[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_18f%20fdg%20pet%20ct{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_18f fdg pet ct":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"18f fdg pet ct","18F-FDG PET\u002FCT là gì? Nguyên lý, chỉ định và quy trình chụp","18F-FDG PET\u002FCT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phân tử đỉnh cao giúp phát hiện sớm ung thư, đánh giá giai đoạn TNM và theo dõi đáp ứng điều trị ung bướu.","\u003Cp>\u003Cstrong>18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>18F-Fluorodeoxyglucose PET\u002FCT\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất phóng xạ đánh dấu 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), cho phép đánh giá đồng thời mức độ chuyển hóa glucose và cấu trúc giải phẫu chi tiết của tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tổng Quan về 18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch2>Nguyên Lý Hoạt Động của 18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên lý của 18F-FDG PET\u002FCT dựa trên việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} tiêu thụ glucose ở mức độ cao hơn so với các tế bào bình thường. Sau khi tiêm vào cơ thể, \u003Csup>18\u003C\u002Fsup>F-FDG sẽ tập trung nhiều ở các vùng có hoạt động chuyển hóa mạnh. Hệ thống PET sẽ phát hiện các tia gamma phát ra từ sự phân rã phóng xạ của 18F, trong khi CT cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc giải phẫu của cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng Dụng của 18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fh2>\u003Cp>18F-FDG PET\u002FCT có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học, đặc biệt là trong ung thư học. Nó giúp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Chẩn đoán và phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Xác định giai đoạn của khối u và kiểm tra sự lây lan của bệnh.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và phát hiện sự tái phát của ung thư.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Nghiên cứu các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} khác như nhiễm trùng và viêm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Lợi Ích và Hạn Chế của 18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>Lợi Ích\u003C\u002Fh3>\u003Cp>18F-FDG PET\u002FCT mang lại nhiều lợi ích vượt trội, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Tính nhạy cao trong phát hiện các tổn thương ung thư nhỏ và không rõ ràng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Cung cấp thông tin tích hợp giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} sự tái phát của bệnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Hạn Chế\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng đi kèm với một số hạn chế như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Chi phí thực hiện cao và yêu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20v%E1%BA%ADt%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} hiện đại.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Một số trường hợp có thể bị kết quả dương tính giả do sự tích lũy của FDG trong các tổn thương không phải ung thư.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tiếp xúc với bức xạ là một yếu tố cần cân nhắc, mặc dù liều lượng thấp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>18F-FDG PET\u002FCT là một công cụ mạnh mẽ trong y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư. Mặc dù có một số hạn chế nhất định, lợi ích mà nó mang lại trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh là không thể phủ nhận. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến công nghệ này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và mở rộng phạm vi ứng dụng trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình kỹ thuật và các bước thực hiện chụp 18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chụp 18F-FDG PET\u002FCT lâm sàng được tiến hành theo các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị bệnh nhân và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra nồng độ glucose máu mao mạch đảm bảo dưới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">11\\text{ mmol\u002FL}\u003C\u002Fscript> (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">200\\text{ mg\u002FdL}\u003C\u002Fscript>). Bệnh nhân được giữ ấm cơ thể nhằm hạn chế tối đa sự hấp thu sinh lý của FDG vào mô mỡ nâu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm chất phóng xạ đánh dấu và giai đoạn chờ:\u003C\u002Fstrong> Tiêm tĩnh mạch liều 18F-FDG chuẩn (thường từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0.10 - 0.15\\text{ mCi\u002Fkg}\u003C\u002Fscript> thể trọng, tương đương \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">3.7 - 5.5\\text{ MBq\u002Fkg}\u003C\u002Fscript>). Sau khi tiêm, bệnh nhân nghỉ ngơi tuyệt đối trong phòng yên tĩnh 60 phút để thuốc phân bố và bẫy vào các tế bào có chuyển hóa cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiến hành ghi hình:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân nằm trên bàn chụp của hệ thống tích hợp PET\u002FCT. Quá trình quét CT xoắn ốc liều thấp không cản quang được thực hiện trước nhằm hiệu chỉnh độ suy giảm photon (attenuation correction) và định vị giải phẫu; ngay sau đó đầu dò PET quét phát xạ 3D toàn thân từ nền sọ đến giữa đùi (khoảng 5–7 vị trí giường).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái tạo và tích hợp hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> Phần mềm máy tính sử dụng thuật toán tái tạo lặp OSEM để ghép chồng hình ảnh giải phẫu chi tiết của CT và bản đồ hoạt tính chuyển hóa phân tử của PET, giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác tọa độ khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng và giá trị vượt trội trong ung bướu học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>18F-FDG PET\u002FCT là tiêu chuẩn vàng trong nhiều tình huống ung bướu lâm sàng quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Lợi ích vượt trội so với CT\u002FMRI thông thường\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phân loại giai đoạn TNM ban đầu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định kích thước u nguyên phát, hạch di căn khu vực và ổ di căn xa tiềm ẩn.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ nhạy và độ đặc hiệu phát hiện di căn hạch lympho và xương cao hơn rõ rệt ngay cả khi hạch chưa to về mặt kích thước.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đánh giá đáp ứng sau điều trị\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khảo sát sự suy giảm hoạt tính chuyển hóa sau hóa trị, xạ trị hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} theo tiêu chí PERCIST.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân biệt chính xác giữa tổ chức xơ sẹo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD%20v%C3%B4%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} sau điều trị và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20u%20%C3%A1c%20t%C3%ADnh%22%7D}} còn sót lại.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phát hiện tái phát ung thư\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định vị ổ tái phát khi các chất chỉ điểm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} (CEA, CA 19-9, PSA) trong máu tăng cao nhưng hình ảnh CT thông thường âm tính.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cho phép phát hiện sớm tổn thương tái phát khu trú để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} cứu vãn hoặc xạ trị đích kịp thời.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>","18F-FDG PET\u002FCT","18F-Fluorodeoxyglucose PET\u002FCT","18F-FDG PET\u002FCT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất phóng xạ đánh dấu 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), cho phép đánh giá đồng thời mức độ chuyển hóa glucose và cấu trúc giải phẫu chi tiết của tổn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Park (2012). Radiation Dosimetry in 18F-FDG PET\u002FCT. Clinical PET and PET\u002FCT. doi:10.1007\u002F978-1-4419-0802-5_10","Radiation Dosimetry in 18F-FDG PET\u002FCT","Park","Clinical PET and PET\u002FCT",2012,"10.1007\u002F978-1-4419-0802-5_10",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Islam, Mehdi, Barwick, Coope et al. (2021). 18F-FDG PET\u002FCT and Non 18F-FDG-PET\u002FCT in Treatment Response Evaluation in Neuro-Oncology. Atlas of Clinical PET-CT in Treatment Response Evaluation in Oncology. doi:10.1007\u002F978-3-030-68858-5_13","18F-FDG PET\u002FCT and Non 18F-FDG-PET\u002FCT in Treatment Response Evaluation in Neuro-Oncology","Islam, Mehdi, Barwick, Coope et al.","Atlas of Clinical PET-CT in Treatment Response Evaluation in Oncology",2021,"10.1007\u002F978-3-030-68858-5_13",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Oehr (2004). Radiopharmaceutical Production and Safety of [18F]FDG. PET and PET-CT in Oncology. doi:10.1007\u002F978-3-642-18803-9_4","Radiopharmaceutical Production and Safety of [18F]FDG","Oehr","PET and PET-CT in Oncology",2004,"10.1007\u002F978-3-642-18803-9_4",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Nguyên lý hấp thu 18F-FDG của tế bào ung thư (Hiệu ứng Warburg) là gì?","Tế bào ung thư chuyển hóa glucose theo con đường đường phân hiếu khí mạnh gấp hàng chục lần tế bào bình thường (hiệu ứng Warburg). 18F-FDG là đồng đẳng của glucose đi qua kênh GLUT vào tế bào, được phosphoryl hóa thành 18F-FDG-6-phosphate và bị bẫy lại trong nội bào, tạo ra tín hiệu bức xạ đậm nét trên máy PET.",{"question":48,"answer":49},"Chỉ số SUV (Standardized Uptake Value) trong PET\u002FCT có ý nghĩa lâm sàng gì?","SUV (đặc biệt là SUVmax) là đại lượng bán định lượng đo lường mật độ phóng xạ tập trung tại khối u so với liều tiêm và thể trọng cơ thể. Giá trị SUV cao phản ánh mức độ ác tính và tốc độ tăng sinh nhanh của khối u.",{"question":51,"answer":52},"Người bệnh cần chuẩn bị những gì trước khi chụp 18F-FDG PET\u002FCT?","Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 4–6 giờ trước chụp, kiêng vận động nặng trong 24 giờ, duy trì đường huyết mao mạch dưới 150–200 mg\u002FdL trước khi tiêm thuốc phóng xạ và nghỉ ngơi yên tĩnh tại phòng chờ cách ly.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"tế bào ung thư","hiệu quả điều trị","quá trình sinh học","quyết định điều trị","phát hiện sớm","cơ sở vật chất","kiểm soát đường huyết","liệu pháp miễn dịch","hoại tử vô mạch","khối u ác tính","sinh học khối u","chỉ định phẫu thuật",12,true,"PUBLISHED","2024-12-04T02:35:03.986+00:00","2026-09-02T13:10:08.535+00:00","2026-09-02T13:10:08.162+00:00",328,[78,81,84,87,90,93,96,106,109,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]