[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_18%20hotre{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_18%20hotre":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"18 hotre","18 hotre là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","18-HOTrE là một oxylipin không enzyme có nguồn gốc từ acid α-linolenic, đóng vai trò như tín hiệu nội sinh trong phản ứng stress và miễn dịch thực vật. Hợp chất này có cấu trúc chứa nhóm hydroxyl và oxo, được hình thành qua quá trình peroxid hóa lipid và tham gia điều hòa các cơ chế bảo vệ tế bào. ","\u003Cp>\u003Cstrong>18 hotre\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>18-HOTrE \u002F 18-hydroxyoctadecatrienoic acid\u003C\u002Fem>) là 18-HOTrE (acid 18-hydroxyoctadecatrienoic) là một oxylipin trienoic sinh ra từ quá trình hydroxyl hóa acid alpha-linolenic, đóng vai trò phân tử tín hiệu điều hòa phản ứng tự vệ và đáp ứng thích nghi với stress oxy hóa ở thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n18-HOTrE thuộc nhóm oxylipin không enzyme, được hình thành thông qua quá trình peroxid hóa lipid do gốc tự do gây ra, không phụ thuộc vào hoạt tính của lipoxygenase. Đây là điểm khác biệt với các jasmonate cổ điển như 12-oxo-phytodienoic acid (OPDA) hoặc jasmonic acid (JA), vốn có nguồn gốc enzyme. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét về phân loại hóa học, 18-HOTrE là một dẫn xuất của acid octadecatrienoic có ba nối đôi liên hợp, một nhóm hydroxyl tại vị trí carbon số 18 và một nhóm oxo tại carbon số 12. Cấu trúc này mang lại cho phân tử khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} mạnh, đóng vai trò như tín hiệu nội sinh trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} và phản ứng phòng vệ của thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông thức phân tử của 18-HOTrE là C\u003Csub>18\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>28\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>, với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} xấp xỉ 308.4 g\u002Fmol. Phân tử gồm 18 nguyên tử carbon, có chuỗi hydrocacbon dài chứa ba nối đôi cis ở vị trí Δ9, Δ12 và Δ15. Các nhóm chức đặc trưng gồm hydroxyl (-OH) tại vị trí C18, nhóm oxo (=O) tại C12 và nhóm carboxyl (-COOH) ở đầu mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cấu tạo thu gọn có thể mô tả theo chuỗi phản ứng sinh học như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{HOCH}_2(\\text{CH} = \\text{CH})_3(\\text{CH}_2)_7\\text{C(=O)CH=CHCH}_2\\text{COOH}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất vật lý nổi bật của 18-HOTrE là độ hòa tan cao trong dung môi hữu cơ không phân cực (chloroform, hexane) và tính dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Điều này đòi hỏi điều kiện bảo quản khắt khe trong các nghiên cứu phân tích và ứng dụng thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt các đặc điểm cấu trúc chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>18\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>28\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>308.4 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hydroxyl, oxo, carboxyl\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số nối đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3 (cis)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n18-HOTrE được sinh tổng hợp chủ yếu từ acid α-linolenic thông qua con đường peroxid hóa lipid không enzyme, thường khởi phát bởi sự hình thành các gốc tự do oxy (ROS) trong tế bào. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ trong điều kiện stress oxy hóa, bao gồm tổn thương mô cơ học, khô hạn, lạnh đột ngột hoặc tấn công bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước tổng hợp chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hình thành gốc tự do từ O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoạt tính hoặc H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gốc tự do phản ứng với liên kết đôi của ALA tạo thành hydroperoxide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydroperoxide không bền tiếp tục biến đổi tạo thành 18-HOTrE\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nDo không cần enzyme xúc tác, con đường tạo thành 18-HOTrE thường xảy ra rất nhanh chóng và lan rộng tại vùng tổn thương, đóng vai trò tín hiệu cảnh báo và kích hoạt cơ chế tự vệ. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với OPDA hoặc JA – vốn yêu cầu enzyme allene oxide synthase (AOS) và allene oxide cyclase (AOC).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin thêm có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2020.580289\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Plant Science\u003C\u002Fa>, nơi trình bày chi tiết về các oxylipin không enzyme trong sinh học thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học trong thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n18-HOTrE đóng vai trò như một phân tử tín hiệu nội sinh giúp thực vật phản ứng với môi trường bất lợi. Khi hình thành, 18-HOTrE có thể khuếch tán từ vị trí tổn thương đến các mô lân cận và kích hoạt sự biểu hiện của các gen phòng vệ như PR1, PDF1.2, LOX2. Điều này làm tăng khả năng miễn dịch và làm chậm sự lây lan của mầm bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế bảo vệ được kích hoạt thông qua 18-HOTrE bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tổng hợp phenol, flavonoid và lignin tại mô tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy quá trình cô lập tế bào (local cell death)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hoạt động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22enzyme%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} như peroxidase (POD), superoxide dismutase (SOD)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò phòng vệ sinh học, 18-HOTrE còn có ảnh hưởng lên quá trình phát triển bình thường của cây như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa tăng trưởng rễ phụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế kéo dài thân trong điều kiện thiếu ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường khả năng nảy mầm và chống chịu mặn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDo tính đặc hiệu cao trong phản ứng stress và khả năng hoạt động ở nồng độ rất thấp (nM–µM), 18-HOTrE được xem là một trong những oxylipin tín hiệu thế hệ mới trong sinh lý thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tương tác với các hormone thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n18-HOTrE không hoạt động đơn độc mà tham gia vào mạng lưới tín hiệu nội sinh của thực vật, nơi các hormone như jasmonic acid (JA), salicylic acid (SA), ethylene (ET) và abscisic acid (ABA) đóng vai trò điều phối phản ứng sinh lý và miễn dịch. Trong các nghiên cứu gần đây, 18-HOTrE được xác định là một phân tử điều hòa hoạt tính JA bằng cách ảnh hưởng lên sự tổng hợp và truyền tín hiệu của JA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những điểm đáng chú ý là 18-HOTrE có thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thích con đường octadecanoid, tăng sản xuất OPDA và JA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt hóa các yếu tố phiên mã phụ thuộc MYC2 – yếu tố chính trong tín hiệu JA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế các yếu tố điều hòa của SA, giúp ưu tiên phản ứng chống côn trùng hơn là phản ứng kháng nấm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự tương tác giữa 18-HOTrE và JA có tính hai chiều: trong khi 18-HOTrE tăng sản xuất JA, JA cũng có thể kích thích sự tạo thành các oxylipin không enzyme bao gồm 18-HOTrE, tạo thành vòng phản hồi dương. Điều này rất quan trọng trong phản ứng stress nhanh tại mô tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} khắc nghiệt như mặn hoặc khô hạn, 18-HOTrE có thể giao thoa tín hiệu với ABA để kiểm soát sự đóng mở khí khổng và điều hòa áp suất nước trong mô. Phân tích cơ chế điều hòa này đang mở ra hướng cải thiện giống cây trồng thích nghi biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng chống oxy hóa và vai trò bảo vệ tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện stress, thực vật thường sản sinh ra các gốc tự do như superoxide (O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>), hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) hoặc hydroxyl radical (OH\u003Csup>•\u003C\u002Fsup>). Những phân tử này gây tổn thương màng sinh chất, biến tính protein và làm oxy hóa DNA. 18-HOTrE được cho là góp phần trung hòa các ROS này thông qua hoạt động điều hòa enzyme chống oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCụ thể, sự tích tụ 18-HOTrE tại vùng tổn thương có thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thúc đẩy biểu hiện các enzyme giải độc ROS như SOD, CAT, POD\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn cản peroxid hóa lipid bằng cách cạnh tranh với các acid béo khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sự hình thành reactive carbonyl species (RCS) – tác nhân gây chết tế bào không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu trên Arabidopsis và lúa đã chỉ ra rằng hàm lượng nội sinh 18-HOTrE có mối tương quan nghịch với chỉ số tổn thương màng tế bào (electrolyte leakage) khi chịu stress muối hoặc nhiệt. Điều này cho thấy vai trò của 18-HOTrE như một chất chống stress sinh học tiềm năng, tương tự vai trò của melatonin hoặc proline ở cấp độ tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ sinh học và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới vai trò như một tín hiệu sinh học quan trọng và khả năng bảo vệ mô thực vật khỏi các yếu tố gây hại, 18-HOTrE đang được nghiên cứu ứng dụng trong nhiều lĩnh vực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}. Các chiến lược ứng dụng có thể bao gồm xử lý hóa học ngoại sinh, cảm ứng nội sinh hoặc chỉnh sửa gen tăng biểu hiện con đường sinh tổng hợp oxylipin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng ứng dụng tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng 18-HOTrE làm chất cảm ứng sinh học (biostimulant) kích hoạt miễn dịch cây trồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thêm vào dung dịch dinh dưỡng trong thủy canh để tăng sức đề kháng cây con\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển gen tăng tổng hợp 18-HOTrE trong các giống cây có năng suất thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp vào các mô hình “stress priming” – tiền xử lý cây trồng để thích nghi tốt hơn với điều kiện khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHiện tại, các sản phẩm chứa oxylipin hoặc dẫn xuất của chúng như methyl jasmonate đã được sử dụng trong bảo quản rau quả sau thu hoạch. Tiềm năng mở rộng sang 18-HOTrE là bước tiếp theo trong chuỗi ứng dụng oxylipin thế hệ mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc định lượng chính xác 18-HOTrE là cần thiết để nghiên cứu sinh lý học thực vật, đánh giá stress môi trường hoặc làm chỉ thị sinh học. Do nồng độ nội sinh thường rất thấp (pico đến nanomolar), các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}} cần độ nhạy và độ đặc hiệu cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai kỹ thuật phổ biến được sử dụng là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LC-MS\u002FMS (Sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ phân giải cao):\u003C\u002Fstrong> Cho phép định lượng chính xác cả 18-HOTrE và các oxylipin liên quan trong mô thực vật tươi hoặc khô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GC-MS (Sắc ký khí – khối phổ):\u003C\u002Fstrong> Cần methyl hóa trước để bay hơi tốt, thích hợp cho mẫu khô, nhiều hợp chất đồng phân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nPhương pháp LC-MS\u002FMS thường sử dụng ion hóa điện phun (ESI) ở chế độ âm và chuẩn nội có gắn đồng vị deuterium như D\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>-18-HOTrE để hiệu chuẩn đường chuẩn tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước phân tích cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiết xuất lipid từ mô thực vật bằng dung môi như methanol:chloroform\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ tạp và tiền xử lý bằng SPE (solid phase extraction)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích bằng LC-MS với gradient phân cực pha động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, 18-HOTrE ngày càng được chú ý không chỉ trong sinh lý học thực vật mà còn ở giao điểm với sinh học phân tử, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và y sinh học. Một trong những hướng nghiên cứu đáng quan tâm là xác định thụ thể cảm nhận 18-HOTrE tại màng tế bào thực vật, tương tự như COI1 của jasmonic acid. Việc xác định được receptor đặc hiệu sẽ mở ra khả năng thiết kế các phân tử hoạt tính nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nghiên cứu về vai trò của 18-HOTrE trong tương tác ký sinh – vật chủ (pathogen-host interaction) đang hé lộ những cơ chế mới về kiểm soát miễn dịch thực vật. Một số tác nhân gây bệnh có khả năng ức chế con đường tổng hợp oxylipin, bao gồm cả 18-HOTrE, như một chiến lược né tránh phản ứng phòng vệ của cây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ lĩnh vực y học, các oxylipin không enzyme ở người (ví dụ như isoprostanes, neuroprostanes) có cấu trúc và cơ chế hình thành tương đồng với 18-HOTrE. Do đó, nghiên cứu 18-HOTrE có thể giúp mở rộng hiểu biết về phản ứng viêm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} trong các bệnh lý mạn tính.\n\u003C\u002Fp>","18-HOTrE \u002F 18-hydroxyoctadecatrienoic acid","18-HOTrE (acid 18-hydroxyoctadecatrienoic) là một oxylipin trienoic sinh ra từ quá trình hydroxyl hóa acid alpha-linolenic, đóng vai trò phân tử tín hiệu điều hòa phản ứng tự vệ và đáp ứng thích nghi với stress oxy hóa ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Brown (2016). The Roles of Linoleic and Alpha-linolenic Acid, Their Oxylipins and the PPAR Alpha-, Delta- and Gamma-Related Peroxisomal Pathways on Obesity in the Context of a “Western” Diet. Omega-3 Fatty Acids.","The Roles of Linoleic and Alpha-linolenic Acid, Their Oxylipins and the PPAR Alpha-, Delta- and Gamma-Related Peroxisomal Pathways on Obesity in the Context of a “Western” Diet","Brown","Omega-3 Fatty Acids",2016,"10.1007\u002F978-3-319-40458-5_31",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Høstmark (2019). Alpha Linolenic Acid Variability Influences the Positive Association between %Eicosapentaenoic Acid and % Arachidonic Acid in Chicken Lipids. Nutrition and Food Processing.","Alpha Linolenic Acid Variability Influences the Positive Association between %Eicosapentaenoic Acid and % Arachidonic Acid in Chicken Lipids","Høstmark","Nutrition and Food Processing",2019,"10.31579\u002F2637-8914\u002F016",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Tontul, Topuz (2015). Microencapsulation of Plant Oils Rich in Alpha-Linolenic Acid. Microencapsulation and Microspheres for Food Applications.","Microencapsulation of Plant Oils Rich in Alpha-Linolenic Acid","Tontul, Topuz","Microencapsulation and Microspheres for Food Applications",2015,"10.1016\u002Fb978-0-12-800350-3.00011-x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Acid béo tiền chất trực tiếp của 18-HOTrE trong mô thực vật là gì?","Acid alpha-linolenic (ALA, 18:3 n-3), một acid béo không bão hòa đa dồi dào trong màng thylakoid của lục lạp thực vật.",{"question":47,"answer":48},"Mối liên hệ giữa 18-HOTrE và con đường tín hiệu jasmonate là gì?","18-HOTrE là một nhánh phân nhánh của mạng lưới oxylipin phối hợp cùng acid jasmonic (JA) để điều hòa các phản ứng tự vệ chống mầm bệnh và thích nghi với tổn thương cơ học.",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp phân tích khối phổ nhận diện cấu trúc phân tử 18-HOTrE qua các mảnh ion đặc trưng nào?","Khối phổ phân giải cao (HRMS) xác định ion tiền chất [M-H]- tại m\u002Fz 293.212 và các mảnh vỡ đặc trưng sinh ra từ sự cắt đứt liên kết carbon kề cận nhóm hydroxyl tại vị trí C18.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phản ứng sinh học","điều hòa miễn dịch","khối lượng phân tử","vi sinh vật gây bệnh","enzyme chống oxy hóa","điều kiện môi trường","nông nghiệp bền vững","phương pháp phân tích","công nghệ sinh học","thoái hóa thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.428+00:00","2026-09-13T21:10:00.250+00:00","2025-09-19T04:34:20.502+00:00","2026-09-13T21:09:59.795+00:00",195,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh"]