[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_aldehyde":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"aldehyde","Aldehyde là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Aldehyde là hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức –CHO, trong đó carbon tạo liên kết đôi với oxy và liên kết đơn với hydro, có công thức chung R–CHO. Nhóm carbonyl phân cực khiến aldehyde phản ứng mạnh, đóng vai trò trung gian trong sinh học, công nghiệp và tổng hợp hữu cơ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Aldehyde\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAldehyde là một nhóm hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức –CHO (gọi là nhóm formyl). Trong nhóm chức này, nguyên tử carbon tạo liên kết đôi với một nguyên tử oxy (nhóm carbonyl) và đồng thời liên kết đơn với một nguyên tử hydro. Nhóm formyl là yếu tố xác định cấu trúc và tính chất phản ứng của aldehyde.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức phân tử tổng quát của một aldehyde là R–CHO, trong đó R có thể là một chuỗi alkyl, aryl hoặc bất kỳ mạch carbon nào không chứa nhóm chức đặc biệt gây ảnh hưởng đến nhóm formyl. Điều này làm cho aldehyde là nhóm carbonyl đơn giản nhất, khác biệt với ketone (R–CO–R’) khi nhóm carbonyl gắn với hai nhóm hữu cơ. Nhóm carbonyl trong aldehyde tạo nên phân cực mạnh, khiến carbon mang điện tích dương một phần, từ đó dễ bị tấn công bởi các chất nucleophile.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất hóa học đặc trưng của aldehyde bao gồm phản ứng oxy hóa (thành acid carboxylic), phản ứng cộng nucleophile, và khả năng tạo sản phẩm ngưng tụ trong môi trường acid hoặc base. Tính phản ứng cao cùng với tính linh hoạt cấu trúc khiến aldehyde trở thành khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và ứng dụng công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề cấu trúc, nhóm carbonyl trong aldehyde là tâm phản ứng chính. Cấu trúc hình học xung quanh carbon của nhóm –CHO có dạng tam giác phẳng (sp² hybridization) với góc liên kết xấp xỉ 120°, giúp nhóm này dễ tiếp cận với các tác nhân hóa học. Phân cực điện tích giữa C=O tạo ra mômen lưỡng cực đáng kể, ảnh hưởng đến cả tính chất vật lý lẫn hóa học của hợp chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVì có thể tạo liên kết hydro với nước, các aldehyde nhỏ (formaldehyde, acetaldehyde) tan tốt trong nước. Tuy nhiên, khả năng tan giảm dần khi chuỗi R tăng độ dài hoặc mang tính kỵ nước. Aldehyde có nhiệt độ sôi cao hơn hydrocarbon tương ứng nhưng thấp hơn alcohol, do không thể tạo liên kết hydro nội phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc tính nổi bật của aldehyde:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dễ bị oxy hóa bởi tác nhân oxy hóa nhẹ (Tollens, Fehling)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có mùi đặc trưng: từ cay hăng (formaldehyde) đến ngọt dịu (vanillin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt tính cao trong phản ứng tổng hợp hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng so sánh aldehyde với các nhóm carbonyl khác:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hợp chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm chức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính phản ứng với nucleophile\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng oxy hóa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Aldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>–CHO\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ketone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>–CO–\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó bị oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Acid carboxylic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>–COOH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không bị oxy hóa thêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn dữ liệu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FFormaldehyde\" target=\"_blank\">PubChem – Formaldehyde\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh pháp và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDanh pháp aldehyde tuân theo quy tắc IUPAC bằng cách thay đuôi “-e” của tên alkane tương ứng bằng “-al”. Ví dụ: methane → methanal, ethane → ethanal, propene → propenal. Nếu aldehyde có mặt trong chuỗi dài hơn hoặc là nhánh, nhóm –CHO sẽ được ưu tiên đánh số 1 trong mạch chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, nhiều aldehyde phổ biến được gọi theo tên thông thường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Formaldehyde (methanal)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Acetaldehyde (ethanal)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Benzaldehyde (benzene + –CHO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vanillin (4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhân loại aldehyde:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Aldehyde aliphatic:\u003C\u002Fstrong> chứa nhóm –CHO gắn với mạch hydrocarbon không vòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Aldehyde aromatic:\u003C\u002Fstrong> nhóm –CHO gắn trực tiếp với vòng thơm, như benzaldehyde\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dialdehyde:\u003C\u002Fstrong> chứa hai nhóm –CHO như glutaraldehyde\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa danh pháp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên thông thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tên IUPAC\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Formaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Methanal\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HCHO\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Acetaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ethanal\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>CHO\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Benzaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Benzenecarbaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>CHO\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều chế Aldehyde\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAldehyde có thể được điều chế từ nhiều nguồn khác nhau tùy theo quy mô phòng thí nghiệm hay công nghiệp. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, phương pháp phổ biến nhất là oxy hóa alcohol bậc một bằng các thuốc thử nhẹ để tránh tạo acid carboxylic. Một số thuốc thử chọn lọc bao gồm PCC (Pyridinium chlorochromate), DMP (Dess-Martin Periodinane), hoặc Swern oxidation.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, aldehyde còn có thể được tạo ra từ phản ứng khử của acid chloride bằng hydro hoặc các tác nhân khử như LiAlH(OtBu)\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>. Trong công nghiệp, phương pháp hydroformyl hóa được dùng rộng rãi để tổng hợp aldehyde mạch dài từ alkene, CO và H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, sử dụng xúc tác kim loại như rhodium hoặc cobalt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng hợp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxy hóa alcohol:\u003C\u002Fstrong> RCH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>OH → RCHO + H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydroformyl hóa:\u003C\u002Fstrong> RCH=CH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> + CO + H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> → RCH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>CH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>CHO\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khử ester hoặc acid halide:\u003C\u002Fstrong> RCOCl + H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> → RCHO\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Faldehydes\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Aldehyde Synthesis\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phản ứng đặc trưng của Aldehyde\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAldehyde là hợp chất phản ứng mạnh do nhóm carbonyl phân cực dễ bị tấn công bởi các nucleophile. Một loạt phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ khai thác tính chất này, giúp biến đổi aldehyde thành các hợp chất hữu ích như alcohol, acid carboxylic, imine hoặc acetal. Ngoài ra, aldehyde cũng dễ tham gia phản ứng ngưng tụ như phản ứng aldol, đặc biệt trong tổng hợp các hợp chất carbon dài hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phản ứng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> aldehyde dễ bị oxy hóa thành acid carboxylic bằng thuốc thử nhẹ như dung dịch Tollens (Ag\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>) hoặc Fehling (Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khử:\u003C\u002Fstrong> aldehyde có thể bị khử về alcohol bậc một bằng NaBH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> hoặc LiAlH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng HCN:\u003C\u002Fstrong> tạo ra cyanohydrin – trung gian quan trọng trong tổng hợp sinh dược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng với amine sơ cấp:\u003C\u002Fstrong> tạo imine (Schiff base)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhản ứng đặc trưng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{RCHO + HCN \\rightarrow RCH(OH)CN}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{RCHO + R'NH_2 \\rightarrow RCH=N\\!R' + H_2O}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAldehyde giữ vai trò trung tâm trong nhiều quá trình công nghiệp. Formaldehyde (HCHO) là aldehyde quan trọng nhất, được sản xuất hàng triệu tấn mỗi năm để làm nguyên liệu tổng hợp nhựa như phenol-formaldehyde, urea-formaldehyde, polyurethane. Acetaldehyde là trung gian trong sản xuất acid acetic, butadiene và nhiều dược phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAldehyde thơm như benzaldehyde, cinnamaldehyde và vanillin được sử dụng trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm vì hương thơm đặc trưng. Một số aldehyde còn tham gia vào phản ứng tạo mùi thơm nhân tạo hoặc thuốc nhuộm công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên aldehyde\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Formaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhựa công nghiệp, chất bảo quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cực kỳ phổ biến nhưng độc tính cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Benzaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hương liệu, mỹ phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mùi hạnh nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Acetaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền chất hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bay hơi, dễ cháy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vanillin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hương vani thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiết xuất hoặc tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5017877\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Aldehyde Uses in Industry\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh học và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số aldehyde có độc tính đáng kể, đặc biệt là formaldehyde và acetaldehyde. Cả hai đều được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) phân loại là chất gây ung thư nhóm 1. Formaldehyde, dù là chất khử trùng hiệu quả, có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng và đường hô hấp ngay ở nồng độ thấp. Khi tiếp xúc lâu dài, nó có thể gây tổn thương DNA và thúc đẩy ung thư mũi, thanh quản hoặc bạch cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAcetaldehyde là sản phẩm chuyển hóa chính của ethanol trong gan, thông qua enzyme alcohol dehydrogenase. Ở người có hoạt tính enzyme ALDH thấp (đặc biệt là người gốc Đông Á), acetaldehyde tích tụ và làm tăng nguy cơ ung thư thực quản và gan. Ngoài ra, aldehyde cũng xuất hiện trong khói thuốc lá, khí thải xe và sản phẩm oxy hóa lipid – tất cả đều liên quan đến quá trình viêm mạn và stress oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế gây độc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên kết cộng hóa trị với protein và DNA → biến tính cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành adduct → gây đột biến gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sản xuất ROS → tổn thương màng tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nXem chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fntp.niehs.nih.gov\u002Fwhatwestudy\u002Ftopics\u002Fformaldehyde\u002Findex.html\" target=\"_blank\">NIEHS – Formaldehyde and Health\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Aldehyde trong hệ sinh học và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể sống, aldehyde đóng vai trò vừa là chất trung gian chuyển hóa vừa là chất tín hiệu. Một ví dụ điển hình là retinal – một aldehyde của vitamin A – tham gia vào quá trình thị giác bằng cách thay đổi cấu hình khi hấp thụ photon, từ đó kích hoạt tín hiệu thần kinh thị giác. Retinal gắn với opsin để tạo rhodopsin, sắc tố nhạy sáng ở tế bào que võng mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số aldehyde khác như 4-hydroxynonenal (4-HNE), malondialdehyde (MDA), và methylglyoxal (MGO) là sản phẩm phụ của quá trình oxy hóa lipid và đường. Chúng được xem là dấu ấn sinh học của stress oxy hóa và viêm mạn tính. Dù ở nồng độ thấp, chúng còn điều hòa biểu hiện gen, ảnh hưởng đến con đường tín hiệu tế bào và apoptosis.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Retinal: sắc tố thị giác, chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>4-HNE: chất trung gian gây viêm, tham gia cơ chế thoái hóa thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Methylglyoxal: liên quan đến biến chứng tiểu đường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn học thuật: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnchembio.1613\" target=\"_blank\">Nature Chemical Biology – Roles of Aldehydes\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, nhiều nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển quy trình tổng hợp aldehyde hiệu quả, thân thiện môi trường và có tính chọn lọc cao. Các phương pháp sử dụng enzyme (oxidase, dehydrogenase) hoặc xúc tác hữu cơ không kim loại đang được ứng dụng để thay thế các chất oxy hóa kim loại nặng truyền thống, giảm phát thải độc hại và chi phí xử lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột lĩnh vực nghiên cứu nổi bật khác là phát triển cảm biến phát hiện aldehyde trong môi trường và y học chẩn đoán. Aldehyde bay hơi (VOC – volatile organic compounds) có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư, nhiễm trùng hoặc stress oxy hóa và có thể được phát hiện qua hơi thở, nước tiểu hoặc mồ hôi. Cảm biến aldehyde dựa trên graphene, polymer dẫn điện hoặc vật liệu MOF đang mở ra khả năng chẩn đoán không xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xúc tác xanh trong tổng hợp aldehyde từ alcohol hoặc alkene\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến aldehyde trong y học cá thể hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng aldehyde dẫn xuất trong tổng hợp dược chất và vật liệu sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.0c00630\" target=\"_blank\">ACS Chemical Reviews – Aldehyde Chemistry Future\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.592+00:00","2025-09-12T14:36:21.492+00:00","2025-05-27T02:18:35.940+00:00",713,[27,30,33,36,39,42,45,48,51,54],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chlorophyll","Chlorophyll là gì? Các công bố khoa học về Chlorophyll",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang hợp","Quang hợp là gì? Các công bố khoa học về Quang hợp",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định enzyme","Cố định enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chlorophyll a","Chlorophyll a là gì? Nghiên cứu khoa học về Chlorophyll a",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"benzimidazol","Benzimidazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Benzimidazol",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucose","Glucose là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Glucose",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]