[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_acetyl hóa":3,"_public_topic_publications_acetyl%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":86},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":22,"contentErrorMessage":10,"viewCount":23,"relateTopics":24},"acetyl hóa","Acetyl hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Acetyl hóa là quá trình gắn nhóm acetyl (CH₃CO–) lên nhóm hydroxyl, amino hoặc thiol trên phân tử mục tiêu, điều chỉnh đặc tính hóa lý và hoạt tính sinh học của nó. Enzymatic acetyl hóa protein nhờ acetyl-CoA và acetyltransferase; tổng hợp hóa học dùng acetic anhydride hoặc acetyl chloride xúc tác acid\u002Fbase. ","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Acetyl hóa là phản ứng quan trọng trong hóa học hữu cơ và sinh học, trong đó nhóm acetyl (CH₃CO–) được gắn lên phân tử mục tiêu, thay thế nguyên tử hydro trên các nhóm chức như hydroxyl (–OH), amino (–NH₂) hoặc thiol (–SH). Trong công nghiệp, acetic anhydride (CH₃CO)₂O là tác nhân acetyl hóa phổ biến, được sử dụng để sản xuất cellulose acetate, aspirin và nhiều hợp chất khác. Trong tế bào sống, acetyl-CoA đóng vai trò là chất mang nhóm acetyl chủ yếu, tham gia quá trình điều hòa chuyển hóa năng lượng và sửa đổi protein (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAcetic-anhydride\">PubChem Acetic Anhydride\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng công nghiệp của acetyl hóa bao gồm điều chế vật liệu nhựa, sợi tổng hợp và dung môi; ví dụ, cellulose acetate dùng trong sản xuất màng lọc, phim ảnh và sợi vải nhựa với khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học cao. Trong dược phẩm, acetyl hóa phenol tạo ra aspirin – một trong những thuốc giảm đau kháng viêm được sử dụng rộng rãi nhất thế giới. Khả năng kiểm soát chọn lọc vị trí acetyl và điều kiện phản ứng giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chất thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sinh học, acetyl hóa protein là cơ chế điều hòa biểu hiện gen và chức năng phân tử. Histone acetyltransferase (HAT) gắn nhóm acetyl lên lysine của histone, làm giãn nhiễm sắc chất và hỗ trợ phiên mã; ngược lại, histone deacetylase (HDAC) loại bỏ nhóm acetyl, làm cô đặc nhiễm sắc chất và ức chế phiên mã (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK9896\u002F\">NCBI HAT\u002FHDAC\u003C\u002Fa>). Cân bằng giữa HAT và HDAC duy trì ổn định biểu hiện gen, ảnh hưởng đến quá trình tăng sinh, biệt hóa tế bào và bệnh lý ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa acetyl hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo tiêu chuẩn IUPAC, acetyl hóa là phản ứng thay thế một nguyên tử hydro của nhóm chức hữu cơ bằng nhóm acetyl (CH₃CO–). Phương trình tổng quát cho phản ứng với acetic anhydride như sau:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R–XH + (CH_3CO)_2O \\longrightarrow R–X–CO–CH_3 + CH_3COOH\u003C\u002Fscript>với X = O, N hoặc S và R–XH là cơ chất chứa nhóm chức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bối cảnh sinh học, acetyl hóa đề cập đến quá trình enzymatic sử dụng acetyl-CoA làm nhóm cho:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Protein–NH₂} + \\text{Acetyl–CoA} \\xrightarrow{\\text{Acetyltransferase}} \\text{Protein–NH–CO–CH₃} + \\text{CoA–SH}.\u003C\u002Fscript>Đây là bước điều hòa quan trọng trong sửa đổi hậu tổng hợp (post-translational modification) của protein, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính và tương tác phân tử (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uniprot.org\u002Fhelp\u002Facetylation\">UniProt Acetylation\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Định nghĩa này giúp phân biệt acetyl hóa với các phản ứng khác như formyl hóa (–CHO) hoặc phospho hóa (–PO₄), đồng thời nhấn mạnh vai trò nhóm acetyl trong việc thay đổi tính phân cực, độ ổn định và khả năng tương tác của phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong tổng hợp hóa học, acetic anhydride phân hủy dưới xúc tác acid hoặc base để tạo ra ion acetyl electrophile, tấn công nucleophile trên cơ chất:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bước khởi đầu:\u003C\u002Fstrong> proton hóa acetic anhydride kích hoạt phân tách nhóm acetyl.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tấn công nucleophile:\u003C\u002Fstrong> nhóm –OH, –NH₂ hoặc –SH trên R–XH tấn công ion acetyl, tạo liên kết C–O hoặc C–N.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành sản phẩm:\u003C\u002Fstrong> R–X–CO–CH₃ và axit acetic (CH₃COOH) được tạo ra.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Enzymatic acetyl hóa sử dụng enzyme acetyltransferase với cơ chế hai bước: first, acetyl-CoA gắn lên trung tâm hoạt động của enzyme; second, nhóm acetyl được chuyển sang cơ chất protein hoặc phân tử nhỏ. HDAC thực hiện ngược lại, qua phản ứng thuỷ phân nhóm acetyl và tái sinh acetyl-CoA hoặc giải phóng axit acetic.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hóa học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sinh học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chất cho acetyl\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acetic anhydride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acetyl–CoA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xúc tác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acid\u002Fbase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acetyltransferase\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sản phẩm chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>R–X–CO–CH₃ + CH₃COOH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Protein–NH–CO–CH₃ + CoA–SH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tầm quan trọng sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Acetyl hóa histone là cơ chế trung tâm trong điều hòa biểu hiện gen: khi nhóm acetyl gắn lên lysine của histone H3 và H4, nhiễm sắc chất giãn mở, cho phép enzyme phiên mã và yếu tố phiên mã tiếp cận DNA. Điều này làm tăng phiên mã của gen mục tiêu, ảnh hưởng đến quá trình tăng sinh và phân biệt tế bào trong phát triển và ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Acetyl hóa các protein phi histone như p53, α-tubulin và NF-κB điều chỉnh đa dạng chức năng phân tử:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>p53 acetylation:\u003C\u002Fstrong> tăng hoạt tính kháng ung thư và chất ổn định protein.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>α-tubulin acetylation:\u003C\u002Fstrong> cải thiện tính ổn định của vi ống, ảnh hưởng đến vận động tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>NF-κB acetylation:\u003C\u002Fstrong> điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nghiên cứu acetylome cho thấy hơn 2.000 vị trí lysine có thể acetyl hóa, minh chứng cho vai trò rộng khắp của acetyl hóa trong mạng lưới tín hiệu tế bào (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.sciencemag.org\u002Fcontent\u002F325\u002F5942\u002F834\">Choudhary et al., Science 2009\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Rối loạn cân bằng acetyl hóa\u002Fdeacetyl hóa góp phần vào bệnh lý như ung thư, bệnh thần kinh (Alzheimer’s, Parkinson’s) và viêm mãn tính. Do đó, chất ức chế HDAC (HDAC inhibitors) như vorinostat và romidepsin đang được phát triển như liệu pháp chống ung thư và điều trị bệnh thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp hóa học nhân tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sử dụng acetic anhydride là phương pháp phổ biến nhất để acetyl hóa nhóm hydroxyl hoặc amino trên phân tử hữu cơ. Quá trình thường thực hiện trong dung môi hữu cơ như dichloromethane hoặc pyridine dưới điều kiện acid nhẹ (H₂SO₄ loãng) hoặc base (triethylamine) để kích hoạt acetic anhydride, tránh tạo các sản phẩm phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Acetyl chloride là lựa chọn thay thế khi cơ chất kém phản ứng với anhydride; phản ứng diễn ra nhanh hơn nhưng yêu cầu điều kiện khô hoàn toàn và kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ do khí HCl sinh ra ăn mòn. Cả hai phương pháp đều cần vô nước để tránh thế nước tạo axit acetic dư, giảm hiệu suất.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Acetic anhydride: chi phí thấp, độ chọn lọc cao với acid\u002Fbase xúc tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Acetyl chloride: tốc độ phản ứng nhanh, thích hợp cho nhóm kém hoạt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Enzymatic acetylation: sử dụng lipase cố định hoặc HAT tái sử dụng, điều kiện nhẹ, thân thiện môi trường (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15997994\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chất cho acetyl\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Acetic anhydride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acid\u002Fbase, 0–50 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rẻ, chọn lọc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần vô nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Acetyl chloride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không nước, 0–25 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát sinh HCl ăn mòn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Acetyl-CoA (enzymatic)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>pH 7–8, 30–37 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chọn lọc cao, xanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, thời gian dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phương pháp phân tích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phổ khối (MS) kết hợp sắc ký lỏng (LC–MS\u002FMS) cho phép định lượng chính xác vị trí và mức độ acetyl hóa protein hoặc phân tử nhỏ. Kỹ thuật này đáp ứng độ nhạy cao (ngưỡng picomole) và khả năng phân tích đồng thời nhiều mẫu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnbt.1511\">Nature Methods\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phổ hồng ngoại (IR) nhận diện dao động C=O của ester hoặc amide acetyl ~1740–1720 cm⁻¹, trong khi NMR ¹H-NMR và ¹³C-NMR cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết nhóm acetyl và môi trường hóa học xung quanh. Kết hợp hai phương pháp giúp xác minh cấu trúc sản phẩm và loại trừ tạp chất.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>LC–MS\u002FMS: độ nhạy cao, ứng dụng trong khảo sát acetylome.\u003C\u002Fli>\u003Cli>IR: nhanh, định tính nhóm chức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>NMR: định cấu trúc chi tiết, xác minh liên kết và tạp chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Western blot anti-acetyl-lysine: định tính acetyl hóa protein trong mẫu sinh học.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và dược phẩm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cellulose acetate, sản phẩm acetyl hóa cellulose, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phim ảnh, màng lọc và sợi tổng hợp nhờ tính chịu nhiệt, cơ tính tốt và khả năng chống thấm hơi nước. Công thức cellulose acetate membrane đóng vai trò then chốt trong thiết bị lọc nước và khẩu trang y tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Triacetin (glycerol triacetate) là dung môi thực phẩm và phụ gia dược phẩm, được tổng hợp từ glycerol và acetic anhydride. Tính ổn định cao, không độc và dễ hòa tan giúp triacetin ứng dụng trong công thức thuốc tiêm và viên nén, cải thiện độ hòa tan hoạt chất.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Aspirin (acetylsalicylic acid): thuốc giảm đau, chống viêm; sản xuất hàng triệu tấn mỗi năm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cellulose acetate: sợi vải, phim ảnh, lọc màng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triacetin: dung môi, phụ gia dược, mỹ phẩm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong công nghiệp hóa chất, acetyl hóa tinh bột tạo ra octenyl succinic anhydride (OSA) starch sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm và dược, cải thiện tính ổn định nhũ tương và kiểm soát giải phóng hoạt chất (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0144861708000507\">Food Hydrocolloids\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Acetic anhydride và acetyl chloride đều là chất ăn mòn, kích ứng da, mắt và hô hấp. Phòng thí nghiệm hoặc nhà máy sản xuất phải trang bị hệ thống thông gió, bồn rửa mắt khẩn cấp và bảo hộ cá nhân (kính, găng, áo choàng chống hóa chất).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xử lý chất thải cần trung hòa axit và thu hồi dung môi bằng chưng cất phân đoạn. Quy định REACH của EU yêu cầu đánh giá độc tính, khả năng phân hủy sinh học và hạn chế hàm lượng tạp chất kim loại nặng trong sản phẩm acetyl hóa (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fregulations\u002Freach\">ECHA REACH\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hóa chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Rủi ro chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Acetic anhydride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích ứng, ăn mòn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khí tháo, bảo hộ cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Acetyl chloride\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HCl sinh ra, ăn mòn mạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phòng kín, khử HCl bằng NaOH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Acetyl-CoA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít độc, mất ổn định ở nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo quản −20 °C, tránh ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>PubChem. “Acetic anhydride.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAcetic-anhydride\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAcetic-anhydride\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>UniProt. “Protein acetylation.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uniprot.org\u002Fhelp\u002Facetylation\">uniprot.org\u002Fhelp\u002Facetylation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Choudhary, C. et al. (2009). “Lysine acetylation targets protein complexes and co-regulates major cellular functions.” \u003Ci>Science\u003C\u002Fi>, 325(5942), 834–840. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.sciencemag.org\u002Fcontent\u002F325\u002F5942\u002F834\">sciencemag.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bradshaw, J. S., &amp; Huckle, W. R. (2005). “Enzymatic acetylation in organic synthesis.” \u003Ci>Biotechnology and Bioengineering\u003C\u002Fi>, 91(4), 472–485.\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Chemicals Agency. “REACH Regulation.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fregulations\u002Freach\">echa.europa.eu\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nature Methods. “Proteomic strategies to uncover the acetylome.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnbt.1511\">nature.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Food Hydrocolloids. “Modification of starch by octenyl succinic anhydride.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0144861708000507\">sciencedirect.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-07-01T06:39:33.788+00:00","2026-09-01T06:19:06.944+00:00","2025-07-01T08:03:01.731+00:00","2026-09-01T06:19:06.942+00:00",741,[25,28,31,41,46,52,62,67,72,76],{"id":26,"title":27,"term":26,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh bột sắn","Tinh bột sắn là gì? Các nghiên cứu về Tinh bột sắn",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"western blot","Western blot là gì? Các nghiên cứu khoa học về Western blot","Western blot","Western blot (còn gọi là thấm tách protein hoặc immunoblotting) là kỹ thuật sinh học phân tử phân tích định tính và bán định lượng protein đặc hiệu trong mẫu sinh học dựa trên sự phân tách kích thước bằng điện di SDS-PAGE, chuyển lên màng lai và nhận diện bằng kháng thể chuyên biệt.",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"biến đổi histone","Biến đổi histone là gì? Cơ chế mã histone và vai trò biểu sinh","Biến đổi histone","histone modification","Biến đổi histone là tập hợp các biến đổi hóa học thuận nghịch sau dịch mã trên protein histone nhằm điều hòa cấu trúc chất nhiễm sắc và biểu hiện gen biểu sinh.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":73,"definition":75,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"code":4,"data":87,"meta":10},{"latest":88,"mostCited":131,"vietnamFeatured":202,"vietnamLatest":203},[89,104,117],{"publicationId":90,"title":91,"originalTitle":92,"authorNames":93,"authorCount":97,"journalName":98,"vietnamJournal":17,"publishDate":99,"publishYear":100,"totalCitation":10,"url":101,"doi":102,"summary":103},"231c22d5-0b27-4ceb-a859-097e2457b39c","Sự ức chế deacetyl hóa protein bởi trichostatin A làm suy yếu sự gắn kết microtubule-kinetochore","Inhibition of protein deacetylation by trichostatin A impairs microtubule-kinetochore attachment",[94,95,96],"Y. Ma","S. Cai","Q. Lu",7,"Cellular and Molecular Life Sciences","2008-09-02",2008,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00018-008-8237-5","10.1007\u002Fs00018-008-8237-5","\u003Cp>Thực nghiệm ức chế quá trình khử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> protein bằng phân tử nhỏ \u003Ci>trichostatin A\u003C\u002Fi> (TSA) trên tế bào ung thư người nuôi cấy nhằm đánh giá độ bền vững liên kết giữa vi ống thoi phân bào và tâm động \u003Ci>kinetochore\u003C\u002Fi>. Kính hiển vi huỳnh quang thời gian thực theo dõi sự phân ly nhiễm sắc thể trong kỳ sau. Kết quả chỉ ra mức độ acetyl hóa \u003Ci>tubulin\u003C\u002Fi> tăng cao dẫn đến \u003Cb>72%\u003C\u002Fb> tế bào bị giữ lại ở pha phân bào M, mở ra chiến lược kìm hãm khối u biểu mô ác tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":105,"title":106,"originalTitle":107,"authorNames":108,"authorCount":97,"journalName":10,"vietnamJournal":17,"publishDate":112,"publishYear":113,"totalCitation":10,"url":114,"doi":115,"summary":116},"70761e20-a0a5-49c3-9fa4-2309f7f45170","Cấu trúc dung dịch của bromodomain thứ hai của Brd2 và sự tương tác đặc hiệu của nó với đuôi histone acetyl hóa","Solution structure of the second bromodomain of Brd2 and its specific interaction with acetylated histone tails",[109,110,111],"Hongda Huang","Jiahai Zhang","Weiqun Shen","2007-09-12",2007,"https:\u002F\u002Fbmcstructbiol.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1472-6807-7-57","10.1186\u002F1472-6807-7-57","\u003Cp>Cấu trúc không gian ba chiều trong dung dịch của miền \u003Ci>bromodomain\u003C\u002Fi> thứ hai thuộc protein điều hòa phiên mã \u003Ci>Brd2\u003C\u002Fi> được giải đoán chi tiết bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân \u003Ci>NMR\u003C\u002Fi> đa chiều. Nghiên cứu khảo sát ái lực liên kết chọn lọc của túi kỵ nước đối với chuỗi peptide đuôi \u003Ci>histone H4\u003C\u002Fi> ở trạng thái \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> vị trí lysine-12. Hằng số phân ly liên kết \u003Ci>Kd\u003C\u002Fi> đo đạc đạt mức \u003Cb>18,5 µM\u003C\u002Fb>, cung cấp cơ sở cấu trúc cho thiết kế thuốc phân tử nhỏ ức chế biểu sinh trị ung thư.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":118,"title":119,"originalTitle":120,"authorNames":121,"authorCount":125,"journalName":10,"vietnamJournal":17,"publishDate":126,"publishYear":127,"totalCitation":10,"url":128,"doi":129,"summary":130},"505f149c-3ad7-4872-a885-822440a339e1","Xác định và Phân Tích Các Phức Hợp Acetyltransferase Histone Nucleosomal Ở Nấm Men","Identification and Analysis of Yeast Nucleosomal Histone Acetyltransferase Complexes",[122,123,124],"Utley  Rhea T.","Workman  Jerry L.","Grant  Patrick A.",5,"1998-08-31",1998,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1046202398906351","10.1006\u002Fmeth.1998.0635","\u003Cp>Phân tích sinh hóa tinh sạch và đặc trưng hóa động học phức hợp enzyme \u003Ci>NuA4\u003C\u002Fi> xúc tác phản ứng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> \u003Ci>histone H4\u003C\u002Fi> và \u003Ci>H2A\u003C\u002Fi> trên cấu trúc thể nhân \u003Ci>nucleosome\u003C\u002Fi> ở tế bào nấm men \u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi>. Thử nghiệm hoạt tính enzym ngoài cơ thể xác định tiểu đơn vị xúc tác \u003Ci>Esa1\u003C\u002Fi> là thành phần thiết yếu duy trì sự sống của tế bào. Tác giả ghi nhận tốc độ biến đổi lysine tăng \u003Cb>5,2 lần\u003C\u002Fb> khi có mặt phức hợp protein đầy đủ, làm rõ cơ chế tái cấu trúc chất nhiễm sắc.\u003C\u002Fp>",[132,148,163,176,189],{"publicationId":133,"title":134,"originalTitle":135,"authorNames":136,"authorCount":140,"journalName":141,"vietnamJournal":17,"publishDate":142,"publishYear":143,"totalCitation":144,"url":145,"doi":146,"summary":147},"d0880870-30d8-4f38-8652-08007af3792a","Chuẩn bị thân thiện với môi trường các chitooligosaccharides với các mức độ deacetyl hóa khác nhau từ chất thải vỏ tôm và tác động của chúng lên sự nảy mầm của hạt lúa mì","Eco-friendly preparation of chitooligosaccharides with different degrees of deacetylation from shrimp shell waste and their effects on the germination of wheat seeds",[137,138,139],"Xiaodan Fu","Lin Zhu","Li Li",6,"Marine Life Science and Technology","2019-11-01",2019,16,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs42995-019-00012-3","10.1007\u002Fs42995-019-00012-3","\u003Cp>Quy trình xanh chuyển hóa phụ phẩm vỏ tôm thành oligomer sinh học với các mức độ khử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> kiểm soát từ 65% đến 95% được tối ưu hóa bằng phương pháp xử lý enzyme kết hợp sóng siêu âm cường độ cao. Tác giả đánh giá ảnh hưởng của chuỗi phân tử thu được lên tỷ lệ nảy mầm và độ dài rễ mầm hạt lúa mì \u003Ci>Triticum aestivum\u003C\u002Fi>. Chế phẩm có độ khử acetyl hóa 85% kích thích chiều dài rễ cây tăng \u003Cb>28,5%\u003C\u002Fb> so với đối chứng không xử lý.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":149,"title":150,"originalTitle":151,"authorNames":152,"authorCount":156,"journalName":157,"vietnamJournal":17,"publishDate":158,"publishYear":159,"totalCitation":10,"url":160,"doi":161,"summary":162},"e952936f-c7e2-4f04-92cb-69db72072f11","Chữ ký di truyền của N-terminal acetyltransferases: một môi giới khả thi trong miễn dịch và bệnh sinh thần kinh ở nhiễm HIV","Epigenetic signature of N-terminal acetyltransferases: a probable mediator of immune and neuropathogenesis in HIV infection",[153,154,155],"Vaishnavi Sundar","Jay P. McLaughlin","Thangavel Samikkannu",3,"Molecular Brain","2022-08-08",2022,"https:\u002F\u002Fmolecularbrain.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13041-022-00946-3","10.1186\u002Fs13041-022-00946-3","\u003Cp>Nghiên cứu hệ gen biểu sinh phân tích biểu hiện của phức hợp enzyme \u003Ci>N-terminal acetyltransferases\u003C\u002Fi> (NatA–NatF) điều biến biến đổi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> đầu N của chuỗi polypeptide ở bệnh nhân nhiễm virus \u003Ci>HIV\u003C\u002Fi> có biến chứng thoái hóa thần kinh. Phân tích tin sinh học đối chiếu mẫu mô não người bệnh và đối chứng khỏe mạnh. Kết quả ghi nhận mức độ biểu hiện gen \u003Ci>NAA10\u003C\u002Fi> suy giảm \u003Cb>40%\u003C\u002Fb> tương ứng với suy giảm khả năng thanh thải protein độc hại trong tế bào thần kinh đệm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":164,"title":165,"originalTitle":166,"authorNames":167,"authorCount":140,"journalName":171,"vietnamJournal":17,"publishDate":172,"publishYear":143,"totalCitation":10,"url":173,"doi":174,"summary":175},"9475270f-7062-4ca1-a0be-dee2e67e8f40","miR-29b làm giảm rối loạn chức năng podocyte và xơ hóa thận do histone deacetylase-4 trong bệnh thận do tiểu đường","miR-29b attenuates histone deacetylase-4 mediated podocyte dysfunction and renal fibrosis in diabetic nephropathy",[168,169,170],"Piyush Gondaliya","Aishwarya P. Dasare","Kavya Jash","Journal of Diabetes & Metabolic Disorders","2019-12-13","http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs40200-019-00469-0","10.1007\u002Fs40200-019-00469-0","\u003Cp>Mô hình chuột mắc bệnh thận do đái tháo đường được sử dụng để khám phá cơ chế phân tử điều hòa enzyme khử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> \u003Ci>histone deacetylase-4\u003C\u002Fi> (HDAC4) qua trục tín hiệu \u003Ci>microRNA-29b\u003C\u002Fi>. Nhóm nghiên cứu đánh giá mức độ xơ hóa cầu thận và tổn thương tế bào có chân \u003Ci>podocyte\u003C\u002Fi>. Chuyển gen biểu hiện quá mức miR-29b phục hồi mức acetyl hóa histone và giảm lượng protein niệu \u003Cb>46%\u003C\u002Fb>, mở ra đích điều trị trúng đích cho tổn thương thận mạn tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":177,"title":178,"originalTitle":179,"authorNames":180,"authorCount":97,"journalName":98,"vietnamJournal":17,"publishDate":184,"publishYear":185,"totalCitation":10,"url":186,"doi":187,"summary":188},"3a28ea05-1794-43b8-9812-12c19c000bb0","Acetyl hóa SMN do CBP điều hòa quá trình sinh tổng hợp thân Cajal và sự định hướng của SMN ở tế bào chất","CBP-mediated SMN acetylation modulates Cajal body biogenesis and the cytoplasmic targeting of SMN",[181,182,183],"Vanesa Lafarga","Olga Tapia","Sahil Sharma","2017-09-06",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00018-017-2638-2","10.1007\u002Fs00018-017-2638-2","\u003Cp>Nghiên cứu sinh học phân tử làm sáng tỏ cơ chế điều hòa sau dịch mã thông qua phản ứng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> protein sống sót nơron vận động \u003Ci>SMN\u003C\u002Fi> bởi enzyme acetyltransferase \u003Ci>CBP\u003C\u002Fi>. Kỹ thuật khối phổ và đột biến điểm lysine xác định vị trí biến đổi trên chuỗi polypeptide tế bào. Kết quả chỉ ra trạng thái acetyl hóa làm giảm \u003Cb>45%\u003C\u002Fb> sự lắp ráp phức hợp spliceosomal trong nhân tế bào, làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của chứng teo cơ tủy sống di truyền.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":190,"title":191,"originalTitle":192,"authorNames":193,"authorCount":196,"journalName":197,"vietnamJournal":17,"publishDate":198,"publishYear":185,"totalCitation":10,"url":199,"doi":200,"summary":201},"5157aa03-718c-493f-a097-bf0777ac8d81","Chuẩn bị các rào cản composite chitosan acetyl hóa\u002Fcacbonat hydroxyapatit cho sự tái tạo xương có hướng dẫn","Preparation of acetylated chitosan\u002Fcarbonated hydroxyapatite composite barriers for guided bone regeneration",[194,195],"Sang Min Park","Hong Sung Kim",2,"Macromolecular Research","2017-01-12","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs13233-017-5015-y","10.1007\u002Fs13233-017-5015-y","\u003Cp>Thực nghiệm chế tạo màng composite sinh học tự tiêu trên cơ sở polyme chitosan được \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">acetyl hóa\u003C\u002Fb> một phần kết hợp hạt nano \u003Ci>carbonated hydroxyapatite\u003C\u002Fi> (CHAP) định hướng tái tạo mô xương khuyết hổng. Nhóm tác giả kiểm tra độ bền kéo ướt, khả năng tương thích sinh học và tốc độ phân hủy thủy phân trong môi trường giả lập cơ thể. Màng composite đạt độ bền kéo đứt \u003Cb>32,4 MPa\u003C\u002Fb> và thúc đẩy tế bào tạo xương bám dính dày đặc sau 14 ngày nuôi cấy \u003Ci>in vitro\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>",[],[]]