[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_alanine%20aminotransferase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_alanine%20aminotransferase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"alanine aminotransferase","Alanine aminotransferase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Alanine aminotransferase (ALT) là một enzyme nội bào chủ yếu trong gan, tham gia vào quá trình chuyển hóa amino acid thông qua phản ứng chuyển nhóm amin. ALT được dùng như chỉ dấu sinh học quan trọng để đánh giá tổn thương tế bào gan nhờ khả năng phản ánh sớm tình trạng viêm hoặc hoại tử gan. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Alanine Aminotransferase (ALT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAlanine aminotransferase (ALT), còn được gọi là serum glutamate-pyruvate transaminase (SGPT), là một enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa các acid amin, đặc biệt là alanine. ALT hoạt động chủ yếu trong tế bào gan, và vì lý do này, nó được sử dụng như một chỉ số sinh hóa để đánh giá tình trạng tổn thương gan. Khi các tế bào gan bị phá vỡ, ALT sẽ rò rỉ vào máu, làm tăng nồng độ của nó trong huyết thanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xét nghiệm chức năng gan, ALT thường được đo định kỳ để theo dõi các bệnh lý mạn tính như viêm gan siêu vi, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), xơ gan và các phản ứng phụ do thuốc. Việc theo dõi nồng độ ALT cho phép bác sĩ đánh giá được mức độ tổn thương tế bào gan đang xảy ra, cũng như sự tiến triển của bệnh qua thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nALT được xem là một enzyme đặc hiệu cho gan hơn so với AST (aspartate aminotransferase), vốn có mặt nhiều ở các mô khác như tim và cơ xương. Do đó, ALT thường được ưu tiên sử dụng trong các xét nghiệm sàng lọc và theo dõi bệnh gan nguyên phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAlanine aminotransferase thuộc nhóm enzyme transaminase, xúc tác phản ứng chuyển nhóm amino giữa alanine và α-ketoglutarate. Kết quả của phản ứng này là sự hình thành pyruvate và glutamate, hai phân tử có vai trò trung tâm trong chuyển hóa năng lượng và điều hòa nitrogen trong cơ thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{L-Alanine} + \\alpha\\text{-ketoglutarate} \\leftrightarrow \\text{Pyruvate} + \\text{L-Glutamate}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPyruvate có thể tham gia vào chu trình acid citric (chu trình Krebs) để sản sinh năng lượng (ATP), trong khi glutamate có thể được khử amin để giải phóng ammonia và hỗ trợ tổng hợp ure trong gan. Vì vậy, hoạt động của ALT không chỉ giới hạn trong chuyển hóa acid amin, mà còn góp phần điều hòa chuyển hóa carbohydrate và nitrogen toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một bảng tóm tắt vai trò của các chất tham gia và sản phẩm trong phản ứng xúc tác bởi ALT:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đường chuyển hóa liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Alanine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp nhóm amino\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa acid amin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>α-Ketoglutarate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận nhóm amino\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chu trình Krebs\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pyruvate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiền chất cho gluconeogenesis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glycolysis \u002F Krebs\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glutamate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa nitrogen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chu trình ure\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vị trí phân bố trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nALT tập trung chủ yếu trong bào tương của tế bào gan (hepatocytes). Đây là nơi enzyme thực hiện chức năng sinh hóa chính của nó. Tuy nhiên, một lượng nhỏ ALT cũng hiện diện trong các mô ngoài gan như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tụy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMặc dù vậy, nồng độ ALT trong các cơ quan này thấp hơn đáng kể so với gan. Do đó, sự hiện diện của ALT trong huyết thanh chủ yếu phản ánh mức độ tổn thương gan thay vì các cơ quan khác. Sự gia tăng ALT trong máu thường là dấu hiệu của hiện tượng hoại tử hoặc tổn thương màng tế bào gan, cho phép enzyme rò rỉ vào tuần hoàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh lâm sàng, ALT là một marker tương đối đặc hiệu cho gan. Nhưng trong một số tình huống đặc biệt như chấn thương cơ nặng, viêm cơ hoặc nhồi máu cơ tim, ALT cũng có thể tăng nhẹ. Vì vậy, cần đánh giá kết quả ALT cùng với các chỉ số khác như AST, CK (creatine kinase), và lâm sàng tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và chỉ số bình thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXét nghiệm ALT là một trong các test huyết thanh học cơ bản nhất được thực hiện trong đánh giá chức năng gan. Việc định lượng ALT trong máu cung cấp thông tin quan trọng về mức độ phá hủy tế bào gan, đặc biệt là trong các bệnh cấp tính như viêm gan virus hoặc tổn thương gan do thuốc. Giá trị ALT bình thường thay đổi đôi chút tùy theo phòng xét nghiệm, giới tính và độ tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông thường, ngưỡng tham chiếu là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nam giới: 10–40 U\u002FL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nữ giới: 7–35 U\u002FL\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu gần đây cho rằng giá trị \"bình thường\" của ALT nên thấp hơn ở các nhóm người có nguy cơ thấp để cải thiện độ nhạy trong phát hiện sớm bệnh gan mạn tính, đặc biệt là gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ tăng ALT có thể được phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ tăng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>ALT (U\u002FL)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–2 lần giới hạn trên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NAFLD, viêm gan mạn, thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3–5 lần giới hạn trên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm gan cấp, tổn thương gan cấp tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;5 lần giới hạn trên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm gan virus, nhiễm độc gan nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, giá trị tuyệt đối của ALT không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ tổn thương gan hoặc tiên lượng bệnh. Một số trường hợp viêm gan mạn có ALT gần bình thường dù gan đang xơ hóa tiến triển. Ngược lại, trong viêm gan cấp, ALT có thể tăng vọt nhưng hồi phục hoàn toàn sau vài tuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân làm tăng ALT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTăng ALT là biểu hiện thường gặp trong lâm sàng và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả tổn thương gan cấp và mạn tính, yếu tố chuyển hóa, sử dụng thuốc, và các yếu tố ngoài gan. ALT đặc biệt nhạy cảm với tổn thương tế bào gan, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng ALT bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm gan virus (Hepatitis A, B, C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm gan do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngộ độc thuốc: paracetamol, isoniazid, statin, methotrexate, kháng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm gan tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ gan và ung thư gan nguyên phát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các yếu tố không đặc hiệu cho gan cũng có thể làm tăng ALT:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt động thể lực quá mức gây tổn thương cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giáp hoặc cường giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu cục bộ gan (shock gan)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm cơ, tiêu cơ vân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh các đặc điểm gợi ý nguyên nhân tăng ALT:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>ALT tăng mức nào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu đi kèm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm gan virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao (gấp 10–50 lần)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vàng da, mệt mỏi, sốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NAFLD\u002FNASH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhẹ đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Béo phì, kháng insulin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc độc gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng thuốc gần đây\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rượu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vừa phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ số AST\u002FALT &gt; 2\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>ALT trong chẩn đoán và theo dõi bệnh gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, ALT thường được sử dụng song song với AST để phân tích mô hình tổn thương gan. Một số chỉ số kết hợp giúp định hướng nguyên nhân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ số AST\u002FALT &gt; 2: thường gặp trong viêm gan do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ số AST\u002FALT &lt; 1: gợi ý bệnh gan mạn tính không do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ALT cao gấp nhiều lần AST: gợi ý viêm gan virus cấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, ALT là công cụ hữu ích trong theo dõi diễn tiến bệnh gan mạn như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá đáp ứng điều trị viêm gan B hoặc C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi độc tính gan do thuốc điều trị ung thư hoặc kháng virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát tác động của thay đổi lối sống trong điều trị gan nhiễm mỡ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, cần lưu ý rằng ở một số bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi hoặc bị xơ gan tiến triển, nồng độ ALT có thể trở về bình thường do mất tế bào gan chức năng, làm giảm độ nhạy của xét nghiệm này trong giai đoạn muộn của bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của xét nghiệm ALT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù ALT là chỉ số nhạy, nó không đặc hiệu tuyệt đối cho mọi bệnh lý gan. Một số giới hạn của ALT bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phân biệt được nguyên nhân gây tổn thương gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phản ánh chính xác mức độ xơ hóa hoặc tổn thương mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể bình thường giả ở giai đoạn xơ gan mất bù\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều yếu tố cá nhân như giới tính, BMI, chế độ ăn, thời gian lấy mẫu sau bữa ăn, hoặc tình trạng kinh nguyệt ở nữ giới cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả ALT, dẫn đến sai lệch trong đánh giá nếu không được chuẩn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVì vậy, ALT nên được sử dụng trong ngữ cảnh tổng thể, kết hợp với:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>AST, GGT, ALP, bilirubin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm gan, FibroScan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết gan trong các trường hợp cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>ALT ở các tình trạng không liên quan đến gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số tình trạng ngoài gan có thể gây tăng nhẹ ALT, đôi khi dẫn đến chẩn đoán nhầm nếu không thận trọng. Ví dụ, tập thể dục cường độ cao có thể gây tổn thương cơ, giải phóng ALT và AST vào máu. Ngoài ra, các tình trạng nội tiết như cường giáp hoặc đái tháo đường kiểm soát kém cũng có thể ảnh hưởng đến ALT.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu trên tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2769012\u002F\" target=\"_blank\">Hepatology\u003C\u002Fa> cho thấy bệnh nhân có chỉ số ALT tăng nhẹ kéo dài mà không có bằng chứng tổn thương gan thường mắc các bệnh chuyển hóa hoặc có chế độ sinh hoạt không lành mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc giải thích ALT cần đặt trong bối cảnh tiền sử, triệu chứng, thuốc đang dùng, và xét nghiệm bổ sung. Không nên chỉ dựa vào ALT đơn độc để đưa ra chẩn đoán xác định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị ALT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNồng độ ALT trong máu có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý và cá nhân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới tính: nam có ALT cao hơn nữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi: giá trị ALT giảm dần theo tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số khối cơ thể (BMI): người béo phì thường có ALT cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn giàu chất béo, rượu, hoặc thực phẩm chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể lực ngay trước khi lấy mẫu máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpubmed\u002F17093336\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa>, có sự khác biệt đáng kể về giá trị ALT trung bình giữa các nhóm dân số khác nhau, khiến việc thiết lập giới hạn \"bình thường\" cần cân nhắc yếu tố địa lý và sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAlanine aminotransferase là một enzyme quan trọng trong chuyển hóa acid amin và là chỉ số sinh hóa có giá trị trong đánh giá chức năng gan. Tuy nhiên, xét nghiệm ALT không phải là công cụ chẩn đoán đơn độc, mà cần được sử dụng phối hợp với các chỉ số khác và trong bối cảnh lâm sàng đầy đủ. ALT vẫn giữ vai trò trung tâm trong sàng lọc và theo dõi các bệnh lý gan phổ biến như NAFLD, viêm gan virus, và bệnh gan do rượu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và sinh học phân tử, vai trò của ALT vẫn không thay đổi — là một chỉ số đầu tay, dễ thực hiện, chi phí thấp và có thể phản ánh bất thường gan trước khi có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, cần hiểu rõ giới hạn của nó để tránh lạm dụng hoặc diễn giải sai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhepatitis\u002Fstatistics\u002F\" target=\"_blank\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC) - Hepatitis Statistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK459319\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information (NCBI) - ALT Function and Interpretation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fliver-disease\u002Fnafld\" target=\"_blank\">National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK) - NAFLD\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F17093336\u002F\" target=\"_blank\">PubMed: Factors Affecting Serum ALT Levels\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.labtestsonline.org\u002Ftests\u002Falt\" target=\"_blank\">Lab Tests Online - ALT (Alanine Aminotransferase) Test\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2769012\u002F\" target=\"_blank\">Hepatology - ALT and Non-Liver Causes\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:36.291+00:00","2025-11-28T03:26:15.116+00:00","2025-11-28T03:26:15.113+00:00",121,[34,44,54,60,65,71,82,93,99,105],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"huyết thanh","Huyết thanh là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Blood serum \u002F Serum","Huyết thanh là phần dịch thể trong suốt, màu vàng nhạt thu được từ máu toàn phần sau khi quá trình đông máu diễn ra hoàn tất và đã loại bỏ hoàn toàn các tế bào máu cùng các yếu tố đông máu hòa tan (đặc biệt là fibrinogen), chứa nồng độ phong phú các protein chức năng, kháng thể miễn dịch, hormone, chất điện giải và các chất chuyển hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vọng cách","Vọng cách là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vọng cách","Premna serratifolia","Vọng cách (danh pháp khoa học: Premna serratifolia) là một loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có giá trị dược liệu cao trong y học cổ truyền và dược lý học hiện đại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm gan thiếu oxy","Viêm gan thiếu oxy là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán và xử trí","Viêm gan thiếu oxy","hypoxic hepatitis","Viêm gan thiếu oxy là hội chứng tổn thương tế bào gan cấp tính do mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của gan, đặc trưng bởi sự hoại tử tế bào gan vùng trung tâm tiểu thùy và gia tăng vọt thoáng qua của aminotransferase huyết thanh.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":61,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"troglitazone","Troglitazone: Cơ chế dược lý và bài học về độc tính gan","Troglitazone","Troglitazone là thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 đường uống thuộc nhóm thiazolidinedione, hoạt động như chất chủ vận thụ thể nhân PPAR-gamma nhưng đã bị rút khỏi thị trường do gây độc gan đặc ứng nặng.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR)."]