[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_C%C3%A1%20b%E1%BA%A3y%20m%C3%A0u%20Endler{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_Cá bảy màu Endler":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"Cá bảy màu Endler","Cá bảy màu Endler là gì? Các bài nghiên cứu liên quan ","Cá bảy màu Endler (Poecilia wingei) là loài cá cảnh nhỏ thuộc họ Poeciliidae, nổi bật với kích thước 2–4 cm và màu sắc rực rỡ đa dạng hoa văn đặc trưng. Loài này phân bố tự nhiên tại các suối đá vôi Bắc Venezuela, ưa môi trường nước 24–28 °C, pH 7,0–8,2 và sinh sản đẻ con với đa hình di truyền phong phú. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá bảy màu Endler\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Poecilia wingei \u002F Endler's livebearer\u003C\u002Fem>) là một loài cá đẻ con nhỏ thuộc họ Poeciliidae sinh sống bản địa tại các đầm phá ven biển bang Sucre, Venezuela, được sử dụng phổ biến làm sinh vật mô hình trong di truyền học quần thể và tiến hóa chọn lọc giới tính. Được phát hiện vào năm 1937 bởi Franklyn F. Bond và sau đó được nhà sinh học tiến hóa John Endler tái phát hiện vào năm 1975, loài cá này đã mở ra những bước tiến đột phá trong việc hiểu rõ sự tương tác phức tạp giữa áp lực chọn lọc tự nhiên từ kẻ săn mồi và áp lực chọn lọc giới tính đối với sự hình thành màu sắc ở động vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm phân loại và sai khác hình thái với cá bảy màu thông thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiều thập kỷ, tình trạng phân loại học của cá Endler là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà ngư học. Ban đầu, nó được coi là một biến thể địa phương của cá bảy màu thông thường (\u003Cem>Poecilia reticulata\u003C\u002Fem>). Đến năm 2005, Fred Poeser, Michael Kempkes và Ismael Isaak đã chính thức mô tả nó thành một loài riêng biệt có tên khoa học là \u003Cem>Poecilia wingei\u003C\u002Fem> dựa trên sự khác biệt về hình thái giải phẫu vây hậu môn biến đổi (gonopodium) và sự phân lập di truyền ty thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các tiêu chí hình thái học giúp phân biệt hai loài bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước cơ thể và độ mảnh mai:\u003C\u002Fstrong> Cá Endler trưởng thành có kích thước nhỏ hơn đáng kể so với cá bảy màu thường. Cá đực Endler chỉ dài từ 1.5 cm đến 2.2 cm với thân hình thon dài hình trụ; cá cái dài từ 3.0 cm đến 4.0 cm, bụng tròn màu bạc xám đồng nhất không có màu sắc sặc sỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc màu sắc kim loại:\u003C\u002Fstrong> Cá đực Endler mang các mảng màu kim loại ánh huỳnh quang (metallic fluorescent iridophore) cực kỳ sắc nét gồm các vệt màu cam carotenoid rực rỡ, xanh lục bảo, tím lam và các đốm đen tuyền (melanophore) đậm nét phân định ranh giới rõ ràng, không bị pha mờ hoặc loang lổ như cá bảy màu thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thái vây đuôi:\u003C\u002Fstrong> Vây đuôi của cá Endler hoang dã là vây đuôi kiếm đôi (double swordtail) trên và dưới hoặc vây kiếm đơn phía trên với màng vây ở giữa trong suốt hoàn toàn, không phát triển thành đuôi quạt lớn hình tam giác hoặc hình cánh buồm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chọn lọc giới tính và cơ chế tiến hóa hoa văn màu sắc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá bảy màu Endler là ví dụ mẫu mực cho thuyết chọn lọc giới tính của Charles Darwin. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} hành vi sinh học của John Endler và cộng sự đã chứng minh rằng sự đa dạng và cường độ màu sắc của cá đực bị giằng co giữa hai áp lực tiến hóa đối kháng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Áp lực chọn lọc từ cá cái: Cá cái \u003Cem>Poecilia wingei\u003C\u002Fem> thể hiện sự ưa chuộng giao phối vượt trội đối với những con đực có diện tích đốm màu cam carotenoid lớn nhất và sáng nhất. Carotenoid là sắc tố mà cá không thể tự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} mà phải thu nhận qua chế độ ăn tảo đơn bào trong tự nhiên. Do đó, một cơ thể mang màu cam rực rỡ là tín hiệu trung thực (honest signal) phản ánh khả năng tìm kiếm thức ăn hiệu quả, hệ miễn dịch mạnh mẽ và gánh nặng ký sinh trùng thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Áp lực săn mồi từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BB%20th%C3%B9%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}: Trong các sinh cảnh có mật độ cá săn mồi ăn thịt cao (như cá măng \u003Cem>Crenicichla alta\u003C\u002Fem>), những cá đực có hoa văn sặc sỡ dễ bị phát hiện và tiêu diệt hơn. Kết quả là quần thể cá ở vùng này tiến hóa theo hướng giảm bớt kích thước đốm cam và tăng diện tích đốm đen để hòa lẫn vào bóng râm đáy nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh thái học sinh sản và tập tính bầy đàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Là loài cá thụ tinh trong và đẻ con (ovoviviparous), cá đực sử dụng vây hậu môn biến đổi (gonopodium) chứa các móc ngạnh nhỏ để chuyển đổi các bó túi tinh trùng (spermatophores) vào đường sinh dục của cá cái. Thời gian mang thai kéo dài từ 22 đến 26 ngày tùy thuộc vào nhiệt độ nước (tối ưu từ 24 - 28 °C). Mỗi lứa đẻ, cá cái sinh ra từ 8 đến 25 cá con đã bơi lội và kiếm mồi thành thục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cá Endler là loài có tập tính bầy đàn hòa bình, ít có hành vi ăn thịt con non (cannibalism) so với cá bảy màu thông thường, điều này giúp quần thể duy trì mật độ cá thể rất cao trong các vũng nước đọng nông ven đầm lầy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu hình thái và di truyền: P. wingei và P. reticulata\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cá bảy màu Endler (Poecilia wingei)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cá bảy màu thông thường (Poecilia reticulata)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Kích thước cá đực trưởng thành\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.5 - 2.2 cm (thon nhỏ, linh hoạt)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.5 - 3.5 cm (to lớn hơn)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Sắc tố tế bào huỳnh quang\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ánh kim loại phản xạ cực mạnh, biên giới sắc nét\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màu mờ hơn, phân tán rộng trên thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Vây đuôi nguyên bản tự nhiên\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đuôi kiếm kép hoặc kiếm trên, màng giữa trong suốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đuôi tròn hoặc đuôi quạt rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tập tính ăn thịt cá con\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất hiếm khi ăn con non\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phổ biến, ăn con non ngay sau khi đẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Phân bố tự nhiên hoang dã\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hẹp: Chỉ có tại Laguna de Patos và Campoma (Venezuela)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rộng khắp các lưu vực sông ngòi Nam Mỹ và Caribe\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiện trạng bảo tồn và phân loại thương mại cá cảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, sinh cảnh bản địa duy nhất của cá Endler tại bang Sucre đang bị tàn phá nặng nề do rác thải đô thị, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20th%E1%BA%A3i%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} và sự san lấp đầm phá. Quần thể hoang dã nguyên bản đang đứng bên bờ vực tuyệt chủng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cộng đồng nuôi cá cảnh quốc tế, để bảo tồn tính thuần chủng di truyền, Hiệp hội Cá Endler (Endler's Livebearer Association of America - ELAA) đã thiết lập hệ thống chứng chỉ phân cấp 3 lớp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạng N (Class N):\u003C\u002Fstrong> Cá có phả hệ chứng minh nguồn gốc trực tiếp từ các mẫu vật thu thập ngoài tự nhiên tại Venezuela, không hề bị lai tạp di truyền với bất kỳ dòng cá bảy màu nào khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạng P (Class P):\u003C\u002Fstrong> Cá có kiểu hình và hoa văn hoàn toàn giống cá Endler hoang dã nhưng không có hồ sơ nguồn gốc chứng minh lai lịch thu thập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạng K (Class K):\u003C\u002Fstrong> Cá lai (hybrid) giữa cá Endler và cá bảy màu thông thường, thường có vây đuôi to hơn hoặc màu sắc biến dị nhân tạo, dùng thuần túy cho mục đích giải trí thương mại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở di truyền học phân tử và phân tích trình tự hệ gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu giải trình tự hệ gen toàn bộ (Whole Genome Sequencing) gần đây đã xác nhận rằng sự phân kỳ tiến hóa giữa \u003Cem>Poecilia wingei\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Poecilia reticulata\u003C\u002Fem> xảy ra khoảng 1.5 đến 2.0 triệu năm trước trong kỷ Pleistocen, khi các đầm phá ven biển bang Sucre bị cô lập địa lý bởi sự biến đổi mực nước biển đại dương. Các locus gen quy định màu sắc cam carotenoid và các thụ thể opsin cảm nhận quang học ở võng mạc mắt của cá cái có sự tiến hóa đồng hành (coevolution) chặt chẽ, tạo nên sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1ch%20ly%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} hành vi (behavioral reproductive isolation) tự nhiên giữa hai loài khi gặp nhau trong vùng tiếp xúc ranh giới sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhà di truyền học tiến hóa tiếp tục sử dụng cá Endler làm sinh vật mô hình lý tưởng để giải mã hiện tượng đa hình cân bằng (balanced polymorphism) và sự liên kết giới tính trên nhiễm sắc thể Y ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chăm sóc sinh sản và thiết lập bể nuôi bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để duy trì các dòng cá bảy màu Endler thuần chủng trong điều kiện nuôi nhốt nhân tạo, các nhà lai tạo chuyên nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} nước và dinh dưỡng nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} tối ưu:\u003C\u002Fstrong> Cá Endler thích nghi tốt nhất trong môi trường nước cứng vừa đến cứng (GH từ 10 - 20 dGH), pH kiềm nhẹ từ 7.2 đến 8.0 và nhiệt độ ổn định trong khoảng 24 - 27 °C. Nước mềm hoặc có tính acid cao sẽ làm cá dễ mắc bệnh nấm và suy giảm độ sáng bóng của lớp vảy kim loại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế thảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Bể nuôi cần bố trí dày đặc các loài cây thủy sinh mọc nhanh như rong đuôi chồn (\u003Cem>Ceratophyllum demersum\u003C\u002Fem>), rêu Java (\u003Cem>Taxiphyllum barbieri\u003C\u002Fem>) và bèo Nhật thủy sinh nhằm tạo nơi ẩn nấp an toàn cho cá con mới sinh và cung cấp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vi khuẩn, tảo tự nhiên làm thức ăn dặm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ dinh dưỡng tăng cường sắc tố:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung định kỳ thức ăn tươi sống như ấu trùng tôm Artemia mới nở, giun vi trùn, bọ gậy cùng với các loại cám giàu bột tảo Spirulina và chiết xuất astaxanthin tự nhiên giúp kích thích cá đực phát triển tối đa các dải màu cam và ánh xanh kim loại rực rỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Poecilia wingei \u002F Endler's livebearer","Cá bảy màu Endler (Poecilia wingei) là một loài cá đẻ con nhỏ thuộc họ Poeciliidae sinh sống bản địa tại các đầm phá ven biển bang Sucre, Venezuela, được sử dụng phổ biến làm sinh vật mô hình trong di truyền học quần thể và tiến hóa chọn lọc giới tính.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"SCHORIES, MEYER, SCHARTL (2009). Description of Poecilia (Acanthophacelus) obscura n. sp., (Teleostei: Poeciliidae), a new guppy species from western Trinidad, with remarks on P. wingei and the status of the Endlers guppy. Zootaxa.","Description of Poecilia (Acanthophacelus) obscura n. sp., (Teleostei: Poeciliidae), a new guppy species from western Trinidad, with remarks on P. wingei and the status of the Endlers guppy","SCHORIES, MEYER, SCHARTL","Zootaxa",2009,"10.11646\u002Fzootaxa.2266.1.2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.11646\u002Fzootaxa.2266.1.2",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Kodric-Brown (1985). Female preference and sexual selection for male coloration in the guppy (Poecilia reticulata). Behavioral Ecology and Sociobiology.","Female preference and sexual selection for male coloration in the guppy (Poecilia reticulata)","Kodric-Brown","Behavioral Ecology and Sociobiology",1985,"10.1007\u002Fbf00300137","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf00300137",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Olsén, Ask, Olsén et al. (2014). Effects of the SSRI citalopram on behaviours connected to stress and reproduction in Endler guppy, Poecilia wingei. Aquatic Toxicology.","Effects of the SSRI citalopram on behaviours connected to stress and reproduction in Endler guppy, Poecilia wingei","Olsén, Ask, Olsén, Porsch-Hällström, Hallgren","Aquatic Toxicology",2014,"10.1016\u002Fj.aquatox.2013.12.032","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.aquatox.2013.12.032",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Đặc điểm hình thái nào giúp phân biệt cá Endler thuần chủng với cá bảy màu thông thường (Poecilia reticulata)?","Cá đực Endler có kích thước cơ thể thon nhỏ hơn, hoa văn vệt màu kim loại ánh huỳnh quang rực rỡ (cam, xanh lục, đen tuyền) phân bố cố định thành dải, và đuôi kiếm trên\u002Fdưới kép trong suốt không xòe quạt.",{"question":50,"answer":51},"Vai trò của chọn lọc giới tính đối với sự hình thành sắc tố ở cá Endler đực là gì?","Cá cái thể hiện sự ưa chuộng giao phối rõ rệt với các cá đực có đốm màu cam carotenoid sáng và đốm đen tương phản cao, phản ánh trạng thái miễn dịch và sức sống vượt trội của cá thể đực.",{"question":53,"answer":54},"Hiện trạng bảo tồn tự nhiên của loài Poecilia wingei tại môi trường bản địa như thế nào?","Quần thể cá Endler ngoài tự nhiên tại đầm phá Campoma và Laguna de Patos đang bị đe dọa nghiêm trọng do ô nhiễm nguồn nước đô thị, mất sinh cảnh ngập mặn và nguy cơ lai tạp gen với cá bảy màu thường.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"nghiên cứu thực nghiệm","tổng hợp sinh học","kẻ thù tự nhiên","nước thải công nghiệp","cách ly sinh sản","động vật có xương sống","quản lý môi trường","chất lượng nước","thực vật thủy sinh","màng sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-08T02:13:40.219+00:00","2026-09-11T08:10:38.581+00:00","2025-07-08T02:13:40.218+00:00","2026-09-11T08:10:38.203+00:00",227,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,106],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":105,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Nghiên cứu thực nghiệm là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]