[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_adenine":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"adenine","Adenine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Adenine là một bazơ purine quan trọng trong DNA và RNA, tham gia vào quá trình lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền. Nó cũng là thành phần chính trong ATP, ADP, AMP, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa năng lượng tế bào.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về Adenine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenine là một bazơ purine quan trọng, tham gia cấu thành axit deoxyribonucleic (DNA) và ribonucleic (RNA) trong tất cả sinh vật. Bazơ này có vai trò trung tâm trong quá trình lưu giữ và truyền tải thông tin di truyền, đồng thời là thành phần then chốt của nhiều phân tử chuyển hóa năng lượng như ATP, ADP và AMP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lịch sử phát hiện Adenine bắt đầu năm 1885 khi nhà hóa sinh Albrecht Kossel phân lập được hợp chất này từ tinh thể acid uric. Kể từ đó, Adenine trở thành chủ đề nghiên cứu sâu rộng, phát triển các công trình về cấu trúc bazơ purine, cơ chế ghép cặp bazơ và chuyển hóa purine trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành phần của axit nucleic: DNA, RNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia trao đổi năng lượng: ATP, ADP, AMP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất cho nhiều coenzym: NAD⁺, FAD.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Liên kết tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAdenine\" target=\"_blank\">PubChem – Adenine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc phân tử Adenine bao gồm hai vòng dị vòng: một vòng pyrimidine hợp nhất với một vòng imidazole, tổng công thức hóa học là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_5H_5N_5\u003C\u002Fscript>. Các nguyên tử nitơ và cacbon xen kẽ tạo thành khung purine đặc trưng, mang lại tính bazơ yếu và khả năng liên kết hydro đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất hoá học của Adenine phản ánh qua khả năng proton hóa tại các vị trí nitrogen và tham gia tạo liên kết hydro với base đối diện trong DNA\u002FRNA. Adenine thể hiện tính kiềm yếu với pKa khoảng 4.15–4.2, cho phép proton hóa nhẹ trong môi trường axit.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>135.13 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>359–360 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>pKa (N\u003Csup>1\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4.15–4.20\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khả năng tạo liên kết hydro của Adenine quyết định cấu trúc xoắn đôi DNA bền vững: Adenine tạo hai liên kết hydro với Thymine (DNA) hoặc Uracil (RNA), ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính quang học và điện ly của axit nucleic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchem.nlm.nih.gov\u002Fchemidplus\u002Fstructure\u002FNH2C1=C2C=NC=N2N=C1N\" target=\"_blank\">ChemIDplus – Adenine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính bền và tautomer hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenine tồn tại chủ yếu ở dạng tautomer amino-keto, trong đó nhóm NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> gắn vào vòng purine và cacbon tại vị trí keto giữ cấu hình ổn định. Dạng tautomer imino-enol chỉ chiếm tỉ lệ cực thấp (&lt;0.1 %) trong điều kiện sinh lý, nhưng vẫn có ý nghĩa khi xét sai lệch ghép cặp bazơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự cân bằng tautomer hóa phụ thuộc mạnh vào pH và môi trường dung môi. Trong dung môi cực như nước, tỷ lệ keto vượt trội; tuy nhiên, trong dung môi ít phân cực hoặc nhiệt độ cao, sự chuyển tautomer có thể tăng, dẫn đến sai ghép đôi trong quá trình tổng hợp DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đồng phân ưu thế: amino-keto (~99.9 %).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đồng phân imino-enol: xuất hiện dưới điều kiện axit mạnh hoặc nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hậu quả sinh học: đột biến điểm do sai ghép cặp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quan sát quang phổ NMR và khối phổ MS cho thấy Adenine duy trì cấu hình tautomer ổn định trong khoảng pH 5–9, đảm bảo tính di truyền chính xác và ít lỗi tái bản DNA.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong axit nucleic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenine đóng vai trò then chốt trong cấu trúc xoắn kép DNA bằng cách tạo liên kết hydro kép với Thymine. Trong RNA, Adenine liên kết với Uracil tương tự, góp phần duy trì cấu trúc sợi đơn có thể gập nếp tạo thành các motif chức năng như tRNA hay ribozyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí Adenine trong mạch polynucleotide ảnh hưởng đến tính ổn định nhiệt của axit nucleic: tỷ lệ A–T cao dẫn đến nhiệt độ nóng chảy (Tm) thấp hơn so với tỷ lệ G–C cao, do số lượng liên kết hydro giữa A–T chỉ có hai, trong khi G–C có ba.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại axit nucleic\u003C\u002Fth>\u003Cth>Base ghép cặp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số liên kết hydro\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>DNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Adenine – Thymine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>RNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Adenine – Uracil\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong quá trình phiên mã, Adenine định vị enzyme RNA polymerase tại promoter qua yếu tố TATA box, giúp khởi đầu quá trình tổng hợp RNA. Trong nhân đôi DNA, Adenine là cơ sở nhận biết của DNA polymerase để bổ sung bazơ đúng, đảm bảo độ chính xác sao chép di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tổng hợp sinh học và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenine có thể được tổng hợp trong cơ thể qua hai con đường chính: con đường de novo và chu trình tái chế purine (salvage pathway). Trong con đường de novo, adenine được tổng hợp từ ribose-5-phosphate thông qua nhiều bước trung gian, bao gồm các phản ứng của enzyme phức tạp. Một trong các enzyme quan trọng trong con đường này là glutamine–phosphoribosylpyrophosphate amidotransferase (GPAT), chịu trách nhiệm thêm nhóm amid vào ribose-5-phosphate để tạo ra inosine monophosphate (IMP), tiền chất của tất cả các purine.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình salvage cho phép tế bào tiết kiệm năng lượng và tài nguyên bằng cách tái chế adenine từ các phân tử purine đã bị phân hủy hoặc từ các nucleotide như AMP và ADP. Enzyme adenine phosphoribosyltransferase (APRT) là enzyme chính trong con đường này, giúp tái sử dụng adenine để tạo ra AMP từ phophoribosyl pyrophosphate (PRPP), một phân tử quan trọng trong quá trình tổng hợp purine.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Con đường de novo: tổng hợp purine từ ribose-5-phosphate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu trình salvage: tái chế adenine từ AMP, ADP, ATP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Enzyme quan trọng: APRT, GPAT.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Liên kết tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK556065\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Purine Metabolism\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Adenine trong năng lượng tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenine là thành phần cơ bản của ATP, ADP và AMP, các phân tử đóng vai trò quyết định trong việc truyền tải và lưu trữ năng lượng tế bào. ATP (Adenosine Triphosphate) là đồng tiền năng lượng chính của tế bào, cung cấp năng lượng cho nhiều quá trình sinh học như co cơ, truyền tín hiệu, tổng hợp protein và phân bào. Khi tế bào cần năng lượng, ATP sẽ bị thủy phân thành ADP và Pi (phosphate vô cơ), giải phóng năng lượng cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>AMP, một phân tử có liên quan chặt chẽ với ATP, cũng đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào. Mức AMP trong tế bào tăng lên khi ATP bị sử dụng hoặc bị phân hủy. AMP hoạt động như một chỉ thị tín hiệu trong các con đường điều chỉnh năng lượng tế bào, chẳng hạn như việc kích hoạt AMP-activated protein kinase (AMPK), một enzyme kiểm soát cân bằng năng lượng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ATP: Nguồn năng lượng chính cho tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ADP\u002FAMP: Các dạng phân tử năng lượng thấp, giúp điều chỉnh các con đường sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AMPK: Enzyme điều hòa cân bằng năng lượng tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng khoa học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Adenine và các dẫn xuất của nó có ứng dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, bao gồm việc sử dụng chúng làm mồi (primer) trong PCR (Polymerase Chain Reaction). Các mồi chứa Adenine hoặc các bazơ tương tự giúp khuếch đại các đoạn DNA cụ thể trong nghiên cứu gen, phân tích di truyền, và tạo bản sao của DNA cho các thí nghiệm tiếp theo. Các ứng dụng này rất quan trọng trong chẩn đoán bệnh, phân tích di truyền, và các nghiên cứu về sự phát triển của vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực dược phẩm, Adenine và các hợp chất liên quan cũng có vai trò quan trọng. Ví dụ, 2-aminopurine, một analog của purine, được sử dụng như một chất đánh dấu huỳnh quang trong nghiên cứu cấu trúc ADN. Các hợp chất khác như acyclovir, một loại thuốc kháng virus, cũng được thiết kế dựa trên cấu trúc của purine và adenine, giúp điều trị các bệnh do virus gây ra, chẳng hạn như herpes simplex virus (HSV).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong sinh học phân tử: mồi PCR, chẩn đoán gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp chất tương tự: 2-aminopurine, acyclovir (kháng virus).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong y sinh: điều trị bệnh do virus herpes simplex.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để phân tích và định lượng adenine trong các mẫu sinh học, các phương pháp phổ biến bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với detector UV\u002FVIS. Phương pháp này giúp tách biệt các phân tử dựa trên tính chất hóa lý của chúng và đo quang phổ để xác định nồng độ adenine trong mẫu. HPLC là một công cụ mạnh mẽ và chính xác cho việc phân tích các hợp chất sinh học nhỏ như nucleotides.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khối phổ (MS) cũng là một công cụ mạnh mẽ để xác định khối lượng phân tử và cấu trúc của adenine trong các mẫu phức tạp. Bằng cách phân tích mảnh khối phổ, các nhà nghiên cứu có thể xác định các đồng phân của adenine và các sản phẩm chuyển hóa của nó. Quang phổ NMR cũng có thể được sử dụng để xác định cấu hình hóa học của adenine và các tương tác của nó với các phân tử khác, đặc biệt là trong nghiên cứu cấu trúc ADN.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HPLC: Tách và định lượng adenine trong mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối phổ (MS): Xác định khối lượng và cấu trúc của adenine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang phổ NMR: Xác định cấu trúc và tương tác của adenine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độc tính và tác động sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù adenine là một thành phần quan trọng trong sinh học, nhưng khi có sự tích tụ quá mức hoặc các rối loạn chuyển hóa purine, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Một trong những tác động nghiêm trọng của việc tích tụ purine là sự hình thành acid uric, dẫn đến các vấn đề như gout (gút), một bệnh viêm khớp do sự kết tủa của tinh thể urat trong khớp. Bệnh gout có thể gây ra đau đớn và viêm nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hơn nữa, sự rối loạn chuyển hóa adenine cũng có thể dẫn đến các vấn đề khác như sỏi thận và các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa purine. Tuy nhiên, khi được sử dụng trong các ứng dụng khoa học, adenine và các dẫn xuất của nó là rất an toàn với liều lượng nhỏ và được kiểm soát trong các nghiên cứu sinh học phân tử và y sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độc tính: Tích tụ acid uric dẫn đến gout, sỏi thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng an toàn trong sinh học phân tử với liều thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa purine: ảnh hưởng đến khớp và thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kossel, A. “Über die ‘Chemical Constitution’ der Harnkristalle,” \u003Cem>Berichte der deutschen chemischen Gesellschaft\u003C\u002Fem>, 1885.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubChem. “Adenine,” National Library of Medicine, 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAdenine\" target=\"_blank\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. “Purine Metabolism,” National Center for Biotechnology Information, 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK556065\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Weber, G. “Spectroscopic study of tautomerism in purines,” \u003Cem>Journal of Molecular Structure\u003C\u002Fem>, vol. 800, 2016.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Reid, R. “Analytical methods for purine bases,” \u003Cem>Analytical Biochemistry\u003C\u002Fem>, vol. 450, 2014.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.342+00:00","2025-09-09T11:56:29.457+00:00","2025-07-23T10:10:03.823+00:00",300,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]