[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_albumin%20ni%E1%BB%87u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_albumin%20ni%E1%BB%87u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"albumin niệu","Albumin niệu là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tìm hiểu Albumin niệu (Albuminuria): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu. Cập nhật tài liệu ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Albumin niệu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Albuminuria\u003C\u002Fem>) là tình trạng xuất hiện bất thường của protein albumin trong nước tiểu, phản ánh sự tổn thương màng lọc cầu thận hoặc suy giảm tái hấp thu ống thận và là dấu ấn cảnh báo sớm bệnh thận mạn và nguy cơ tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại albumin niệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Albumin niệu là hiện tượng phát hiện albumin trong nước tiểu, thường biểu hiện sự tổn thương ở cầu thận – nơi đảm nhiệm chức năng lọc huyết tương trong thận. Trong điều kiện sinh lý bình thường, albumin – một protein có kích thước khoảng 66 kDa – không được bài tiết ra nước tiểu vì bị giữ lại bởi hàng rào lọc cầu thận gồm lớp nội mô mao mạch, màng đáy và các tế bào podocyte.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Albumin niệu được xem là một trong những dấu hiệu sớm nhất của bệnh thận mạn, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Nó cũng là chỉ dấu độc lập tiên đoán nguy cơ biến cố tim mạch, tử vong và tiến triển suy thận mạn. Việc phát hiện sớm và phân loại albumin niệu có giá trị chẩn đoán và tiên lượng lâm sàng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại albumin niệu thường dựa trên lượng albumin bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ hoặc theo tỷ lệ albumin\u002Fcreatinine (ACR) trên mẫu nước tiểu ngẫu nhiên. Bảng phân loại dưới đây thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lượng albumin niệu (mg\u002F24h)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ACR (mg\u002Fg creatinine)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 30\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 30\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Microalbumin niệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 – 300\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 – 300\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Macroalbumin niệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 300\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 300\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học của albumin và chức năng lọc cầu thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Albumin là protein chủ yếu trong huyết tương, chiếm khoảng 60% tổng lượng protein, giữ vai trò vận chuyển acid béo, hormone, thuốc và duy trì áp lực keo huyết tương. Cấu trúc của albumin cho phép nó khó bị lọc qua cầu thận khi hàng rào lọc còn nguyên vẹn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàng rào lọc cầu thận bao gồm ba lớp chính: (1) lớp nội mô mao mạch với các lỗ nhỏ, (2) màng đáy cầu thận có tính tích điện âm chống lại albumin (cũng mang điện âm), và (3) lớp tế bào biểu mô có chân (podocyte) đóng vai trò kiểm soát chọn lọc cao. Tổn thương bất kỳ lớp nào trong ba lớp này đều có thể dẫn đến albumin niệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi có tổn thương cấu trúc hoặc thay đổi chức năng của hàng rào lọc, ví dụ do viêm, xơ hóa, hoặc rối loạn chuyển hóa, albumin bắt đầu rò rỉ vào nước tiểu. Tình trạng này không chỉ là biểu hiện của bệnh thận mà còn phản ánh quá trình viêm hệ thống, mất cân bằng nội môi và rối loạn vi mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002Fatoz\u002Fcontent\u002Fproteinuria\" target=\"_blank\">National Kidney Foundation – Proteinuria\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của albumin niệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của albumin niệu rất đa dạng và phụ thuộc vào nguyên nhân gây tổn thương thận. Trong bệnh đái tháo đường, quá trình glycation protein dẫn đến rối loạn chức năng nội mô, tăng sản xuất các yếu tố tăng trưởng (như TGF-β), làm dày màng đáy cầu thận và phá vỡ podocyte. Điều này làm tăng tính thấm của màng lọc, gây mất albumin qua nước tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tăng huyết áp, áp lực nội cầu thận cao mạn tính gây tổn thương vi mạch thận, phá vỡ cấu trúc của bộ lọc cầu thận và gây xơ hóa từng phần. Quá trình này được thúc đẩy bởi hoạt động của hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) và phản ứng viêm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân tử trung gian gây viêm và stress oxy hóa như reactive oxygen species (ROS), interleukin và angiotensin II đều làm tăng tính thấm cầu thận. Điều này hình thành một vòng xoắn bệnh lý: albumin thoát qua → kích thích viêm → tiếp tục tổn thương hàng rào lọc → tăng thêm albumin niệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây albumin niệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên nhân gây albumin niệu có thể chia thành nhóm bệnh lý và nhóm cơ năng. Việc phân biệt hai nhóm này có vai trò trong định hướng điều trị và tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân bệnh lý phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường:\u003C\u002Fstrong> là nguyên nhân hàng đầu gây albumin niệu tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt khi kiểm soát không tốt trong thời gian dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh cầu thận nguyên phát:\u003C\u002Fstrong> viêm cầu thận, hội chứng thận hư, lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy tim sung huyết:\u003C\u002Fstrong> gây ứ trệ tuần hoàn thận và tăng áp lực mao mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nguyên nhân cơ năng (thoáng qua, hồi phục khi loại bỏ yếu tố gây):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sốt cao hoặc nhiễm khuẩn cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động gắng sức, đặc biệt ở vận động viên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đứng lâu hoặc thay đổi tư thế đột ngột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, albumin niệu thoáng qua có thể gặp ở người bình thường, do đó cần thực hiện xét nghiệm nhiều lần để xác định có tồn tại tình trạng albumin niệu thật sự hay không.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Albumin niệu không chỉ đơn thuần là dấu hiệu của tổn thương thận mà còn được xem là một chỉ điểm nguy cơ tim mạch và tử vong trong nhiều đối tượng bệnh nhân. Sự hiện diện của albumin trong nước tiểu phản ánh tình trạng viêm mạn tính, rối loạn chức năng nội mô và tổn thương vi mạch lan tỏa trong toàn bộ hệ thống tuần hoàn, không chỉ riêng tại thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân đái tháo đường, sự xuất hiện của microalbumin niệu là chỉ dấu đầu tiên cho bệnh thận do đái tháo đường (diabetic kidney disease – DKD) và có thể xảy ra trước khi có bất kỳ thay đổi nào về chức năng lọc (eGFR). Nghiên cứu lớn trên tạp chí \u003Cem>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fem> cho thấy mỗi mức tăng ACR (albumin\u002Fcreatinine ratio) 10 mg\u002Fg có liên quan đến tăng nguy cơ tử vong tim mạch tới 6%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo mức độ nguy cơ kết hợp giữa ACR và eGFR như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>eGFR (ml\u002Fphút\u002F1.73m²)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ACR &lt; 30\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ACR 30–300\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>ACR &gt; 300\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>&gt; 90\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ vừa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>60–89\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>30–59\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cực kỳ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Xem nghiên cứu tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002Fnejmoa1811744\" target=\"_blank\">NEJM – Albuminuria and Cardiovascular Risk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo albumin niệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo albumin niệu chính xác là bước bắt buộc trong đánh giá tổn thương thận mạn. Các phương pháp thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nước tiểu 24 giờ:\u003C\u002Fstrong> chuẩn vàng về định lượng nhưng khó thực hiện, dễ sai lệch nếu thu thập không đúng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ albumin\u002Fcreatinine (ACR):\u003C\u002Fstrong> trên mẫu nước tiểu ngẫu nhiên, thường lấy vào buổi sáng sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Que thử nhanh (dipstick):\u003C\u002Fstrong> phương pháp bán định lượng, không đủ độ nhạy với microalbumin niệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giá trị ngưỡng thường được sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{ACR} &lt; 30 \\, \\text{mg\u002Fg}: bình thường\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">30 \\leq \\text{ACR} \\leq 300 \\, \\text{mg\u002Fg}: microalbumin niệu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{ACR} &gt; 300 \\, \\text{mg\u002Fg}: macroalbumin niệu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để xác nhận chẩn đoán, cần có ít nhất hai lần xét nghiệm dương tính trong vòng 3 tháng. Trong mọi trường hợp, kết quả ACR phải được đánh giá song song với eGFR để xác định nguy cơ toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến động sinh lý và yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Albumin niệu có thể thay đổi trong thời gian ngắn bởi các yếu tố không liên quan đến bệnh lý thận, nên cần lưu ý các biến động sinh lý khi đánh giá kết quả xét nghiệm. Các yếu tố này có thể gây dương tính giả hoặc che lấp mức độ tổn thương thực sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những yếu tố thường gặp ảnh hưởng đến albumin niệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắng sức thể lực trước khi lấy mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt, viêm nhiễm cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống quá nhiều hoặc quá ít nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng NSAIDs hoặc thuốc lợi tiểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, để đảm bảo độ chính xác, cần lấy mẫu nước tiểu buổi sáng sau nghỉ ngơi, không gắng sức 24 giờ trước đó, đồng thời lặp lại xét nghiệm ít nhất 2 lần trước khi đưa ra chẩn đoán xác định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và kiểm soát albumin niệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị là làm giảm albumin niệu về mức bình thường hoặc tối thiểu hóa tiến triển, đồng thời làm chậm tiến triển bệnh thận và giảm nguy cơ tim mạch. Điều trị cần tích hợp đa mô thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp chặt chẽ (mục tiêu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\leq 130\u002F80 \\, \\text{mmHg}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết tối ưu ở bệnh nhân đái tháo đường (HbA1c &lt; 7%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc ức chế hệ RAAS: ACEi hoặc ARB (ưu tiên dùng dù không tăng huyết áp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung SGLT2i (như dapagliflozin, empagliflozin) ở bệnh nhân có ACR ≥ 30 mg\u002Fg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi lối sống: ăn nhạt, tăng cường vận động, ngưng hút thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thuốc SGLT2i có tác dụng độc lập với hạ đường huyết, được chứng minh làm giảm albumin niệu và giảm biến cố thận ở bệnh nhân có hoặc không đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem hướng dẫn đầy đủ từ KDIGO: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkdigo.org\u002Fguidelines\u002Fckd-evaluation-and-management\u002F\" target=\"_blank\">KDIGO CKD Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và tiên lượng dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Albumin niệu cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và nguy cơ tiến triển bệnh thận. Tần suất kiểm tra tùy theo mức ACR và eGFR, thường 3–6 tháng\u002Flần. Nếu albumin niệu không cải thiện sau 6 tháng điều trị tối ưu, cần đánh giá lại nguyên nhân và cân nhắc phối hợp chuyên khoa thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng dài hạn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát albumin niệu và các yếu tố nguy cơ đi kèm. Giảm được ACR từ 300 xuống &lt; 100 mg\u002Fg có thể làm giảm nguy cơ tiến triển suy thận mạn tới 50%. Khi ACR &gt; 300 mg\u002Fg và eGFR &lt; 60 ml\u002Fphút\u002F1.73m², tiên lượng rất xấu nếu không điều trị tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, albumin niệu không chỉ là dấu ấn sinh học chẩn đoán mà còn là chỉ tiêu để theo dõi, điều chỉnh điều trị, và tiên lượng lâm sàng toàn diện.\u003C\u002Fp>","Albumin niệu","Albuminuria",[],"Albumin niệu là tình trạng xuất hiện bất thường của protein albumin trong nước tiểu, phản ánh sự tổn thương màng lọc cầu thận hoặc suy giảm tái hấp thu ống thận và là dấu ấn cảnh báo sớm bệnh thận mạn và nguy cơ tim mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,31,39],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Ren, Liu, Li et al. (2022). Prediction and Risk Stratification of Cardiovascular Disease in Diabetic Kidney Disease Patients. Frontiers in Cardiovascular Medicine.","Prediction and Risk Stratification of Cardiovascular Disease in Diabetic Kidney Disease Patients","Ren, Liu, Li, Duan, Dong","Frontiers in Cardiovascular Medicine",2022,"10.3389\u002Ffcvm.2022.923549","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffcvm.2022.923549",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Shih, Chuang, Lee et al. (2020). Addition of Metabolic Syndrome to Albuminuria Provides a New Risk Stratification Model for Diabetic Kidney Disease Progression in Elderly Patients. Scientific Reports.","Addition of Metabolic Syndrome to Albuminuria Provides a New Risk Stratification Model for Diabetic Kidney Disease Progression in Elderly Patients","Shih, Chuang, Lee, Liu, Tsai","Scientific Reports",2020,"10.1038\u002Fs41598-020-63967-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fs41598-020-63967-9",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Ali, Al-Qahtani, S. Alenzi (2021). Is clinical diagnosis of diabetic kidney disease through persistent albuminuria is superseded by histopathological footprints?. Saudi Journal of Kidney Diseases and Transplantation.","Is clinical diagnosis of diabetic kidney disease through persistent albuminuria is superseded by histopathological footprints?","Ali, Al-Qahtani, S. Alenzi","Saudi Journal of Kidney Diseases and Transplantation",2021,"10.4103\u002F1319-2442.335476","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4103\u002F1319-2442.335476",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Phân loại albumin niệu theo tỷ số Albumin\u002FCreatinine niệu (uACR) được quy chuẩn như thế nào?","Phân loại theo KDIGO gồm 3 mức: A1 - bình thường hoặc tăng nhẹ (uACR \u003C 30 mg\u002Fg), A2 - tăng vừa hay vi đạm niệu (uACR 30-300 mg\u002Fg), và A3 - tăng nặng hay đại thể (uACR > 300 mg\u002Fg).",{"question":52,"answer":53},"Tại sao albumin niệu được xem là dấu ấn dự báo độc lập của biến cố tim mạch?","Sự thoát mạch của albumin qua màng lọc cầu thận phản ánh tình trạng rối loạn chức năng nội mô mạch máu lan tỏa toàn thân, liên quan trực tiếp đến hiện tượng xơ vữa động mạch, phì đại thất trái và tăng nguy cơ tử vong do tim mạch.",{"question":55,"answer":56},"Nhóm thuốc nào có hiệu quả bảo vệ thận và giảm bài tiết albumin niệu đã được chứng minh?","Nhóm ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (thuốc ức chế men chuyển ACEi hoặc ức chế thụ thể ARB) và nhóm thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển Natri-Glucose 2 (SGLT2 inhibitors) giúp giảm áp lực nội cầu thận và làm chậm thoái hóa chức năng thận rõ rệt.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-24T04:15:16.911+00:00","2026-09-14T02:38:47.777+00:00","2025-09-24T04:24:12.515+00:00",199,[71,81,86,91,96,102,107,113,118,124],{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"suy thận giai đoạn cuối","Suy thận giai đoạn cuối là gì? Chẩn đoán và điều trị","Suy thận giai đoạn cuối","end-stage renal disease","Suy thận giai đoạn cuối là giai đoạn tiến triển muộn nhất của bệnh thận mạn tính, đặc trưng bởi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới mười lăm mililit trên phút, đòi hỏi phải điều trị thay thế thận để duy trì sự sống.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"bệnh thận mạn tính","Bệnh thận mạn tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chronic kidney disease","Bệnh thận mạn tính (CKD) là hội chứng tổn thương cấu trúc hoặc suy giảm chức năng sinh lý của thận kéo dài từ ba tháng trở lên, làm suy giảm khả năng lọc máu và nội tiết của cơ thể.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":125,"title":126,"term":127,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]