[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_C%C3%A1%20tam%20gi%C3%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_Cá tam giác":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"Cá tam giác","Cá tam giác là gì? các nghiên cứ liên quan về loài cá này","Cá tam giác (Trigonostigma heteromorpha) là loài cá cảnh nhỏ, thân dẹp bên, dài 3–4 cm, có lớp vảy mịn và vệt tam giác đen đặc trưng từ gốc vây lưng xuố...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá tam giác\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Trigonostigma heteromorpha \u002F Harlequin rasbora\u003C\u002Fem>) là (Trigonostigma heteromorpha) là một loài cá cảnh nước ngọt nhỏ thuộc họ Danionidae, đặc trưng bởi vệt tam giác màu đen ánh kim từ gốc vây lưng đến cuống đuôi, có nguồn gốc từ các dòng suối nhiệt đới Đông Nam Á.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá tam giác, tên khoa học Trigonostigma heteromorpha, là loài cá cảnh nhỏ thuộc họ Cyprinidae, chi Trigonostigma. Điểm đặc trưng nhất của loài là thân dẹp bên với đuôi và vây lưng tạo thành hình tam giác rõ nét khi quan sát ngang.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá tam giác thường dài 3–4 cm ở tuổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%22%7D}}, cơ thể mảnh mai, lớp vảy mịn và sáng bóng. Màu nền cơ bản trong suốt đến hơi vàng trà, trên thân có vệt đen tam giác kéo dài từ gốc vây lưng xuống giữa thân, thường được gọi là “vệt yên ngựa”.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về phân loại, Trigonostigma heteromorpha thuộc lớp Osteichthyes, bộ Cypriniformes, họ Cyprinidae. Genus Trigonostigma bao gồm ba loài chính: T. heteromorpha, T. espei và T. hengeli, trong đó T. heteromorpha (cá tam giác phổ biến) được nuôi rộng rãi trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chi Trigonostigma\u003C\u002Fstrong>: 3 loài nhỏ, phổ biến trong hồ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Họ Cyprinidae\u003C\u002Fstrong>: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20ch%C3%A9p%22%7D}} và cá chép nhỏ, phân bố Á – Âu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ Cypriniformes\u003C\u002Fstrong>: cá chép, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20r%C3%B4%20phi%22%7D}}, cá vàng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguồn gốc và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá tam giác có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á, đặc biệt ở thượng nguồn sông Mekong (Campuchia, Thái Lan, Lào). Môi trường tự nhiên thường là kênh rạch, ao đầm có nước chảy chậm, đáy bùn và thảm thực vật thủy sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích di truyền dựa trên trình tự gene cytochrome b và RNA {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ty%20th%E1%BB%83%22%7D}} cho thấy T. heteromorpha tách nhóm cổ xưa khỏi các loài Cyprinidae khác khoảng 20–25 triệu năm trước, vào thời kỳ Oligocen–Miocen. Quá trình cách ly {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20l%C3%BD%22%7D}} do biến động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%B1c%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20h%C3%ACnh%22%7D}} đã hình thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} tam giác độc đáo.\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Oligocen (25–23 triệu năm trước): tổ tiên chung tách khỏi nhóm cá chép.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Miocen (23–5 triệu năm trước): tiến hóa thân dẹp bên và hình tam giác để thích nghi dòng chảy nhẹ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Holocen (12.000 năm trước đến nay): phân bố ổn định, phát tán nhờ con đường sông ngòi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Hoạt động buôn bán cá cảnh từ thế kỷ 20 đã giúp lan rộng T. heteromorpha đến châu Âu và Bắc Mỹ, đồng thời thúc đẩy chọn lọc màu sắc và kích thước phù hợp môi trường bể kính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thân cá tam giác có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%89%20l%E1%BB%87%22%7D}} chiều dài (TL) trên chiều cao thân (BH) khoảng 3:1, với chiều dài trung bình 3–4 cm và chiều cao thân 1–1,3 cm. Đầu nhỏ, mõm hơi nhọn, mắt to chiếm khoảng 30% đường kính đầu, giúp cá quan sát trong nước đục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lớp vảy nhỏ, khít, tỉ lệ vảy\u002Fvĩ tuyến cao; vây lưng kéo dài gồm 2 tia cứng, 7–8 tia mềm; vây hậu môn gồm 3 tia cứng, 5–6 tia mềm. Vây ngực và vây bụng nhỏ, bổ trợ điều khiển hướng bơi.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài tối đa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4.5 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cá nuôi thường đạt 3–4 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều cao thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–1.3 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân dẹp bên, hình tam giác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Số tia vây lưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 cứng, 7–8 mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo viền tam giác đặc trưng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Số tia vây hậu môn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 cứng, 5–6 mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ cân bằng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Màu sắc cơ bản từ trong suốt đến vàng trà; vệt tam giác màu đen kéo dài, sắc độ thay đổi theo mức độ căng thẳng và điều kiện ánh sáng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố và sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trigonostigma heteromorpha phân bố tự nhiên chủ yếu ở khu vực hạ lưu sông Mekong, Sông Chao Phraya và hệ thống kênh rạch Nam Bộ. Cá thích nước tĩnh hoặc chảy nhẹ, thảm thực vật thủy sinh dày và nền bùn hữu cơ giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Môi trường nuôi lý tưởng: nhiệt độ 22–28 °C, pH 6,0–7,5, độ cứng &lt; 10 °dH. Cá tam giác nhạy cảm với biến động nhanh nhiệt độ và chất lượng nước kém, cần bộ lọc sinh học nhẹ và ánh sáng khuếch tán.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> kênh rạch, ao đầm, bãi bùn ven sông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> vi sinh vật, động vật đáy nhỏ, mảnh thực vật phân giải.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vai trò sinh thái:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát tầng vi sinh, nguồn thức ăn cho cá lớn hơn và chim thủy sinh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chi tiết về sinh thái và môi trường sống có thể tham khảo Báo cáo FAO về thủy sản nội địa: \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002F3\u002Fi7028e\u002Fi7028e.pdf\">FAO Inland Fisheries\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý học và dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá tam giác (Trigonostigma heteromorpha) là loài ăn tạp, hệ tiêu hóa ngắn thích nghi với thức ăn sinh học và công nghiệp. Trong tự nhiên, cá tiêu thụ vi sinh vật, mảnh vụn thực vật phân giải và động vật đáy nhỏ như giáp xác và trùng roi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nuôi thí nghiệm và thương phẩm, khẩu phần lý tưởng gồm 30–35% protein, 5–8% lipid, 40–50% carbohydrate cùng các vitamin và khoáng chất. Nguồn protein thường dùng: bột cá, bột tôm, men vi sinh; lipid bổ sung qua dầu cá và dầu thực vật để duy trì màu sắc vệt tam giác.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Protein:\u003C\u002Fstrong> 30–35% – hỗ trợ tăng trưởng và tái tạo mô.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lipid:\u003C\u002Fstrong> 5–8% – năng lượng và hấp thu carotenoid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin &amp; khoáng:\u003C\u002Fstrong> A, D3, E, C, Ca, P – tăng sức đề kháng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng so sánh thành phần thức ăn tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thức ăn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Protein (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lipid (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bột cá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>65\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguồn đạm chính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bột tôm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng màu sắc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Men vi sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định hệ đường ruột\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dầu cá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất béo thiết yếu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Sinh sản và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá tam giác là loài sinh sản rải trứng (substrate spawner) trên lá cây thủy sinh. Mùa sinh sản thường vào tháng 4–6 khi nhiệt độ nước 26–28 °C và chu kỳ ngày dài (&gt;12 giờ chiếu sáng).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trứng dính, nở sau 24–36 giờ, chiều dài phôi ~1,2 mm. Ấu trùng dài ~3 mm sau nở, giai đoạn yếm rụng vào ngày thứ 3. Từ ngày 3–7, cá con bơi tự do, chuyển sang thức ăn viên vi nhuyễn kích thước ≤0,5 mm.\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn trứng:\u003C\u002Fstrong> 24–36 giờ, nhiệt độ 27 °C.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ấu trùng:\u003C\u002Fstrong> ngày 1–3, sử dụng yếm dưỡng (yolk sac).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cá bột:\u003C\u002Fstrong> ngày 4–7, ăn naupli Artemia, thức ăn vi nhuyễn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cá con:\u003C\u002Fstrong> sau 2 tuần, chuyển thức ăn viên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Hiệu suất đẻ trung bình 50–100 trứng\u002Flứa với tỷ lệ nở ~70% khi điều kiện nước lý tưởng :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kỹ thuật nuôi và chăm sóc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mật độ nuôi khuyến cáo 5–8 con\u002Flít nước trong giai đoạn cá con, 1–2 con\u002Flít khi trưởng thành. Bể kính hoặc thùng nhựa rộng ≥30 L, có hệ lọc sinh học nhẹ và cây thủy sinh như Hygrophila và Java Moss để trứng bám.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thay 20–30 % nước\u002Fngày hoặc tuần – kiểm soát amoniac &lt;0,02 mg\u002FL và nitrat &lt;50 mg\u002FL.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ánh sáng khuếch tán 8–10 giờ\u002Fngày, cường độ 0,5–1 W\u002FL để cây quang hợp và cá ổn định sắc tố.\u003C\u002Fli>\u003Cli>pH 6,0–7,5; độ cứng &lt;10 °dH; nhiệt độ 24–28 °C.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Cá tam giác nhạy cảm với sốc hóa lý, vì vậy thay nước từ từ (≤10 % mỗi lần) và duy trì ôxy ≥5 mg\u002FL giúp giảm stress và tăng sức khỏe chung.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bệnh thường gặp và phòng trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Loài này dễ mắc bệnh trắng (Ichthyophthirius), nấm Saprolegnia và vi khuẩn Aeromonas. Phòng bệnh chủ yếu bằng duy trì chất lượng nước, kiểm tra thường xuyên và bổ sung vitamin C (50–100 mg\u002Fkg thức ăn).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ich:\u003C\u002Fstrong> muối ăn 3–5 ‰, tăng nhiệt độ lên 30 °C trong 3 ngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nấm:\u003C\u002Fstrong> tắm KMnO₄ 2 mg\u002FL trong 10 phút, 2 lần\u002Ftuần.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn:\u003C\u002Fstrong> kháng sinh đặc hiệu (Oxytetracycline 50 mg\u002FL).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Cách ly cá bệnh trong bể riêng và vệ sinh thiết bị là bước quan trọng để ngăn lây lan, đồng thời theo dõi chỉ số NH₃, NO₂ và pH để xử lý kịp thời.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiềm năng kinh tế và văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá tam giác là loài cá cảnh nhỏ, giá rẻ (10.000–30.000 ₫\u002Fcon) nhưng được ưa chuộng nhờ khả năng sinh sản nhanh và đa dạng màu sắc. Thị trường nuôi cá thủy sinh sử dụng T. heteromorpha để tạo điểm nhấn cho bể nhẹ nhàng, hài hòa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Văn hóa thủy sinh châu Á đánh giá cao cá tam giác trong nhóm “nano tank” – bể nhỏ từ 10–20 L. Nhiều CLB thủy sinh và hội chợ cá cảnh tổ chức cuộc thi “bể nano đẹp” với Trigonostigma làm điểm nhấn :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bảo tồn và quản lý nguồn lợi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù không có trong danh mục IUCN nguy cấp, cá tam giác chịu áp lực thu gom từ tự nhiên và ô nhiễm môi trường sống. Lao động thủ công thu thập giống từ sông suối cần giám sát để không làm suy giảm quần thể hoang dã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chương trình nhân giống thuần chủng tại các viện nghiên cứu và trang trại cá cảnh giúp bảo tồn đa dạng di truyền. Hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào mô hình nuôi tuần hoàn (RAS) để giảm khai thác tự nhiên và đảm bảo chất lượng giống ổn định.\u003C\u002Fp>","Trigonostigma heteromorpha \u002F Harlequin rasbora","Cá tam giác (Trigonostigma heteromorpha) là một loài cá cảnh nước ngọt nhỏ thuộc họ Danionidae, đặc trưng bởi vệt tam giác màu đen ánh kim từ gốc vây lưng đến cuống đuôi, có nguồn gốc từ các dòng suối nhiệt đới Đông Nam Á.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Bayu, Fajriyani (2021). ANALISIS OKSIGEN TERLARUT DI DALAM TIGA MODEL WADAH DOMESTIKASI IKAN RASBORA HARLEQUIN (Trigonostigma heteromorpha). Buletin Teknik Litkayasa Akuakultur. doi:10.15578\u002Fblta.19.2.2021.101-103","ANALISIS OKSIGEN TERLARUT DI DALAM TIGA MODEL WADAH DOMESTIKASI IKAN RASBORA HARLEQUIN (Trigonostigma heteromorpha)","Bayu, Fajriyani","Buletin Teknik Litkayasa Akuakultur",2021,"10.15578\u002Fblta.19.2.2021.101-103",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Permana, Priyadi, Musa, Nur et al. (2024). Induced spawning of harlequin rasbora (Trigonostigma heteromorpha) using tiger barb (Puntius tetrazona) stimuli: Techniques and outcomes. International Journal of Fisheries and Aquatic Studies. doi:10.22271\u002Ffish.2024.v12.i4b.2953","Induced spawning of harlequin rasbora (Trigonostigma heteromorpha) using tiger barb (Puntius tetrazona) stimuli: Techniques and outcomes","Permana, Priyadi, Musa, Nur et al.","International Journal of Fisheries and Aquatic Studies",2024,"10.22271\u002Ffish.2024.v12.i4b.2953",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"IUCN (2011). Trigonostigma heteromorpha: Vidthayanon, C.. IUCN Red List of Threatened Species. doi:10.2305\u002Fiucn.uk.2012-1.rlts.t188098a1853839.en","Trigonostigma heteromorpha: Vidthayanon, C.","IUCN","IUCN Red List of Threatened Species",2011,"10.2305\u002Fiucn.uk.2012-1.rlts.t188098a1853839.en",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đặc điểm hình thái nhận diện đặc trưng của cá tam giác là gì?","Thân hình thoi dẹp bên, dài 3–4 cm, ánh màu đồng ánh đỏ hoặc hồng nhạt, nổi bật với một mảng hình tam giác màu đen tuyền kéo dài từ dưới gốc vây lưng đến tận gốc vây đuôi.",{"question":47,"answer":48},"Môi trường sống lý tưởng cho cá tam giác trong bể nuôi nhân tạo là gì?","Nước mềm và hơi acid (pH 6.0–7.0, độ cứng dGH 2–8), nhiệt độ ổn định 23–28 °C, có nhiều thực vật thủy sinh và môi trường giàu tannin (nước lá bàng).",{"question":50,"answer":51},"Tập tính sinh sản đặc biệt của cá tam giác diễn ra như thế nào?","Cá tam giác có tập tính bơi ngửa bụng để đẻ trứng dính vào mặt dưới của các phiến lá cây thủy sinh rộng bản, sau đó cá đực thụ tinh ngay trên bề mặt lá.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"trưởng thành","thủy sinh","cá chép","cá rô phi","ty thể","địa lý","mực nước","địa hình","đặc điểm hình thái","tỉ lệ",10,true,"PUBLISHED","2025-07-08T01:49:48.099+00:00","2026-09-02T14:08:05.585+00:00","2025-07-08T01:49:48.096+00:00","2026-09-02T14:08:04.519+00:00",365,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động đất","Động đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Động đất",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haplotype","Haplotype là gì? Các nghiên cứu khoa học về Haplotype",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà máy nhiệt điện","Nhà máy nhiệt điện là gì? Các nghiên cứu về Nhà máy nhiệt điện",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào"]