[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_adenylate%20cyclase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_adenylate cyclase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"adenylate cyclase","Adenylate cyclase là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Adenylate cyclase là enzyme xúc tác chuyển đổi ATP thành cAMP, đóng vai trò trung tâm trong quá trình truyền tín hiệu nội bào qua chất truyền tin thứ cấp. Enzyme này tồn tại dưới nhiều isoform, phân bố đặc hiệu theo mô và được điều hòa bởi G protein, Ca²⁺, giúp kiểm soát nhiều hoạt động sinh lý quan trọng trong cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò sinh học của adenylate cyclase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenylate cyclase (AC) là một enzyme quan trọng nằm ở màng tế bào hoặc trong bào tương, có chức năng xúc tác chuyển đổi adenosine triphosphate (ATP) thành adenosine monophosphate vòng (cAMP) và pyrophosphate (PP\u003Csub>i\u003C\u002Fsub>). Phản ứng xúc tác được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ATP \\\\rightarrow cAMP + PP_i\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>cAMP là một chất truyền tin thứ cấp chủ lực trong tế bào, có khả năng kích hoạt nhiều quá trình sinh lý thông qua các con đường tín hiệu phụ thuộc protein kinase A (PKA), từ đó điều hòa biểu hiện gen, chuyển hóa năng lượng, và chức năng màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do vai trò then chốt trong truyền tín hiệu nội bào, AC góp phần vào việc cảm nhận và phản hồi với nhiều tín hiệu ngoại bào như hormone, dẫn truyền thần kinh và các phân tử điều biến khác, đóng vai trò không thể thiếu trong hoạt động sống của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các isoform và cấu trúc phân tử của AC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh vật có vú, AC tồn tại dưới dạng ít nhất 10 isoform (AC1–AC10), mã hóa bởi các gen khác nhau và biểu hiện đặc hiệu trong các mô nhất định. Các isoform này được chia làm hai nhóm chính: AC màng (membrane-bound) và AC hòa tan (soluble AC, viết tắt là sAC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các isoform màng có cấu trúc gồm 12 đoạn xuyên màng (transmembrane domains), chia thành hai cụm (TM1–TM6 và TM7–TM12), kèm theo hai miền nội bào lớn là C1 và C2. Các miền C1a và C2a kết hợp thành trung tâm xúc tác tạo ra cAMP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả cấu trúc điển hình của AC màng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TM1–TM6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuyên màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định vị enzyme và nhận tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>C1a\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tham gia xúc tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TM7–TM12\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuyên màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cấu trúc, liên kết protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>C2a\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác với C1a tạo trung tâm hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>sAC, ngược lại, không có miền xuyên màng, nằm trong bào tương hoặc ty thể, và được điều hòa chủ yếu bởi ion bicarbonate (HCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>) và Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, có vai trò trong pH nội bào, cảm biến CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và năng lượng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AC được điều hòa chủ yếu bởi các thụ thể kết hợp G protein (GPCR). Khi ligand như hormone hoặc chất dẫn truyền thần kinh gắn vào GPCR, tiểu đơn vị α\u003Csub>s\u003C\u002Fsub> của G protein kích hoạt AC, trong khi α\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> ức chế hoạt động enzym này. Sự tương tác này làm thay đổi mức tổng hợp cAMP trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số isoform AC nhạy cảm với nồng độ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và calmodulin. Ví dụ, AC1 và AC8 được hoạt hóa bởi Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u002Fcalmodulin, trong khi AC5 và AC6 bị ức chế khi nồng độ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> tăng. Điều này cho phép tế bào tích hợp cả tín hiệu từ hệ GPCR và hệ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, hoạt tính của AC còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như cholesterol, phospholipid màng, tương tác protein–protein (chẳng hạn Ric8, Gβγ) và quá trình phosphoryl hóa qua kinase phụ thuộc cAMP. Sự điều hòa đa dạng này giúp enzyme phản ứng chính xác với tín hiệu và duy trì cân bằng nội môi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cAMP và AC trong tín hiệu tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>cAMP là chất truyền tin thứ cấp trung tâm điều hòa nhiều quá trình sinh học. Sau khi được tạo thành bởi AC, cAMP hoạt hóa PKA, từ đó làm phosphoryl hóa nhiều protein đích ảnh hưởng đến enzyme, kênh ion, cytoskeleton và yếu tố phiên mã như CREB (cAMP response element-binding protein).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những quá trình sinh lý tiêu biểu liên quan đến hệ thống AC–cAMP:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển hóa đường: kích hoạt phân giải glycogen và ức chế tổng hợp glycogen ở gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giãn cơ trơn: làm giảm nồng độ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> nội bào, gây giãn mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa nhịp tim: ảnh hưởng đến dòng ion qua kênh HCN và Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học tập và trí nhớ: qua điều hòa CREB trong tế bào thần kinh vùng hải mã\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>cAMP còn liên quan đến nhiều con đường tín hiệu phụ thuộc phosphodiesterase (PDE), là enzyme thủy phân cAMP thành AMP, từ đó kết thúc tín hiệu. Do đó, mức cAMP tế bào phụ thuộc chặt chẽ vào sự cân bằng giữa AC và PDE.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Phân bố mô và chức năng đặc hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi isoform của adenylate cyclase (AC) có biểu hiện đặc hiệu tại các mô và cơ quan khác nhau, phản ánh vai trò sinh lý riêng biệt trong từng môi trường tế bào. AC1 và AC8 chủ yếu biểu hiện ở hệ thần kinh trung ương, nơi chúng tham gia vào quá trình dẫn truyền synapse và điều hòa trí nhớ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>AC5 và AC6 được tìm thấy nhiều trong cơ tim, có vai trò điều hòa co bóp tim thông qua tín hiệu β-adrenergic. Trong khi đó, AC2, AC4 và AC7 biểu hiện ở các mô miễn dịch, tế bào biểu mô và tuyến nội tiết. Isoform AC9 còn được phát hiện ở mô phổi và hệ hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tổng hợp một số isoform AC cùng đặc điểm phân bố và chức năng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Isoform\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điều hòa Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng đặc hiệu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AC1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não (hippocampus)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền tín hiệu thần kinh, trí nhớ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AC5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa co bóp tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AC6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thận, tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng điện giải, huyết áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AC8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghi nhớ, phản xạ thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>AC là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu sinh học phân tử và dược lý học, vì nó cung cấp chỉ số hoạt động của nhiều con đường tín hiệu tế bào. Việc theo dõi sự thay đổi nồng độ cAMP được sử dụng để đánh giá phản ứng của tế bào với hormone, thuốc hoặc tín hiệu môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phổ biến bao gồm cảm biến sinh học cAMP huỳnh quang (FRET-based biosensors), hệ thống phóng đại tín hiệu sử dụng tế bào báo cáo (reporter cell lines), và kỹ thuật điện sinh lý đo dòng ion bị điều biến bởi cAMP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật di truyền, gen mã hóa AC hoặc yếu tố phiên mã đáp ứng cAMP như CRE được sử dụng để thiết kế hệ thống điều hòa biểu hiện gen phụ thuộc tín hiệu, mở ra khả năng kiểm soát chính xác hoạt động gen theo môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự mất cân bằng trong hệ thống AC–cAMP liên quan đến nhiều rối loạn bệnh lý. Ví dụ, giảm hoạt tính AC5 được chứng minh là có tác dụng bảo vệ tim khỏi suy chức năng, nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở hệ thần kinh, đột biến hoặc rối loạn biểu hiện của AC1 và AC8 ảnh hưởng đến trí nhớ, nhận thức và có liên quan đến rối loạn lo âu và trầm cảm. Trong các bệnh ác tính, cAMP có thể đóng vai trò điều hòa tăng sinh và biệt hóa, làm cho AC trở thành mục tiêu tiềm năng trong điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số vi khuẩn gây bệnh sử dụng chiến lược thao túng AC của tế bào vật chủ để gây rối loạn. Ví dụ, độc tố cholera (cholera toxin) làm hoạt hóa mạnh AC thông qua G\u003Csub>sα\u003C\u002Fsub> bị ADP-ribosyl hóa, gây tăng cAMP nội bào và mất nước nghiêm trọng qua ruột non.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu điều trị và phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do vai trò trung tâm của AC trong truyền tín hiệu nội bào, nó đã trở thành mục tiêu nghiên cứu phát triển thuốc trong nhiều lĩnh vực: tim mạch, thần kinh, nội tiết và ung thư. Các chiến lược can thiệp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế chọn lọc AC5 để điều trị suy tim hoặc cải thiện chức năng vận động ở bệnh Parkinson\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích AC1 nhằm tăng cAMP ở não, hỗ trợ cải thiện học tập và trí nhớ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh hoạt động AC trong tế bào miễn dịch nhằm kiểm soát đáp ứng viêm hoặc bệnh tự miễn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là tính chọn lọc giữa các isoform. Do các isoform chia sẻ cấu trúc tương tự, phát triển thuốc có độ đặc hiệu cao mà không gây tác dụng phụ ngoài mục tiêu vẫn đang là bài toán mở trong dược học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sadana R, Dessauer CW. “Physiological Roles for G Protein–Regulated Adenylyl Cyclase Isoforms.” *Annual Review of Pharmacology and Toxicology*, 2009. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2805097\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Cooper DMF. “Regulation and Organization of Adenylyl Cyclases and cAMP.” *Annual Review of Pharmacology and Toxicology*, 2005. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u002Fdoi\u002F10.1146\u002Fannurev.pharmtox.47.120505.105010\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Chen J, Iyengar R. “Inhibition of Adenylyl Cyclase by Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>.” *Biochemical Journal*, 1993. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.biochemj.org\u002Fcontent\u002F293\u002F3\u002F793\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.biochemj.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Frontiers in Pharmacology. “Targeting Adenylyl Cyclases in Heart Failure.” 2019. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffphar.2019.00113\u002Ffull\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>ScienceDirect. “cAMP Signaling and Disease.” *Current Opinion in Cell Biology*, 2021. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0955067421000433\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.148+00:00","2025-10-23T03:01:26.219+00:00","2025-10-23T03:01:26.213+00:00",190,[33,36,39,49,52,63,69,80,91,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"khứu giác","Khứu giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","olfaction","Khứu giác là hệ thống giác quan sinh học chịu trách nhiệm phát hiện và phân biệt các phân tử hóa học bay hơi trong không khí thông qua các tế bào thụ cảm khứu giác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"norepinephrine","Norepinephrine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa."]