắng đọng vi tinh thể urat tại màng hoạt dịch khớp, làm kéo dài hoặc bùng phát đợt viêm khớp cấp nặng hơn.",{"question":53,"answer":54},"Hội chứng quá mẫn allopurinol (AHS) có liên quan đến yếu tố di truyền nào?","Hội chứng AHS và hội chứng Stevens-Johnson\u002FTEN liên quan chặt chẽ với alen HLA-B*58:01, đặc biệt ở người gốc Đông Á, do đó việc sàng lọc gen này được khuyến cáo trước khi khởi trị.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"vị trí hoạt động","thời gian bán hủy","suy giảm chức năng thận","điều trị duy trì","thuốc ức chế miễn dịch","thuốc chống ung thư","điều trị phối hợp","yếu tố di truyền","phát triển thần kinh","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2026-09-07T05:08:53.028+00:00","2026-09-07T05:08:52.632+00:00",287,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]