[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_C%C3%A1%20neon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_C%C3%A1%20neon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"Cá neon","Cá neon là gì? Đặc điểm sinh học và kỹ thuật nuôi","Cá neon (Paracheirodon innesi) là loài cá thủy sinh kinh điển. Hướng dẫn thông số nước nuôi, tập tính bơi theo đàn, chế độ dinh dưỡng và phòng bệnh.","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá neon\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Paracheirodon innesi\u003C\u002Fem>) là loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Characidae có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon, đặc trưng bởi dải màu xanh lam óng ánh dọc thân và vệt đỏ tươi ở nửa thân sau, rất phổ biến trong thủy sinh cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cá neon\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá neon (Paracheirodon innesi) là loài cá cảnh nhỏ thuộc họ Characidae, nổi bật bởi dải sọc kim loại màu xanh lục (sau mắt) và vệt đỏ rực rỡ ở thân sau. Kích thước trưởng thành trung bình 2–3 cm, cơ thể thuôn dài, hình elip, thích hợp nuôi trong bể thủy sinh cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loài này sống chủ yếu ở tầng giữa và tầng trên của nước, bơi theo đàn (shoaling), thể hiện hành vi tập trung để bảo vệ cá thể trước động vật săn mồi. Hình thái và màu sắc đặc trưng giúp chúng ngụy trang trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} đen có nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} và tảo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá neon thường được nuôi phổ biến trên toàn thế giới, đóng vai trò tiêu biểu trong ngành cá cảnh thủy sinh. Đặc tính dễ nuôi, sống hòa đồng với nhiều loài cá khác và khả năng thích nghi với điều kiện ánh sáng thấp khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu của người chơi cá cảnh từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại học và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Paracheirodon innesi thuộc lớp Actinopterygii (cá vây tia), bộ Characiformes, họ Characidae, chi Paracheirodon. Tên khoa học innesi được lấy theo tên nhà nuôi cá Mỹ William T. Innes, người lần đầu nhập khẩu và nhân giống thành công loài này vào thập niên 1930.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loài cá neon được mô tả chính thức năm 1936 bởi George S. Myers, dựa trên mẫu vật thu từ nhánh tributary của sông Orinoco. Trước đó, chúng thường bị nhầm lẫn với cá neon xanh (Paracheirodon simulans) và cá neon đuôi dài (Paracheirodon axelrodi) do màu sắc tương tự.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh phân loại học các loài Paracheirodon:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\u003Cth>Màu sọc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chiều dài tối đa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân biệt chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>P. innesi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh &amp; Đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sọc xanh chạy từ mắt; sọc đỏ ngắn ở đuôi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>P. simulans\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh nhạt &amp; Đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sọc xanh mờ; sọc đỏ ngắn hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>P. axelrodi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xanh &amp; Đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sọc đỏ kéo dài qua đuôi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá neon sinh sống tự nhiên trong hệ thống sông Negro, Orinoco và nhánh tributaries ở Brazil, Colombia và Venezuela. Môi trường nước đen (blackwater) với hàm tannin cao tạo môi trường axit nhẹ, ít khoáng chất, màu nước nâu sẫm do phân hủy thực vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông số môi trường tiêu chuẩn cho cá neon:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>pH dao động 5.0–6.5\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ cứng (GH) 1–5 °dH\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiệt độ 22–26 °C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ánh sáng yếu đến trung bình, nhiều thực vật thủy sinh che bóng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20%C4%91%E1%BB%B1ng%22%2C%22text%22%3A%22Kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20%C4%91%E1%BB%B1ng%22%7D}} biến động thông số nước tương đối thấp; cá neon rất nhạy với amoniac, nitrit và dao động nhiệt độ đột ngột. Do đó, việc duy trì chỉ số nước ổn định là yếu tố sống còn để bảo đảm sức khỏe và màu sắc rực rỡ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và màu sắc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá neon có thân mảnh, bản dẹp bên, vảy mỏng sáng bóng. Dải màu xanh lam ánh kim chạy từ mắt tới gốc đuôi, có khả năng phản quang dưới ánh đèn LED hoặc ánh sáng tia cực tím.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vệt đỏ nằm ở nửa sau thân, từ giữa thân kéo dài tới gốc đuôi, giúp ngụy trang trong điều kiện nước đen và thu hút bạn tình trong mùa sinh sản. Dải đỏ càng nổi bật ở cá cái khi chúng chuẩn bị đẻ trứng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giới tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cá đực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân nhỏ, dải đỏ mảnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hành vi bơi linh hoạt hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cá cái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân bụng phình, dải đỏ rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuẩn bị đẻ trứng cạnh thực vật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Nguyên tắc nhân giống dựa vào việc tái tạo điều kiện nước tương tự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, bao gồm ánh sáng khuếch tán, nền đệm dim ánh, và giá thể nhiều khe hở để cá cái bám đẻ trứng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý và hành vi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá neon hoạt động chủ yếu vào ban ngày, độ nhạy với ánh sáng yếu giúp chúng bơi lội và kiếm mồi trong điều kiện thủy sinh ánh sáng thấp. Hệ cơ vân phát triển tốt, cho khả năng bơi lội linh hoạt và duy trì vị trí trong đàn khi dòng chảy nhẹ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hành vi bầy đàn (shoaling) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%22%2C%22text%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ph%C3%B2ng%20v%E1%BB%87%22%7D}} quan trọng: khi gặp kẻ thù, đàn neon tập trung lại hướng ngoài cùng, tạo ảo giác “bầy cá lớn” khiến kẻ săn mồi khó tấn công. Trong tự nhiên, kích thước đàn cá neon có thể lên đến hàng trăm cá thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá neon biểu lộ hành vi ngủ tập thể vào ban đêm, bơi chậm về phía đáy và ẩn mình giữa thực vật. Sự đồng bộ trong nhịp sinh học giúp giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20hao%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và tăng khả năng tránh sóng gió, dòng chảy mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chế độ ăn và dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá neon là loài ăn tạp, ưu tiên thức ăn sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20ph%C3%B9%20du%22%7D}} cỡ nhỏ trong môi trường tự nhiên. Trong bể thủy sinh, chúng chấp nhận thức ăn viên đông lạnh, thức ăn khô dạng vẩy (flakes) và thức ăn sống như artemia, moina.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thức ăn sống: nauplii Artemia, rotifer, copepod – kích thích hành vi săn mồi tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thức ăn công nghiệp: flakes siêu nhỏ, viên chìm chuyên dụng cho cá vây tia.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thức ăn bổ sung: tảo spirulina cho màu sắc tươi sáng và dầu cá ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%20kh%C3%B4ng%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%22%2C%22text%22%3A%22omega-3%22%7D}}) cho hệ thần kinh và sinh sản.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại thức ăn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chất dinh dưỡng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất cho ăn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Artemia nauplii\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đạm cao, giàu acid béo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vẩy chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vitamin, khoáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Spirulina\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chlorophyll, carotenoid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–3 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Không nên cho ăn quá no để tránh ô nhiễm nước. Mỗi lần chỉ cho lượng có thể ăn hết trong 2–3 phút, sau đó hút hết phần thừa để duy trì chất lượng nước.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chăm sóc trong bể cá thủy sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bể cá neon lý tưởng thể tích tối thiểu 40 lít cho đàn 10–15 cá. Nền bể nên sử dụng sỏi mịn hoặc than hoạt tính để giữ pH thấp và hạn chế clo. Hồ có nhiều thực vật thủy sinh như Anubias, Java moss cung cấp nơi ẩn náu và ổn định vi sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ lọc sinh học hoạt động nhẹ, dòng chảy chậm giúp cá không bị đuối sức. Thay nước 20–30 % mỗi tuần, dùng nước đã khử clo và ổn định nhiệt độ trước khi thay. Độ pH duy trì 5.5–6.5, GH thấp (1–5 °dH) và nhiệt độ 24 ± 2 °C là tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ánh sáng khuếch tán, cường độ thấp để bảo vệ màu sắc và tránh stress.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đèn LED với chế độ on\u002Foff tự động mô phỏng chu kỳ ngày đêm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cây thủy sinh giúp cải thiện oxy, hấp thụ amoniac và nitrit dư thừa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Giữ bể ổn định về hóa lý và vi sinh là chìa khóa duy trì sức khỏe và độ bền màu cho cá neon. Kiểm tra định kỳ chỉ số amoniac, nitrit, nitrate bằng test kit chuyên dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp sinh sản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để nhân giống cá neon, cần bể riêng kích thước nhỏ (20–30 lít) với nứt tường hoặc giá thể lưới mịn để bảo vệ trứng. Thiết lập ánh sáng khuếch tán khoảng 8 giờ\u002Fngày và nhiệt độ 25 ± 1 °C.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá trưởng thành chọn theo tỷ lệ 1 đực – 2 cái, cho ăn thức ăn sống giàu đạm 1 tuần trước khi ghép để kích thích sinh sản. Cá đực và cái sẽ phát tín hiệu màu sắc rực rỡ hơn, bắt đầu đẻ trứng vào buổi sáng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Trứng được đẻ vào lá cây hoặc lưới, mỗi lần khoảng 100–200 trứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trứng nhạy sáng, cần che bóng bể hoặc đặt bên cạnh bể lớn để giữ tối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ủ trứng 24–36 giờ, tách xác trứng nở (mảnh vỡ) để tránh nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Cá bột (fry) ban đầu ăn bông tảo và vi khuẩn tự nhiên, sau 3–4 ngày chuyển sang Artemia nauplii và thức ăn vi sinh. Đảm bảo dòng chảy nhẹ và nước luôn trong để cá con không bị stress.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh thái và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong hệ sinh thái Amazon, cá neon đóng vai trò thức ăn nền cho các loài săn mồi như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20heo%20mi%E1%BB%81n%20t%C3%A2y%22%2C%22text%22%3A%22c%C3%A1%20heo%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt%22%7D}}, cá piranha và chim thủy sinh. Chúng góp phần kiểm soát quần thể động vật phù du và vi tảo, duy trì cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện tại, Paracheirodon innesi được IUCN Red List xếp vào nhóm “Least Concern” nhưng chịu áp lực từ khai thác thương mại và mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} do phá rừng, khai thác gỗ và ô nhiễm nước (IUCN Red List).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chương trình nuôi nhân tạo phục vụ xuất khẩu góp phần giảm khai thác tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quản lý vùng bảo tồn lưu vực sông Negro và Orinoco giúp duy trì môi trường nước đen.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giáo dục cộng đồng địa phương về giữ gìn môi trường sống tự nhiên cho cá neon.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Paracheirodon innesi",[19,17,20,21],"cá tetra neon","neon tetra","cá huỳnh quang","Cá neon là loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Characidae có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon, đặc trưng bởi dải màu xanh lam óng ánh dọc thân và vệt đỏ tươi ở nửa thân sau, rất phổ biến trong thủy sinh cảnh.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"O (2026). Growth Performance in Neon Tetra (Paracheirodon innesi) Fed with Different Diet Formulations. International Journal of Science and Research (IJSR).","Growth Performance in Neon Tetra (Paracheirodon innesi) Fed with Different Diet Formulations","O, Usha Anandhi","International Journal of Science and Research (IJSR)",2026,"10.21275\u002Fsr26108151201",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"ERBATUR (2022). Farklı protein kaynaklarının Neon tetra, Paracheirodon innesi (Myers, 1936) jüvenillerinin proteaz aktivitesi üzerine etkisi Effect of different protein sources on protease activity of Neon tetra, Paracheirodon innesi (Myers, 1936) juveniles. Marine and Life Sciences.","Farklı protein kaynaklarının Neon tetra, Paracheirodon innesi (Myers, 1936) jüvenillerinin proteaz aktivitesi üzerine etkisi Effect of different protein sources on protease activity of Neon tetra, Paracheirodon innesi (Myers, 1936) juveniles","ERBATUR, GÖKÇEK","Marine and Life Sciences",2022,"10.51756\u002Fmarlife.1071130",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Musthofa (2025). MORPHOMETRIC AND MOLECULAR VARIATION OF NEON TETRA FISH (Paracheirodon innesi) FROM BOJONGSARI DISTRICT, INDONESIA. Indonesian Aquaculture Journal.","MORPHOMETRIC AND MOLECULAR VARIATION OF NEON TETRA FISH (Paracheirodon innesi) FROM BOJONGSARI DISTRICT, INDONESIA","Musthofa, Alimuddin, Arfah et al.","Indonesian Aquaculture Journal",2025,"10.15578\u002Fiaj.19.2.2024.133-145",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Môi trường nước lý tưởng để nuôi cá neon có thông số như thế nào?","Nước mềm có tính axit nhẹ với pH từ 5,5 đến 6,8, độ cứng dGH dưới 8 và nhiệt độ ổn định trong khoảng 22°C đến 26°C.",{"question":51,"answer":52},"Vì sao cá neon cần được nuôi theo đàn từ 6 đến 10 con trở lên?","Là loài cá có tập tính bầy đàn tự nhiên; khi nuôi đàn đông, cá cảm thấy an toàn, giảm stress sinh lý, bơi lội linh hoạt và lên màu óng ánh rực rỡ hơn.",{"question":54,"answer":55},"Bệnh cá neon (Neon Tetra Disease) do tác nhân nào gây ra và có chữa được không?","Do ký sinh trùng vi bào tử Pleistophora hyphessobryconis xâm nhập cơ bắp gây mất màu và biến dạng cột sống; hiện chưa có thuốc đặc trị nên cần cách ly và loại bỏ cá bệnh sớm.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"môi trường nước","thực vật thủy sinh","khả năng chịu đựng","môi trường tự nhiên","cơ chế bảo vệ","tiêu hao năng lượng","động vật phù du","axit béo không bão hòa","cá heo miền tây","môi trường sống",10,true,"PUBLISHED","2025-07-09T01:48:18.596+00:00","2026-09-15T11:29:46.262+00:00","2025-07-09T01:48:18.595+00:00","2026-09-15T11:29:45.961+00:00",316,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rắn chàm quạp","Rắn chàm quạp là gì? Nghiên cứu khoa học về Rắn chàm quạp"]