[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_ứng suất nhiệt":3,"_public_topic_publications_%E1%BB%A9ng%20su%E1%BA%A5t%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":130},{"code":4,"data":5,"meta":59},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":12,"discipline":13,"references":14,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":59,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":59,"viewCount":73,"relateTopics":74},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ứng suất nhiệt là ứng suất nội sinh phát sinh khi vật liệu bị giới hạn giãn nở hoặc chịu biến đổi nhiệt độ không đồng đều, sinh ra lực nội bộ trong cấu trúc. Hiện tượng này phổ biến trong kết cấu bê tông, đường ray, ống dẫn dầu và linh kiện điện tử, dẫn đến nứt nhiệt, mỏi nhiệt và hư hại vật liệu nếu không được khắc phục kịp thời. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Ứng suất nhiệt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>ung suat nhiet\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa ứng suất nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ứng suất nhiệt (thermal stress) là ứng suất nội sinh phát sinh trong vật liệu khi nhiệt độ thay đổi không đồng đều hoặc khi vật liệu bị giới hạn khả năng giãn nở do các điều kiện biên cơ học. Khi từng vùng của chi tiết hoặc kết cấu có nhiệt độ khác nhau, sự giãn nở nhiệt không đồng đều gây ra biến dạng cục bộ và lực nội sinh, biểu hiện dưới dạng ứng suất dọc theo cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi vật liệu được cố định hoặc gắn kết chặt chẽ, không thể co giãn tự do, nhiệt độ tăng lên dẫn đến nén hoặc kéo căng nội bộ. Ngược lại, khi nhiệt độ giảm đột ngột, vật liệu co lại nhưng lại bị kìm hãm do liên kết xung quanh, gây ra ứng suất co ngót. Hai hiện tượng này là nguyên nhân chính dẫn đến nứt nhiệt, mỏi nhiệt và hư hại vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ứng suất nhiệt xuất hiện phổ biến trong nhiều ứng dụng kỹ thuật: kết cấu bê tông, đường ray, ống dẫn dầu khí, lò hơi, thành phần máy bay và các linh kiện điện tử. Việc xác định đúng mức ứng suất nhiệt và kiểm soát chúng là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, an toàn và tuổi thọ của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Xuất hiện do biến đổi nhiệt độ không đồng đều hoặc co giãn bị kìm hãm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gây nứt nhiệt, mỏi nhiệt và mất liên kết cơ học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quan trọng trong thiết kế kết cấu bê tông, ống dẫn, linh kiện điện tử.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Khi vật liệu chịu sự thay đổi nhiệt độ ΔT, mỗi phần tử trong cấu trúc có xu hướng giãn nở hoặc co lại theo hệ số giãn nở nhiệt α. Độ giãn dài tự do ΔL tự nhiên tỷ lệ thuận với ΔT và kích thước ban đầu L₀, theo công thức ΔL = α·L₀·ΔT. Trong điều kiện không giới hạn, biến dạng này không sinh ứng suất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi biến dạng giãn nở hoặc co ngót bị kìm hãm bởi các điều kiện biên (cố định đầu, liên kết với kết cấu khác), lực phản ứng nội sinh phát sinh để cân bằng mômen và lực, tạo ra ứng suất nhiệt σ. Ứng suất này phân bố tùy theo khả năng truyền ứng suất trong vật liệu và biên độ chênh nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp gradient nhiệt mạnh (ví dụ bề mặt nóng, lõi mát), phân bố nhiệt độ ΔT(x) theo vị trí x trong vật liệu dẫn đến phân bố ứng suất không đồng đều. Gradient càng lớn, ứng suất nhiệt tại vùng giáp ranh càng cao, dễ gây nứt bề mặt hoặc lệch vênh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Giãn nở tự do: ΔL = α·L₀·ΔT\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gradient nhiệt: phân bố ΔT(x) gây phân bố σ(x)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biên cơ học kìm hãm biến dạng → sinh ứng suất\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công thức tính toán cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong điều kiện giãn nở nhiệt bị chặn hoàn toàn, ứng suất nhiệt σ được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đó, E là mô đun Young của vật liệu, α là hệ số giãn nở nhiệt, ΔT là chênh lệch nhiệt độ giữa trạng thái ban đầu và hiện tại, ν là hệ số Poisson. Công thức này áp dụng cho trường hợp trạng thái ứng suất plane stress, khi vật liệu co giãn theo mọi hướng bị kìm hãm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đối với trường hợp chặn biến dạng một chiều (ví dụ thanh nẹp hai đầu cố định dọc trục x), hệ số điều chỉnh là (E·α·ΔT). Nếu chặn hai chiều trên mặt phẳng, công thức cần bổ sung yếu tố 1\u002F(1–ν) hoặc 1\u002F(1–ν²) tùy điều kiện tự do biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Plane stress: σ = E·α·ΔT \u002F (1–ν)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Uniaxial constraint: σ = E·α·ΔT\u003C\u002Fli>\u003Cli>Plane strain: σ = E·α·ΔT \u002F (1–ν²)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của tính chất vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mô đun đàn hồi E càng cao, vật liệu càng “cứng” và khả năng chịu ứng suất nhiệt càng lớn, dẫn đến ứng suất nội sinh cao hơn với cùng ΔT và α. Ngược lại, vật liệu đàn hồi thấp (E nhỏ) có thể phân tán lực hiệu quả hơn, giảm ứng suất tập trung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ số giãn nở nhiệt α phản ánh mức độ giãn nở khi nhiệt độ thay đổi. Vật liệu có α lớn (ví dụ kim loại nhôm ~23·10⁻⁶ K⁻¹) dễ sinh ứng suất nhiệt cao hơn so với vật liệu α thấp (thủy tinh borosilicate ~3·10⁻⁶ K⁻¹) dưới cùng ΔT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ số Poisson ν điều chỉnh mức độ ứng suất khi biến dạng đa hướng; vật liệu ν lớn dễ sinh ứng suất nhiệt cao hơn trong plane stress. Ngoài ra, độ dẫn nhiệt k quyết định gradient nhiệt: k cao giúp phân tán nhiệt nhanh, làm giảm gradient và ứng suất cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>E (GPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>α (10⁻⁶ K⁻¹)\u003C\u002Fth>\u003Cth>ν\u003C\u002Fth>\u003Cth>k (W\u002Fm·K)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thép carbon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>210\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>23\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.33\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>205\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thủy tinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gốm Alumina\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>380\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.22\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và giám sát\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Đo trực tiếp ứng suất nhiệt thường sử dụng strain gauge chịu nhiệt (thermal strain gauge) gắn lên bề mặt vật liệu. Các strain gauge này làm từ hợp kim kim loại hay sợi quang (fiber Bragg grating) có khả năng chịu nhiệt cao đến 400–600 °C. Khi nhiệt độ thay đổi, biến dạng bề mặt được ghi nhận và chuyển thành tín hiệu điện áp tỉ lệ với ứng suất theo hệ số gauge factor.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phương pháp phi tiếp xúc kết hợp camera nhiệt (infrared thermography) và hệ thống DIC (Digital Image Correlation) để giám sát biến dạng bề mặt và phân bố nhiệt độ. Dữ liệu nhiệt độ ΔT(x,y) từ camera nhiệt kết hợp với mô hình số cho phép ước tính phân bố ứng suất σ(x,y) mà không cần gắn kết sensor trực tiếp lên chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Strain gauge chịu nhiệt: đo biến dạng chính xác với sai số &lt; ± 5%\u003C\u002Fli>\u003Cli>Fiber Bragg grating: truyền dẫn quang, không nhiễu điện từ, đo từ xa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Infrared thermography + DIC: giám sát toàn diện, phát hiện điểm nóng (hot spot)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Phân tích tán xạ tia X (XRD) cũng được dùng để xác định biến dạng mạng tinh thể gây ra bởi ứng suất nhiệt. Tinh thể bị lệch vị trí phản xạ, thay đổi khoảng cách mạng d, được tính toán để suy ra ứng suất nội sinh theo định luật Bragg.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động lên kết cấu và vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ứng suất nhiệt lặp lại qua nhiều chu kỳ gia nhiệt và làm nguội sinh hiện tượng mỏi nhiệt (thermal fatigue). Điện thoại viễn thông, linh kiện điện tử gặp mất kết nối tại mối hàn khi biên độ nhiệt dao động lớn, do chất hàn (solder) có hệ số giãn nở khác kim loại nền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nứt nhiệt (thermal cracking) thường khởi phát trên bề mặt hoặc giao diện giữa các lớp vật liệu khác nhau, nơi tập trung gradient nhiệt cao nhất. Ví dụ, bê tông trong lò hơi có thể xuất hiện vết nứt dọc theo mạch đổ khi nhiệt độ bề mặt vượt 300 °C, trong khi lõi còn ở 100 °C.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Mỏi nhiệt: vết nứt nhỏ khởi phát, lan dần qua nhiều chu kỳ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nứt bề mặt: tập trung tại điểm có tiếp xúc cơ khí hoặc chênh nhiệt độ lớn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến dạng dẻo: mất hình dạng ban đầu, cong vênh, lệch trục.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biện pháp giảm ứng suất nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thiết kế khe co giãn (expansion joint) trong kết cấu bê tông, đường ray và ống dẫn cho phép vật liệu tự do giãn nở, giảm ứng suất nội sinh. Khe co giãn thường đặt cách nhau 5–10 m trên mặt đường và ống, với vật liệu đàn hồi (EPDM, neoprene) làm đệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sử dụng vật liệu đệm nhiệt (thermal barrier), như gốm chịu nhiệt hoặc lớp phủ ceramic (YSZ), ngăn chặn truyền nhiệt nhanh và giảm gradient ΔT giữa bề mặt và lõi. Trong động cơ tuabin khí, lớp phủ TBC (Thermal Barrier Coating) dày 100–200 µm giúp giảm nhiệt độ bề mặt cánh tuabin từ 1 000 °C xuống dưới 800 °C.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Khe co giãn: cho phép giãn nở tới 10–15 mm tùy kích thước kết cấu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Coating ceramic: giảm gradient nhiệt &gt; 50%, tăng tuổi thọ chu kỳ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vật liệu composite nhiệt thấp α: fiberglass, Invar (α≈1·10⁻⁶ K⁻¹).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô phỏng và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phần mềm phần tử hữu hạn (FEA) như ANSYS hoặc Abaqus cho phép phân tích nhiệt (thermal analysis) và cơ (structural analysis) liên kết (coupled-field). Mô hình liên kết giải hệ phương trình dẫn nhiệt và cân bằng biến dạng, tính toán phân bố σ(x,y,z) khi áp dụng ΔT(x,y,z).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quy trình mô phỏng bao gồm: nạp lưới chi tiết (meshing), gán tính chất vật liệu (E, α, ν, k), áp đặt điều kiện biên nhiệt (convection, radiation) và biên cơ học (cố định, lò xo đàn hồi). Kết quả mô phỏng cho phép xác định vùng ứng suất cao nhất (hot spot) để tối ưu thiết kế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Lưới hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chia nhỏ khu vực có gradient nhiệt lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gán vật liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhập E, α, ν, k cho từng thành phần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điều kiện biên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Convection h, T∞, cố định hoặc lò xo đàn hồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giải và hậu xử lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trực quan hóa σ, ε, ΔT, đánh giá độ an toàn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong thiết kế động cơ đốt trong và tuabin khí, ứng suất nhiệt ảnh hưởng đến tuổi thọ cánh tuabin và xi lanh. Khe co giãn và lớp phủ TBC được thiết kế dựa trên mô phỏng nhiệt độ từng phần và phép đo thực nghiệm ± 10 °C để đảm bảo an toàn ở ống xả đạt 900–1 200 °C.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong công nghiệp đường sắt, ray tàu chịu biến động nhiệt hàng ngày có thể thay đổi ± 25 °C. Thiết kế khe co giãn và liên kết ray hàn nhiệt (thermit welding) giúp giảm rủi ro bóp quặt hoặc vênh ray, đảm bảo an toàn vận hành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\u003Cli>Cầu bê tông: khe co giãn 20–40 mm, vật liệu EPDM.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ống dẫn dầu khí: thép Invar khớp nối hàn, bọc cách nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Linh kiện điện tử: substrate gốm, vật liệu đồng bộ α để giảm ứng suất mối hàn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","ung suat nhiet",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[15,23,31,39],{"citationText":16,"title":17,"authors":18,"source":19,"year":20,"doi":21,"url":22},"Kaya (2018). Suat Derviş Romanlarında Kadın Karakterler. Uluslararasi Kibris Universitesi Fen-Edebiyat Fakultesi.","Suat Derviş Romanlarında Kadın Karakterler","Kaya","Uluslararasi Kibris Universitesi Fen-Edebiyat Fakultesi",2018,"10.22559\u002Ffolklor.354","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.22559\u002Ffolklor.354",{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Suat (1962). S. B. F. Dekanı A. Suat Bilge'nin Konuşması. Ankara Üniversitesi SBF Dergisi.","S. B. F. Dekanı A. Suat Bilge'nin Konuşması","Suat","Ankara Üniversitesi SBF Dergisi",1962,"10.1501\u002Fsbfder_0000000775","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1501\u002Fsbfder_0000000775",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Gökşen (2021). GAZETECİ SUAT DERVİŞ'TEN ROMANCI SUAT DERVİŞ'E: FOSFORLU CEVRİYE'Yİ RÖPORTAJLAR. Yeni Turk Edebiyati Arastirmalari.","GAZETECİ SUAT DERVİŞ'TEN ROMANCI SUAT DERVİŞ'E: FOSFORLU CEVRİYE'Yİ RÖPORTAJLAR","Gökşen","Yeni Turk Edebiyati Arastirmalari",2021,"10.26517\u002Fytea.482","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26517\u002Fytea.482",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Dr Suat Seren Chest Diseases and Surgery Research and Training Hospital, Izmir, Turkey et al. (2019). Are Idiopathic Pulmonary Fibrosis Patients more Anxious and Depressive than Patient’s with Other Interstitial Lung Disease?. Turkish Thoracic Journal.","Are Idiopathic Pulmonary Fibrosis Patients more Anxious and Depressive than Patient’s with Other Interstitial Lung Disease?","Dr Suat Seren Chest Diseases and Surgery Research and Training Hospital, Izmir, Turkey, Yalniz, Polat, Dr Suat Seren Chest Diseases and Surgery Research and Training Hospital, Izmir, Turkey, Demirci","Turkish Thoracic Journal",2019,"10.5152\u002Fturkthoracj.2019.243","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5152\u002Fturkthoracj.2019.243",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Ứng suất nhiệt có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Ứng suất nhiệt đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":52,"answer":53},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến ứng suất nhiệt?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":55,"answer":56},"Xu hướng phát triển hiện nay của ứng suất nhiệt là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":58,"researcherId":59,"name":60,"imageUrl":61},1,null,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":59,"name":64,"imageUrl":65},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:31.588+00:00","2026-08-31T17:15:23.726+00:00","2025-07-18T03:49:38.414+00:00","2026-08-31T17:15:23.720+00:00",831,[75,84,89,94,100,105,110,115,120,125],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"nứt bê tông","Nứt bê tông là gì? Cơ chế phá hủy và kiểm soát kỹ thuật","concrete cracking","Nứt bê tông là sự hình thành các vết rạn nứt gián đoạn trong lòng hoặc trên bề mặt khối bê tông do tác động của tải trọng cơ học, co ngót thể tích hoặc biến dạng nhiệt.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"ép đùn","Ép đùn là gì? Nguyên lý công nghệ và phân loại máy ép đùn","extrusion","Ép đùn là quá trình gia công tạo hình liên tục trong đó vật liệu dẻo (nhựa nhiệt dẻo, nhôm, kim loại màu hoặc thực phẩm) bị ép cưỡng bức chảy qua một lỗ khuôn định hình có tiết diện xác định dưới tác dụng của áp suất và nhiệt độ.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"đúc áp lực cao","Đúc áp lực cao là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","high pressure die casting","Đúc áp lực cao (High-Pressure Die Casting - HPDC) là phương pháp đúc kim loại hiện đại, trong đó kim loại lỏng được ép cưỡng bức vào khoang khuôn kim loại vĩnh cửu dưới áp suất rất cao và tốc độ điền đầy lớn, tạo ra phôi đúc có độ chính xác kích thước cao và cơ tính tốt.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":13,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"code":4,"data":131,"meta":59},{"latest":132,"mostCited":200,"vietnamFeatured":270,"vietnamLatest":283},[133,147,161,173,186],{"publicationId":134,"title":135,"originalTitle":136,"authorNames":137,"authorCount":140,"journalName":141,"vietnamJournal":67,"publishDate":142,"publishYear":143,"totalCitation":59,"url":144,"doi":145,"summary":146},"43bb2846-4e07-4e93-92c5-f2607e064b6b","Mô hình mỏi nhiệt trên bề mặt đồng dưới tác động của sóng vi ba công suất cao","Model of thermal fatigue of a copper surface under the action of high-power microwaves",[138,139],"S. V. Kuzikov","M. E. Plotkin",2,"Radiophysics and Quantum Electronics","2007-10-01",2007,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11141-007-0082-0","10.1007\u002Fs11141-007-0082-0","\u003Cp>Báo cáo vật lý kỹ thuật xây dựng mô hình mỏi nhiệt trên bề mặt kim loại đồng chịu tác động của xung sóng vi ba công suất lớn gây ra \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> chu kỳ. Mô phỏng động lực học giúp đánh giá ngưỡng tổn thương bề mặt ống dẫn sóng vô tuyến, góp phần \u003Cb>kéo dài tuổi thọ thiết bị cao tần\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":148,"title":149,"originalTitle":150,"authorNames":151,"authorCount":155,"journalName":59,"vietnamJournal":67,"publishDate":156,"publishYear":157,"totalCitation":59,"url":158,"doi":159,"summary":160},"21a9d7fe-39dc-4c37-a862-f966b013bf5e","Ứng suất nhiệt và sự ảnh hưởng của chúng đến sự nứt trong quá trình làm nóng chảy bằng laser của vật liệu gốm","Thermal stresses and their implication on cracking during laser melting of ceramic materials",[152,153,154],"Li  L","Stott  F.H","Li  J.F",3,"2004-08-16",2004,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1359645404003350","10.1016\u002Fj.actamat.2004.06.005","\u003Cp>Thực nghiệm luyện kim đo lường độ lớn của trường biến dạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> xuất hiện trong quá trình gia nhiệt làm nóng chảy xỉ bọc bảo vệ khuôn đúc liên tục. Kết quả chỉ ra sự thay đổi gradient nhiệt độ là nguyên nhân chính gây nứt vỡ khối vật liệu chịu lửa, hỗ trợ \u003Cb>cải tiến chế độ nhiệt luyện phôi thép\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":162,"title":163,"originalTitle":164,"authorNames":165,"authorCount":58,"journalName":167,"vietnamJournal":67,"publishDate":168,"publishYear":169,"totalCitation":59,"url":170,"doi":171,"summary":172},"11271b49-ca3b-4e9c-92bf-24a3dfdd96e5","Phân bố ứng suất nhiệt trong các vật liệu composit gia cường bằng sợi orthotropic đối xứng trục với các bề mặt tương tác nhiều lớp","Thermal stress distributions in axisymmetrically orthotropic fiber-reinforced composites with multilayered interfaces",[166],"L. H. You","Journal of Materials Science","2003-07-01",2003,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1024473611125","10.1023\u002FA:1024473611125","\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu liên hợp thiết lập mô hình tính toán trường phân bố \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> trong kết cấu composite gia cường bằng sợi trực giao (\u003Ci>orthotropic\u003C\u002Fi>). Phương pháp phần tử hữu hạn làm rõ hiện tượng vi nứt cục bộ do chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt, định hướng cho \u003Cb>chế tạo vật liệu composite siêu bền\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":174,"title":175,"originalTitle":176,"authorNames":177,"authorCount":140,"journalName":180,"vietnamJournal":67,"publishDate":181,"publishYear":182,"totalCitation":59,"url":183,"doi":184,"summary":185},"299808c9-e51b-4b66-98ba-04aa60d478f1","Trạng thái ứng suất của các hình trụ dày nhạy nhiệt làm từ các composite dị hướng","Stress state of thermosensitive thick cylinders made of anisotropic composites",[178,179],"A. T. Vasilenko","G. K. Sudavtsova","Mechanics of Composite Materials","1999-05-01",1999,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF02257257","10.1007\u002FBF02257257","\u003Cp>Nghiên cứu cơ học vật rắn phân tích trạng thái biến dạng và phân bố \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> trong ống trụ dày làm từ vật liệu composite dị hướng nhạy nhiệt. Giải pháp giải tích giúp dự báo chính xác ứng xử nhiệt đàn hồi phi tuyến, hỗ trợ \u003Cb>thiết kế tối ưu kết cấu chịu nhiệt cao\u003C\u002Fb> trong kỹ thuật hàng không.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":187,"title":188,"originalTitle":189,"authorNames":190,"authorCount":155,"journalName":194,"vietnamJournal":67,"publishDate":195,"publishYear":196,"totalCitation":59,"url":197,"doi":198,"summary":199},"71ff7752-3409-4535-a875-c1af0b096d7e","Cơ chế gãy nhiệt trong lớp phủ cách nhiệt gốm","Thermal fracture mechanisms in ceramic thermal barrier coatings",[191,192,193],"K. Kokini","B. D. Choules","Y. R. Takeuchi","Journal of Thermal Spray Technology","1997-03-01",1997,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02646311","10.1007\u002FBF02646311","\u003Cp>Công trình cơ học rạn nứt khảo sát cơ chế phá hủy do tập trung \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> trong lớp phủ gốm cách nhiệt (\u003Ci>TBCs\u003C\u002Fi>) bảo vệ cánh tuabin khí. Mô hình số mô phỏng sự lan truyền vết nứt tại bề mặt phân chia pha gốm - kim loại, giúp \u003Cb>nâng cao độ bền nhiệt và tuổi thọ\u003C\u002Fb> cho động cơ phản lực.\u003C\u002Fp>",[201,216,230,243,257],{"publicationId":202,"title":203,"originalTitle":204,"authorNames":205,"authorCount":209,"journalName":210,"vietnamJournal":67,"publishDate":211,"publishYear":212,"totalCitation":59,"url":213,"doi":214,"summary":215},"c4f3b33f-b876-4fdd-a04f-c283e60ded91","Phân tích ứng suất nhiệt của các vết nứt quanh các mối nối của tường bên của kênh mở bê tông cốt thép đúc tại chỗ","Thermal stress analysis of cracks around the joints of the side wall of cast-in-place reinforced concrete open channels",[206,207,208],"Haruka Ikadatsu","Hidehiko Ogata","Masahiro Hyodo",4,"Paddy and Water Environment","2024-01-12",2024,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10333-023-00963-5","10.1007\u002Fs10333-023-00963-5","\u003Cp>Khảo sát công trình thủy lợi thực hiện phân tích số trường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> nhằm làm sáng tỏ nguyên nhân nứt bê tông tại các mối nối tường bên của kênh hở đổ tại chỗ. Dữ liệu nhiệt độ môi trường và nhiệt thủy hóa xi măng được tích hợp để \u003Cb>đề xuất biện pháp bố trí khe co giãn hợp lý\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":217,"title":218,"originalTitle":219,"authorNames":220,"authorCount":209,"journalName":224,"vietnamJournal":67,"publishDate":225,"publishYear":226,"totalCitation":59,"url":227,"doi":228,"summary":229},"067d9888-5ce0-47a8-a859-8d01b0d9b6bb","Tối ưu hóa hình thái của các cấu trúc thermoelastic dưới tải nhiệt tạm thời bị giới hạn bởi các ràng buộc về ứng suất","Topology optimization of thermoelastic structures under transient thermal loads limited to stress constraints",[221,222,223],"Shuai Li","Yongcun Zhang","Shutian Liu","Structural and Multidisciplinary Optimization","2022-12-24",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00158-022-03406-7","10.1007\u002Fs00158-022-03406-7","\u003Cp>Nghiên cứu toán cơ học ứng dụng đề xuất phương pháp tối ưu hóa hình thái kết cấu nhiệt đàn hồi chịu tải nhiệt độ quá độ có xét ràng buộc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb>. Giải thuật tối ưu hóa mật độ vật liệu giúp giảm thiểu tập trung ứng suất, nâng cao \u003Cb>độ tin cậy của các chi tiết máy chịu nhiệt khắc nghiệt\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":231,"title":232,"originalTitle":233,"authorNames":234,"authorCount":209,"journalName":238,"vietnamJournal":67,"publishDate":239,"publishYear":226,"totalCitation":59,"url":240,"doi":241,"summary":242},"984a7fe0-7e95-45e5-a87b-b2aa5bf50abe","Phân tích sốc nhiệt phi cổ điển đối với các môi trường có độ gradation chức năng bị nứt","Non-classical thermal shock analysis of cracked functionally graded media",[235,236,237],"Navid Roshani Zarmehri","Mahmoud Shariati","Mohammad Bagher Nazari","Journal of the Brazilian Society of Mechanical Sciences and Engineering","2022-10-02","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs40430-022-03772-9","10.1007\u002Fs40430-022-03772-9","\u003Cp>Bài báo cơ học đàn hồi phi cổ điển tính toán hệ số cường độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> (\u003Ci>SIF\u003C\u002Fi>) cho tấm vật liệu biến tính chức năng (\u003Ci>FGM\u003C\u002Fi>) có vết nứt dưới tác động của sốc nhiệt thời gian thực. Mô hình lý thuyết mở rộng hỗ trợ \u003Cb>đánh giá chính xác độ an toàn chống gãy giòn của vật liệu mới\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":244,"title":245,"originalTitle":246,"authorNames":247,"authorCount":251,"journalName":252,"vietnamJournal":67,"publishDate":253,"publishYear":44,"totalCitation":59,"url":254,"doi":255,"summary":256},"7271a7b2-871d-4057-a8a0-f7e3c1f7f4cc","Mối quan hệ giữa ứng suất nhiệt và cấu trúc của các vết nứt do chu kỳ nhiệt gây ra trong lớp mạ nickel không điện trên các nền kim loại hóa","Relationship between the thermal stress and structures of thermal-cycling-induced cracks in electroless nickel plating on metalized substrates",[248,249,250],"Shinji Fukuda","Kazuhiko Shimada","Noriya Izu",6,"Journal of Materials Science: Materials in Electronics","2019-02-19","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10854-019-00880-6","10.1007\u002Fs10854-019-00880-6","\u003Cp>Công trình cơ điện tử vi mô phân tích tương quan giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> và sự phát triển vi vết nứt trong màng mạ niken không điện trên nền gốm kim loại hóa chịu chu kỳ nhiệt. Kết quả thực nghiệm làm rõ ảnh hưởng của pha biến đổi thể tích, giúp \u003Cb>tối ưu hóa quy trình đóng gói linh kiện bán dẫn\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":258,"title":259,"originalTitle":260,"authorNames":261,"authorCount":140,"journalName":264,"vietnamJournal":67,"publishDate":265,"publishYear":266,"totalCitation":59,"url":267,"doi":268,"summary":269},"65f71b2f-00b3-4e46-92e1-38461f901038","Phân tích ứng suất nhiệt trong các thiết bị đun nước kiểu ngang","Analysis of thermal stresses in horizontal delivery water heaters",[262,263],"A. V. Bilan","P. N. Plotnikov","Thermal Engineering","2016-10-20",2016,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1134\u002FS004060151611001X","10.1134\u002FS004060151611001X","\u003Cp>Nghiên cứu nhiệt năng công nghiệp tính toán trạng thái tập trung \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> trong chùm ống và khớp giãn nở của thiết bị gia nhiệt nước nằm ngang. Dữ liệu tính toán cung cấp căn cứ xác định vùng ứng suất tới hạn khi vận hành tải cao, hỗ trợ \u003Cb>đảm bảo an toàn áp lực cho nhà máy nhiệt điện\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[271],{"publicationId":272,"title":273,"originalTitle":59,"authorNames":274,"authorCount":140,"journalName":277,"vietnamJournal":278,"publishDate":59,"publishYear":279,"totalCitation":280,"url":281,"doi":59,"summary":282},"65fa2c9b-e943-4829-80e5-2fb48ba29e79","Nghiên cứu biến dạng ống chuyên dụng dưới tác dụng của tải trọng áp suất và nhiệt độ",[275,276],"TL Thanh","QU Sy","Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự",true,2023,0,"https:\u002F\u002Fjmst.mod.gov.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F592","\u003Cp>Đề tài cơ học kết cấu thiết lập mô hình tính toán số phân tích trường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ứng suất nhiệt\u003C\u002Fb> và biến dạng dẻo của đường ống chuyên dụng chịu đồng thời tải trọng áp suất động và nhiệt độ thay đổi. Giải thuật giúp dự báo tuổi thọ mỏi của kết cấu vỏ trụ, tạo \u003Cb>cơ sở tính toán thiết kế ống dẫn áp lực cao\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[]]