[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_acetaminophen{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_acetaminophen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"acetaminophen","Acetaminophen là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Acetaminophen là thuốc giảm đau và hạ sốt không opioid, hoạt động chủ yếu tại hệ thần kinh trung ương bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin. Với liều phù hợp, nó an toàn và hiệu quả trong điều trị các triệu chứng nhẹ đến trung bình nhưng có thể gây độc gan nghiêm trọng khi dùng quá liều.","\u003Cp>\u003Cstrong>Acetaminophen\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Acetaminophen\u003C\u002Fem>) là dược chất hạ sốt và giảm đau thông dụng toàn cầu thuộc nhóm dẫn xuất para-aminophenol, tác động ưu thế lên hệ thần kinh trung ương mà không gây kích ứng niêm mạc dạ dày hay ức chế kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fp> Đây là một trong những dược phẩm bán tự do thông dụng nhất trên thế giới, được WHO xếp vào Danh mục thuốc thiết yếu .\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở dạng chất rắn, acetaminophen là tinh thể hoặc bột màu trắng, tan tốt trong ethanol và ít tan trong nước. Khi uống, thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30–60 phút, với sinh khả dụng khoảng 63–89% .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20d%E1%BB%A5ng%20gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%22%7D}} và hạ sốt hiệu quả nhưng không có đặc tính chống viêm, khiến nó phù hợp cho bệnh nhân không thể dùng NSAID như aspirin hay ibuprofen, ví dụ bệnh nhân loét dạ dày hoặc hen suyễn .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Acetaminophen có công thức phân tử C\u003Csub>8\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>9\u003C\u002Fsub>NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, được viết tắt là N‑acetyl‑p‑aminophenol. Công thức cấu trúc phản ánh tính chất kết tinh của nó:\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CH_3CONH\\,C_6H_4OH}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trạng thái tinh thể, thuốc có điểm nóng chảy khoảng 169–170 °C, mật độ xấp xỉ 1.29 g\u002FmL và tan rất tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, nhưng chỉ tan khoảng 14 mg\u002FmL trong nước ở 20 °C .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sở hữu cấu trúc nhỏ gọn và độ hòa tan vừa phải, acetaminophen dễ hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hóa, cho phép thiết kế đa dạng dạng bào chế như viên nén, siro, nhét hậu môn hoặc dạng tiêm tĩnh mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền thống cho rằng acetaminophen hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, giảm tổng hợp prostaglandin gây sốt và đau. Tuy nhiên, hiệu lực của nó kém rõ so với NSAID ngoại biên và không chống viêm rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu gần đây cho thấy cơ chế quan trọng hơn là thông qua chất chuyển hóa trung tâm N‑acylphenolamine (AM404), được sinh ra từ acetaminophen và tác động lên các receptor TRPV1 và CB1 trong não và tủy sống . AM404 điều chỉnh đường truyền đau và có thể kích hoạt giải phóng serotonin để tăng ngưỡng chịu đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dù acetaminophen có tác dụng giảm đau tương đương một số NSAID, nó không ảnh hưởng đáng kể lên phản ứng viêm ngoại biên hoặc tiểu cầu, phù hợp hơn cho các trường hợp không cần chống viêm  [oai_citation:0‡pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC7734311\u002F?utm_source=chatgpt.com).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Acetaminophen hấp thu nhanh qua đường uống, đạt đỉnh huyết tương sau 0.5–1 giờ; dạng tiêm tĩnh mạch cho nồng độ đỉnh nhanh hơn .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại gan, thuốc chuyển hóa chủ yếu qua con đường glucuronidation (50–70%) và sulfation (25–35%), phần nhỏ (5–15%) được oxy hóa bởi enzyme CYP2E1 thành chất độc N‑acetyl‑p‑benzoquinone imine (NAPQI) .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu dùng đúng liều, NAPQI được glutathione giải độc nhanh. Tuy nhiên, khi dùng quá liều, glutathione cạn kiệt và NAPQI tích tụ gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gan nghiêm trọng . Thời gian bán thải trung bình là 1.5–3 giờ, nhưng kéo dài khi quá liều hoặc gan suy giảm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định và liều dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Acetaminophen được sử dụng phổ biến để điều trị các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình và giảm sốt trong các bệnh lý thường gặp. Các chỉ định bao gồm đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, đau răng, đau lưng, sốt do cảm lạnh hoặc viêm đường hô hấp trên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc đặc biệt được ưu tiên ở bệnh nhân có nguy cơ loét dạ dày, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}, hoặc hen suyễn không dung nạp NSAID. Ngoài ra, acetaminophen được sử dụng như một thành phần phối hợp trong các thuốc điều trị cảm cúm có chứa nhiều hoạt chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều dùng thông thường đối với người lớn là 500–1000 mg mỗi 4–6 giờ, tối đa 4000 mg\u002Fngày. Ở trẻ em, liều được tính theo cân nặng, khoảng 10–15 mg\u002Fkg mỗi 4–6 giờ, tối đa 75 mg\u002Fkg\u002Fngày. Khi sử dụng kéo dài, không nên vượt quá 3000 mg\u002Fngày để giảm nguy cơ độc tính gan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và nguy cơ độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Acetaminophen thường dung nạp tốt ở liều điều trị và ít gây ra tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, tim mạch hoặc tiểu cầu so với NSAID. Tuy nhiên, ở liều cao, nguy cơ độc tính gan là đáng kể, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc uống đồng thời với rượu hay thuốc cảm có chứa acetaminophen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngộ độc cấp tính thường do uống &gt;7.5–10 g\u002Fngày ở người lớn hoặc &gt;150 mg\u002Fkg ở trẻ em. Triệu chứng sớm bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, sau đó có thể diễn tiến đến vàng da, tăng men gan, rối loạn đông máu và suy gan cấp. Nếu không điều trị kịp thời, tổn thương gan có thể dẫn đến tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị ngộ độc acetaminophen bao gồm dùng chất giải độc đặc hiệu là N-acetylcysteine (NAC), có hiệu quả cao nếu sử dụng trong vòng 8–10 giờ sau khi uống quá liều. Sơ đồ Rumack-Matthew là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ ngộ độc và chỉ định điều trị bằng NAC.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các thuốc giảm đau khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Acetaminophen thường được so sánh với các thuốc giảm đau khác như aspirin, ibuprofen, naproxen về hiệu lực, tác dụng phụ và cơ chế tác dụng. Bảng dưới đây so sánh các đặc tính lâm sàng của một số thuốc thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giảm đau\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạ sốt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chống viêm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độc gan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng dạ dày\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Acetaminophen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✗\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ibuprofen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Aspirin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>✓✓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Như vậy, acetaminophen là lựa chọn ưu tiên trong điều trị đau hoặc sốt đơn thuần mà không cần chống viêm, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đường tiêu hóa hoặc chống chỉ định NSAID.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn sử dụng và khuyến cáo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân sử dụng acetaminophen cần lưu ý không vượt quá liều tối đa hàng ngày và không dùng nhiều sản phẩm chứa hoạt chất này cùng lúc. Hiện nay, có hàng trăm sản phẩm kết hợp có chứa acetaminophen, như thuốc cảm, thuốc dị ứng, thuốc ho, khiến nguy cơ quá liều vô ý gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FDA đã đưa ra khuyến cáo giới hạn liều acetaminophen trong các thuốc kê đơn kết hợp không quá 325 mg mỗi đơn vị liều. Bệnh nhân nghiện rượu, người có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20gan%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}, hoặc đang dùng các thuốc cảm cúm nên đặc biệt thận trọng khi dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bác sĩ nên tư vấn kỹ liều lượng, thời gian sử dụng và cách nhận diện các sản phẩm chứa acetaminophen để hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương gan. Việc dùng thuốc đúng theo hướng dẫn sẽ giúp đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và tránh các biến chứng nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Acetaminophen là một thuốc giảm đau và hạ sốt thiết yếu, hiệu quả cao nếu sử dụng hợp lý, được sử dụng phổ biến trên toàn cầu và phù hợp với nhiều đối tượng. Tuy nhiên, nguy cơ độc tính gan vẫn là vấn đề đáng lưu ý, nhất là khi dùng không kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung phát triển các công thức bào chế acetaminophen có độ an toàn cao hơn, như viên giải phóng kéo dài, phối hợp chất chống độc gan, hoặc dạng phân phối nhắm trúng đích. Công nghệ định lượng tại nhà và dữ liệu y tế cá nhân hóa cũng giúp kiểm soát liều dùng hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>","Acetaminophen","Acetaminophen (còn gọi là paracetamol) là thuốc giảm đau và hạ sốt không opioid được sử dụng rộng rãi, tác động chủ yếu bằng cách ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương và điều biến đường dẫn truyền đau serotonergic.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Ghany Marc G., Watkins Paul B. (2023). Moving the Needle to Reduce Acetaminophen (Paracetamol) Hepatotoxicity. JAMA.","Moving the Needle to Reduce Acetaminophen (Paracetamol) Hepatotoxicity","Ghany Marc G., Watkins Paul B.","JAMA",2023,"10.1001\u002Fjama.2023.1002",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Jaeschke Hartmut (2019). Emerging novel therapies against paracetamol (acetaminophen) hepatotoxicity. eBioMedicine.","Emerging novel therapies against paracetamol (acetaminophen) hepatotoxicity","Jaeschke Hartmut","eBioMedicine",2019,"10.1016\u002Fj.ebiom.2019.07.054",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Zimmerman Hyman J., Maddrey Willis C. (1995). Acetaminophen (paracetamol) hepatotoxicity with regular intake of alcohol: Analysis of instances of therapeutic misadventure. Hepatology.","Acetaminophen (paracetamol) hepatotoxicity with regular intake of alcohol: Analysis of instances of therapeutic misadventure","Zimmerman Hyman J., Maddrey Willis C.","Hepatology",1995,"10.1002\u002Fhep.1840220312",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế sinh bệnh học của ngộ độc gan cấp tính do quá liều acetaminophen diễn ra như thế nào?","Khi dùng quá liều, enzyme cytochrome P450 (chủ yếu CYP2E1) chuyển hóa tạo ra chất chuyển hóa ái điện tử cực độc N-acetyl-p-benzoquinone imine (NAPQI); làm cạn kiệt nguồn glutathione khử dự trữ ở gan dẫn đến hoại tử tế bào gan trung tâm tiểu thùy.",{"question":47,"answer":48},"Thuốc giải độc đặc hiệu trong xử trí quá liều ngộ độc acetaminophen là gì và sử dụng trong khung giờ nào?","N-acetylcysteine (NAC) là thuốc giải độc đặc hiệu đóng vai trò tiền chất phục hồi nồng độ glutathione tế bào gan, đạt hiệu quả bảo vệ gan tối đa nếu được dùng qua đường tĩnh mạch hoặc đường uống trong vòng 8-10 giờ đầu sau khi uống quá liều.",{"question":50,"answer":51},"Liều dùng tối đa khuyến cáo hàng ngày của acetaminophen ở người trưởng thành và trẻ em là bao nhiêu?","Ở người lớn có chức năng gan bình thường, liều tối đa không quá 4.000 mg (4 g)\u002F24 giờ (khuyến cáo an toàn thường là 3.000 mg\u002Fngày); ở trẻ em là 10-15 mg\u002Fkg mỗi 4-6 giờ, tối đa không quá 60-75 mg\u002Fkg\u002F24 giờ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66],"tác dụng giảm đau","hệ thần kinh trung ương","tổn thương tế bào","rối loạn đông máu","bệnh gan mạn tính","hiệu quả điều trị",6,false,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-13T06:09:25.275+00:00","2025-06-14T04:13:00.703+00:00","2026-09-13T06:09:24.737+00:00",230,[76,79,82,85,88,91,101,104,107,110],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]