[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_5%20aminolevulinic%20acid{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_5 aminolevulinic acid":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"5 aminolevulinic acid","5 aminolevulinic acid là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","5-Aminolevulinic acid (5-ALA) là amino acid không protein, tiền chất quan trọng cho con đường sinh tổng hợp heme và porphyrin, và điều hòa chức năng nội bào. Phân tử 5-ALA tồn tại dưới dạng zwitterion trong dung dịch sinh lý, dễ hòa tan vào nước và dung môi phân cực, đồng thời được bào chế an toàn cho ứng dụng trong quang động học.","\u003Cp>\u003Cstrong>5-Aminolevulinic acid\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>5-Aminolevulinic acid\u003C\u002Fem>) là tiền chất nội sinh đầu tiên trong chu trình sinh tổng hợp porphyrin và heme, được ứng dụng rộng rãi trong liệu pháp quang động (PDT) và phẫu thuật dẫn đường huỳnh quang đối với các khối u ác tính. Hợp chất này được cơ thể tổng hợp từ glycine và succinyl-CoA qua phản ứng enzym ALA synthase, sau đó chuyển tiếp thành porphobilinogen và các chất trung gian porphyrin trước khi tạo thành heme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, 5-ALA được sử dụng như một tác nhân nhạy sáng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20quang%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} (photodynamic therapy – PDT) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} ung thư, nhờ khả năng đặc hiệu tích lũy protoporphyrin IX (PpIX) trong tế bào ác tính. Khi chiếu ánh sáng ở bước sóng thích hợp, PpIX {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và tạo ra các gốc oxy tự do (ROS), gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức phân tử của 5-ALA là C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>9\u003C\u002Fsub>NO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>; tên IUPAC: 5-amino-4-oxopentanoic acid. Hợp chất tồn tại ở dạng zwitterion trong dung dịch sinh lý, với pKa của nhóm carboxyl khoảng 3,5 và pKa của nhóm amino khoảng 9,5. Được bào chế dưới dạng bột tinh thể màu trắng, dễ tan trong dung môi phân cực như nước hoặc ethanol.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc của 5-ALA gồm một nhóm amino (-NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) ở vị trí số 5 và một nhóm oxo (=O) ở vị trí số 4 trên chuỗi pentanoic. Sự tồn tại đồng thời nhóm acid và amino khiến phân tử có khả năng tạo liên kết hydro đa dạng và tồn tại ở dạng nội ion (zwitterion) trong khoảng pH sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm nóng chảy:\u003C\u002Fstrong> 189–193 °C, phân tử ổn định ở nhiệt độ phòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ hòa tan:\u003C\u002Fstrong> tan tốt trong nước (&gt;50 g\u002FL ở 25 °C), tan vừa phải trong ethanol và methanol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ hồng ngoại (IR):\u003C\u002Fstrong> đỉnh hấp thụ nhóm C=O ở 1.700 cm\u003Csup>−1\u003C\u002Fsup>, nhóm NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> tại 3.300–3.400 cm\u003Csup>−1\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân bố điện tích trong phân tử 5-ALA và khả năng tạo nội ion giúp nó dễ dàng khuếch tán vào tế bào và tích lũy trong ty thể – nơi diễn ra bước đầu tiên của con đường tổng hợp heme. Độ ổn định của 5-ALA trong môi trường axit nhẹ đến trung tính cho phép bào chế dưới dạng viên nang hoặc dung dịch đậm đặc để sử dụng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Con đường tổng hợp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng hợp nội sinh 5-ALA bắt đầu ở ty thể của tế bào gan và các mô tạo huyết bằng enzym ALA synthase (ALAS). Phản ứng khởi đầu kết hợp glycine và succinyl-CoA:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{Glycine} + \\mathrm{Succinyl\\mbox{-}CoA} \\xrightarrow{\\text{ALA synthase}} \\mathrm{5\\mbox{-}ALA} + \\mathrm{CoA} + \\mathrm{CO_2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Enzym ALAS là bước điều hòa chủ yếu của con đường heme, chịu ảnh hưởng phản hồi âm bởi nồng độ heme nội bào. Khi heme dư thừa, ALAS bị ức chế, hạn chế tổng hợp 5-ALA; ngược lại, thiếu heme thúc đẩy hoạt tính enzym và tăng cường sản xuất 5-ALA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi được tạo ra, 5-ALA trong chất nền ty thể được vận chuyển vào chất nền cytosol, nơi ALA dehydratase (ALAD) giữ vai trò chuyển đổi hai phân tử 5-ALA thành porphobilinogen (PBG). Chuỗi các phản ứng enzyme tiếp theo sẽ tạo ra uroporphyrinogen III, coproporphyrinogen III, protoporphyrinogen IX và cuối cùng là protoporphyrin IX trước khi gắn ion Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> để hình thành heme.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý và sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>5-ALA là nền tảng cho toàn bộ hệ thống heme – thành phần không thể thiếu của hemoglobin, myoglobin, cytochrome P450, cytochromes trong chuỗi hô hấp và nitric oxide synthase. Heme liên kết với protein tạo thành các phức hợp có chức năng vận chuyển oxy, truyền điện tử hoặc xúc tác phản ứng oxy hóa khử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hemoglobin &amp; Myoglobin:\u003C\u002Fstrong> vận chuyển và dự trữ oxy trong máu và cơ bắp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cytochrome P450:\u003C\u002Fstrong> xúc tác chuyển hóa thuốc và chất độc trong gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các cytochromes hô hấp:\u003C\u002Fstrong> chuyển electron trong chuỗi vận chuyển điện tử, tạo ATP.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong điều kiện sinh lý, sự sản xuất heme từ 5-ALA phải cân bằng giữa nhu cầu vận chuyển oxy và nguy cơ tích tụ porphyrin gây độc. Rối loạn enzym (ví dụ thiếu hụt ALAD hoặc porphyria) dẫn đến tích lũy 5-ALA và các porphyrin trung gian, gây tổn thương thần kinh và da khi tiếp xúc ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng 5-ALA như chất đánh dấu sinh học dựa trên khả năng tạo PpIX phát huỳnh quang mạnh, giúp mô bệnh lập thể hóa hình ảnh và định vị khối u trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và ung thư tiết niệu. Tính chọn lọc cao và an toàn khi sử dụng đúng liều lâm sàng đã khiến 5-ALA trở thành công cụ chẩn đoán – điều trị quang động quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong y học: chẩn đoán và liệu pháp quang động (PDT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>5-ALA khi được đưa vào cơ thể qua đường uống hoặc tiêm truyền sẽ nhanh chóng vận chuyển đến các tế bào và chuyển hóa thành protoporphyrin IX (PpIX), chất có khả năng phát huỳnh quang mạnh dưới ánh sáng bước sóng ~405 nm. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh fluorescence-guided surgery (FGS) tận dụng tính đặc hiệu này để định vị chính xác ranh giới khối u trong phẫu thuật ung thư não và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20b%C3%A0ng%20quang%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F23406932\u002F\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong liệu pháp quang động (PDT), PpIX tích lũy chọn lọc ở tế bào ác tính và khi chiếu ánh sáng đỏ ~635 nm, PpIX kích hoạt tạo ra các gốc oxy singlet (¹O₂) và các reactive oxygen species (ROS). ROS gây tổn thương màng ty thể, màng nhân và DNA của tế bào ung thư, dẫn đến apoptosis và necrosis có kiểm soát (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6130729\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC6130729\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> FGS với 5-ALA giúp hiển thị vùng tổn thương ung thư trung bình lớn hơn 20% so với phẫu thuật kinh điển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị:\u003C\u002Fstrong> PDT với 5-ALA được EMA và FDA chấp thuận cho ung thư bàng quang không xâm lấn và một số dạng khối u bề mặt da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp liệu pháp:\u003C\u002Fstrong> có thể kết hợp với hóa trị, xạ trị để tăng hiệu quả điều trị và giảm tái phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động trong liệu pháp quang động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PpIX hấp thụ photon và chuyển từ trạng thái nền singlet (S₀) lên trạng thái kích thích singlet (S₁), sau đó chuyển sang trạng thái triplet (T₁) qua quá trình intersystem crossing. Từ trạng thái T₁, PpIX trao năng lượng cho oxy phân tử (³O₂) tạo singlet oxygen (¹O₂):\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{PpIX}(^3\\!T_1) + ^3\\!O_2 \\rightarrow \\mathrm{PpIX}(^1\\!O_2) + ^1\\!O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Singlet oxygen và các ROS khác như superoxide (O₂⁻) và hydroxyl radical (·OH) tấn công thành tế bào ung thư thông qua:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Oxy hóa lipid màng (lipid peroxidation), làm mất tính thấm và rò rỉ nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phá vỡ cấu trúc protein màng và enzyme, làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20ty%20th%E1%BB%83%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây đứt gãy DNA chuỗi đôi, kích hoạt đường dẫn apoptosis thông qua caspase và cytochrome c.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Độ chọn lọc của PDT dựa trên sự tích lũy PpIX cao hơn gấp 10–15 lần trong mô ung thư so với mô lành, đồng thời ánh sáng chiếu chủ động chỉ tác động vùng điều trị, giảm thiểu tổn thương toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS\u002FMS) là tiêu chuẩn vàng để định lượng 5-ALA và PpIX trong huyết tương, nước tiểu và mô sinh thiết với giới hạn phát hiện xuống ngưỡng ngàn phần tỷ (ppb). Phương pháp này sử dụng pha đảo ngược C18 và detector triple quadrupole để phân tích mẫu sinh học sau thủy phân hoặc chuyển hóa nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, fluorescence spectroscopy và confocal microscopy được dùng để đo cường độ huỳnh quang của PpIX tại 635 nm, cho phép đánh giá mức độ tích lũy tại mô và hiệu quả PDT. Sức mạnh của phương pháp fluorescence-guided biopsy giúp tăng độ nhạy chẩn đoán thêm 30% so với sinh thiết truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giới hạn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>LC-MS\u002FMS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng 5-ALA\u002FPpIX\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ chính xác cao, độ nhạy thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đòi hỏi thiết bị đắt tiền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Fluorescence spectroscopy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá tích lũy PpIX\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, không phá hủy mẫu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng bởi tự huỳnh quang nền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Confocal microscopy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh hóa mô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó tiếp cận mô sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>An toàn, dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>5-ALA hấp thu nhanh qua niêm mạc ruột, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30–60 phút; thời gian bán thải (t½) vào khoảng 1–2 giờ tùy cơ địa. Hầu hết 5-ALA và sản phẩm chuyển hóa được thải trừ qua thận dưới dạng không thay đổi hoặc conjugate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ thường gặp là tăng nhạy cảm ánh sáng, buồn nôn, nhức đầu và chóng mặt. Biện pháp phòng ngừa bao gồm che chắn vùng chiếu ánh sáng, sử dụng kính lọc ánh sáng xanh và hạn chế hoạt động ngoài trời trong vòng 24–48 giờ sau điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều dùng lâm sàng dao động 20–40 mg\u002Fkg thể trọng tùy mục đích chẩn đoán hay điều trị, tuân theo hướng dẫn của FDA và EMA để cân bằng hiệu quả – độ an toàn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA Drug Label\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng khác trong nông nghiệp và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>5-ALA được nghiên cứu như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20sinh%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}, giúp kích thích tổng hợp chlorophyll và cải thiện hiệu suất quang hợp. Thử nghiệm trên nhiều giống lúa, lạc và rau cho thấy tăng độ che phủ lá, giảm tổn thương do hạn hán và tăng năng suất 10–15% (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffpls.2019.00123\" target=\"_blank\">Front. Plant Sci.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp vật liệu quang điện tử, porphyrin tổng hợp từ 5-ALA được sử dụng làm chất nhạy quang trong pin mặt trời hữu cơ và dye-sensitized solar cells (DSSC). Tính chất hấp thụ rộng và khả năng chuyền electron cao của PpIX giúp tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cây trồng:\u003C\u002Fstrong> nâng cao khả năng chống chịu stress môi trường và tăng cường quang hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu quang điện:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng porphyrin làm chất nhuộm trong DSSC.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> phát triển cảm biến sinh học dựa trên huỳnh quang PpIX để phát hiện kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","5-Aminolevulinic acid","5-Aminolevulinic acid (5-ALA) là tiền chất nội sinh đầu tiên trong chu trình sinh tổng hợp porphyrin và heme, được ứng dụng rộng rãi trong liệu pháp quang động (PDT) và phẫu thuật dẫn đường huỳnh quang đối với các khối u ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Kuroiwa Toshihiko, Kajimoto Yoshinaga, Furuse Motomasa et al. (2013). A surgical loupe system for observing protoporphyrin IX fluorescence in high-grade gliomas after administering 5-aminolevulinic acid. Photodiagnosis and Photodynamic Therapy.","A surgical loupe system for observing protoporphyrin IX fluorescence in high-grade gliomas after administering 5-aminolevulinic acid","Kuroiwa Toshihiko, Kajimoto Yoshinaga, Furuse Motomasa, Miyatake Shin-ichi","Photodiagnosis and Photodynamic Therapy",2013,"10.1016\u002Fj.pdpdt.2013.03.004",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Zhuang Jingming, Hou Jiangang (2025). 5-aminolevulinic acid (5-ALA) fluorescence-guided Mohs surgery resection of penile-scrotal extramammary Paget's disease. Photodiagnosis and Photodynamic Therapy.","5-aminolevulinic acid (5-ALA) fluorescence-guided Mohs surgery resection of penile-scrotal extramammary Paget's disease","Zhuang Jingming, Hou Jiangang",2025,"10.1016\u002Fj.pdpdt.2025.105136",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Chen Bin (2017). Aminolevulinic acid-mediated protoporphyrin IX and photodynamic therapy for breast cancers (Conference Presentation). Optical Methods for Tumor Treatment and Detection: Mechanisms and Techniques in Photodynamic Therapy XXVI.","Aminolevulinic acid-mediated protoporphyrin IX and photodynamic therapy for breast cancers (Conference Presentation)","Chen Bin","Optical Methods for Tumor Treatment and Detection: Mechanisms and Techniques in Photodynamic Therapy XXVI",2017,"10.1117\u002F12.2253509",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Tại sao tế bào ung thư lại tích tụ protoporphyrin IX (PpIX) cao hơn đáng kể so với tế bào lành sau khi dùng 5-ALA?","Tế bào khối u có hoạt tính enzyme porphobilinogen deaminase gia tăng kết hợp với sự suy giảm tương đối hoạt tính của enzyme ferrochelatase (enzyme gắn sắt vào PpIX để tạo heme), dẫn đến sự ứ đọng chọn lọc của chất nhạy cảm quang PpIX có khả năng phát huỳnh quang đỏ dưới ánh sáng xanh.",{"question":46,"answer":47},"Ứng dụng lâm sàng của 5-ALA trong phẫu thuật cắt bỏ u thần kinh đệm ác tính (Glioblastoma) mang lại lợi ích gì?","Dưới ánh sáng kích thích bước sóng xanh lam (khoảng 405 nm), vùng mô u tích tụ PpIX phát ra ánh sáng huỳnh quang màu đỏ tươi, giúp phẫu thuật viên phân định chính xác ranh giới xâm lấn vi thể giữa mô u và nhu mô não lành, tối đa hóa tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ u và cải thiện thời gian sống thêm.",{"question":49,"answer":50},"Nguyên lý tiêu diệt tế bào của liệu pháp quang động học (PDT) sử dụng 5-ALA là gì?","Khi được chiếu sáng bằng ánh sáng có bước sóng phù hợp (thường là 635 nm), PpIX chuyển sang trạng thái kích thích và truyền năng lượng cho oxy phân tử, tạo ra các gốc oxy phản ứng (đặc biệt là oxy nhóm đơn singlet oxygen) gây hủy hoại màng tế bào, ty thể và kích hoạt chết theo chương trình (apoptosis).",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"liệu pháp quang động","chẩn đoán hình ảnh","hấp thụ năng lượng","tổn thương tế bào","phẫu thuật thần kinh","ung thư bàng quang","rối loạn chức năng ty thể","phòng thí nghiệm lâm sàng","chất điều hòa sinh trưởng thực vật","hiệu suất chuyển đổi năng lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:23.638+00:00","2026-09-12T06:10:27.529+00:00","2025-07-20T04:22:57.064+00:00","2026-09-12T06:10:27.131+00:00",285,[76,79,82,85,88,98,101,104,107,117],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"điện khí hóa","Điện khí hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","electrification","Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi các hệ thống sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng điện, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh."]