[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_acetonitrile{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_acetonitrile":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"acetonitrile","Acetonitrile là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Acetonitrile (CH₃CN) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm nitrile, tồn tại dạng lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được dùng làm dung môi trong phân tích và tổng hợp. Với tính phân cực cao và không chứa proton, acetonitrile phù hợp cho các phản ứng hóa học khan và là dung môi tiêu chuẩn trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). ","\u003Ch2>Giới thiệu về Acetonitrile\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Acetonitrile\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Acetonitrile \u002F Methyl cyanide\u003C\u002Fem>) Acetonitrile (CH3CN) là một hợp chất hữu cơ nitril đơn giản dạng chất lỏng không màu, có độ phân cực cao, độ nhớt thấp và khả năng truyền qua tia tử ngoại vượt trội, được sử dụng làm dung môi chuẩn mực trong sắc ký lỏng và tổng hợp hóa dược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phòng thí nghiệm, acetonitrile thường được sử dụng làm dung môi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%20l%E1%BB%8Fng%20hi%E1%BB%87u%20n%C4%83ng%20cao%22%7D}} (HPLC) và phổ khối (LC-MS). Trong công nghiệp, nó đóng vai trò như một dung môi hoặc nguyên liệu trung gian trong tổng hợp dược phẩm, sản xuất thuốc trừ sâu, và xử lý hóa chất điện tử. Đây là một trong số ít dung môi vừa có tính linh hoạt cao, vừa có độ tinh khiết ổn định khi được tinh chế đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu chi tiết về hợp chất này có thể được tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FAcetonitrile\" target=\"_blank\">PubChem – Acetonitrile\u003C\u002Fa>, một cơ sở dữ liệu hóa học trực tuyến uy tín được duy trì bởi Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức phân tử và tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAcetonitrile có công thức phân tử là CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>CN và khối lượng phân tử 41.05 g\u002Fmol. Phân tử gồm một nhóm methyl (-CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) liên kết với một nhóm nitrile (-C≡N). Sự phân cực mạnh của nhóm nitrile khiến acetonitrile trở thành dung môi lý tưởng cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đòi hỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ph%C3%A2n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} nhưng không có proton.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất vật lý đặc trưng của acetonitrile:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm sôi: 81.6°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm nóng chảy: −45°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lượng riêng: 0.786 g\u002Fcm³ (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp suất hơi: 97 mmHg (ở 25°C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hằng số điện môi: khoảng 36 (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh một số thông số chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>41.05 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhẹ, dễ bay hơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm sôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>81.6°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp, dễ thu hồi bằng chưng cất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hằng số điện môi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>36\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù hợp cho phản ứng phân cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng trộn lẫn hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và liên kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAcetonitrile là một phân tử tuyến tính, trong đó nhóm methyl liên kết trực tiếp với nhóm nitrile. Nhóm nitrile chứa một liên kết ba giữa carbon và nitrogen, tạo nên sự phân cực điện tích đáng kể, giúp phân tử tương tác mạnh với các ion và phân tử phân cực khác. Phân tử không có cặp electron tự do ở vùng trung tâm nên không tham gia hydrogen bonding như các dung môi chứa nhóm OH hoặc NH.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cấu trúc có thể viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{CH}_3 - \\text{C} \\equiv \\text{N}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiên kết ba trong nhóm nitrile là một yếu tố then chốt tạo nên độ bền nhiệt cao và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} ổn định của acetonitrile. Do không có khả năng cho proton, acetonitrile là dung môi lý tưởng cho các phản ứng hữu cơ cần điều kiện khan và không proton như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng Grignard\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng thế nucleophil\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng tạo dẫn xuất muối diazonium\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ cấu trúc tuyến tính và khối lượng nhỏ, acetonitrile còn có độ nhớt thấp, giúp dễ dàng bơm và pha loãng trong các thiết bị phân tích tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình sản xuất công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, acetonitrile không được sản xuất như sản phẩm chính mà thu được chủ yếu như sản phẩm phụ từ quy trình sản xuất acrylonitrile qua phản ứng ammoxidation của propylene. Phản ứng cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{CH}_2 = \\text{CH-CH}_3 + \\text{NH}_3 + \\frac{3}{2} \\text{O}_2 \\rightarrow \\text{CH}_2 = \\text{CH-CN} + 3\\text{H}_2\\text{O}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, acetonitrile sinh ra ở mức khoảng 2–4% khối lượng sản phẩm và được thu hồi từ dòng sản phẩm phụ thông qua quá trình chưng cất phân đoạn, sau đó tinh chế bằng than hoạt tính hoặc phương pháp chưng chân không để đạt độ tinh khiết phù hợp với tiêu chuẩn phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước xử lý thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Loại bỏ tạp chất hữu cơ nặng bằng chưng cất sơ cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp phụ tạp màu và chất khử bằng cột than hoạt tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưng cất tinh luyện ở áp suất thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp tổng hợp khác, như dehydrat hóa acetamide bằng chất xúc tác axit, tuy có thể tạo acetonitrile tinh khiết nhưng không được ứng dụng rộng rãi do chi phí cao và hiệu suất thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phân tích và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAcetonitrile được xem là một trong những dung môi quan trọng nhất trong hóa phân tích hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), phổ khối (LC-MS), và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. Sự kết hợp giữa tính bay hơi thấp, độ tinh khiết cao và khả năng hòa tan mạnh với nhiều chất hữu cơ và vô cơ khiến nó trở thành dung môi tiêu chuẩn cho nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong HPLC, acetonitrile được dùng làm pha động do:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ nhớt thấp, giúp giảm áp suất hệ thống và tăng tuổi thọ cột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hòa tan tốt các chất có phân cực từ thấp đến cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp thụ UV yếu, lý tưởng cho detector UV-VIS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích với nhiều hệ đệm như axit formic hoặc axit trifluoroacetic (TFA).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài phân tích, acetonitrile còn có mặt trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20tr%C3%ACnh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> tổng hợp kháng sinh, thuốc tim mạch, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngành điện tử:\u003C\u002Fstrong> rửa sạch bề mặt silicon, xử lý màng dẫn điện mỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất hóa chất:\u003C\u002Fstrong> làm dung môi cho phản ứng alkyl hóa, acyl hóa, và tổng hợp dẫn xuất heterocycle.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngành năng lượng:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng trong pin lithium-ion như chất điện giải hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Fproduct\u002Fsial\u002F271004\" target=\"_blank\">Sigma-Aldrich – Acetonitrile for HPLC\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và an toàn hóa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù acetonitrile có nhiều ứng dụng, nhưng đây cũng là một hóa chất độc ở nồng độ cao. Khi vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa hoặc tiếp xúc da, acetonitrile có thể được chuyển hóa thành hydro cyanide (HCN) – một chất cực độc ức chế hệ thống hô hấp tế bào bằng cách bất hoạt cytochrome oxidase.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu hiện ngộ độc cấp tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thở nhanh, loạn nhịp tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co giật, hôn mê, có thể tử vong nếu không xử lý kịp thời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số an toàn tiêu chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LD\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> (chuột, uống)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,730 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NIOSH\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>OSHA PEL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40 ppm (8 giờ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>OSHA\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NIOSH IDLH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500 ppm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NIOSH\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường làm việc, cần sử dụng găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và thông gió đầy đủ. Trong trường hợp rò rỉ, nên dùng chất hấp thụ trung tính như vermiculite và thu gom đúng quy định chất thải nguy hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Fnpg\u002Fnpgd0004.html\" target=\"_blank\">CDC – NIOSH Pocket Guide: Acetonitrile\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAcetonitrile là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), có thể bay hơi vào khí quyển nếu bị đổ hoặc sử dụng không kiểm soát. Mặc dù nó không phá hủy tầng ozone, nhưng có thể góp phần tạo ra ozon tầng đối lưu khi tham gia phản ứng quang hóa với NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường nước và đất, acetonitrile có độ bền trung bình. Quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} xảy ra nhưng chậm, đặc biệt trong môi trường kỵ khí. Tác động lâu dài có thể ảnh hưởng đến vi sinh vật đất và sinh vật thủy sinh nếu nồng độ vượt mức cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, nước thải có chứa acetonitrile cần được xử lý bằng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp phụ bằng than hoạt tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxy hóa nâng cao (UV\u002FH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, ozon hóa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý sinh học hiếu khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều quốc gia, lượng VOC phát thải từ phòng thí nghiệm hoặc nhà máy có sử dụng acetonitrile được kiểm soát bởi luật môi trường, như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fhaps\u002Fhealth-effects-notebook-acetonitrile\" target=\"_blank\">US EPA – Acetonitrile\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các dung môi tương tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nAcetonitrile thường được lựa chọn thay thế cho các dung môi aprotic phân cực như dimethylformamide (DMF), dimethyl sulfoxide (DMSO) và tetrahydrofuran (THF). Mỗi dung môi có đặc tính riêng, tuy nhiên acetonitrile được ưa chuộng trong phân tích sắc ký vì tính bay hơi hợp lý và độ tinh khiết cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Acetonitrile\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>DMF\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>DMSO\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>THF\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm sôi (°C)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>81.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>153\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>189\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>66\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hằng số điện môi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>36\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>38\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>47\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7.6\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan muối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độc tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrong khi DMSO có độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao hơn và được dùng trong y học, acetonitrile lại được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ bay hơi nhanh và độ nhiễu nền thấp cho phân tích UV.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng sử dụng và thay thế xanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới xu thế phát triển bền vững, việc tìm kiếm dung môi thay thế acetonitrile đang thu hút nhiều nghiên cứu. Một số hướng thay thế được đề xuất bao gồm dung môi sinh học (bio-based solvents), dung môi xanh (green solvents) và dung môi ion lỏng (ionic liquids).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các dung môi thay thế vẫn gặp hạn chế như chi phí cao, không tương thích hoàn toàn với các hệ phân tích hiện tại hoặc thiếu dữ liệu an toàn dài hạn. Vì vậy, chiến lược phổ biến hiện nay là tối ưu quy trình sử dụng acetonitrile như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái chế dung môi bằng hệ thống thu hồi chân không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ dung môi trong phương pháp HPLC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay thế từng phần bằng hệ dung môi ethanol – nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1021\u002Facs.jchemed.0c00097\" target=\"_blank\">ACS – Green Chemistry and Solvent Replacement\u003C\u002Fa> đề xuất phương pháp tiếp cận \"thiết kế lại toàn bộ quy trình\" thay vì thay thế từng hóa chất, nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và tính bền vững.\n\u003C\u002Fp>","Acetonitrile","Acetonitrile \u002F Methyl cyanide","Acetonitrile (CH3CN) là một hợp chất hữu cơ nitril đơn giản dạng chất lỏng không màu, có độ phân cực cao, độ nhớt thấp và khả năng truyền qua tia tử ngoại vượt trội, được sử dụng làm dung môi chuẩn mực trong sắc ký lỏng và tổng hợp hóa dược.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Rachid, Rocha, Linnartz (2022). Infrared spectra of complex organic molecules in astronomically relevant ice mixtures. Astronomy &amp; Astrophysics.","Infrared spectra of complex organic molecules in astronomically relevant ice mixtures","Rachid, Rocha, Linnartz","Astronomy &amp; Astrophysics",2022,"10.1051\u002F0004-6361\u002F202243417","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1051\u002F0004-6361\u002F202243417",{"citationText":31,"title":17,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Smallwood (1996). Acetonitrile. Handbook of Organic Solvent Properties.","Smallwood","Handbook of Organic Solvent Properties",1996,"10.1016\u002Fb978-0-08-052378-1.50073-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb978-0-08-052378-1.50073-6",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Redmon, Purvis, Bartlett (1978). The unimolecular isomerization of methyl isocyanide to methyl cyanide (acetonitrile). The Journal of Chemical Physics.","The unimolecular isomerization of methyl isocyanide to methyl cyanide (acetonitrile)","Redmon, Purvis, Bartlett","The Journal of Chemical Physics",1978,"10.1063\u002F1.436568","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1063\u002F1.436568",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tại sao acetonitrile là dung môi hữu cơ được ưa chuộng hàng đầu trong sắc ký HPLC pha đảo?","Acetonitrile có độ hấp thụ UV rất thấp (UV cut-off 190 nm), độ nhớt thấp cho áp suất cột thấp, hòa tan tốt nước và các chất phân tích, đồng thời tạo pic sắc ký hẹp và đối xứng.",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế ngộ độc sinh học của acetonitrile đối với cơ thể người là gì?","Trong cơ thể, acetonitrile được enzyme cytochrome P450 chuyển hóa chậm tại gan giải phóng ra ion cyanide tự do (CN-), làm bất hoạt enzyme cytochrome c oxidase gây ức chế hô hấp tế bào.",{"question":53,"answer":54},"Quy trình công nghiệp chính sản xuất acetonitrile trên thế giới là gì?","Acetonitrile chủ yếu được thu hồi dưới dạng sản phẩm phụ trong quá trình amoni oxy hóa propylene (Sohio process) để sản xuất acrylonitrile dùng trong ngành sợi tổng hợp.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"sắc ký lỏng hiệu năng cao","phản ứng hóa học","môi trường phân cực","tính chất hóa học","phân tích môi trường","phương pháp định lượng","quy trình công nghiệp","thuốc chống ung thư","phân hủy sinh học","an toàn sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T05:02:03.492+00:00","2026-09-11T08:09:58.121+00:00","2025-09-11T06:44:53.501+00:00","2026-09-11T08:09:57.732+00:00",254,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dung dịch kiềm","Dung dịch kiềm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin"]