[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_C%C3%A1%20di%E1%BA%BFc%20anh%20%C4%91%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_Cá diếc anh đào":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"Cá diếc anh đào","Cá diếc anh đào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cá diếc anh đào (Cherry Barb) là loài cá cảnh nhỏ thuộc họ Cyprinidae, có thân bầu dục dẹp hai bên, vảy óng ánh và màu đỏ cam đặc trưng, dài tối đa 5 cm...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá diếc anh đào\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>cherry barb \u002F Puntius titteya\u003C\u002Fem>) là (cherry barb, danh pháp khoa học: Puntius titteya) là loài cá nước ngọt nhiệt đới thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), có nguồn gốc đặc hữu từ các lưu vực sông suối có rừng che phủ tại Sri Lanka, nổi tiếng với sắc đỏ anh đào rực rỡ ở cá đực trong mùa sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cfigure class=\"image\">\u003Cimg style=\"aspect-ratio:509\u002F339;\" src=\"\u002Fapi\u002Fpublic\u002Ffile\u002Fpost-images\u002F9d1321bf9a66fcb3af2f65d89febfc7f.jpg\" width=\"509\" height=\"339\">\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá diếc anh đào (Cherry Barb) là một loài cá cảnh nhỏ, thân hình bầu dục hơi dẹp hai bên, nổi bật với màu sắc đỏ rực rỡ khi trưởng thành. Loài này thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), bộ Cá vây tia (Cypriniformes). Tại nhiều địa phương, chúng còn được gọi là cá diếc đỏ hoặc cá chép anh đào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại khoa học tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giới:\u003C\u002Fstrong> Animalia\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngành:\u003C\u002Fstrong> Chordata\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lớp:\u003C\u002Fstrong> Actinopterygii\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ:\u003C\u002Fstrong> Cypriniformes\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Họ:\u003C\u002Fstrong> Cyprinidae\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chi:\u003C\u002Fstrong> Pethia\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Loài:\u003C\u002Fstrong> Pethia titteya\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Loài Pethia titteya trước đây được xếp vào chi Puntius, sau đó dựa trên phân tích di truyền và hình thái học được chuyển sang chi Pethia. Đặc điểm phân biệt Eleotridae khác với các loài Cyprinidae khác nằm ở hình thái vây và họa tiết thân, cũng như bộ gen đặc trưng phù hợp môi trường lưu vực sông Sri Lanka.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tên khoa học và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tên khoa học hiện tại của cá diếc anh đào là \u003Ci>Pethia titteya\u003C\u002Fi>, mô tả lần đầu bởi Fowler năm 1939 với mẫu định danh thu thập tại lưu vực sông Kelani, Sri Lanka. Các nghiên cứu di truyền sau này khẳng định loài này có quan hệ gần gũi với các loài Pethia sinh sống ở Ấn Độ – Myanmar.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quần thể bản địa của P. titteya phân bố hạn chế trong vùng sông suối thấp có thảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} dày đặc, nơi nước chảy nhẹ và nền bùn – cát mịn. Do nhu cầu cao của thị trường cá cảnh, nguồn giống nhân tạo tại Thái Lan và Indonesia đã phát triển nhiều dòng đột biến màu sắc, tuy nhiên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} vẫn giữ sắc hồng đỏ nhạt đặc trưng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông tin chi tiết về phân bố và thống kê mẫu loài tại FishBase: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fishbase.se\u002Fsummary\u002FPuntius-titteya.html\">fishbase.se\u002Fsummary\u002FPuntius-titteya.html\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá diếc anh đào có chiều dài tối đa khoảng 5 cm, trung bình 3–4 cm ở điều kiện nuôi tại bể. Thân dẹp hai bên, vảy nhỏ, bóng mượt và phản chiếu ánh sáng, đặc biệt sau khi cường hóa màu bằng thức ăn giàu carotenoid.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm phân biệt đực – cái rõ ràng: cá đực có màu đỏ tươi, vây lưng và vây hậu môn hơi vươn dài; cá cái màu hồng nhạt hơn, thân tròn đầy hơn khi mang trứng. Vây lưng I có 3 tia cứng, vây lưng II 8–10 tia mềm, vây bụng và vây hậu môn hình quạt, viền trong suốt.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cái\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Màu cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đỏ cam tươi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hồng nhạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–5 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–5 cm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vây lưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hơi vươn dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngắn hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bụng khi sinh sản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhỏ gọn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phình tròn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Hệ hô hấp và tuần hoàn phát triển phù hợp với điều kiện nước ở nhiệt độ 22–28 °C; mang có diện tích trao đổi khí lớn, bề mặt phủ lớp nhầy mỏng bảo vệ khỏi vi sinh vật gây hại trong bể nuôi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố địa lý và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá diếc anh đào bản địa chỉ có ở Sri Lanka, xuất hiện trong các lưu vực sông Kelani, Kalu và Walawe. Những dòng sông này có thảm thực vật thủy sinh phong phú, nền đáy hỗn hợp cát, bùn và lá mục, tạo môi trường trú ẩn và kiếm mồi lý tưởng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều kiện môi trường lý tưởng cho P. titteya:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Độ pH: 6.0–7.5\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiệt độ nước: 22–28 °C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ cứng nước: 5–12 °dH\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ánh sáng nhẹ, thảm thực vật thủy sinh dày\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong nuôi trồng, mô hình aquascape với nền cát mịn, rêu và cây lục bình giúp cá thể hiện màu sắc tối ưu và giảm stress. Thông tin thêm tại IUCN Red List: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\u002Fspecies\u002F168482\u002F6481498\">iucnredlist.org\u002Fspecies\u002F168482\u002F6481498\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý và sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá diếc anh đào có hệ tiêu hóa ngắn, biên độ enzyme protease và amylase cao, cho phép chuyển hóa nhanh thức ăn tạp, từ động vật đáy đến tảo và mảnh vụn hữu cơ. Thành ruột mỏng, diện tích hấp thu lớn, hỗ trợ tích lũy năng lượng cho hoạt động bơi lội liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng điều hòa osmoregulation giúp loài này thích nghi với thay đổi nhẹ về độ cứng và pH, duy trì cân bằng ion qua các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} mang. Đường truyền thần kinh vận động nhạy bén, phản xạ bay lặn giúp giảm stress khi bị kích động trong bể nuôi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá diếc anh đào ưa ánh sáng yếu, thường trú ẩn trong thảm thực vật thủy sinh dày, tận dụng độ che phủ để né kẻ săn mồi. Chúng sống theo đàn nhỏ 6–12 cá thể, thiết lập cơ cấu xã hội ổn định, phân chia vùng lãnh thổ kiếm ăn và nghỉ ngơi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chế độ ăn và hành vi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngoài thức ăn viên và tảo công nghiệp, cá diếc anh đào săn mồi chủ động các loài phù du và giáp xác nhỏ như Artemia nauplii, Daphnia sp., giúp bổ sung protein và lipid thiết yếu. Thói quen kiếm ăn ở tầng giữa bể, di chuyển không ngừng để tìm mồi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn tạp:\u003C\u002Fstrong> động vật đáy nhỏ, ấu trùng côn trùng thủy sinh, tảo và mảnh vụn hữu cơ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi hòa đồng:\u003C\u002Fstrong> bơi đồng bộ, hỗ trợ giảm nguy cơ cá bị cô lập và trở thành mục tiêu săn mồi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thói quen vệ sinh bể:\u003C\u002Fstrong> cắn tảo và mảnh vụn, góp phần duy trì hệ sinh thái bể cân bằng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mô hình aquascape với lớp nền giàu chất hữu cơ và cây che phủ giúp cá diếc anh đào thể hiện hành vi tự nhiên, giảm hiện tượng stress và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh sản và vòng đời\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá diếc anh đào đực cái đạt kích thước sinh sản khi dài 3–4 cm, tuổi từ 6–8 tháng. Mùa sinh sản thường diễn ra khi nhiệt độ bể ổn định 24–26 °C và chế độ ánh sáng 12 giờ\u002Fngày.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc trưng sinh sản là kiểu egg scatter: cá cái phóng trứng rải rác trên lá cây, đá ngầm hoặc giá thể. Cá đực theo sau thụ tinh tại chỗ, không bảo vệ trứng, do đó cần tách cha mẹ sau giao phối để tránh ăn trứng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Số trứng\u002Flứa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–200\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian ấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24–36 giờ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian bơi rỉa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–4 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian trưởng thành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8–10 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Ấu trùng bơi rỉa có chiều dài 5–7 mm, giai đoạn đầu sống nhờ noãn dầu dự trữ, sau đó chuyển sang ăn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20ph%C3%B9%20du%22%7D}}. Tỷ lệ sống ấu trùng có thể đạt 60–70% trong điều kiện nuôi tối ưu, cho phép nhân giống quy mô.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong nuôi và kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá diếc anh đào là một trong những loài cá cảnh giá trị nhất về màu sắc và khả năng sinh sản dễ dàng, được thương mại hóa rộng khắp châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Giá bán trung bình 2–5 USD\u002Fcon (kích thước &gt;3 cm) tại thị trường châu Âu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.petmd.com\u002Ffish\u002Fcare\u002Fcherry-barb-fish-care\">PetMD\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhân giống quy mô:\u003C\u002Fstrong> các trại tại Thái Lan và Indonesia đã phát triển giống lặn đỏ, cam đậm, tăng đa dạng chủng loại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi tích hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp aquaponics và aquascape, tận dụng chức năng lọc sinh học và cảnh quan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xuất khẩu:\u003C\u002Fstrong> sản lượng ước tính 500 tấn\u002Fnăm, đóng góp đáng kể vào doanh thu thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chi phí nuôi bảo trì thấp, thức ăn phong phú và khả năng thích nghi giúp cá diếc anh đào là lựa chọn phổ biến cho cả người mới và chuyên gia nuôi cảnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn và quản lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>IUCN xếp \u003Ci>Pethia titteya\u003C\u002Fi> vào hạng \u003Ci>Vulnerable\u003C\u002Fi> do mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, ô nhiễm và khai thác quá mức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\u002Fspecies\u002F168482\u002F6481498\">IUCN Red List\u003C\u002Fa>. Quần thể hoang dã tại Sri Lanka giảm khoảng 30% trong 20 năm qua.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biện pháp bảo tồn bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Thiết lập khu bảo tồn lưu vực sông Kelani và Kalu, giới hạn khai thác cá tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển quần thể nhân tạo để giảm áp lực lên nguồn hoang dã.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} và xử lý ô nhiễm nông nghiệp, công nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giáo dục cộng đồng ngư dân và người nuôi cảnh về bảo tồn loài bản địa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Sự phối hợp giữa chính phủ Sri Lanka, tổ chức môi trường và doanh nghiệp nuôi trồng sẽ quyết định thành công trong bảo vệ loài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tập tính Sinh thái Học và Cấu trúc Xã hội Đàn trong Tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh cảnh bản địa tại các dòng suối nước chảy chậm ở vùng đồi trũng phía tây nam Sri Lanka, cá diếc anh đào (\u003Cem>Puntius titteya\u003C\u002Fem> \u002F \u003Cem>Pethia titteya\u003C\u002Fem>) thể hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} theo đàn lỏng lẻo (shoal) từ 6 đến 15 cá thể, khác biệt với tập tính bơi thành đàn chặt chẽ (schooling) của một số loài barbs khác. Cá đực trưởng thành thiết lập và bảo vệ các vùng lãnh thổ tạm thời quanh các cụm thực vật thủy sinh hoặc rễ cây ngập nước. Khi có sự xâm nhập của con đực đối thủ, chúng thực hiện màn phô diễn đe dọa (display behavior) bằng cách xòe căng vây lưng và vây hậu môn, rung lắc toàn thân và làm đậm sắc tố đỏ trên cơ thể nhằm phân định thứ bậc mà hiếm khi gây ra thương tích thực thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế độ dinh dưỡng của cá diếc anh đào trong tự nhiên mang tính ăn tạp cơ hội (opportunistic omnivore). Dữ liệu phân tích ống tiêu hóa ghi nhận khẩu phần thức ăn bao gồm tảo silic (diatoms), mảnh vụn thực vật hữu cơ phân hủy, ấu trùng muỗi, côn trùng nước nhỏ và giáp xác phiêu sinh (cladocerans và copepods), giúp duy trì trạng thái cân bằng sinh thái tại các tầng nước giữa và tầng đáy nông của dòng suối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình Nhân giống Nhân tạo và Di truyền Màu sắc Trong Thủy sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do màu sắc quyến rũ và tính khí hòa bình, cá diếc anh đào là đối tượng thủy sản cảnh quan trọng. Trong điều kiện nuôi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20s%E1%BA%A3n%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}, các thông số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} cần được kiểm soát chặt chẽ nhằm tối ưu hóa tỷ lệ thụ tinh và nở trứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số sinh thái bể đẻ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng giá trị tối ưu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Nhiệt độ nước\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25°C – 27°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích tuyến yên tiết gonadotropin thúc đẩy quá trình phóng noãn và thụ tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ cứng toàn phần (GH)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4 – 8 dGH (nước mềm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ cứng thấp giúp màng trứng mềm, dễ thụ tinh và trao đổi khí qua vỏ noãn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Độ pH\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6.2 – 6.8 (axit nhẹ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế sự phát triển của nấm thủy mi (Saprolegnia) ký sinh trên phôi trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Ánh sáng và giá thể\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khuếch tán yếu, lót rêu Java (Taxiphyllum barbieri)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ 200–300 trứng dính khỏi bị cá bố mẹ ăn lại sau khi đẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trứng thụ tinh nở sau 24–36 giờ ở 26°C. Cá bột sau 2 ngày tiêu hết noãn hoàng và bắt đầu bơi tự do, đòi hỏi nguồn thức ăn khởi đầu kích thước vi mô như trùng cỏ (infusoria) và ấu trùng artemia mới nở. Việc chọn giống nhân tạo qua nhiều thế hệ đã tạo ra các biến thể hình thái như thể cá diếc anh đào vây dài (longfin cherry barb) và thể albino mắt đỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện trạng Bảo tồn và Áp lực Suy thoái Sinh cảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù được nhân giống phổ biến trong các trang trại thủy sản cảnh toàn cầu, các quần thể hoang dã tự nhiên của cá diếc anh đào tại Sri Lanka đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Các lưu vực sông Kelani, Kalu và Nilwala bị đe dọa nặng nề bởi nạn phá rừng nhiệt đới lấy gỗ, chuyển đổi đất nông nghiệp trồng trà và cao su, khai thác cát lòng sông và ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật. Sách Đỏ IUCN xếp loài này vào bậc Dễ bị tổn thương (Vulnerable - VU), đòi hỏi các chương trình bảo tồn nguyên vị (in-situ) và giám sát chặt chẽ hoạt động thu bắt cá hoang dã phục vụ thương mại.\u003C\u002Fp>","cherry barb \u002F Puntius titteya","Cá diếc anh đào (cherry barb, danh pháp khoa học: Puntius titteya) là loài cá nước ngọt nhiệt đới thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), có nguồn gốc đặc hữu từ các lưu vực sông suối có rừng che phủ tại Sri Lanka, nổi tiếng với sắc đỏ anh đào rực rỡ ở cá đực trong mùa sinh sản.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"CABI (2019). Puntius titteya. CABI Compendium. doi:10.1079\u002Fcabicompendium.116629","Puntius titteya","CABI","CABI Compendium",2019,"10.1079\u002Fcabicompendium.116629",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Sundarabarathy, Edirisinghe, Demataweva (2003). Study on the Colour Enhancement of a Sri Lankan Endemic Fish, &lt;i&gt;Puntius titteya&lt;\u002Fi&gt; (Deraniyagala) (Cherry Barb) Under Indoor and Outdoor Conditions. JOURNAL OF AQUACULTURE. doi:10.61885\u002Fjoa.v11.2003.65","Study on the Colour Enhancement of a Sri Lankan Endemic Fish, &lt;i&gt;Puntius titteya&lt;\u002Fi&gt; (Deraniyagala) (Cherry Barb) Under Indoor and Outdoor Conditions","Sundarabarathy, Edirisinghe, Demataweva","JOURNAL OF AQUACULTURE",2003,"10.61885\u002Fjoa.v11.2003.65",{"citationText":36,"title":37,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":38,"url":10},"CABI (2019). Puntius gelius (dwarf barb). CABI Compendium. doi:10.1079\u002Fcabicompendium.116627","Puntius gelius (dwarf barb)","10.1079\u002Fcabicompendium.116627",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Đặc điểm dị hình giới tính (sexual dimorphism) của cá diếc anh đào là gì?","Cá đực có thân hình thon dài và chuyển sang màu đỏ rực như quả anh đào chín khi thành thục và giao phối; trong khi cá cái có thân tròn hơn, màu nâu ánh vàng nhạt với sọc đen dọc thân rõ nét.",{"question":44,"answer":45},"Môi trường sống tự nhiên và yêu cầu thông số nước của loài cá này là gì?","Loài này ưa sống ở suối nước chảy chậm có nhiều bóng râm thực vật, đáy nhiều lá mục, nước mềm với pH từ 6.0 đến 7.0 và nhiệt độ ổn định trong khoảng 23–27°C.",{"question":47,"answer":48},"Tình trạng bảo tồn của cá diếc anh đào trong tự nhiên hiện nay ra sao?","Cá diếc anh đào từng bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt quá mức cho thị trường cá cảnh và mất sinh cảnh rừng; loài này được xếp vào danh sách Dễ bị tổn thương (Vulnerable) trong Sách Đỏ IUCN.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"thực vật thủy sinh","quần thể tự nhiên","tế bào biểu mô","khả năng sinh sản","động vật phù du","môi trường tự nhiên","chất lượng nước","cấu trúc xã hội","sinh sản nhân tạo","môi trường nước",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T03:18:53.714+00:00","2026-09-06T12:07:58.493+00:00","2026-09-06T12:07:58.173+00:00",307,[73,76,79,82,85,88,91,94,97,100],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiến tranh đặc biệt","Chiến tranh đặc biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm"]