[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_alendronate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_alendronate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"alendronate","Alendronate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alendronate","Alendronate là một dẫn xuất bisphosphonate có tác dụng ức chế tế bào hủy xương, giúp điều trị và phòng ngừa loãng xương hiệu quả ở nhiều đối tượng. Thuốc gắn vào mô xương, làm giảm tiêu xương, tăng mật độ khoáng và được sử dụng phổ biến trong lâm sàng nhờ hiệu quả kéo dài và cơ chế tác động đặc hiệu.","\u003Ch2>Giới thiệu về Alendronate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate, tên khoa học là axit alendronic, là một dẫn xuất của nhóm bisphosphonate được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý xương chuyển hóa, đặc biệt là loãng xương. Thuốc có cơ chế chính là ức chế quá trình tiêu xương, từ đó giúp bảo tồn mật độ khoáng của xương và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như gãy xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc được sử dụng dưới dạng muối natri, thường có trong viên nén uống với liều lượng phổ biến là 70 mg mỗi tuần hoặc 10 mg mỗi ngày. Alendronate là một phần quan trọng trong các phác đồ điều trị loãng xương ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20sau%20m%C3%A3n%20kinh%22%7D}}, nam giới lớn tuổi, và cả bệnh nhân sử dụng glucocorticoid kéo dài – đối tượng có nguy cơ cao bị mất xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}}, alendronate tác động trực tiếp lên quá trình bệnh sinh bằng cách điều hòa cân bằng giữa tạo xương và tiêu xương. Đây là một trong số ít loại thuốc có bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ trong việc làm giảm tỷ lệ gãy xương cột sống và cổ xương đùi, đã được \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Falendronate-sodium-marketed-fosamax-information\">FDA\u003C\u002Fa> và nhiều tổ chức y khoa lớn công nhận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate hoạt động bằng cách gắn vào bề mặt của các tinh thể hydroxyapatite – thành phần chính trong mô xương – nơi mà các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (osteoclast) thực hiện chức năng tiêu hủy xương. Khi osteoclast hấp thụ xương có gắn alendronate, hoạt động của chúng bị ức chế, dẫn đến giảm tiêu xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cụ thể hơn, alendronate ức chế con đường mevalonate bằng cách ức chế enzyme farnesyl pyrophosphate synthase (FPPS), làm gián đoạn quá trình prenyl hóa các protein nhỏ GTPase cần thiết cho chức năng và sự sống của tế bào hủy xương. Điều này gây rối loạn hoạt động của osteoclast, dẫn đến giảm sự phân giải xương và làm chậm tiến trình loãng xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả của cơ chế này thể hiện rõ qua việc tăng mật độ xương (BMD) ở cột sống, hông và xương đùi sau vài tháng điều trị. Ngoài ra, nồng độ các marker tiêu xương trong máu và nước tiểu, như CTX và NTX, cũng giảm đáng kể ở bệnh nhân sử dụng alendronate.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gắn vào mô xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Alendronate tích tụ ở vùng xương có hoạt tính chuyển hóa cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ức chế FPPS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn chặn hoạt động của các GTPase nội bào trong osteoclast\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm hoạt động hủy xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm mật độ tiêu xương, tăng BMD\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh khả dụng của alendronate đường uống rất thấp, dao động từ 0.6% đến 0.7% khi uống lúc bụng đói, và gần như bằng 0 nếu dùng chung với thức ăn hoặc đồ uống ngoài nước lọc. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt thời điểm dùng thuốc là rất quan trọng để đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi hấp thu, khoảng 50% alendronate gắn vào mô xương nơi nó có thể tồn tại trong nhiều năm. Phần thuốc còn lại không chuyển hóa và được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Trong xương, thuốc không bị chuyển hóa mà được giải phóng dần khi quá trình tái cấu trúc xương diễn ra, dẫn đến thời gian bán thải sinh học kéo dài đến hơn 10 năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh khả dụng khi uống lúc đói: ~0.6–0.7%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thải trừ: qua thận, không chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn kết mô xương: khoảng 50% liều hấp thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian bán thải trong xương: &gt;10 năm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc tính dược động học độc đáo này khiến alendronate có thể dùng theo lịch liều giãn cách, chẳng hạn liều hàng tuần hoặc thậm chí hàng tháng (trong các công thức phối hợp), giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị ở bệnh nhân mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate được sử dụng trong nhiều chỉ định lâm sàng liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} xương. Chỉ định phổ biến nhất là điều trị và phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, nhờ vào hiệu quả giảm gãy xương đốt sống lên đến 50% sau 3 năm sử dụng đều đặn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, alendronate còn được chỉ định cho nam giới bị loãng xương nguyên phát hoặc thứ phát, đặc biệt là bệnh nhân cao tuổi có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20g%C3%A3y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} cao. Trong trường hợp bệnh nhân sử dụng glucocorticoid dài ngày, thuốc giúp chống lại tác dụng phụ gây mất xương của corticosteroid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Alendronate cũng có giá trị trong điều trị bệnh Paget xương – một rối loạn làm tăng hoạt tính của tế bào tạo xương và hủy xương, dẫn đến cấu trúc xương bất thường. Trong bệnh này, alendronate giúp bình thường hóa quá trình tái tạo xương và cải thiện triệu chứng đau xương, biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loãng xương sau mãn kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương ở nam giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương do glucocorticoid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Paget xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều dùng của alendronate được cá thể hóa tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh lý cụ thể. Trong điều trị loãng xương sau mãn kinh, liều phổ biến là 70 mg mỗi tuần hoặc 10 mg mỗi ngày. Đối với phòng ngừa loãng xương, có thể sử dụng liều thấp hơn: 35 mg mỗi tuần hoặc 5 mg mỗi ngày. Bệnh nhân bị bệnh Paget thường được điều trị bằng liều cao hơn – 40 mg mỗi ngày trong vòng 6 tháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc dùng alendronate cần tuân thủ chặt chẽ để đảm bảo hấp thu tối đa và giảm nguy cơ tác dụng phụ tại thực quản. Thuốc phải được uống vào buổi sáng, ngay sau khi thức dậy, với một cốc nước lọc đầy (180–240 ml), và ít nhất 30 phút trước khi ăn sáng hoặc dùng thuốc khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không dùng chung với nước trái cây, sữa, cà phê, trà hoặc đồ ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không nằm xuống ít nhất 30 phút sau khi uống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không nhai, nghiền hoặc ngậm viên thuốc trong miệng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc bệnh nhân tuân thủ đúng hướng dẫn dùng thuốc là yếu tố quan trọng nhất để giảm thiểu biến chứng tiêu hóa như viêm hoặc loét thực quản. Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử rối loạn thực quản, cần cân nhắc chuyển sang dạng tiêm hoặc các thuốc thay thế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate thường được dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ, đặc biệt trên hệ tiêu hóa. Các phản ứng thường gặp nhất bao gồm buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi. Các triệu chứng này thường giảm sau vài tuần hoặc nếu dùng thuốc đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ nghiêm trọng, mặc dù hiếm gặp, nhưng cần được lưu ý kỹ. Viêm thực quản, loét thực quản hoặc thực quản Barrett là những biến chứng có thể xảy ra nếu bệnh nhân dùng thuốc không đúng hướng dẫn. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau rát sau xương ức, khó nuốt hoặc nôn ra máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thường gặp: rối loạn tiêu hóa, đau cơ-xương-khớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiếm gặp: viêm thực quản, hoại tử xương hàm, gãy xương không điển hình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hoại tử xương hàm là một tác dụng phụ được ghi nhận ở bệnh nhân ung thư dùng bisphosphonate liều cao đường tiêm, nhưng có thể xảy ra ở bệnh nhân loãng xương nếu có thủ thuật nha khoa xâm lấn. Gãy xương đùi không điển hình là biến chứng khác có thể gặp nếu dùng alendronate kéo dài trên 5 năm mà không đánh giá lại nguy cơ-lợi ích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate chống chỉ định trong một số tình trạng y khoa cụ thể, chủ yếu liên quan đến thực quản và chức năng sinh lý cơ bản cần thiết để hấp thu thuốc an toàn. Những người có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} thực quản như hẹp thực quản, achalasia, hoặc không có khả năng đứng\u002Fsit upright trong ít nhất 30 phút không nên dùng thuốc dạng uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc cũng chống chỉ định ở bệnh nhân có hạ calci máu chưa kiểm soát vì alendronate có thể làm tình trạng này trầm trọng hơn. Ngoài ra, bất kỳ ai có tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc đều không được sử dụng alendronate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn dẫn truyền thực quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể ngồi hoặc đứng thẳng trong 30 phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ calci huyết chưa được điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dị ứng với alendronate.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate có tương tác đáng kể với các thuốc hoặc thực phẩm làm giảm hấp thu của nó trong đường tiêu hóa. Do đó, không nên dùng đồng thời với các chế phẩm chứa canxi, magiê, sắt hoặc nhôm trong vòng 30 phút sau khi uống alendronate. Tương tác này làm giảm nồng độ thuốc trong máu và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20vi%C3%AAm%20kh%C3%B4ng%20steroid%22%7D}} (NSAIDs) như ibuprofen, naproxen nếu dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ kích ứng niêm mạc tiêu hóa, dẫn đến viêm thực quản hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}. Nên cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi phối hợp điều trị lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u002FChất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động khi dùng với alendronate\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Canxi, magiê, sắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hấp thu alendronate\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NSAIDs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ viêm loét tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc lợi tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ hạ calci huyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn cho bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân sử dụng alendronate cần được tư vấn rõ ràng để tuân thủ đúng cách uống thuốc, giảm thiểu rủi ro và đạt hiệu quả tối ưu. Uống thuốc không đúng cách là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt ở đường tiêu hóa trên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình điều trị, nên theo dõi mật độ xương định kỳ mỗi 1–2 năm, đồng thời xét nghiệm nồng độ canxi và vitamin D nếu nghi ngờ thiếu hụt. Bổ sung canxi và vitamin D đúng cách là cần thiết để hỗ trợ hiệu quả của alendronate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Uống thuốc với nước lọc và không nằm xuống trong 30 phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dùng chung với thực phẩm, sữa hoặc nước ép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông báo bác sĩ nếu có vấn đề về thực quản hoặc đau khi nuốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái khám theo chỉ định để đánh giá đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate là một thuốc điều trị loãng xương hiệu quả, được chứng minh làm giảm nguy cơ gãy xương ở nhiều đối tượng bệnh nhân. Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng phụ thuộc lớn vào việc tuân thủ chế độ dùng thuốc và theo dõi định kỳ. Bệnh nhân và bác sĩ cần phối hợp chặt chẽ để phát hiện và xử lý sớm các tác dụng phụ nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với khả năng tác động trực tiếp lên cơ chế bệnh sinh và thời gian bán thải dài trong xương, alendronate đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và phòng ngừa loãng xương lâu dài, đặc biệt khi kết hợp với bổ sung canxi, vitamin D và thay đổi lối sống hợp lý.\u003C\u002Fp>","Alendronate","Alendronate là một thuốc dẫn xuất bisphosphonate có ái lực cao với tinh thể hydroxyapatite xương, hoạt động bằng cách ức chế men farnesyl pyrophosphate synthase của hủy cốt bào nhằm điều trị loãng xương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Nakamura (2017). Denosumab significantly improves bone mineral density with or without bisphosphonate pre-treatment in osteoporosis with rheumatoid arthritis. Archives of Osteoporosis.","Denosumab significantly improves bone mineral density with or without bisphosphonate pre-treatment in osteoporosis with rheumatoid arthritis","Nakamura, Suzuki, Kato","Archives of Osteoporosis",2017,"10.1007\u002Fs11657-017-0371-y",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Belaya (2024). Surrogate markers in assessment of bisphosphonate effectiveness in osteoporosis treatment (bone mineral density, bone turnover markers). Osteoporosis and Bone Diseases.","Surrogate markers in assessment of bisphosphonate effectiveness in osteoporosis treatment (bone mineral density, bone turnover markers)","Belaya, Rozhinskaya","Osteoporosis and Bone Diseases",2024,"10.14341\u002Fosteo13166",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Phelps (2001). Alendronate increased bone mineral density and decreased vertebral fractures in men with osteoporosis. Evidence-Based Medicine.","Alendronate increased bone mineral density and decreased vertebral fractures in men with osteoporosis","Phelps","Evidence-Based Medicine",2001,"10.1136\u002Febm.6.2.55",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế phân tử của alendronate trong việc ức chế tế bào hủy xương (osteoclast) là gì?","Alendronate ức chế enzyme farnesyl pyrophosphate (FPP) synthase trong con đường mevalonate, ngăn cản quá trình prenyl hóa các protein GTPase thiết yếu dẫn đến hủy cốt bào bị chết theo chương trình.",{"question":47,"answer":48},"Hướng dẫn sử dụng quan trọng nhất để tránh viêm loét thực quản khi uống alendronate là gì?","Uống thuốc vào buổi sáng sớm khi đói với một cốc nước lọc đầy (ít nhất 200 ml) và duy trì tư thế đứng hoặc ngồi thẳng người ít nhất 30 phút sau khi uống.",{"question":50,"answer":51},"Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của điều trị bisphosphonate kéo dài là gì?","Bao gồm hoại tử xương hàm (ONJ) và gãy xương đùi không điển hình (atypical femur fracture) sau nhiều năm dùng thuốc liên tục.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"phụ nữ sau mãn kinh","điều trị triệu chứng","tế bào hủy xương","hiệu quả điều trị","rối loạn chuyển hóa","nguy cơ gãy xương","rối loạn dẫn truyền","thuốc kháng viêm không steroid","xuất huyết tiêu hóa","chiến lược điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-05-06T01:45:11.751+00:00","2026-09-07T11:07:08.223+00:00","2026-09-07T11:07:07.796+00:00",223,[75,78,81,84,94,99,102,105,108,111],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hồi quy tuyến tính","Mô hình hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa."]